Gói thầu: Vật tư điện phục vụ thi công cải hoán hệ thống điện giàn CTC1 cấp điện cho giàn khoan.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210454194-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Vật tư điện phục vụ thi công cải hoán hệ thống điện giàn CTC1 cấp điện cho giàn khoan. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210454160 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-22 14:57:00 đến ngày 2021-05-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 270,872,755 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,750,000 VNĐ ((Hai triệu bảy trăm năm mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Medium voltage power cable 22 kV, approved for marine tropical conditions, flame-retardant (IEC- - Силовой кабель | 52 | M | Theo YCKT đính kèm | ||
| 2 | Earthing Cable P15 UX, Green/Yellow, Halogen Free, Low Smoke, Flame Retardant, 0.6/1KV, Class 2. Size: 1Cx25mm2 - Cáp tiếp địa vỏ vàng xanh / Одножильный кабель заземления 0.6/1кВ, 1Cx25 мм2 | 15 | Mét | Theo YCKT đính kèm | ||
| 3 | T - Separable coupling connector CTKS 630A 24kV - | 3 | PCS | Theo YCKT đính kèm | ||
| 4 | Three-core indoor termination for plastic insulated cables (PVC, PE, XPLE, EPR in acc. with IEC 60502-2). System voltage 12/20 (20)kV. Nominal core cross section 25-95mm2. C/w with all necessary insulation and sealing kit's accessories. - Внутренняя трехжильная клемма для кабелей с пластмассовой изоляцией | 1 | PC | Theo YCKT đính kèm | ||
| 5 | Thick wall heat- shrink tubing - Ống co nhiệt vách dày/ Толстостенные термоусадочные трубки | 3 | PCS | Theo YCKT đính kèm | ||
| 6 | Cable earthing accessories for cables with tape screen and/or armoring for terminations. One earthing copper wire braid 16mm2, 500mm length, one RF-2 pressure spring for OD 17-28mm - Phụ kiện cáp nối đất / Принадлежности для заземления кабелей | 6 | PCS | Theo YCKT đính kèm | ||
| 7 | Heat shrink spreader cap (sealing breakout) for 3-cores cable conductors. Cross-linked polyolefin. Free of lead and cadmium. Minimum dielectric strength 10kV/mm. For cable OD 75-28mm, core OD 35-13mm. Recovered WT 3,5mm. - Ống gen co nhiệt bọc cáp / Термоусадочная уплотнение для трехжильных кабельных проводников | 2 | PCS | Theo YCKT đính kèm | ||
| 8 | Additional pressure spring for earthing of armored cables OD 44-70mm - Phụ kiện tiếp địa/ Аксессуары для заземления кабеля | 2 | PCE | Theo YCKT đính kèm | ||
| 9 | CABLE TRAY, Straight element (WxHxL): 200 x 100 x 3000 mm - | 16 | PC | Theo YCKT đính kèm | ||
| 10 | Cable tray, heavy duty, perforated, SS316, c/w splice plate, covers, cover clamps, hold down clamps, earthing connection, accessories and connection (Bolts & Nuts) SS316 detail, size 200х100x1.5mm, Horizontal flat elbow 90°, R450 - Горизонтальный поворот | 1 | PCS | Theo YCKT đính kèm | ||
| 11 | Cable tray, heavy duty, perforated, SS316, c/w splice plate, covers, cover clamps, hold down clamps, earthing connection, accessories and connection (Bolts & Nuts) SS316 detail, size 200х100x1.5mm, Vertical joint cable tray Н=100 - | 8 | PCS | Theo YCKT đính kèm | ||
| 12 | Horizontal joint cable tray H=100 - | 12 | PCE | Theo YCKT đính kèm | ||
| 13 | 50mm² Copper Standard Barrel Ring Tongue One-hole Cable Lug, Stud size: M10, Material: Copper, Tinned, non-insulated, Standard barrel - Đầu cốt cáp điện / Наконечник кабельный | 3 | PCS | Theo YCKT đính kèm | ||
| 14 | Compression cable lug for Cu conductor Ring-type, c/w bolt, nut, locknut and washer for size core /hole:25 mm2/M8 - | 54 | SET | Theo YCKT đính kèm | ||
| 15 | Grounding washer М75, brass - | 1 | PCS | Theo YCKT đính kèm | ||
| 16 | Stainless steel hexagonal bolt M6X25 c/w nut, plain washer, spring washer and lock nut - Bu lông inox vòng đệm, vòng đệm vênh, đai ốc chốt/Болты с шестигранной головкой с гайками из нержавеющей стали | 60 | SET | Theo YCKT đính kèm | ||
| 17 | Cable tie, stainless steel with nylon coated L=300mm - | 30 | PCS | Theo YCKT đính kèm | ||
| 18 | Cable marking system for marking cable ends - | 2 | SET | Theo YCKT đính kèm | ||
| 19 | Seals for single cable transit frame RS-100 for single cable - | 2 | PCS | Theo YCKT đính kèm | ||
| 20 | LUBRICANT 25 ml - Лубрикант 25ML для MCT - Phụ gia bôi trơn - | 2 | PCS | Theo YCKT đính kèm | ||
| 21 | 40mm Dia. X 30mm Stainless Steel Earthing Boss c/w M8 Stainless Steel Stud, Washers (Spring & Flat) and Nuts. - Комплект из нержавеющей стали: шпилька из нержавеющей стали, шайбы (пружинные и плоские) и гайки. | 6 | SET | Theo YCKT đính kèm | ||
| 22 | Teflon PTFE Washer for electrical insulation to prevent electrochemical corrsion of attched cable ladders, trays and thir supports Thickness-3 mm - | 60 | PC | Theo YCKT đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi