Gói thầu: Gói thầu số 5: Mua sắm vật tư điện-điện tử, sửa chữa TBQS-A40 PX7.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210452275-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A40 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Mua sắm vật tư điện-điện tử, sửa chữa TBQS-A40 PX7. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210436599 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách sử dụng năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 09:35:00 đến ngày 2021-05-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 493,671,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Attomat 3 pha | 220V/380V 50Hz 25A | 1 | Cái | Loại 3 pha, I = 25A | |
| 2 | Bán dẫn | 2T208M | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 3 | Bán dẫn | 2T208Ƃ | 4 | cái | Theo Data Scheet | |
| 4 | Bán dẫn | 2T368Ƃ | 3 | cái | Theo Data Scheet | |
| 5 | Bán dẫn | 2T602Ƃ | 4 | cái | Theo Data Scheet | |
| 6 | Bán dẫn | 2T312A | 9 | cái | Theo Data Scheet | |
| 7 | Bán dẫn | 2T201Ƃ | 10 | cái | Theo Data Scheet | |
| 8 | Bán dẫn | 2T355A | 11 | cái | Theo Data Scheet | |
| 9 | Bán dẫn | 2T930Ƃ | 1 | cái | Theo Data Scheet | |
| 10 | Bán dẫn | 2T920Ƃ | 3 | cái | Theo Data Scheet | |
| 11 | Bán dẫn | 2T903A | 8 | cái | Theo Data Scheet | |
| 12 | Bán dẫn | 2T630Ƃ | 11 | cái | Theo Data Scheet | |
| 13 | Bán dẫn | 2T316Ƃ | 16 | cái | Theo Data Scheet | |
| 14 | Bán dẫn | 2T203Ƃ | 17 | cái | Theo Data Scheet | |
| 15 | Bán dẫn | П307Ƃ | 18 | cái | Theo Data Scheet | |
| 16 | Bán dẫn | 2T608Ƃ | 13 | cái | Theo Data Scheet | |
| 17 | Bán dẫn | 2T825A | 12 | cái | Theo Data Scheet | |
| 18 | Bán dẫn | 2T922A | 5 | cái | Theo Data Scheet | |
| 19 | Bán dẫn | 2T904A | 10 | cái | Theo Data Scheet | |
| 20 | Bán dẫn | 2T934Ƃ | 5 | cái | Theo Data Scheet | |
| 21 | Bán dẫn | 2T922Ƃ | 6 | cái | Theo Data Scheet | |
| 22 | Bán dẫn | 2T908A | 22 | cái | Theo Data Scheet | |
| 23 | Bán dẫn | 2T919Ƃ | 12 | cái | Theo Data Scheet | |
| 24 | Bán dẫn | 2T931A | 5 | cái | Theo Data Scheet | |
| 25 | Bán dẫn | 2SC4673 | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 26 | Bán dẫn | 2SD1664 | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 27 | Bán dẫn | 2SC4117-BL | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 28 | Bán dẫn | DTA114 | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 29 | Bán dẫn | DTA144 | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 30 | Bán dẫn | 2SK882-RG | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 31 | Bán dẫn | 3SK131 | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 32 | Bán dẫn | 2SK2171 | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 33 | Bán dẫn | 2SC4116-BL | 4 | cái | Theo Data Scheet | |
| 34 | Bán dẫn | 2SK508 | 4 | cái | Theo Data Scheet | |
| 35 | Bán dẫn | XP4601 | 4 | cái | Theo Data Scheet | |
| 36 | Bán dẫn | 2SA1576 | 6 | cái | Theo Data Scheet | |
| 37 | Bán dẫn | 2SC4405 | 6 | cái | Theo Data Scheet | |
| 38 | Bán dẫn | 2SK1740 | 4 | cái | Theo Data Scheet | |
| 39 | Bán dẫn | 2SC4081 | 14 | cái | Theo Data Scheet | |
| 40 | Bán dẫn | DTC114 | 14 | cái | Theo Data Scheet | |
| 41 | Bán dẫn | XP4311 | 12 | cái | Theo Data Scheet | |
| 42 | Bán dẫn | MП16Б | 10 | Cái | Theo Data Scheet | |
| 43 | Bán dẫn | П306A | 10 | Cái | Theo Data Scheet | |
| 44 | Bán dẫn | MП16B | 24 | Cái | Theo Data Scheet | |
| 45 | Bán dẫn | 2T603Б | 15 | Cái | Theo Data Scheet | |
| 46 | Bán dẫn | 2T808A | 12 | Cái | Theo Data Scheet | |
| 47 | Bán dẫn công suất | 2P4M | 12 | Cái | Theo Data Scheet | |
| 48 | Bán dẫn trường | 2П350A | 8 | cái | Theo Data Scheet | |
| 49 | Bán dẫn trường | 2П103Д | 10 | cái | Theo Data Scheet | |
| 50 | Biến áp | YГ4.712.000 | 1 | cái | YГ4.712.000 | |
| 51 | Biến áp | ИЖ4.731.141 | 4 | cái | ИЖ4.731.141 | |
| 52 | Biến áp | 220/2500 | 6 | Cái | 220/2500 | |
| 53 | Biến áp âm tần | ЯД4.731.017 | 1 | cái | ЯД4.731.017 | |
| 54 | Biến áp âm tần | ЯД4.731.018 | 2 | cái | ЯД4.731.018 | |
| 55 | Biến áp âm tần | ИЖ4.731.139 | 3 | cái | ИЖ4.731.139 | |
| 56 | Biến áp điều chế | ЯД4.731.013 | 2 | cái | ЯД4.731.013 | |
| 57 | Biến áp ghép | 171 | 2 | cái | 171 | |
| 58 | Biến áp lọc nhiễu | Fiter noise | 6 | Cái | Fiter noise | |
| 59 | Biến áp nguồn | ЯД4.731.001 | 1 | cái | ЯД4.731.001 | |
| 60 | Biến áp nguồn | ЯД4.731.000 | 2 | cái | ЯД4.731.000 | |
| 61 | Biến áp tín hiệu | ИЖ4.770.009 | 1 | cái | ИЖ4.770.009 | |
| 62 | Biến áp tín hiệu | ИЖ4.770.008 | 13 | cái | ИЖ4.770.008 | |
| 63 | Biến áp xung | ГX4 720.035 | 1 | cái | ГX4 720.035 | |
| 64 | Biến áp xung | ГX4 720.024 | 1 | cái | ГX4 720.024 | |
| 65 | Biến áp xung | ГX4 720.022 | 2 | cái | ГX4 720.022 | |
| 66 | Biến trở | 1KΩ-1W | 2 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0-1KΩ | |
| 67 | Biến trở | 6,8KΩ-1W | 2 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0-6,8KΩ | |
| 68 | Biến trở | 47KΩ-0,5W | 2 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0-47KΩ | |
| 69 | Biến trở | 10KΩ-2W | 2 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0-10KΩ | |
| 70 | Biến trở | 2,2KΩ-0,25W | 3 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0-2,2KΩ | |
| 71 | Biến trở | 680Ω-0,25W | 5 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0-680Ω | |
| 72 | Biến trở | 3,3KΩ-0,25W | 7 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0-3,3KΩ | |
| 73 | Bộ lọc | 9,0115MHz | 2 | cái | Tần số lọc 9,0115MHz | |
| 74 | Bộ lọc | 69,0115MHz | 2 | cái | Tần số lọc 69,0115MHz | |
| 75 | Bộ lọc thạch anh | ФП2П-153-00-25M | 1 | cái | ФП2П-153-00-25M | |
| 76 | Cảm biến xung 35; 36 | 1 | Cái | Cảm biến đài RSBN-4H | ||
| 77 | Cáp điện | 2x2,5 | 200 | m | Cáp đôi, kích thước lõi 2,5mm | |
| 78 | Cáp nguồn 3 pha | 3x2,5+1x1,6 | 50 | m | cáp 3 pha, kích thước lõi 3x2,5+1x1,6 | |
| 79 | Cầu chì | ПК-30-0,15 | 2 | Cái | Chịu dòng tối đa 0,15A | |
| 80 | Cầu chì | ПК-30-2,0 | 3 | Cái | Chịu dòng tối đa 2A | |
| 81 | Cầu chì + đèn báo | 3A | 2 | bộ | Chịu dòng tối đa 3A | |
| 82 | Cầu chì sứ | 220 V | 4 | cái | Điện áp chịu đựng 220V | |
| 83 | Công tắc | МТ1 | 65 | Cái | МТ1 | |
| 84 | Công tắc | 1Ф02 005 000 | 2 | cái | 1Ф02 005 000 | |
| 85 | Công tắc | 6 tiếp điểm | 10 | cái | 6 tiếp điểm | |
| 86 | Công tắc nhấn | ПK3-1 | 4 | cái | ПK3-1 | |
| 87 | Cốt phíp | (5x8) | 4 | cái | Phíp cách điện, KT (5x8) | |
| 88 | Cốt Phíp | (4x7,5) | 1 | cái | Phíp cách điện, KT (4x7,5) | |
| 89 | Cốt phíp | (6x10) | 2 | cái | Phíp cách điện, KT (6x10) | |
| 90 | Cốt phíp | (8x13) | 2 | cái | Phíp cách điện, KT (8x13) | |
| 91 | Cuộn cảm | NL 322522T-R22J | 2 | cái | NL 322522T-R22J | |
| 92 | Cuộn cảm | NL 322522T-R10J | 4 | cái | NL 322522T-R10J | |
| 93 | Cuộn cảm | NL 322522T-221J | 6 | cái | NL 322522T-221J | |
| 94 | Cuộn cảm | NL 322522T-331J | 8 | cái | NL 322522T-331J | |
| 95 | Cuộn chặn | ЯД4.750.004 | 1 | cái | ЯД4.750.004 | |
| 96 | Cuộn chặn | ЯД4.750.003 | 2 | cái | ЯД4.750.003 | |
| 97 | Cuộn chặn | ЯД4.750.005 | 2 | cái | ЯД4.750.005 | |
| 98 | Cuộn chặn | ЯД4.750.026 | 2 | cái | ЯД4.750.026 | |
| 99 | Cuộn chặn | ИЖ4.750.019 | 4 | cái | ИЖ4.750.019 | |
| 100 | Cuộn chặn | ИЖ4.750.045 | 9 | cái | ИЖ4.750.045 | |
| 101 | Cuộn chặn | ДM0,1-100MKΓH | 9 | cái | ДM0,1-100MKΓH | |
| 102 | Cuộn chặn | ИЖ4.750.044 | 15 | cái | ИЖ4.750.044 | |
| 103 | Cuộn chặn | ДM0,4-20MKΓH | 14 | cái | ДM0,4-20MKΓH | |
| 104 | Cuộn chặn cao tần | 2,5Hz | 9 | cái | 2,5Hz | |
| 105 | Cuộn cộng hưởng băng sóng | CHBS/91 | 2 | cuộn | CHBS/91 | |
| 106 | Cuộn cộng hưởng KĐCS | CHKĐCS/91 | 2 | cuộn | CHKĐCS/91 | |
| 107 | Đảo mạch | ПГК-3П6Н-К8 | 1 | Cái | ПГК-3П6Н-К8 | |
| 108 | Đảo mạch | ПГК-11П3Н-К | 1 | Cái | ПГК-11П3Н-К | |
| 109 | Đảo mạch | ПГК-11П1Н-К | 2 | Cái | ПГК-11П1Н-К | |
| 110 | Đảo mạch | ПГК-5П4Н-К8 | 2 | Cái | ПГК-5П4Н-К8 | |
| 111 | Đảo mạch | ПГК-5П2Н-К | 4 | Cái | ПГК-5П2Н-К | |
| 112 | Đảo mạch | 2 tầng 12 vị trí | 4 | cái | 2 tầng 12 vị trí | |
| 113 | Đảo mạch bạch kim | B3 | 5 | cái | B3 | |
| 114 | Đảo mạch băng sóng | 1 | cái | Mẫu máy phát 91Z | ||
| 115 | Đảo mạch ghép công suất | 4 | cái | Mẫu máy phát 91Z | ||
| 116 | Đảo mạch T. giảm Đ. áp | 2 | cái | Mẫu máy phát 91Z | ||
| 117 | Đảo mạch tắt mở nguồn | 2 | cái | Mẫu máy phát 91Z | ||
| 118 | Đầu cắm an ten mạ bạc | CP-50 | 3 | cái | CP-50 | |
| 119 | Đầu cắm tròn | 10 chân | 1 | cái | Sa tròn loại 10 chân | |
| 120 | Đầu cắm tròn | 5 chân | 2 | bộ | Sa tròn loại 5 chân | |
| 121 | Đầu cắm tròn | 2 chân | 2 | cái | Sa tròn loại 2 chân | |
| 122 | Đầu cắm tròn | 7 chân | 3 | cái | Sa tròn loại 7 chân | |
| 123 | Đầu cắm tròn | 28 chân | 2 | cái | Sa tròn loại 28 chân | |
| 124 | Dây cao áp | M6 | 30 | mét | M6 | |
| 125 | Dây cao áp | 15kV | 6 | m | 15kV | |
| 126 | Dây điện chống cháy | M0.5 | 20 | mét | M0.5 | |
| 127 | Dây điện chống cháy | M6 | 50 | m | M6 | |
| 128 | Dây điện chống cháy | M1.5 | 262 | mét | Vỏ chống cháy, kích thước lõi M1.5 | |
| 129 | Dây điện chống cháy | M2.5 | 230 | mét | Vỏ chống cháy, kích thước lõi M2.5 | |
| 130 | Dây điện đơn | 1,5mm | 40 | m | Dây đơn vỏ PVC, kích thước lõi 1,5mm | |
| 131 | Dây ê may | Ф0,8 | 4,1 | kg | KT: Ф0,8 tráng men cách điện | |
| 132 | Dây ê may | Ф2,7 | 5 | kg | KT: Ф2,7 tráng men cách điện | |
| 133 | Dây ê may | Ф2,2 | 9,6 | kg | KT Ф2,2 tráng men cách điện | |
| 134 | Dây ê may | Ф2,5 | 12 | kg | KT: Ф2,5 tráng men cách điện | |
| 135 | Dây ê may | Ф0,18 | 17,2 | kg | KT: Ф0,18 tráng men cách điện | |
| 136 | Dây ê may | Ф0,5 | 1 | kg | KT: Ф0,5 tráng men cách điện | |
| 137 | Dây ê may | Ф0,3 | 1,3 | kg | KT: Ф0,3 tráng men cách điện | |
| 138 | Dây ê may | Ф0,7 | 3,2 | kg | KT: Ф0,7 tráng men cách điện | |
| 139 | Dây ê may | Ф1,7 | 5,6 | kg | KT: Ф1,7 tráng men cách điện | |
| 140 | Dây giữ chậm | ЛЭT 1.0-1200 | 1 | Cái | ЛЭT 1.0-1200 | |
| 141 | Dây giữ chậm | ЛЭT 0.5-1200 | 1 | Cái | ЛЭT 0.5-1200 | |
| 142 | Dây giữ chậm | ЛЭT 2.0-1200 | 11 | Cái | ЛЭT 2.0-1200 | |
| 143 | Dây giữ chậm | ЛЭT 4.0-1200 | 19 | Cái | ЛЭT 4.0-1200 | |
| 144 | Dây nguồn | (2 x 4.0) | 10 | mét | Dây đôi, kích thước lõi M4.0 | |
| 145 | Đế đèn | Fu-13 | 1 | cái | Fu-13 | |
| 146 | Đèn báo sáng | 6,3V | 4 | bộ | Điện áp hoạt động 6,3V | |
| 147 | Đèn báo sáng | 28V | 13 | bộ | Điện áp hoạt động 28V | |
| 148 | Đèn báo sáng | MH26-0,12-10 | 30 | Bộ | Điện áp hoạt động 26V | |
| 149 | Đèn điện tử | 6H1П | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 150 | Đèn điện tử | 6H2П | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 151 | Đèn điện tử | 6Ж10П | 2 | Cái | Theo Data Scheet | |
| 152 | Đèn điện tử | 6C19П-B | 2 | Cái | Theo Data Scheet | |
| 153 | Đèn điện tử | 6П14П-EB | 4 | Cái | Theo Data Scheet | |
| 154 | Đèn điện tử | 6H1П-BИ | 9 | Cái | Theo Data Scheet | |
| 155 | Đèn điện tử | 6H16Ƃ | 12 | cái | Theo Data Scheet | |
| 156 | Đèn điện tử | 6H1П-EB | 10 | Cái | Theo Data Scheet | |
| 157 | Đèn điện tử | 6H6П | 12 | cái | Theo Data Scheet | |
| 158 | Đèn điện tử | ГМИ-90 | 1 | cái | Theo Data Scheet | |
| 159 | Đèn điện tử | 6Ж1П | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 160 | Đèn điện tử | CГ16 | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 161 | Đèn điện tử | 6Н6П | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 162 | Đèn điện tử | 6Ж2П-EB | 3 | cái | Theo Data Scheet | |
| 163 | Đèn điện tử | 6Н3П | 3 | cái | Theo Data Scheet | |
| 164 | Đèn điện tử | 5Ц3C | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 165 | Đèn điện tử | 6П1П | 3 | cái | Theo Data Scheet | |
| 166 | Đèn điện tử | 6Н1П | 4 | cái | Theo Data Scheet | |
| 167 | Đèn điện tử | 6Х2П | 4 | cái | Theo Data Scheet | |
| 168 | Đèn điện tử | ГУ-29 | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 169 | Đèn điện tử | Г-807 | 4 | cái | Theo Data Scheet | |
| 170 | Đèn điện tử | 6X7Ƃ | 14 | cái | Theo Data Scheet | |
| 171 | Đèn điện tử | 6C33C | 3 | cái | Theo Data Scheet | |
| 172 | Đèn điện tử | 6Ж5Ƃ-B | 12 | cái | Theo Data Scheet | |
| 173 | Đèn điện tử | ГУ-17 | 4 | cái | Theo Data Scheet | |
| 174 | Đèn điện tử | Fu-13 | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 175 | Đèn điện tử | 6Ж1Ƃ-B | 32 | cái | Theo Data Scheet | |
| 176 | Đèn điện tử | 6Ж2Ƃ-B | 30 | cái | Theo Data Scheet | |
| 177 | Đèn điện tử + đế đèn | ГМИ-6 | 2 | bộ | Theo Data Scheet | |
| 178 | Đèn Led vàng | 2.0x1.25mm | 25 | cái | 2.0x1.25mm, màu vàng. | |
| 179 | Đèn sợi đốt | ДHECГ 500-1 | 3 | Cái | Theo Data Scheet | |
| 180 | Đi ốt | MA729 | 1 | cái | Theo Data Scheet | |
| 181 | Đi ốt | 1SV263 | 1 | cái | Theo Data Scheet | |
| 182 | Đi ốt | DAN222TL | 1 | cái | Theo Data Scheet | |
| 183 | Đi ốt | HSB88WS | 1 | cái | Theo Data Scheet | |
| 184 | Đi ốt | NNCD6.2G | 1 | cái | Theo Data Scheet | |
| 185 | Đi ốt | MA8051 | 3 | cái | Theo Data Scheet | |
| 186 | Đi ốt | KV1470 | 3 | cái | Theo Data Scheet | |
| 187 | Đi ốt | 1SS373 | 3 | cái | Theo Data Scheet | |
| 188 | Đi ốt | 1SS375 | 4 | cái | Theo Data Scheet | |
| 189 | Đi ốt | 1SS302 | 8 | cái | Theo Data Scheet | |
| 190 | Đi ốt | 1SV265 | 9 | cái | Theo Data Scheet | |
| 191 | Đi ốt | 1SS355 | 12 | cái | Theo Data Scheet | |
| 192 | Đi ốt | Д231A | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 193 | Đi ốt | Д814Д | 8 | Cái | Theo Data Scheet | |
| 194 | Đi ốt | 2Д213A | 4 | cái | Theo Data Scheet | |
| 195 | Đi ốt | MA77 | 64 | cái | Theo Data Scheet | |
| 196 | Đi ốt | Д223Б | 12 | Cái | Theo Data Scheet | |
| 197 | Đi ốt | Д220Б | 17 | Cái | Theo Data Scheet | |
| 198 | Đi ốt | 2Д510A | 12 | cái | Theo Data Scheet | |
| 199 | Đi ốt | 2Д522Б | 13 | cái | Theo Data Scheet | |
| 200 | Đi ốt | 2Д503A | 22 | cái | Theo Data Scheet | |
| 201 | Đi ốt | Д1009 | 25 | cái | Theo Data Scheet | |
| 202 | Đi ốt | Д2Е | 3 | cái | Theo Data Scheet | |
| 203 | Đi ốt | Д222 | 5 | cái | Theo Data Scheet | |
| 204 | Đi ốt | Д229A | 6 | cái | Theo Data Scheet | |
| 205 | Đi ốt | 2Д112A | 4 | cái | Theo Data Scheet | |
| 206 | Đi ốt | Д223 | 10 | cái | Theo Data Scheet | |
| 207 | Đi ốt | Д202A | 8 | cái | Theo Data Scheet | |
| 208 | Đi ốt | Д237Б | 10 | Cái | Theo Data Scheet | |
| 209 | Đi ốt | Д815A | 10 | Cái | Theo Data Scheet | |
| 210 | Đi ốt | Д815E | 10 | Cái | Theo Data Scheet | |
| 211 | Đi ốt | Д815Д | 10 | Cái | Theo Data Scheet | |
| 212 | Đi ốt | 2Д202A | 6 | cái | Theo Data Scheet | |
| 213 | Đi ốt | 2C156A | 7 | cái | Theo Data Scheet | |
| 214 | Đi ốt | Д814A | 22 | Cái | Theo Data Scheet | |
| 215 | Đi ốt | Д405 | 4 | cái | Theo Data Scheet | |
| 216 | Đi ốt | 2Д202B | 10 | Cái | Theo Data Scheet | |
| 217 | Đi ốt | 2B110A | 18 | cái | Theo Data Scheet | |
| 218 | Đi ốt | Д226Ƃ | 44 | cái | Theo Data Scheet | |
| 219 | Đi ốt | 2Д103A | 48 | Cái | Theo Data Scheet | |
| 220 | Đi ốt xung | FR-460 | 6 | Cái | Theo Data Scheet | |
| 221 | Đi ốt xung | RHRP-860 | 24 | Cái | Theo Data Scheet | |
| 222 | Điện trở | 120kΩ-2W | 1 | Cái | 120kΩ-2W | |
| 223 | Điện trở | 100kΩ-2W | 1 | Cái | 100kΩ-2W | |
| 224 | Điện trở | 33kΩ-2W | 1 | Cái | 33kΩ-2W | |
| 225 | Điện trở | 6,2kΩ-2W | 1 | Cái | 6,2kΩ-2W | |
| 226 | Điện trở | 3kΩ-2W | 1 | Cái | 3kΩ-2W | |
| 227 | Điện trở | 22kΩ-2W | 1 | Cái | 22kΩ-2W | |
| 228 | Điện trở | 10kΩ-2W | 2 | Cái | 10kΩ-2W | |
| 229 | Điện trở | 20kΩ-2W | 2 | Cái | 20kΩ-2W | |
| 230 | Điện trở | 2KΩ-35W | 1 | cái | 2KΩ-35W | |
| 231 | Điện trở | 1KΩ-35W | 4 | cái | 1KΩ-35W | |
| 232 | Điện trở | 3KΩ-35W | 4 | cái | 3KΩ-35W | |
| 233 | Điện trở | 10K-0,5W | 5 | Cái | 10K-0,5W | |
| 234 | Điện trở | 1K-0,5W | 5 | Cái | 1K-0,5W | |
| 235 | Điện trở | 100K-0,5W | 8 | Cái | 100K-0,5W | |
| 236 | Điện trở | 3,3K-0,5W | 10 | Cái | 3,3K-0,5W | |
| 237 | Điện trở | 820Ω-0,5W | 10 | Cái | 820Ω-0,5W | |
| 238 | Điện trở | 2,5KΩ-75W | 1 | cái | 2,5KΩ-75W | |
| 239 | Điện trở | 1,5K-0,5W | 20 | Cái | 1,5K-0,5W | |
| 240 | Điện trở | 2,2K-0,5W | 24 | Cái | 2,2K-0,5W | |
| 241 | Điện trở | 47K-2W | 13 | Cái | 47K-2W | |
| 242 | Điện trở | 39KΩ-2W | 13 | cái | 39KΩ-2W | |
| 243 | Điện trở | 3KΩ-75W | 2 | cái | 3KΩ-75W | |
| 244 | Điện trở | 8,2K-2W | 20 | Cái | 8,2K-2W | |
| 245 | Điện trở | 20KΩ-100W | 2 | cái | 20KΩ-100W | |
| 246 | Điện trở | 820K-2W | 30 | Cái | 820K-2W | |
| 247 | Điện trở | 82K-2W | 36 | Cái | 82K-2W | |
| 248 | Điện trở | 51KΩ-150W | 4 | cái | 51KΩ-150W | |
| 249 | Điện trở | 220Ω-10W | 20 | Cái | 220Ω-10W | |
| 250 | Điện trở | 470K-2W | 70 | Cái | 470K-2W | |
| 251 | Điện trở dây cuốn | 6Ω-50W | 2 | cái | 6Ω-50W | |
| 252 | Điện trở dây cuốn | 20Ω-50W | 4 | cái | 20Ω-50W | |
| 253 | Điện trở đổi | 68Ω-10W | 2 | cái | 68Ω-10W | |
| 254 | Điện trở đổi | 3,3KΩ-10W | 2 | cái | 3,3KΩ-10W | |
| 255 | Điện trở sơn | 16Ω-2W | 17 | cái | 16Ω-2W | |
| 256 | Đồng hồ | (0÷450)V | 1 | Cái | Vôn kế dải đo (0÷450)V | |
| 257 | Đồng hồ | (0-50)µA | 2 | cái | Ampe kế dải đo (0-50)µA | |
| 258 | Đồng hồ | (0-100)mA | 1 | cái | Ampe kế dải đo (0-100)mA | |
| 259 | Đồng hồ | (0-3)A | 1 | cái | Ampe kế dải đo (0-3)A | |
| 260 | Đồng hồ | (0-300)V | 2 | cái | Vôn kế dải đo (0-300)V | |
| 261 | Đồng hồ | (0-300)mA | 2 | cái | Ampe kế dải đo (0-300)mA | |
| 262 | Hộp cộng hưởng | K13 | 1 | cái | K13/P-802 | |
| 263 | Hộp cộng hưởng | K6 | 2 | cái | K6/P-802 | |
| 264 | Hộp cộng hưởng | K8 | 2 | cái | K8/P-802 | |
| 265 | Hộp cộng hưởng | K11 | 2 | cái | K11/P-802 | |
| 266 | Hộp cộng hưởng | K22 | 2 | cái | K22/P-802 | |
| 267 | Hộp cộng hưởng | K39 | 2 | cái | K39/P-802 | |
| 268 | IC | 134KП8 | 1 | cái | Theo Data Scheet | |
| 269 | IC | 564KП2 | 1 | cái | Theo Data Scheet | |
| 270 | IC | 133ЛA6 | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 271 | IC | 235ДC1 | 1 | cái | Theo Data Scheet | |
| 272 | IC | 134KП10 | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 273 | IC | 122YД1B | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 274 | IC | 162KT1Ƃ | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 275 | IC | 2TC622A | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 276 | IC | 134TM2 | 3 | cái | Theo Data Scheet | |
| 277 | IC | 133ЛA8 | 3 | cái | Theo Data Scheet | |
| 278 | IC | 136ЛA4 | 3 | cái | Theo Data Scheet | |
| 279 | IC | 235ДA1 | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 280 | IC | 122YД1 | 4 | cái | Theo Data Scheet | |
| 281 | IC | 134TB14 | 5 | cái | Theo Data Scheet | |
| 282 | IC | 514ИД2 | 4 | cái | Theo Data Scheet | |
| 283 | IC | 140YД1Ƃ | 3 | cái | Theo Data Scheet | |
| 284 | IC | 134PM1 | 6 | cái | Theo Data Scheet | |
| 285 | IC | 193ИE1 | 4 | cái | Theo Data Scheet | |
| 286 | IC | 134ИE5 | 4 | cái | Theo Data Scheet | |
| 287 | IC | 235YP2 | 3 | cái | Theo Data Scheet | |
| 288 | IC | 235YP3 | 3 | cái | Theo Data Scheet | |
| 289 | IC | 133TB1 | 6 | cái | Theo Data Scheet | |
| 290 | IC | 134ЛA8A | 6 | cái | Theo Data Scheet | |
| 291 | IC | 133TM2 | 8 | cái | Theo Data Scheet | |
| 292 | IC | 198HT1Ƃ | 6 | cái | Theo Data Scheet | |
| 293 | IC | 198HT5Ƃ | 6 | cái | Theo Data Scheet | |
| 294 | IC | 136ЛA3 | 10 | cái | Theo Data Scheet | |
| 295 | IC | 140YД5A | 6 | cái | Theo Data Scheet | |
| 296 | IC | 153YД2 | 7 | cái | Theo Data Scheet | |
| 297 | IC | 235ПC1 | 5 | cái | Theo Data Scheet | |
| 298 | IC | 140YД5Ƃ | 8 | cái | Theo Data Scheet | |
| 299 | IC | 140YД1A | 9 | cái | Theo Data Scheet | |
| 300 | IC | 1HT251 | 13 | cái | Theo Data Scheet | |
| 301 | IC | TA31136FN | 1 | cái | Theo Data Scheet | |
| 302 | IC | TA7805F | 1 | cái | Theo Data Scheet | |
| 303 | IC | TA7808F | 1 | cái | Theo Data Scheet | |
| 304 | IC | TC7S04F | 1 | cái | Theo Data Scheet | |
| 305 | IC | TC7S08 | 1 | cái | Theo Data Scheet | |
| 306 | IC | TC74HC04AF | 1 | cái | Theo Data Scheet | |
| 307 | IC | TC7W04F | 1 | cái | Theo Data Scheet | |
| 308 | IC | BU4052BCFV | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 309 | IC | M62354 | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 310 | IC | X25320 | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 311 | IC | DS14C232TM | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 312 | IC | MC13022ADWR3 | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 313 | IC | LA4425 | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 314 | IC | LA1150 | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 315 | IC | M5282FP | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 316 | IC | PQ30RV31 | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 317 | IC | AN78L05M | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 318 | IC | µPC1658G | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 319 | IC | µPC1555G2 | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 320 | IC | µPB1509GV | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 321 | IC | MC1496 | 3 | cái | Theo Data Scheet | |
| 322 | IC | TD62783AF | 4 | cái | Theo Data Scheet | |
| 323 | IC | M65343FP | 4 | cái | Theo Data Scheet | |
| 324 | IC | BU4094BCFV | 6 | cái | Theo Data Scheet | |
| 325 | Khởi động từ | Fuji SC-03 AC220V | 4 | cái | Fuji SC-03 AC220V | |
| 326 | Khối nguồn DC | 13,8V/10A | 2 | Cái | Nguồn một chiều 13,8V/10A | |
| 327 | LED 7 đoạn A chung | 0.56 in | 12 | cái | A nốt chung. KT: 0.56 in | |
| 328 | Loa | 8Ω-2W | 2 | cái | Trở kháng 8Ω, công suất 2W | |
| 329 | Ma níp | 8 tiếp điểm | 2 | cái | Ma níp cơ, 8 tiếp điểm | |
| 330 | Mạch in 2 lớp mạ bạc | PCB RF4-1.6 KT(80x50)mm | 6 | Cái | PCB RF4-1.6 , KT(80x50)mm | |
| 331 | Mô tơ | ЭM2-12 | 1 | cái | ЭM2-12 | |
| 332 | Mô tơ | 36V/400Hz | 2 | cái | 36V/400Hz | |
| 333 | Núm đảo mạch | 6 | cái | Mặt mạ hợp kim, ốc vặn bên trong bằng đồng | ||
| 334 | Nút ấn | KM1-I | 4 | Cái | KM1-I | |
| 335 | Nút nhấn tắt mở cao áp | CR-301 Ф30 | 4 | cái | CR-301 Ф30 | |
| 336 | Phíc cắm Lioa | EUR Փ5 | 2 | cái | EUR Փ5 | |
| 337 | Pin 3V | CR2032 | 2 | cái | Điện áp 3V, KH: CR2032 | |
| 338 | Quạt 220V | 120x120 | 2 | cái | Điện áp nguồn 220V, KT: 120x120 | |
| 339 | Rơ le | AHY 103 | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 340 | Rơ le | MZ-12HG | 3 | cái | Theo Data Scheet | |
| 341 | Rơ le | PЭC-55 | 5 | cái | Theo Data Scheet | |
| 342 | Rơ le | PЭH-33 | 2 | Cái | Theo Data Scheet | |
| 343 | Rơ le | PЭC-10 | 10 | cái | Theo Data Scheet | |
| 344 | Rơ le | PЭH-29 | 4 | cái | Theo Data Scheet | |
| 345 | Rơ le | PЭB-16 | 3 | cái | Theo Data Scheet | |
| 346 | Rơ le | TKE53ПД | 1 | cái | Theo Data Scheet | |
| 347 | Rơ le | PЭC-9 | 8 | cái | Theo Data Scheet | |
| 348 | Rơ le | TKE52ПД | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 349 | Rơ le | PЭC-6 | 18 | cái | Theo Data Scheet | |
| 350 | Rơ le | DHE-44-27V | 3 | Cái | Theo Data Scheet | |
| 351 | Rơ le cao áp | 1 | cái | Dòng chịu đựng 15A | ||
| 352 | Sa cái | РП 14-30Л | 5 | Cái | РП 14-30Л | |
| 353 | Sa cao áp | 2 | cái | шр32п8 | ||
| 354 | Sa đấu dây | PШ24-2-17 | 2 | Cái | PШ24-2-17 | |
| 355 | Sa đấu dây | PШ2H-2-17 | 2 | Cái | PШ2H-2-17 | |
| 356 | Sa đực | РП 10-7Л | 3 | Cái | РП 10-7Л | |
| 357 | Sa đực | РП 10-11Л | 10 | Cái | РП 10-11Л | |
| 358 | Sen xin | БC-2M | 1 | cái | KH: БC-2M | |
| 359 | Thạch anh | 9025MHz | 2 | cái | Thạch anh dao động tần số 9025MHz | |
| 360 | Thạch anh | 8910MHz | 2 | cái | Thạch anh dao động tần số 8910MHz | |
| 361 | Thạch anh | 21,183MHz | 2 | cái | Thạch anh dao động tần số 21,183MHz | |
| 362 | Thạch anh | CR567-9,8304MHz | 2 | cái | Thạch anh dao động tần số 9,8304MHz | |
| 363 | Thạch anh | CR275A-30MHz | 2 | cái | Thạch anh dao động tần số 30MHz | |
| 364 | Thạch anh | CM200S-32,768MHz | 2 | cái | Thạch anh dao động tần số 32,768MHz | |
| 365 | Thạch anh | 23,4MHz | 2 | cái | Thạch anh dao động tần số 23,4MHz | |
| 366 | Tiếp điểm bạch kim | KП9; 10 | 4 | cái | KH: KП 9, KП 10 | |
| 367 | Tole Silic | Lõi EI (5x8) | 4 | bộ | Lõi EI (5x8) | |
| 368 | Tole Silic | Lõi EI (4x7,5) | 1 | bộ | Lõi EI (4x7,5) | |
| 369 | Tole Silic | Lõi EI (220V/3,3; 3,9V) | 1 | bộ | Lõi EI (220V/3,3; 3,9V) | |
| 370 | Tole Silic | Lõi I (220V/380V) | 1 | bộ | Lõi I (220V/380V) | |
| 371 | Tole silic | Lõi EI (6x10) | 2 | bộ | Lõi EI (6x10) | |
| 372 | Tole Silic | Lõi EI (8x13) | 2 | bộ | Lõi EI (8x13) | |
| 373 | Tole Silic | Lõi I (28mH) | 4 | bộ | Lõi I (28mH) | |
| 374 | Triritor | 2Y203Ж | 1 | cái | Theo Data Scheet | |
| 375 | Triritor | 2T132 | 10 | Cái | Theo Data Scheet | |
| 376 | Tụ điện | 47µF-16V | 2 | cái | 47µF-16V | |
| 377 | Tụ điện | 22µF-10V | 2 | cái | 22µF-10V | |
| 378 | Tụ điện | 10µF-16V | 2 | cái | 10µF-16V | |
| 379 | Tụ điện | 470µF-16V | 2 | cái | 470µF-16V | |
| 380 | Tụ điện | 470µF-25V | 3 | cái | 470µF-25V | |
| 381 | Tụ điện | 6800µF-63V | 4 | cái | 6800µF-63V | |
| 382 | Tụ điện | 0,015µF-400V | 8 | cái | 0,015µF-400V | |
| 383 | Tụ điện | 4700µF-63V | 5 | cái | 4700µF-63V | |
| 384 | Tụ điện | 0,047µF-400V | 10 | cái | 0,047µF-400V | |
| 385 | Tụ điện | 2200µF-50V | 7 | cái | 2200µF-50V | |
| 386 | Tụ điện | 1μF-30V | 30 | Cái | 1μF-30V | |
| 387 | Tụ điện | 1000µF-50V | 8 | cái | 1000µF-50V | |
| 388 | Tụ điện | 1µF-160V | 10 | cái | 1µF-160V | |
| 389 | Tụ điện | 330mF-63V | 9 | cái | 330mF-63V | |
| 390 | Tụ điện | 750µF-63V | 14 | cái | 750µF-63V | |
| 391 | Tụ điện | 470µF-63V | 16 | cái | 470µF-63V | |
| 392 | Tụ điện | 220μF-6,3V | 2 | Cái | 220μF-6,3V | |
| 393 | Tụ điện | 0,5μF-30V | 12 | Cái | 0,5μF-30V | |
| 394 | Tụ điện | 0,1μF-160V | 6 | Cái | 0,1μF-160V | |
| 395 | Tụ điện | 3000pF-1000V | 3 | cái | 3000pF-1000V | |
| 396 | Tụ điện | 1000μF-25V | 15 | Cái | 1000μF-25V | |
| 397 | Tụ điện | 1μF-160V | 12 | Cái | 1μF-160V | |
| 398 | Tụ điện | 4700pF-500V | 7 | cái | 4700pF-500V | |
| 399 | Tụ điện | 2200pF-2500V | 6 | cái | 2200pF-2500V | |
| 400 | Tụ điện | 0,01µF-400V | 20 | cái | 0,01µF-400V | |
| 401 | Tụ điện | 24000pF-600V | 12 | Cái | 24000pF-600V | |
| 402 | Tụ điện | 4µF-1KV | 3 | cái | 4µF-1KV | |
| 403 | Tụ điện | 0,47µF-400V | 27 | cái | 0,47µF-400V | |
| 404 | Tụ điện | 1500pF-500V | 18 | Cái | 1500pF-500V | |
| 405 | Tụ điện | 0,1µF-400V | 33 | cái | 0,1µF-400V | |
| 406 | Tụ điện | 4700pF-1600V | 12 | Cái | 4700pF-1600V | |
| 407 | Tụ điện | 4µF-3KV | 4 | cái | 4µF-3KV | |
| 408 | Tụ điện | 4μF-1000V | 50 | Cái | 4μF-1000V | |
| 409 | Tụ xoay | 5-30pF | 1 | cái | 5-30pF | |
| 410 | Tụ xoay | 12-210pF | 2 | cái | 12-210pF | |
| 411 | Tụ xoay ghép KĐCS | GKĐCS/91 | 4 | cái | GKĐCS/91 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi