Gói thầu: Mua vật tư tiêu hao phục vụ công tác phát triển năng lực phân tích và chứng nhận sản phẩm nông nghiệp các chỉ tiêu vi sinh và hóa học
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210425069-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phân tích và chứng nhận chất lượng sản phẩm nông nghiệp Hà Nội |
| Tên gói thầu | Mua vật tư tiêu hao phục vụ công tác phát triển năng lực phân tích và chứng nhận sản phẩm nông nghiệp các chỉ tiêu vi sinh và hóa học |
| Số hiệu KHLCNT | 20210401431 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố Hà Nội năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-22 20:27:00 đến ngày 2021-05-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,164,277,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Áo Blue dài tay | 14 | Cái | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Áo Blue cộc tay | 14 | Cái | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Cốc plastic có mỏ 1000ml | 2 | Cái | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Cốc plastic có mỏ 500ml | 2 | Cái | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Cốc plastic có mỏ 250ml | 5 | Cái | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Bình định mức nhựa 1000ml | 2 | Cái | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Bình định mức nhựa 500ml | 2 | Cái | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Bình định mức nhựa 100ml | 10 | Cái | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Bình định mức nhựa 50ml | 10 | Cái | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Bình định mức nhựa 25ml | 10 | Cái | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Bình tam giác 250ml chịu nhiệt | 20 | Cái | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Chai nhựa đựng hóa chất 1000ml | 2 | Cái | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Chai nhựa đựng hóa chất 500ml | 5 | Cái | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Chai nhựa đựng hóa chất 250ml | 8 | Cái | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Pipetter 25 ml 1 vạch | 5 | Cái | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Pipetter 10 ml 1 vạch | 5 | Cái | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Rây | 1 | Cái | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Bình Gay-Lussac 50ml | 5 | Cái | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Cây lau sàn nhà | 7 | Cái | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Chổi quét nhà | 4 | Cái | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Chổi vệ sinh | 10 | Chiếc | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Chổi vệ sinh dụng cụ cỡ nhỏ | 12 | Chiếc | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Chổi vệ sinh dụng cụ cỡ to | 12 | Chiếc | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Chổi vệ sinh dụng cụ cỡ vừa | 4 | Chiếc | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Chai đựng hóa chất 20ml | 100 | Cái | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Dép đi trong phòng thí nghiệm (mũi kín - sục) | 38 | Đôi | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Thùng rác | 2 | Cái | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Kim thổi khí (Needles 4inx19ga, dozen) | 2 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Đĩa petri thủy tinh | 20 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Bình đựng chất thải cho hệ thống lọc mẫu nước | 1 | Chiếc | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Kẹp màng lọc | 2 | Chiếc | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Đĩa petri nhựa | 3 | Thùng | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Ống Durham | 1 | Kg | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Que cấy nhựa | 20 | Gói | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Cột chiết pha rắn | 4 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Cột chiết pha rắn 3cc | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Đầu típ handystep 1ml | 4 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Đầu lọc nylon (0.2 µ, d = 13mm) | 40 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Đầu lọc PTFE (0.2 µ, d = 13mm) | 35 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Đầu típ 1000µl | 21 | Túi | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Đầu típ 10µl | 2 | Túi | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Đầu típ 250µl | 8 | Túi | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Đầu típ 5000µl | 11 | Túi | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Găng tay nilon | 90 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Giấy lọc Ø 11 | 131 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Giấy thấm | 100 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Giấy đo pH | 5 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Giấy lọc Whatman Ø 15 | 100 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Găng tay rửa dụng cụ | 48 | Đôi | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Găng tay | 97 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Giấy dán nhãn (109) | 39 | Túi | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Giấy lọc Ø 15 | 56 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Insert vial | 57 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Kít thay thế cho máy sinh khí | 3 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Khăn lau | 22 | Cái | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Khẩu trang than hoạt tính | 93 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Màng lọc nylon (0.2 µ, d = 47 mm) | 17 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Nắp vặn + septa | 21 | Túi | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Nước rửa dụng cụ | 108 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Nước sát khuẩn tay | 21 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Ống teflon | 15 | Cái | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Ống eppendorf 2ml | 10 | Túi | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Ống nhựa ly tâm 15ml | 274 | Túi | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Ống nhựa ly tâm 50ml | 326 | Túi | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Ống Kjeldalh | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Pipeete pasteur 230 mm | 11 | Túi | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | QuEChERS Liquid Extraction | 18 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | QuEChERS Dispersive SPE Clean-up Kit, for EN 15662 (Pigmented Matrices) | 6 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | QuEChERS Dispersive SPE Clean-up Kit, for EN 15662 (Fatty & Waxed Matrices) | 6 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | QuEChERS Dispersive SPE Clean-up Kit, for EN 15662 (Highly Pigmented Matrices) | 6 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Túi đựng mẫu | 160 | Túi | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Túi đựng rác | 36 | Kg | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Vial LC có nắp vặn | 48 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Xà phòng bột | 43 | Túi | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Xy lanh tiêm 1ml | 67 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Xy lanh tiêm 3ml | 4 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Bộ lọc cho bơm tạo áp | 1 | Bộ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Bi cho bơm tạo áp | 1 | Bộ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Dầu máy nén khí chân không | 1 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Filter lọc bơm tạo áp | 1 | Túi | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Filter lọc cho chiller (33x36cm) | 1 | Túi | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Giấy cân | 6 | Túi | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Grinding jar (thùng máy nghiền) | 2 | Cái | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Jar lid (nắp máy nghiền) | 2 | Cái | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Knife cylinder (Dao) | 2 | Cái | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Van hút đẩy cho bơm tạo áp | 1 | Bộ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Bông thấm nước | 3 | Kg | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Chun vòng | 29 | Túi | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Đèn tia cực tím | 1 | Chiếc | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Giấy bạc | 2 | Cuộn | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Giấy chỉ thị hấp thanh trùng | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Giấy chỉ thị sấy tiệt trùng | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Giấy kỵ khí | 50 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Giấy parafilm (Giấy nến) | 6 | Cuộn | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Màng lọc cellulose 0,45µm | 5 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Màng lọc minisart 0.22µm | 2 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Màng lọc minisart 0.45 µm | 4 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Nước lau sàn | 4 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Ống Microbank | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Túi ủ mẫu | 27 | Túi | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Túi dập mẫu | 5 | Túi | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Túi nilon đựng dụng cụ hấp thanh trùng | 1 | Túi | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Túi nilon đựng mẫu thải | 4 | Túi | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Túi PE đựng mẫu | 6 | Túi | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Xi lanh hút hóa chất lọc loại 10 ml | 4 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Màng lọc cellulose 0.22µm | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Đầu lọc dung môi | 1 | Túi | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Đầu típ handystep 5ml | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | 1,10 phenalthroline monohydrate | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | 2-nitrobenzadehyde | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Acetanilide | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Acetone | 1 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Acetonitrile hypergrade for LC-MS LiChrosolv | 24 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Acetonitrile isocratic grade for liquid chromatography LiChrosolv | 35 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Acid acetic băng | 1 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Acid formic | 1 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | AlCl3.6H2O | 3 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Ammonium heptamolybdate tetrahydrate [(NH4)6Mo7O24.4H2O] | 2 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Ammonium nitrate NH4NO3 | 3 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Amonium acetate | 2 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | Axit citric | 18 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | Axit salicylic | 2 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | Axit Tactaric | 2 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | BaCl2 tinh thể | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | Biuret reagent | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | Bromocresol green | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 127 | Bromocresol purple | 2 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 128 | C18 | 10 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 129 | CaCl2 | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 130 | CaCO3 | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 131 | Carbon hoạt tính | 3 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 132 | Cát vàng | 24 | Kg | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 133 | CH3COONa.3H2O | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 134 | Chỉ thị 2,4 dinitrophenol | 4 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 135 | Cồn công nghiệp | 2 | Phi | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 136 | CsCl | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 137 | CuSO4.5H2O | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 138 | Diclometan (dichloromethane) | 3 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 139 | Dimethylsulfoxide | 1 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 140 | EDTA | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 141 | Ethanol (cồn tuyệt đối) | 39 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 142 | Ethyl Acetate | 18 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 143 | Fe(NH4)2(SO4)2.6H2O (Ammonium iron(II) sulfate hexahydrate) | 19 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 144 | FeSO4.7H2O | 5 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 145 | H2O2 | 14 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 146 | H2SO4 0.1N | 26 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 147 | H2SO4 98% | 443 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 148 | H3BO3 khan | 12 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 149 | H3PO4 85% | 53 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 150 | HCHO (Formaldehyde) | 9 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 151 | HCl 0.1N | 104 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 152 | HCl 37% | 202 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 153 | HgSO4 | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 154 | HNO3 65% | 342 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 155 | Hydroxylammonium chloride | 10 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 156 | Iso - octan | 1 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 157 | Iso propanol | 8 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 158 | K2Cr2O7 | 16 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 159 | K2SO4 | 5 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 160 | Kali antimon tactrat (KSbC4H4O) | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 161 | Kali natri tartat (KNaC4H4O6.4H2O) | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 162 | KCl | 56 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 163 | Khí Acetylen | 46 | Bình | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 164 | Khí Argon | 40 | Bình | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 165 | Khí nitơ | 2 | Bình | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 166 | KI (Potassium iodide) | 5 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 167 | KOH | 8 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 168 | L(+)-Ascorbic Acid | 3 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 169 | LaCl3.7H2O | 8 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 170 | Magie sulfat (MgSO4) khan | 26 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 171 | Methanol for liquid chromatography LiChrosolv | 2 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 172 | Methanol hypergrade for LC-MS LiChrosolv | 52 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 173 | Methyl red | 2 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 174 | MgO | 9 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 175 | MnSO4.H2O | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 176 | Na2B4O7.10H2O | 8 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 177 | Na2CO3 | 2 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 178 | Na2S2O3 0.1N | 6 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 179 | Na2S2O3.5H2O | 3 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 180 | Na2SO4 khan | 26 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 181 | NaBH4 | 5 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 182 | NaCl (Sodium chloride) | 5 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 183 | NaOH 0.1N | 46 | Ống | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 184 | NaOH Khan | 95 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 185 | Natri Azomethin H (C17H12NNaO8S2) | 5 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 186 | NH4Cl | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 187 | NH4OH 25% | 9 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 188 | N-Hexan | 3 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 189 | Nước làm mát cho Chiller-Poly clear MIX 30 | 2 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 190 | PSA | 10 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 191 | Selen | 2 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 192 | Test kid Cyanua | 1 | Túi | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 193 | Test kid Florua | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 194 | Test kid H2S | 1 | Túi | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 195 | Thymol blue | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 196 | Thymolphtalein | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 197 | Water for chromatography (LC-MS Grade) LiChrosolv | 37 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 198 | Xanh metylen | 2 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 199 | 2,3,5 - Triphenyl tetrazolium chloride | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 200 | Acetamic broth | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 201 | Ammonium iron (III) citrate | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 202 | Bào tử | 3 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 203 | BEA (Bile Aesculin Azide Agar) | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 204 | BGBL (Brilliant - green bile Lactose) broth | 5 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 205 | BHI (Brain heart broth) | 2 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 206 | BP (Baird - Parker) agar | 4 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 207 | BPLS (Brilliant-green phenol-red lactose sucrose agar) | 3 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 208 | BPW (Buffered Peptone Water) | 7 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 209 | Buffer solution pH 4.01 | 4 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 210 | Buffer solution pH 7 | 4 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 211 | Buffer solution pH 9.21 | 14 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 212 | CCA Agar | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 213 | Cloramin B | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 214 | CN (Pseudomonas selective) agar | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 215 | CN selective suplement | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 216 | Cồn | 24 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 217 | Dầu khoáng | 2 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 218 | D-cycloserin (Perfringens TSC Supplement) | 3 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 219 | DG 18 (Dichloran Glycerol Agar) | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 220 | DRBC (Dichloran Rose Bengal Chloramphenicol Agar) | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 221 | EC (Escherichia coli broth) | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 222 | Fluid Thioglycolate medium | 2 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 223 | Formaldehyde | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 224 | Gluco (Agar) | 2 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 225 | Glycerol | 1 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 226 | GSTB (Glucose Salt Teepol Broth) | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 227 | Huyết tương thỏ | 55 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 228 | K2TeO3 (Potassium tellurite - hydrate) | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 229 | KH2PO4 (Potassium di-hydrogen phosphate) | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 230 | Kháng huyết thanh H | 61 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 231 | Kháng huyết thanh O | 61 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 232 | Kháng huyết thanh Vi | 61 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 233 | King B agar | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 234 | L - lysine monohydrochloride | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 235 | L - Ornithine monohydro chloride | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 236 | Lactose | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 237 | Lipovitellenin-salt-mannitol agar | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 238 | LS (Lactose sunfit broth) | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 239 | LT (Lauryl sulface broth) | 3 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 240 | MKTTn (MULLER-KAUFFMANN Tetrathionate Novobiocin broth) | 2 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 241 | MR-VP ( Methyl-Red voges- proskauer broth) | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 242 | M-staphylococcus broth | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 243 | MYP (Mannitol egg yolk polymyxin) agar | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 244 | NA | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 245 | NaCl (Sodium chloride) | 11 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 246 | Nước trứng (Egg yolk emulsion) | 8 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 247 | Nước trứng (Egg yolk tellurite emulsion) | 16 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 248 | ONPG (2 - Ortho Nitrophenyl beta - D - galactopyranoside) | 2 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 249 | Paraffin | 3 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 250 | PCA | 2 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 251 | Peptone from casein | 3 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 252 | Polymixin B (Polymyxin B Supplement) | 2 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 253 | RVS (RAPPAPORT-VASSILIADIS-Soya) | 2 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 254 | Saccharose | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 255 | SBA (Membrane-filter enterococcus selective agar) | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 256 | TBX (Tryptone Bile X-glucuronide) Agar | 3 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 257 | TCBS (Thiosulfat Citrat Bile and Succarose agar) | 2 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 258 | Thạch máu cừu | 71 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 259 | Thuốc thử alpha - Naphtol | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 260 | Thuốc thử Kovacs | 38 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 261 | Thuốc thử Nessler's | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 262 | TSA (Tryptone soya agar) | 4 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 263 | TSC (Tryptose sulfite cycloserine agar-base) | 2 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 264 | TSI (Triple sugar iron agar) | 5 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 265 | Ure broth | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 266 | VRB (Violet Red Bile Lactose) agar | 5 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 267 | VRBD (Violet Red Bile Dextrose agar) | 2 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 268 | Wagatsuma agar | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 269 | XLD (Xylose Lysine Deoxycholate) agar | 3 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 270 | Yeast extract | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 271 | Chủng chuẩn E. Coli | 1 | Gói | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 272 | Chủng chuẩn Staphylococcus aureus | 1 | Gói | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 273 | Chủng chuẩn Salmonella typhimurium | 1 | Gói | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 274 | Chủng chuẩn Clos.perfringens | 1 | Gói | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 275 | Chủng chuẩn Vibrio Parahaemolyticus | 1 | Gói | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 276 | Chủng chuẩn Nấm men | 1 | Gói | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 277 | Chủng chuẩn Nấm mốc | 1 | Gói | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 278 | Chủng chuẩn Bacillus cereus | 1 | Gói | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 279 | Chủng chuẩn E.feacalis | 1 | Gói | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 280 | Listeria monocytogenes | 1 | Gói | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 281 | Chủng chuẩn Bacillus subtilis | 1 | Gói | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 282 | Listeria innocua | 1 | Gói | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 283 | Listeria ivanovii | 1 | Gói | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 284 | Rhodoccus equi | 1 | Gói | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 285 | Chủng chuẩn Sacchammyces cerevisiae | 1 | Gói | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 286 | Chủng chuẩn Aspergillus restrictus | 1 | Gói | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 287 | Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa | 1 | Gói | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 288 | Chủng chuẩn Staphylococus saprophyticus | 1 | Gói | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 289 | Chủng chuẩn Citrobacter freundrii | 1 | Gói | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 290 | Chủng chuẩn Staphylococcus epidermidis | 1 | Gói | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 291 | Chất chuẩn 2,4 D | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 292 | Chất chuẩn Abamectin | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 293 | Chất chuẩn Acetamiprid | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 294 | Chất chuẩn Alpha-Cypermethrin | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 295 | Chất chuẩn AOZ | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 296 | Chất chuẩn Asen 1000ppm | 1 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 297 | Chất chuẩn Atrazine | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 298 | Chất chuẩn Azoxystrobin | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 299 | Chất chuẩn Benomyl | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 300 | Chất chuẩn Boron 1000ppm | 1 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 301 | Chất chuẩn Buproferin | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 302 | Chất chuẩn Butafenacil | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 303 | Chất chuẩn LC Multiresidue Pesticide Kit | 2 | Bộ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 304 | MS calibration solution, API, sodium iodide (2 μg/μL) and cesium iodide (50 ng/μL) in 50/50 2-propanol/water | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 305 | Chất chuẩn Calcium 1000ppm | 1 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 306 | Chất chuẩn Cadmium 1000ppm | 1 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 307 | Chất chuẩn Ciprofloxacin hydrochloride | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 308 | Chất chuẩn Clothianidin | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 309 | Chất chuẩn Coban 1000ppm | 1 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 310 | Chất chuẩn Crom 1000ppm | 1 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 311 | Chất chuẩn Copper 1000ppm | 1 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 312 | Chất chuẩn Crystal Violet | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 313 | Chất chuẩn Difenoconazole | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 314 | Chất chuẩn Endosulfan (alpha&beta) | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 315 | Chất chuẩn Erythromycin | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 316 | Chất chuẩn Fenobucarb | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 317 | Chất chuẩn Fenvalerate | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 318 | Chất chuẩn Fipronil | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 319 | Chất chuẩn Heptachlor | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 320 | Chất chuẩn Iprodione | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 321 | Chất chuẩn Isoprothiolane | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 322 | Chất chuẩn Ivermectine | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 323 | Chất chuẩn Kali 1000ppm | 1 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 324 | Chất chuẩn Leuco Malachite green | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 325 | Chất chuẩn lead 1000ppm | 1 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 326 | Chất chuẩn Molyden 1000ppm | 1 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 327 | Chất chuẩn Mangan 1000ppm | 1 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 328 | Chất chuẩn Malachite green | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 329 | Chất chuẩn Mandipropamid | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 330 | Chất chuẩn Ochratoxin A | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 331 | Chất chuẩn Ofloxacin | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 332 | Chất chuẩn Oxamyl | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 333 | Chất chuẩn Paclobutrazole | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 334 | Chất chuẩn Permethrin | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 335 | Chất chuẩn Phosphate 1000ppm | 1 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 336 | Chất chuẩn Pirimicarb | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 337 | Chất chuẩn Propamocarb | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 338 | Chất chuẩn Quinalphos | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 339 | Chất chuẩn Ractopamin .HCl | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 340 | Chất chuẩn Salbutamol free base | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 341 | Chất chuẩn Sắt 1000ppm | 1 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 342 | Chất chuẩn Spiramycin | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 343 | Chất chuẩn Spirotetramat | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 344 | Chất chuẩn Thiosultap sodium | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 345 | Chất chuẩn Thủy ngân 1000ppm | 1 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 346 | Chất chuẩn Triazophos | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 347 | Chất chuẩn Trichlorfon | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 348 | Chất chuẩn Trifloxystrobin | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 349 | Chất chuẩn API SETUP SOLUTION | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 350 | Buffer solution pH 4.01 | 1 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 351 | Buffer solution pH 9.21 | 1 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 352 | Buffer solution pH 7 | 1 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 353 | Chuẩn Silicate 1000ppm | 1 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 354 | Nội chuẩn Ractopamine-d6 Hydrochloride | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 355 | Chất chuẩn Zinc 1000ppm | 1 | Chai | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 356 | Chuẩn Doxycycline hyclate | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 357 | Chuẩn Norfloxacin | 1 | Lọ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi