Gói thầu: Mua vật tư phần CI phục vụ công tác bảo dưỡng, sửa chữa quý I năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210430707-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - Công ty cổ phần - Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh
Tên gói thầu Mua vật tư phần CI phục vụ công tác bảo dưỡng, sửa chữa quý I năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210430401
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 84 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-22 16:27:00 đến ngày 2021-05-04 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,882,174,966 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Switch nước làm mát gối trục bơm nước làm mát chính 4 Cái - Switch Safety Component 2010 AZ 15 ZVK-M16 - IEC 60947-5-1 IP 67. - Power: Ui 500V Uip 6kV AC-15 Schemeasal hoặc tương đương
2 Sensor đo nhiệt độ nước ngưng 20LBD10CT651 2 Cái Sensor đo nhiệt độ: - TC type K - Length: 450mm Yokogawa hoặc tương đương
3 Switch áp suất bộ trung hòa Clo 2 Cái Pressure Actuated Switch Type: E1H-H250-Q13 Range: 10 - 250 PSI Barksdale hoặc tương đương
4 Monitor module – Bộ phát hiện rò xì Clo 3 Cái - Type: Monitor Module - S/N: A14-11-16301-HC - Power: 10-15 VDC, 0.3A - Output: 4-20mA, 1000 Ohm max - Relays: 10A, 120 VAC 5A, 250VAC Ati Analytical Technology hoặc tương đương
5 Đồng hồ đo áp 2 Cái Gas pressure gauge: - mã đặt hàng: U 25912 (series 50-200 Evaporator for chlorine) Evoqua hoặc tương đương
6 Đồng hộ nhiệt độ 2 Cái Gas temparutare gauge: - Mã đặt hàng: U19812 (series 50-200 Evaporator for chlorine) Evoqua hoặc tương đương
7 Switch áp suất 2 Cái Pressure switch and diaphragm seal: - mã đặt hàng: U24860 (series 50-200 Evaporator for chlorine) Evoqua hoặc tương đương
8 Van điện từ 2 Cái Solenoid MPC-086, 1/2", 120VAC Asco hoặc tương đương
9 Đồng hồ áp suất 2 Cái Pressure gauge with alarm contacts: - type:233.50.100 Cont 821.33 - thông số: từ 0-2bar CL 1.0 Wika hoặc tương đương
10 Đồng hồ áp suất 1 Cái * Pressure gauge with alarm contacts: - type: 733.51.100 Cont 821.33 - thông số: 0-1 bar CL 1.0 Wika hoặc tương đương
11 Bộ chuyển đổi Remote KVM Module máy tính PRM0235 2 Cái - Remote KVM Module (Model: URKVM) - P\N: URKVMG - H\W: URKVM4-AE - F\W: URKVM-0BD - Power Supply: 6VDC/1.4A Raritan hoặc tương đương
12 Đầu dò đo PH quan trắc nước đầu vào 1 Cái Đầu dò đo PH Orbipac. Order code: CPF81D-7LH11 Serial no: M7093117W00 Endress + Hauser hoặc tương đương
13 Đầu dò đo TSS quan trắc nước đầu vào 1 Cái - Đầu dò Turbimax Order code: CUS51D-10F9/0 CUS51D-AAC1A2 Serial no: P5024805TOQ Endress + Hauser hoặc tương đương
14 10LCH20CP501 Đồng hồ đo áp suất đường xả hơi của bình gia nhiệt HP2 3 Cái Đồng hồ đo áp suất hiển thị tại chỗ. - Range: 0-4 MPa. - Kích thước chân kết nối: M20 x 1.5 (ren phải). Bright Intrument hoặc tương đương
15 10LCH30CP501 Đồng hồ đo áp suất đường xả hơi của bình gia nhiệt HP3 3 Cái Đồng hồ đo áp suất hiển thị tại chỗ. - Range: 0-10 MPa. - Kích thước chân kết nối: M20 x 1.5 (ren phải). Bright Intrument hoặc tương đương
16 Tủ đấu nối trung gian cho các thiết bị ngoài trời 20 Cái Tủ đấu nối trung gian (Dài X Rộng X Cao: 400x250x250mm, Vật liệu inox
17 Màng của bộ chia khí 00QEA01AN001 5 Cái Diaphragm 1621 1715 00. Atlas copco hoặc tương đương
18 Màng của bộ chia khí 00QEA01AN001 5 Cái Diaphragm 1621 1716 00 Atlas copco hoặc tương đương
19 Cuộn hút van solenoid 3 Cái NUMATICS SOLENOID COIL MP-C-026 - Power: 24VAC, 50/60HZ 12W - Serial Number: 145026-001 Asco hoặc tương đương
20 Van xả đọng 3 Cái Model 1603700094 Atlas copco hoặc tương đương
21 Công tắc hành trình bypass FGD 10HTA30AA301 4 Cái Model: D4MC-2000 Omron hoặc tương đương
22 Limit switch thải xỉ 10 Cái Model: AL-21R Shako hoặc tương đương
23 Transmitter đo mực bồn dầu lò hơi phụ 1 Cái FMR244-G2VGGSBA2A SN: EAB03101068 Nguồn 16-30VDC Endress+Hauser hoặc tương đương
24 Van rootvalve 10 Cái Hex Valve Division Richards industries Root valve: DN10, Áp suất 20 Mpa Chất liệu: Inox 304 hoặc 316 6980 Psig 100F 3525 Psig 1000F HN49TUHEHW413 S/N 4030402A STAINLESS STELL
25 Board mạch Zero speed băng tải xích cào 2 Cái Model PRX 120 Switch Control Concepts hoặc tương đương
26 Ống khí nén camera 100 m Ống mềm bọc inox phi 1/4 inch Max press: 100 psi
27 Xilanh điều khiển cửa chặn lửa 4 Cái DSNU 20 80 PPS P/N: 559243 AN08 Max press: 10bar Festo hoặc tương đương
28 Bộ điều áp thủy lực băng tải xích cào 2 Cái MNR: R901224238 FD: 10W25 DA 6 VP2B5X/200FSM Rexroth hoặc tương đương
29 Van solenoid van PF 10 Cái VALVE Model: 4V410-15 Operating pressure: 0.15-0.8 Mpa" Airtac hoặc tương đương
30 Công tắc giới hạn hành trình 2 Cái Type: MVH 015-11Y Article number: 101160442 EAN code: 4030661189970 Schmersal hoặc tương đương
31 Cảm biến giới hạn góc mâm xoay 2 Cái Type: IM 0011 IME2015BFBOA S: 15 mmf U: 20…250 V AC/DC 45…65 Hz for AC I: 350 mA AC 100 mA DC IP 65 IFM electronic hoặc tương đương
32 Cảm biến giám sát tốc độ trục vít ngang 2 Cái Type: XSA V11373 inductive sensor XSAV - M30 - Sn10mm - 6..150c/mn - 12..48VDC - cable 2m Wiring technique: 3-wire IP degree of protection IP67 conforming to IEC 60529 Schmersal hoặc tương đương
33 Cảm biến đo tốc độ gió máy hút trục vít 2 Cái Đầu đo tốc độ gió - Loại: Waa151 anemometer. - Dãi tốc độ gió:0.4m-75m/s - Điện áp 9.5-15.5 VDC, Dòng 4-20 mA, Vaisala hoặc tương đương
34 Cảm biến rách băng băng tải 2 Cái - Cảm biến phát hiện rách băng BLS 011 Belt Monitoring 10-30V; PNP Code: 92.047 392.011 Kiepe hoặc tương đương
35 Thiết bị Cảm biến tắc than máy phá 4 Cái VIB S 61 Order: VIBS61.EXX1RA instrument specifications: Ta: -50…150 độ C Pp: -1 ….16bar relay (DPDT) lenth: 148mm IP 66/67 Vega hoặc tương đương
36 Đèn còi cảnh báo 6 Cái Sounder-Strobe Light-Combination type AXL05, 230 VAC, red Order number: 22510702 AXL hoặc tương đương
37 Đế cao Su Chống Rung encorder 8 Cái Cao Su Chống Rung Gắn Sàn Model ACM TOZEN hoặc tương đương
38 Cáp encorder 300 m E73526 cable LL88673 AWM 80 độ c, 30v LL88673 CSA AWM I/II A/B 75 độ c 30v FT1 Desina Industrial hoặc tương đương
39 Plug for encoder 6 Cái Control Techniques 15-Way Type: UT01 CT LTD Emerson hoặc tương đương
40 Quạt làm mát tủ FCS 20 Cái Type: 4650N, 230V-50Hz -120mA- 19W. 230V-60Hz-110mA-18W Ebmbast hoặc tương đương
41 1/4" O.D SWG NAFION GAS DRYER 2 Cái Parts No: MD-110-144-P4 Permapure hoặc tương đương
42 Coalesting filter element 3 Cái Mã hiệu: 25-64-50C UFS hoặc tương đương
43 Màng bơm công nghệ 1 Cái DIAPHRAGM for 1/4" NPTF GAS DIAPHRAGM PUMP, PTFE HEAD,230 VAC, 50 Hz. Model: N922FTE16L P: 0.185 kW; 230V, 1.35 A 50Hz; Pmax: 2 bar KNF hoặc tương đương
44 Flow switch bộ Dryer máy nén khí 2 Cái Part number: 1624261400 Atlas copco hoặc tương đương
45 Thiết bị đo độ ẩm hệ thống CEMS 2 Cái 2113 Moisture sensor FF-3-N with 4 meter length cable 41111000 Buhler hoặc tương đương
46 Xylanh van bồn khóa gió 4 Cái Xy lanh khí nén: Model: SC 200x350 Airtac/ hoặc tương đương
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->