Gói thầu: Mua vật tư tiêu hao phục vụ công tác phát triển năng lực phân tích và chứng nhận sản phẩm nông nghiệp các chỉ tiêu vi sinh và hóa học

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210425069-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm phân tích và chứng nhận chất lượng sản phẩm nông nghiệp Hà Nội
Tên gói thầu Mua vật tư tiêu hao phục vụ công tác phát triển năng lực phân tích và chứng nhận sản phẩm nông nghiệp các chỉ tiêu vi sinh và hóa học
Số hiệu KHLCNT 20210401431
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố Hà Nội năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-22 20:27:00 đến ngày 2021-05-04 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,164,277,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Áo Blue dài tay 14 Cái Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
2 Áo Blue cộc tay 14 Cái Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
3 Cốc plastic có mỏ 1000ml 2 Cái Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
4 Cốc plastic có mỏ 500ml 2 Cái Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
5 Cốc plastic có mỏ 250ml 5 Cái Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
6 Bình định mức nhựa 1000ml 2 Cái Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
7 Bình định mức nhựa 500ml 2 Cái Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
8 Bình định mức nhựa 100ml 10 Cái Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
9 Bình định mức nhựa 50ml 10 Cái Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
10 Bình định mức nhựa 25ml 10 Cái Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
11 Bình tam giác 250ml chịu nhiệt 20 Cái Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
12 Chai nhựa đựng hóa chất 1000ml 2 Cái Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
13 Chai nhựa đựng hóa chất 500ml 5 Cái Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
14 Chai nhựa đựng hóa chất 250ml 8 Cái Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
15 Pipetter 25 ml 1 vạch 5 Cái Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
16 Pipetter 10 ml 1 vạch 5 Cái Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
17 Rây 1 Cái Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
18 Bình Gay-Lussac 50ml 5 Cái Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
19 Cây lau sàn nhà 7 Cái Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
20 Chổi quét nhà 4 Cái Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
21 Chổi vệ sinh 10 Chiếc Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
22 Chổi vệ sinh dụng cụ cỡ nhỏ 12 Chiếc Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
23 Chổi vệ sinh dụng cụ cỡ to 12 Chiếc Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
24 Chổi vệ sinh dụng cụ cỡ vừa 4 Chiếc Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
25 Chai đựng hóa chất 20ml 100 Cái Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
26 Dép đi trong phòng thí nghiệm (mũi kín - sục) 38 Đôi Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
27 Thùng rác 2 Cái Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
28 Kim thổi khí (Needles 4inx19ga, dozen) 2 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
29 Đĩa petri thủy tinh 20 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
30 Bình đựng chất thải cho hệ thống lọc mẫu nước 1 Chiếc Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
31 Kẹp màng lọc 2 Chiếc Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
32 Đĩa petri nhựa 3 Thùng Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
33 Ống Durham 1 Kg Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
34 Que cấy nhựa 20 Gói Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
35 Cột chiết pha rắn 4 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
36 Cột chiết pha rắn 3cc 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
37 Đầu típ handystep 1ml 4 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
38 Đầu lọc nylon (0.2 µ, d = 13mm) 40 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
39 Đầu lọc PTFE (0.2 µ, d = 13mm) 35 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
40 Đầu típ 1000µl 21 Túi Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
41 Đầu típ 10µl 2 Túi Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
42 Đầu típ 250µl 8 Túi Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
43 Đầu típ 5000µl 11 Túi Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
44 Găng tay nilon 90 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
45 Giấy lọc Ø 11 131 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
46 Giấy thấm 100 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
47 Giấy đo pH 5 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
48 Giấy lọc Whatman Ø 15 100 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
49 Găng tay rửa dụng cụ 48 Đôi Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
50 Găng tay 97 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
51 Giấy dán nhãn (109) 39 Túi Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
52 Giấy lọc Ø 15 56 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
53 Insert vial 57 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
54 Kít thay thế cho máy sinh khí 3 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
55 Khăn lau 22 Cái Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
56 Khẩu trang than hoạt tính 93 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
57 Màng lọc nylon (0.2 µ, d = 47 mm) 17 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
58 Nắp vặn + septa 21 Túi Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
59 Nước rửa dụng cụ 108 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
60 Nước sát khuẩn tay 21 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
61 Ống teflon 15 Cái Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
62 Ống eppendorf 2ml 10 Túi Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
63 Ống nhựa ly tâm 15ml 274 Túi Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
64 Ống nhựa ly tâm 50ml 326 Túi Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
65 Ống Kjeldalh 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
66 Pipeete pasteur 230 mm 11 Túi Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
67 QuEChERS Liquid Extraction 18 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
68 QuEChERS Dispersive SPE Clean-up Kit, for EN 15662 (Pigmented Matrices) 6 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
69 QuEChERS Dispersive SPE Clean-up Kit, for EN 15662 (Fatty & Waxed Matrices) 6 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
70 QuEChERS Dispersive SPE Clean-up Kit, for EN 15662 (Highly Pigmented Matrices) 6 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
71 Túi đựng mẫu 160 Túi Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
72 Túi đựng rác 36 Kg Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
73 Vial LC có nắp vặn 48 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
74 Xà phòng bột 43 Túi Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
75 Xy lanh tiêm 1ml 67 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
76 Xy lanh tiêm 3ml 4 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
77 Bộ lọc cho bơm tạo áp 1 Bộ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
78 Bi cho bơm tạo áp 1 Bộ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
79 Dầu máy nén khí chân không 1 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
80 Filter lọc bơm tạo áp 1 Túi Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
81 Filter lọc cho chiller (33x36cm) 1 Túi Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
82 Giấy cân 6 Túi Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
83 Grinding jar (thùng máy nghiền) 2 Cái Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
84 Jar lid (nắp máy nghiền) 2 Cái Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
85 Knife cylinder (Dao) 2 Cái Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
86 Van hút đẩy cho bơm tạo áp 1 Bộ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
87 Bông thấm nước 3 Kg Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
88 Chun vòng 29 Túi Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
89 Đèn tia cực tím 1 Chiếc Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
90 Giấy bạc 2 Cuộn Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
91 Giấy chỉ thị hấp thanh trùng 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
92 Giấy chỉ thị sấy tiệt trùng 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
93 Giấy kỵ khí 50 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
94 Giấy parafilm (Giấy nến) 6 Cuộn Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
95 Màng lọc cellulose 0,45µm 5 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
96 Màng lọc minisart 0.22µm 2 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
97 Màng lọc minisart 0.45 µm 4 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
98 Nước lau sàn 4 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
99 Ống Microbank 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
100 Túi ủ mẫu 27 Túi Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
101 Túi dập mẫu 5 Túi Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
102 Túi nilon đựng dụng cụ hấp thanh trùng 1 Túi Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
103 Túi nilon đựng mẫu thải 4 Túi Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
104 Túi PE đựng mẫu 6 Túi Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
105 Xi lanh hút hóa chất lọc loại 10 ml 4 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
106 Màng lọc cellulose 0.22µm 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
107 Đầu lọc dung môi 1 Túi Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
108 Đầu típ handystep 5ml 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
109 1,10 phenalthroline monohydrate 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
110 2-nitrobenzadehyde 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
111 Acetanilide 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
112 Acetone 1 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
113 Acetonitrile hypergrade for LC-MS LiChrosolv 24 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
114 Acetonitrile isocratic grade for liquid chromatography LiChrosolv 35 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
115 Acid acetic băng 1 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
116 Acid formic 1 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
117 AlCl3.6H2O 3 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
118 Ammonium heptamolybdate tetrahydrate [(NH4)6Mo7O24.4H2O] 2 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
119 Ammonium nitrate NH4NO3 3 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
120 Amonium acetate 2 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
121 Axit citric 18 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
122 Axit salicylic 2 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
123 Axit Tactaric 2 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
124 BaCl2 tinh thể 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
125 Biuret reagent 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
126 Bromocresol green 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
127 Bromocresol purple 2 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
128 C18 10 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
129 CaCl2 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
130 CaCO3 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
131 Carbon hoạt tính 3 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
132 Cát vàng 24 Kg Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
133 CH3COONa.3H2O 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
134 Chỉ thị 2,4 dinitrophenol 4 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
135 Cồn công nghiệp 2 Phi Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
136 CsCl 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
137 CuSO4.5H2O 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
138 Diclometan (dichloromethane) 3 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
139 Dimethylsulfoxide 1 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
140 EDTA 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
141 Ethanol (cồn tuyệt đối) 39 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
142 Ethyl Acetate 18 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
143 Fe(NH4)2(SO4)2.6H2O (Ammonium iron(II) sulfate hexahydrate) 19 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
144 FeSO4.7H2O 5 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
145 H2O2 14 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
146 H2SO4 0.1N 26 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
147 H2SO4 98% 443 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
148 H3BO3 khan 12 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
149 H3PO4 85% 53 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
150 HCHO (Formaldehyde) 9 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
151 HCl 0.1N 104 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
152 HCl 37% 202 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
153 HgSO4 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
154 HNO3 65% 342 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
155 Hydroxylammonium chloride 10 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
156 Iso - octan 1 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
157 Iso propanol 8 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
158 K2Cr2O7 16 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
159 K2SO4 5 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
160 Kali antimon tactrat (KSbC4H4O) 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
161 Kali natri tartat (KNaC4H4O6.4H2O) 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
162 KCl 56 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
163 Khí Acetylen 46 Bình Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
164 Khí Argon 40 Bình Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
165 Khí nitơ 2 Bình Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
166 KI (Potassium iodide) 5 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
167 KOH 8 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
168 L(+)-Ascorbic Acid 3 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
169 LaCl3.7H2O 8 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
170 Magie sulfat (MgSO4) khan 26 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
171 Methanol for liquid chromatography LiChrosolv 2 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
172 Methanol hypergrade for LC-MS LiChrosolv 52 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
173 Methyl red 2 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
174 MgO 9 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
175 MnSO4.H2O 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
176 Na2B4O7.10H2O 8 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
177 Na2CO3 2 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
178 Na2S2O3 0.1N 6 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
179 Na2S2O3.5H2O 3 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
180 Na2SO4 khan 26 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
181 NaBH4 5 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
182 NaCl (Sodium chloride) 5 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
183 NaOH 0.1N 46 Ống Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
184 NaOH Khan 95 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
185 Natri Azomethin H (C17H12NNaO8S2) 5 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
186 NH4Cl 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
187 NH4OH 25% 9 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
188 N-Hexan 3 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
189 Nước làm mát cho Chiller-Poly clear MIX 30 2 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
190 PSA 10 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
191 Selen 2 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
192 Test kid Cyanua 1 Túi Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
193 Test kid Florua 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
194 Test kid H2S 1 Túi Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
195 Thymol blue 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
196 Thymolphtalein 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
197 Water for chromatography (LC-MS Grade) LiChrosolv 37 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
198 Xanh metylen 2 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
199 2,3,5 - Triphenyl tetrazolium chloride 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
200 Acetamic broth 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
201 Ammonium iron (III) citrate 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
202 Bào tử 3 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
203 BEA (Bile Aesculin Azide Agar) 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
204 BGBL (Brilliant - green bile Lactose) broth 5 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
205 BHI (Brain heart broth) 2 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
206 BP (Baird - Parker) agar 4 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
207 BPLS (Brilliant-green phenol-red lactose sucrose agar) 3 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
208 BPW (Buffered Peptone Water) 7 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
209 Buffer solution pH 4.01 4 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
210 Buffer solution pH 7 4 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
211 Buffer solution pH 9.21 14 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
212 CCA Agar 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
213 Cloramin B 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
214 CN (Pseudomonas selective) agar 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
215 CN selective suplement 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
216 Cồn 24 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
217 Dầu khoáng 2 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
218 D-cycloserin (Perfringens TSC Supplement) 3 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
219 DG 18 (Dichloran Glycerol Agar) 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
220 DRBC (Dichloran Rose Bengal Chloramphenicol Agar) 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
221 EC (Escherichia coli broth) 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
222 Fluid Thioglycolate medium 2 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
223 Formaldehyde 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
224 Gluco (Agar) 2 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
225 Glycerol 1 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
226 GSTB (Glucose Salt Teepol Broth) 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
227 Huyết tương thỏ 55 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
228 K2TeO3 (Potassium tellurite - hydrate) 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
229 KH2PO4 (Potassium di-hydrogen phosphate) 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
230 Kháng huyết thanh H 61 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
231 Kháng huyết thanh O 61 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
232 Kháng huyết thanh Vi 61 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
233 King B agar 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
234 L - lysine monohydrochloride 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
235 L - Ornithine monohydro chloride 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
236 Lactose 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
237 Lipovitellenin-salt-mannitol agar 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
238 LS (Lactose sunfit broth) 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
239 LT (Lauryl sulface broth) 3 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
240 MKTTn (MULLER-KAUFFMANN Tetrathionate Novobiocin broth) 2 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
241 MR-VP ( Methyl-Red voges- proskauer broth) 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
242 M-staphylococcus broth 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
243 MYP (Mannitol egg yolk polymyxin) agar 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
244 NA 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
245 NaCl (Sodium chloride) 11 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
246 Nước trứng (Egg yolk emulsion) 8 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
247 Nước trứng (Egg yolk tellurite emulsion) 16 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
248 ONPG (2 - Ortho Nitrophenyl beta - D - galactopyranoside) 2 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
249 Paraffin 3 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
250 PCA 2 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
251 Peptone from casein 3 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
252 Polymixin B (Polymyxin B Supplement) 2 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
253 RVS (RAPPAPORT-VASSILIADIS-Soya) 2 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
254 Saccharose 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
255 SBA (Membrane-filter enterococcus selective agar) 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
256 TBX (Tryptone Bile X-glucuronide) Agar 3 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
257 TCBS (Thiosulfat Citrat Bile and Succarose agar) 2 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
258 Thạch máu cừu 71 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
259 Thuốc thử alpha - Naphtol 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
260 Thuốc thử Kovacs 38 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
261 Thuốc thử Nessler's 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
262 TSA (Tryptone soya agar) 4 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
263 TSC (Tryptose sulfite cycloserine agar-base) 2 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
264 TSI (Triple sugar iron agar) 5 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
265 Ure broth 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
266 VRB (Violet Red Bile Lactose) agar 5 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
267 VRBD (Violet Red Bile Dextrose agar) 2 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
268 Wagatsuma agar 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
269 XLD (Xylose Lysine Deoxycholate) agar 3 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
270 Yeast extract 1 Hộp Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
271 Chủng chuẩn E. Coli 1 Gói Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
272 Chủng chuẩn Staphylococcus aureus 1 Gói Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
273 Chủng chuẩn Salmonella typhimurium 1 Gói Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
274 Chủng chuẩn Clos.perfringens 1 Gói Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
275 Chủng chuẩn Vibrio Parahaemolyticus 1 Gói Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
276 Chủng chuẩn Nấm men 1 Gói Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
277 Chủng chuẩn Nấm mốc 1 Gói Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
278 Chủng chuẩn Bacillus cereus 1 Gói Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
279 Chủng chuẩn E.feacalis 1 Gói Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
280 Listeria monocytogenes 1 Gói Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
281 Chủng chuẩn Bacillus subtilis 1 Gói Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
282 Listeria innocua 1 Gói Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
283 Listeria ivanovii 1 Gói Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
284 Rhodoccus equi 1 Gói Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
285 Chủng chuẩn Sacchammyces cerevisiae 1 Gói Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
286 Chủng chuẩn Aspergillus restrictus 1 Gói Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
287 Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa 1 Gói Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
288 Chủng chuẩn Staphylococus saprophyticus 1 Gói Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
289 Chủng chuẩn Citrobacter freundrii 1 Gói Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
290 Chủng chuẩn Staphylococcus epidermidis 1 Gói Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
291 Chất chuẩn 2,4 D 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
292 Chất chuẩn Abamectin 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
293 Chất chuẩn Acetamiprid 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
294 Chất chuẩn Alpha-Cypermethrin 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
295 Chất chuẩn AOZ 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
296 Chất chuẩn Asen 1000ppm 1 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
297 Chất chuẩn Atrazine 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
298 Chất chuẩn Azoxystrobin 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
299 Chất chuẩn Benomyl 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
300 Chất chuẩn Boron 1000ppm 1 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
301 Chất chuẩn Buproferin 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
302 Chất chuẩn Butafenacil 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
303 Chất chuẩn LC Multiresidue Pesticide Kit 2 Bộ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
304 MS calibration solution, API, sodium iodide (2 μg/μL) and cesium iodide (50 ng/μL) in 50/50 2-propanol/water 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
305 Chất chuẩn Calcium 1000ppm 1 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
306 Chất chuẩn Cadmium 1000ppm 1 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
307 Chất chuẩn Ciprofloxacin hydrochloride 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
308 Chất chuẩn Clothianidin 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
309 Chất chuẩn Coban 1000ppm 1 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
310 Chất chuẩn Crom 1000ppm 1 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
311 Chất chuẩn Copper 1000ppm 1 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
312 Chất chuẩn Crystal Violet 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
313 Chất chuẩn Difenoconazole 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
314 Chất chuẩn Endosulfan (alpha&beta) 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
315 Chất chuẩn Erythromycin 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
316 Chất chuẩn Fenobucarb 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
317 Chất chuẩn Fenvalerate 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
318 Chất chuẩn Fipronil 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
319 Chất chuẩn Heptachlor 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
320 Chất chuẩn Iprodione 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
321 Chất chuẩn Isoprothiolane 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
322 Chất chuẩn Ivermectine 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
323 Chất chuẩn Kali 1000ppm 1 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
324 Chất chuẩn Leuco Malachite green 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
325 Chất chuẩn lead 1000ppm 1 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
326 Chất chuẩn Molyden 1000ppm 1 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
327 Chất chuẩn Mangan 1000ppm 1 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
328 Chất chuẩn Malachite green 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
329 Chất chuẩn Mandipropamid 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
330 Chất chuẩn Ochratoxin A 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
331 Chất chuẩn Ofloxacin 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
332 Chất chuẩn Oxamyl 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
333 Chất chuẩn Paclobutrazole 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
334 Chất chuẩn Permethrin 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
335 Chất chuẩn Phosphate 1000ppm 1 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
336 Chất chuẩn Pirimicarb 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
337 Chất chuẩn Propamocarb 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
338 Chất chuẩn Quinalphos 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
339 Chất chuẩn Ractopamin .HCl 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
340 Chất chuẩn Salbutamol free base 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
341 Chất chuẩn Sắt 1000ppm 1 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
342 Chất chuẩn Spiramycin 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
343 Chất chuẩn Spirotetramat 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
344 Chất chuẩn Thiosultap sodium 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
345 Chất chuẩn Thủy ngân 1000ppm 1 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
346 Chất chuẩn Triazophos 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
347 Chất chuẩn Trichlorfon 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
348 Chất chuẩn Trifloxystrobin 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
349 Chất chuẩn API SETUP SOLUTION 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
350 Buffer solution pH 4.01 1 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
351 Buffer solution pH 9.21 1 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
352 Buffer solution pH 7 1 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
353 Chuẩn Silicate 1000ppm 1 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
354 Nội chuẩn Ractopamine-d6 Hydrochloride 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
355 Chất chuẩn Zinc 1000ppm 1 Chai Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
356 Chuẩn Doxycycline hyclate 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
357 Chuẩn Norfloxacin 1 Lọ Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->