Gói thầu: Hóa chất khám kiểm tra sức khỏe định kỳ và phục vụ bầu cử đại biểu Quốc hội, đại biểu HĐND các cấp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210450063-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
| Tên gói thầu | Hóa chất khám kiểm tra sức khỏe định kỳ và phục vụ bầu cử đại biểu Quốc hội, đại biểu HĐND các cấp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210440181 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 08:34:00 đến ngày 2021-05-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,281,383,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,220,745 VNĐ ((Mười chín triệu hai trăm hai mươi nghìn bảy trăm bốn mươi lăm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Control Thyroid 1 | 1 | Hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật(1) | ||
| 2 | Control Thyroid 2 | 1 | Hộp | // | ||
| 3 | Control Thyroid 3 | 1 | Hộp | // | ||
| 4 | Ferritin | 1.300 | Test | // | ||
| 5 | FT4 | 1.300 | Test | // | ||
| 6 | TSH | 1.300 | Test | // | ||
| 7 | Wash/System liquid | 2 | Hộp | // | ||
| 8 | XL Cleaning Tool | 1 | Hộp | // | ||
| 9 | XL Cuvettes | 5 | Hộp | // | ||
| 10 | XL Disposable Tips | 20 | Hộp | // | ||
| 11 | XL Starter kit | 1 | Hộp | // | ||
| 12 | Microalbumin 1x10+5x25ml | 3 | Hộp | // | ||
| 13 | Microalbumin Standard Set | 1 | Hộp | // | ||
| 14 | CA 19-9 CS | 3 | Hộp | // | ||
| 15 | CA 19-9 | 13 | Hộp | // | ||
| 16 | AFP | 14 | Hộp | // | ||
| 17 | AFP G2 Cs | 3 | Hộp | // | ||
| 18 | Ca 15-3 G2 Cs | 2 | Hộp | // | ||
| 19 | Ca 15-3 G2 | 4 | Hộp | // | ||
| 20 | Cea | 14 | Hộp | // | ||
| 21 | Cyfra 21-1 Cs | 3 | Hộp | // | ||
| 22 | Cyfra 21-1 | 13 | Hộp | // | ||
| 23 | Total Psa | 9 | Hộp | // | ||
| 24 | Total PSA CalSet II | 2 | Hộp | // | ||
| 25 | Cea Cs | 3 | Hộp | // | ||
| 26 | Hba1C | 5 | Hộp | // | ||
| 27 | Albumine | 4 | Hộp | // | ||
| 28 | ALT/GPT | 5 | Hộp | // | ||
| 29 | AST/GOT | 5 | Hộp | // | ||
| 30 | Bilirubin -Direct | 3 | Hộp | // | ||
| 31 | Bilirubin-Total | 5 | Hộp | // | ||
| 32 | Calcium | 4 | Hộp | // | ||
| 33 | CFAS Hba1C | 1 | Hộp | // | ||
| 34 | Cholesterol | 3 | Hộp | // | ||
| 35 | Creatine | 2 | Hộp | // | ||
| 36 | Glucose | 2 | Hộp | // | ||
| 37 | Glutamyltransferase | 3 | Hộp | // | ||
| 38 | Hba1C Haemolyzing | 2 | Hộp | // | ||
| 39 | Hdl Cholesterol | 3 | Hộp | // | ||
| 40 | LDL-C Gen.3 | 2 | Hộp | // | ||
| 41 | CRP Gen.4 | 6 | Hộp | // | ||
| 42 | Iron | 6 | Hộp | // | ||
| 43 | Lactate Dehydrogenase | 4 | Hộp | // | ||
| 44 | Precicontrol Cardiac G2 | 1 | Hộp | // | ||
| 45 | Precicontrol Clinchem Multi 1 | 1 | Hộp | // | ||
| 46 | Precicontrol Hba1C Norm | 1 | Hộp | // | ||
| 47 | Precicontrol Tm | 1 | Hộp | // | ||
| 48 | Total Protein | 4 | Hộp | // | ||
| 49 | Urea | 3 | Hộp | // | ||
| 50 | Uricacid | 3 | Hộp | // | ||
| 51 | Triglyceride | 5 | Hộp | // | ||
| 52 | Assay Tip/Cup | 2 | Hộp | // | ||
| 53 | HALOGEN LAMP | 3 | Hộp | // | ||
| 54 | Reaction cell sets | 2 | Hộp | // | ||
| 55 | Que thử nước tiểu 10 thông số | 14 | Hộp | // | ||
| 56 | Calibratorβ2-microglobulin | 2 | Hộp | // | ||
| 57 | Control setβ2- microglobulin | 3 | Hộp | // | ||
| 58 | SCC CS | 2 | Hộp | // | ||
| 59 | NSE | 3 | Hộp | // | ||
| 60 | SCC | 4 | Hộp | // | ||
| 61 | NSE | 13 | Hộp | // | ||
| 62 | B2MG | 9 | Hộp | // | ||
| 63 | Free PSA CS | 2 | Hộp | // | ||
| 64 | Free PSA | 9 | Hộp | // | ||
| 65 | CFAS PROTEINS | 2 | Hộp | // | ||
| 66 | APTT-SP (Liquid) | 4 | Hộp | // | ||
| 67 | HemosIL Fibrinogen-C | 5 | Hộp | // | ||
| 68 | HemosIL RecombiPlasTin 2G | 5 | Hộp | // |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi