Gói thầu: Gói thầu số 5: Mua sắm vật tư điện-điện tử, sửa chữa TBQS-A40 PX7.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210452275-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy A40
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Mua sắm vật tư điện-điện tử, sửa chữa TBQS-A40 PX7.
Số hiệu KHLCNT 20210436599
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách sử dụng năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 35 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-23 09:35:00 đến ngày 2021-05-04 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 493,671,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Attomat 3 pha 220V/380V 50Hz 25A 1 Cái Loại 3 pha, I = 25A
2 Bán dẫn 2T208M 2 cái Theo Data Scheet
3 Bán dẫn 2T208Ƃ 4 cái Theo Data Scheet
4 Bán dẫn 2T368Ƃ 3 cái Theo Data Scheet
5 Bán dẫn 2T602Ƃ 4 cái Theo Data Scheet
6 Bán dẫn 2T312A 9 cái Theo Data Scheet
7 Bán dẫn 2T201Ƃ 10 cái Theo Data Scheet
8 Bán dẫn 2T355A 11 cái Theo Data Scheet
9 Bán dẫn 2T930Ƃ 1 cái Theo Data Scheet
10 Bán dẫn 2T920Ƃ 3 cái Theo Data Scheet
11 Bán dẫn 2T903A 8 cái Theo Data Scheet
12 Bán dẫn 2T630Ƃ 11 cái Theo Data Scheet
13 Bán dẫn 2T316Ƃ 16 cái Theo Data Scheet
14 Bán dẫn 2T203Ƃ 17 cái Theo Data Scheet
15 Bán dẫn П307Ƃ 18 cái Theo Data Scheet
16 Bán dẫn 2T608Ƃ 13 cái Theo Data Scheet
17 Bán dẫn 2T825A 12 cái Theo Data Scheet
18 Bán dẫn 2T922A 5 cái Theo Data Scheet
19 Bán dẫn 2T904A 10 cái Theo Data Scheet
20 Bán dẫn 2T934Ƃ 5 cái Theo Data Scheet
21 Bán dẫn 2T922Ƃ 6 cái Theo Data Scheet
22 Bán dẫn 2T908A 22 cái Theo Data Scheet
23 Bán dẫn 2T919Ƃ 12 cái Theo Data Scheet
24 Bán dẫn 2T931A 5 cái Theo Data Scheet
25 Bán dẫn 2SC4673 2 cái Theo Data Scheet
26 Bán dẫn 2SD1664 2 cái Theo Data Scheet
27 Bán dẫn 2SC4117-BL 2 cái Theo Data Scheet
28 Bán dẫn DTA114 2 cái Theo Data Scheet
29 Bán dẫn DTA144 2 cái Theo Data Scheet
30 Bán dẫn 2SK882-RG 2 cái Theo Data Scheet
31 Bán dẫn 3SK131 2 cái Theo Data Scheet
32 Bán dẫn 2SK2171 2 cái Theo Data Scheet
33 Bán dẫn 2SC4116-BL 4 cái Theo Data Scheet
34 Bán dẫn 2SK508 4 cái Theo Data Scheet
35 Bán dẫn XP4601 4 cái Theo Data Scheet
36 Bán dẫn 2SA1576 6 cái Theo Data Scheet
37 Bán dẫn 2SC4405 6 cái Theo Data Scheet
38 Bán dẫn 2SK1740 4 cái Theo Data Scheet
39 Bán dẫn 2SC4081 14 cái Theo Data Scheet
40 Bán dẫn DTC114 14 cái Theo Data Scheet
41 Bán dẫn XP4311 12 cái Theo Data Scheet
42 Bán dẫn MП16Б 10 Cái Theo Data Scheet
43 Bán dẫn П306A 10 Cái Theo Data Scheet
44 Bán dẫn MП16B 24 Cái Theo Data Scheet
45 Bán dẫn 2T603Б 15 Cái Theo Data Scheet
46 Bán dẫn 2T808A 12 Cái Theo Data Scheet
47 Bán dẫn công suất 2P4M 12 Cái Theo Data Scheet
48 Bán dẫn trường 2П350A 8 cái Theo Data Scheet
49 Bán dẫn trường 2П103Д 10 cái Theo Data Scheet
50 Biến áp YГ4.712.000 1 cái YГ4.712.000
51 Biến áp ИЖ4.731.141 4 cái ИЖ4.731.141
52 Biến áp 220/2500 6 Cái 220/2500
53 Biến áp âm tần ЯД4.731.017 1 cái ЯД4.731.017
54 Biến áp âm tần ЯД4.731.018 2 cái ЯД4.731.018
55 Biến áp âm tần ИЖ4.731.139 3 cái ИЖ4.731.139
56 Biến áp điều chế ЯД4.731.013 2 cái ЯД4.731.013
57 Biến áp ghép 171 2 cái 171
58 Biến áp lọc nhiễu Fiter noise 6 Cái Fiter noise
59 Biến áp nguồn ЯД4.731.001 1 cái ЯД4.731.001
60 Biến áp nguồn ЯД4.731.000 2 cái ЯД4.731.000
61 Biến áp tín hiệu ИЖ4.770.009 1 cái ИЖ4.770.009
62 Biến áp tín hiệu ИЖ4.770.008 13 cái ИЖ4.770.008
63 Biến áp xung ГX4 720.035 1 cái ГX4 720.035
64 Biến áp xung ГX4 720.024 1 cái ГX4 720.024
65 Biến áp xung ГX4 720.022 2 cái ГX4 720.022
66 Biến trở 1KΩ-1W 2 cái Phạm vi điều chỉnh 0-1KΩ
67 Biến trở 6,8KΩ-1W 2 cái Phạm vi điều chỉnh 0-6,8KΩ
68 Biến trở 47KΩ-0,5W 2 cái Phạm vi điều chỉnh 0-47KΩ
69 Biến trở 10KΩ-2W 2 cái Phạm vi điều chỉnh 0-10KΩ
70 Biến trở 2,2KΩ-0,25W 3 cái Phạm vi điều chỉnh 0-2,2KΩ
71 Biến trở 680Ω-0,25W 5 cái Phạm vi điều chỉnh 0-680Ω
72 Biến trở 3,3KΩ-0,25W 7 cái Phạm vi điều chỉnh 0-3,3KΩ
73 Bộ lọc 9,0115MHz 2 cái Tần số lọc 9,0115MHz
74 Bộ lọc 69,0115MHz 2 cái Tần số lọc 69,0115MHz
75 Bộ lọc thạch anh ФП2П-153-00-25M 1 cái ФП2П-153-00-25M
76 Cảm biến xung 35; 36 1 Cái Cảm biến đài RSBN-4H
77 Cáp điện 2x2,5 200 m Cáp đôi, kích thước lõi 2,5mm
78 Cáp nguồn 3 pha 3x2,5+1x1,6 50 m cáp 3 pha, kích thước lõi 3x2,5+1x1,6
79 Cầu chì ПК-30-0,15 2 Cái Chịu dòng tối đa 0,15A
80 Cầu chì ПК-30-2,0 3 Cái Chịu dòng tối đa 2A
81 Cầu chì + đèn báo 3A 2 bộ Chịu dòng tối đa 3A
82 Cầu chì sứ 220 V 4 cái Điện áp chịu đựng 220V
83 Công tắc МТ1 65 Cái МТ1
84 Công tắc 1Ф02 005 000 2 cái 1Ф02 005 000
85 Công tắc 6 tiếp điểm 10 cái 6 tiếp điểm
86 Công tắc nhấn ПK3-1 4 cái ПK3-1
87 Cốt phíp (5x8) 4 cái Phíp cách điện, KT (5x8)
88 Cốt Phíp (4x7,5) 1 cái Phíp cách điện, KT (4x7,5)
89 Cốt phíp (6x10) 2 cái Phíp cách điện, KT (6x10)
90 Cốt phíp (8x13) 2 cái Phíp cách điện, KT (8x13)
91 Cuộn cảm NL 322522T-R22J 2 cái NL 322522T-R22J
92 Cuộn cảm NL 322522T-R10J 4 cái NL 322522T-R10J
93 Cuộn cảm NL 322522T-221J 6 cái NL 322522T-221J
94 Cuộn cảm NL 322522T-331J 8 cái NL 322522T-331J
95 Cuộn chặn ЯД4.750.004 1 cái ЯД4.750.004
96 Cuộn chặn ЯД4.750.003 2 cái ЯД4.750.003
97 Cuộn chặn ЯД4.750.005 2 cái ЯД4.750.005
98 Cuộn chặn ЯД4.750.026 2 cái ЯД4.750.026
99 Cuộn chặn ИЖ4.750.019 4 cái ИЖ4.750.019
100 Cuộn chặn ИЖ4.750.045 9 cái ИЖ4.750.045
101 Cuộn chặn ДM0,1-100MKΓH 9 cái ДM0,1-100MKΓH
102 Cuộn chặn ИЖ4.750.044 15 cái ИЖ4.750.044
103 Cuộn chặn ДM0,4-20MKΓH 14 cái ДM0,4-20MKΓH
104 Cuộn chặn cao tần 2,5Hz 9 cái 2,5Hz
105 Cuộn cộng hưởng băng sóng CHBS/91 2 cuộn CHBS/91
106 Cuộn cộng hưởng KĐCS CHKĐCS/91 2 cuộn CHKĐCS/91
107 Đảo mạch ПГК-3П6Н-К8 1 Cái ПГК-3П6Н-К8
108 Đảo mạch ПГК-11П3Н-К 1 Cái ПГК-11П3Н-К
109 Đảo mạch ПГК-11П1Н-К 2 Cái ПГК-11П1Н-К
110 Đảo mạch ПГК-5П4Н-К8 2 Cái ПГК-5П4Н-К8
111 Đảo mạch ПГК-5П2Н-К 4 Cái ПГК-5П2Н-К
112 Đảo mạch 2 tầng 12 vị trí 4 cái 2 tầng 12 vị trí
113 Đảo mạch bạch kim B3 5 cái B3
114 Đảo mạch băng sóng 1 cái Mẫu máy phát 91Z
115 Đảo mạch ghép công suất 4 cái Mẫu máy phát 91Z
116 Đảo mạch T. giảm Đ. áp 2 cái Mẫu máy phát 91Z
117 Đảo mạch tắt mở nguồn 2 cái Mẫu máy phát 91Z
118 Đầu cắm an ten mạ bạc CP-50 3 cái CP-50
119 Đầu cắm tròn 10 chân 1 cái Sa tròn loại 10 chân
120 Đầu cắm tròn 5 chân 2 bộ Sa tròn loại 5 chân
121 Đầu cắm tròn 2 chân 2 cái Sa tròn loại 2 chân
122 Đầu cắm tròn 7 chân 3 cái Sa tròn loại 7 chân
123 Đầu cắm tròn 28 chân 2 cái Sa tròn loại 28 chân
124 Dây cao áp M6 30 mét M6
125 Dây cao áp 15kV 6 m 15kV
126 Dây điện chống cháy M0.5 20 mét M0.5
127 Dây điện chống cháy M6 50 m M6
128 Dây điện chống cháy M1.5 262 mét Vỏ chống cháy, kích thước lõi M1.5
129 Dây điện chống cháy M2.5 230 mét Vỏ chống cháy, kích thước lõi M2.5
130 Dây điện đơn 1,5mm 40 m Dây đơn vỏ PVC, kích thước lõi 1,5mm
131 Dây ê may Ф0,8 4,1 kg KT: Ф0,8 tráng men cách điện
132 Dây ê may Ф2,7 5 kg KT: Ф2,7 tráng men cách điện
133 Dây ê may Ф2,2 9,6 kg KT Ф2,2 tráng men cách điện
134 Dây ê may Ф2,5 12 kg KT: Ф2,5 tráng men cách điện
135 Dây ê may Ф0,18 17,2 kg KT: Ф0,18 tráng men cách điện
136 Dây ê may Ф0,5 1 kg KT: Ф0,5 tráng men cách điện
137 Dây ê may Ф0,3 1,3 kg KT: Ф0,3 tráng men cách điện
138 Dây ê may Ф0,7 3,2 kg KT: Ф0,7 tráng men cách điện
139 Dây ê may Ф1,7 5,6 kg KT: Ф1,7 tráng men cách điện
140 Dây giữ chậm ЛЭT 1.0-1200 1 Cái ЛЭT 1.0-1200
141 Dây giữ chậm ЛЭT 0.5-1200 1 Cái ЛЭT 0.5-1200
142 Dây giữ chậm ЛЭT 2.0-1200 11 Cái ЛЭT 2.0-1200
143 Dây giữ chậm ЛЭT 4.0-1200 19 Cái ЛЭT 4.0-1200
144 Dây nguồn (2 x 4.0) 10 mét Dây đôi, kích thước lõi M4.0
145 Đế đèn Fu-13 1 cái Fu-13
146 Đèn báo sáng 6,3V 4 bộ Điện áp hoạt động 6,3V
147 Đèn báo sáng 28V 13 bộ Điện áp hoạt động 28V
148 Đèn báo sáng MH26-0,12-10 30 Bộ Điện áp hoạt động 26V
149 Đèn điện tử 6H1П 2 cái Theo Data Scheet
150 Đèn điện tử 6H2П 2 cái Theo Data Scheet
151 Đèn điện tử 6Ж10П 2 Cái Theo Data Scheet
152 Đèn điện tử 6C19П-B 2 Cái Theo Data Scheet
153 Đèn điện tử 6П14П-EB 4 Cái Theo Data Scheet
154 Đèn điện tử 6H1П-BИ 9 Cái Theo Data Scheet
155 Đèn điện tử 6H16Ƃ 12 cái Theo Data Scheet
156 Đèn điện tử 6H1П-EB 10 Cái Theo Data Scheet
157 Đèn điện tử 6H6П 12 cái Theo Data Scheet
158 Đèn điện tử ГМИ-90 1 cái Theo Data Scheet
159 Đèn điện tử 6Ж1П 2 cái Theo Data Scheet
160 Đèn điện tử CГ16 2 cái Theo Data Scheet
161 Đèn điện tử 6Н6П 2 cái Theo Data Scheet
162 Đèn điện tử 6Ж2П-EB 3 cái Theo Data Scheet
163 Đèn điện tử 6Н3П 3 cái Theo Data Scheet
164 Đèn điện tử 5Ц3C 2 cái Theo Data Scheet
165 Đèn điện tử 6П1П 3 cái Theo Data Scheet
166 Đèn điện tử 6Н1П 4 cái Theo Data Scheet
167 Đèn điện tử 6Х2П 4 cái Theo Data Scheet
168 Đèn điện tử ГУ-29 2 cái Theo Data Scheet
169 Đèn điện tử Г-807 4 cái Theo Data Scheet
170 Đèn điện tử 6X7Ƃ 14 cái Theo Data Scheet
171 Đèn điện tử 6C33C 3 cái Theo Data Scheet
172 Đèn điện tử 6Ж5Ƃ-B 12 cái Theo Data Scheet
173 Đèn điện tử ГУ-17 4 cái Theo Data Scheet
174 Đèn điện tử Fu-13 2 cái Theo Data Scheet
175 Đèn điện tử 6Ж1Ƃ-B 32 cái Theo Data Scheet
176 Đèn điện tử 6Ж2Ƃ-B 30 cái Theo Data Scheet
177 Đèn điện tử + đế đèn ГМИ-6 2 bộ Theo Data Scheet
178 Đèn Led vàng 2.0x1.25mm 25 cái 2.0x1.25mm, màu vàng.
179 Đèn sợi đốt ДHECГ 500-1 3 Cái Theo Data Scheet
180 Đi ốt MA729 1 cái Theo Data Scheet
181 Đi ốt 1SV263 1 cái Theo Data Scheet
182 Đi ốt DAN222TL 1 cái Theo Data Scheet
183 Đi ốt HSB88WS 1 cái Theo Data Scheet
184 Đi ốt NNCD6.2G 1 cái Theo Data Scheet
185 Đi ốt MA8051 3 cái Theo Data Scheet
186 Đi ốt KV1470 3 cái Theo Data Scheet
187 Đi ốt 1SS373 3 cái Theo Data Scheet
188 Đi ốt 1SS375 4 cái Theo Data Scheet
189 Đi ốt 1SS302 8 cái Theo Data Scheet
190 Đi ốt 1SV265 9 cái Theo Data Scheet
191 Đi ốt 1SS355 12 cái Theo Data Scheet
192 Đi ốt Д231A 2 cái Theo Data Scheet
193 Đi ốt Д814Д 8 Cái Theo Data Scheet
194 Đi ốt 2Д213A 4 cái Theo Data Scheet
195 Đi ốt MA77 64 cái Theo Data Scheet
196 Đi ốt Д223Б 12 Cái Theo Data Scheet
197 Đi ốt Д220Б 17 Cái Theo Data Scheet
198 Đi ốt 2Д510A 12 cái Theo Data Scheet
199 Đi ốt 2Д522Б 13 cái Theo Data Scheet
200 Đi ốt 2Д503A 22 cái Theo Data Scheet
201 Đi ốt Д1009 25 cái Theo Data Scheet
202 Đi ốt Д2Е 3 cái Theo Data Scheet
203 Đi ốt Д222 5 cái Theo Data Scheet
204 Đi ốt Д229A 6 cái Theo Data Scheet
205 Đi ốt 2Д112A 4 cái Theo Data Scheet
206 Đi ốt Д223 10 cái Theo Data Scheet
207 Đi ốt Д202A 8 cái Theo Data Scheet
208 Đi ốt Д237Б 10 Cái Theo Data Scheet
209 Đi ốt Д815A 10 Cái Theo Data Scheet
210 Đi ốt Д815E 10 Cái Theo Data Scheet
211 Đi ốt Д815Д 10 Cái Theo Data Scheet
212 Đi ốt 2Д202A 6 cái Theo Data Scheet
213 Đi ốt 2C156A 7 cái Theo Data Scheet
214 Đi ốt Д814A 22 Cái Theo Data Scheet
215 Đi ốt Д405 4 cái Theo Data Scheet
216 Đi ốt 2Д202B 10 Cái Theo Data Scheet
217 Đi ốt 2B110A 18 cái Theo Data Scheet
218 Đi ốt Д226Ƃ 44 cái Theo Data Scheet
219 Đi ốt 2Д103A 48 Cái Theo Data Scheet
220 Đi ốt xung FR-460 6 Cái Theo Data Scheet
221 Đi ốt xung RHRP-860 24 Cái Theo Data Scheet
222 Điện trở 120kΩ-2W 1 Cái 120kΩ-2W
223 Điện trở 100kΩ-2W 1 Cái 100kΩ-2W
224 Điện trở 33kΩ-2W 1 Cái 33kΩ-2W
225 Điện trở 6,2kΩ-2W 1 Cái 6,2kΩ-2W
226 Điện trở 3kΩ-2W 1 Cái 3kΩ-2W
227 Điện trở 22kΩ-2W 1 Cái 22kΩ-2W
228 Điện trở 10kΩ-2W 2 Cái 10kΩ-2W
229 Điện trở 20kΩ-2W 2 Cái 20kΩ-2W
230 Điện trở 2KΩ-35W 1 cái 2KΩ-35W
231 Điện trở 1KΩ-35W 4 cái 1KΩ-35W
232 Điện trở 3KΩ-35W 4 cái 3KΩ-35W
233 Điện trở 10K-0,5W 5 Cái 10K-0,5W
234 Điện trở 1K-0,5W 5 Cái 1K-0,5W
235 Điện trở 100K-0,5W 8 Cái 100K-0,5W
236 Điện trở 3,3K-0,5W 10 Cái 3,3K-0,5W
237 Điện trở 820Ω-0,5W 10 Cái 820Ω-0,5W
238 Điện trở 2,5KΩ-75W 1 cái 2,5KΩ-75W
239 Điện trở 1,5K-0,5W 20 Cái 1,5K-0,5W
240 Điện trở 2,2K-0,5W 24 Cái 2,2K-0,5W
241 Điện trở 47K-2W 13 Cái 47K-2W
242 Điện trở 39KΩ-2W 13 cái 39KΩ-2W
243 Điện trở 3KΩ-75W 2 cái 3KΩ-75W
244 Điện trở 8,2K-2W 20 Cái 8,2K-2W
245 Điện trở 20KΩ-100W 2 cái 20KΩ-100W
246 Điện trở 820K-2W 30 Cái 820K-2W
247 Điện trở 82K-2W 36 Cái 82K-2W
248 Điện trở 51KΩ-150W 4 cái 51KΩ-150W
249 Điện trở 220Ω-10W 20 Cái 220Ω-10W
250 Điện trở 470K-2W 70 Cái 470K-2W
251 Điện trở dây cuốn 6Ω-50W 2 cái 6Ω-50W
252 Điện trở dây cuốn 20Ω-50W 4 cái 20Ω-50W
253 Điện trở đổi 68Ω-10W 2 cái 68Ω-10W
254 Điện trở đổi 3,3KΩ-10W 2 cái 3,3KΩ-10W
255 Điện trở sơn 16Ω-2W 17 cái 16Ω-2W
256 Đồng hồ (0÷450)V 1 Cái Vôn kế dải đo (0÷450)V
257 Đồng hồ (0-50)µA 2 cái Ampe kế dải đo (0-50)µA
258 Đồng hồ (0-100)mA 1 cái Ampe kế dải đo (0-100)mA
259 Đồng hồ (0-3)A 1 cái Ampe kế dải đo (0-3)A
260 Đồng hồ (0-300)V 2 cái Vôn kế dải đo (0-300)V
261 Đồng hồ (0-300)mA 2 cái Ampe kế dải đo (0-300)mA
262 Hộp cộng hưởng K13 1 cái K13/P-802
263 Hộp cộng hưởng K6 2 cái K6/P-802
264 Hộp cộng hưởng K8 2 cái K8/P-802
265 Hộp cộng hưởng K11 2 cái K11/P-802
266 Hộp cộng hưởng K22 2 cái K22/P-802
267 Hộp cộng hưởng K39 2 cái K39/P-802
268 IC 134KП8 1 cái Theo Data Scheet
269 IC 564KП2 1 cái Theo Data Scheet
270 IC 133ЛA6 2 cái Theo Data Scheet
271 IC 235ДC1 1 cái Theo Data Scheet
272 IC 134KП10 2 cái Theo Data Scheet
273 IC 122YД1B 2 cái Theo Data Scheet
274 IC 162KT1Ƃ 2 cái Theo Data Scheet
275 IC 2TC622A 2 cái Theo Data Scheet
276 IC 134TM2 3 cái Theo Data Scheet
277 IC 133ЛA8 3 cái Theo Data Scheet
278 IC 136ЛA4 3 cái Theo Data Scheet
279 IC 235ДA1 2 cái Theo Data Scheet
280 IC 122YД1 4 cái Theo Data Scheet
281 IC 134TB14 5 cái Theo Data Scheet
282 IC 514ИД2 4 cái Theo Data Scheet
283 IC 140YД1Ƃ 3 cái Theo Data Scheet
284 IC 134PM1 6 cái Theo Data Scheet
285 IC 193ИE1 4 cái Theo Data Scheet
286 IC 134ИE5 4 cái Theo Data Scheet
287 IC 235YP2 3 cái Theo Data Scheet
288 IC 235YP3 3 cái Theo Data Scheet
289 IC 133TB1 6 cái Theo Data Scheet
290 IC 134ЛA8A 6 cái Theo Data Scheet
291 IC 133TM2 8 cái Theo Data Scheet
292 IC 198HT1Ƃ 6 cái Theo Data Scheet
293 IC 198HT5Ƃ 6 cái Theo Data Scheet
294 IC 136ЛA3 10 cái Theo Data Scheet
295 IC 140YД5A 6 cái Theo Data Scheet
296 IC 153YД2 7 cái Theo Data Scheet
297 IC 235ПC1 5 cái Theo Data Scheet
298 IC 140YД5Ƃ 8 cái Theo Data Scheet
299 IC 140YД1A 9 cái Theo Data Scheet
300 IC 1HT251 13 cái Theo Data Scheet
301 IC TA31136FN 1 cái Theo Data Scheet
302 IC TA7805F 1 cái Theo Data Scheet
303 IC TA7808F 1 cái Theo Data Scheet
304 IC TC7S04F 1 cái Theo Data Scheet
305 IC TC7S08 1 cái Theo Data Scheet
306 IC TC74HC04AF 1 cái Theo Data Scheet
307 IC TC7W04F 1 cái Theo Data Scheet
308 IC BU4052BCFV 2 cái Theo Data Scheet
309 IC M62354 2 cái Theo Data Scheet
310 IC X25320 2 cái Theo Data Scheet
311 IC DS14C232TM 2 cái Theo Data Scheet
312 IC MC13022ADWR3 2 cái Theo Data Scheet
313 IC LA4425 2 cái Theo Data Scheet
314 IC LA1150 2 cái Theo Data Scheet
315 IC M5282FP 2 cái Theo Data Scheet
316 IC PQ30RV31 2 cái Theo Data Scheet
317 IC AN78L05M 2 cái Theo Data Scheet
318 IC µPC1658G 2 cái Theo Data Scheet
319 IC µPC1555G2 2 cái Theo Data Scheet
320 IC µPB1509GV 2 cái Theo Data Scheet
321 IC MC1496 3 cái Theo Data Scheet
322 IC TD62783AF 4 cái Theo Data Scheet
323 IC M65343FP 4 cái Theo Data Scheet
324 IC BU4094BCFV 6 cái Theo Data Scheet
325 Khởi động từ Fuji SC-03 AC220V 4 cái Fuji SC-03 AC220V
326 Khối nguồn DC 13,8V/10A 2 Cái Nguồn một chiều 13,8V/10A
327 LED 7 đoạn A chung 0.56 in 12 cái A nốt chung. KT: 0.56 in
328 Loa 8Ω-2W 2 cái Trở kháng 8Ω, công suất 2W
329 Ma níp 8 tiếp điểm 2 cái Ma níp cơ, 8 tiếp điểm
330 Mạch in 2 lớp mạ bạc PCB RF4-1.6 KT(80x50)mm 6 Cái PCB RF4-1.6 , KT(80x50)mm
331 Mô tơ ЭM2-12 1 cái ЭM2-12
332 Mô tơ 36V/400Hz 2 cái 36V/400Hz
333 Núm đảo mạch 6 cái Mặt mạ hợp kim, ốc vặn bên trong bằng đồng
334 Nút ấn KM1-I 4 Cái KM1-I
335 Nút nhấn tắt mở cao áp CR-301 Ф30 4 cái CR-301 Ф30
336 Phíc cắm Lioa EUR Փ5 2 cái EUR Փ5
337 Pin 3V CR2032 2 cái Điện áp 3V, KH: CR2032
338 Quạt 220V 120x120 2 cái Điện áp nguồn 220V, KT: 120x120
339 Rơ le AHY 103 2 cái Theo Data Scheet
340 Rơ le MZ-12HG 3 cái Theo Data Scheet
341 Rơ le PЭC-55 5 cái Theo Data Scheet
342 Rơ le PЭH-33 2 Cái Theo Data Scheet
343 Rơ le PЭC-10 10 cái Theo Data Scheet
344 Rơ le PЭH-29 4 cái Theo Data Scheet
345 Rơ le PЭB-16 3 cái Theo Data Scheet
346 Rơ le TKE53ПД 1 cái Theo Data Scheet
347 Rơ le PЭC-9 8 cái Theo Data Scheet
348 Rơ le TKE52ПД 2 cái Theo Data Scheet
349 Rơ le PЭC-6 18 cái Theo Data Scheet
350 Rơ le DHE-44-27V 3 Cái Theo Data Scheet
351 Rơ le cao áp 1 cái Dòng chịu đựng 15A
352 Sa cái РП 14-30Л 5 Cái РП 14-30Л
353 Sa cao áp 2 cái шр32п8
354 Sa đấu dây PШ24-2-17 2 Cái PШ24-2-17
355 Sa đấu dây PШ2H-2-17 2 Cái PШ2H-2-17
356 Sa đực РП 10-7Л 3 Cái РП 10-7Л
357 Sa đực РП 10-11Л 10 Cái РП 10-11Л
358 Sen xin БC-2M 1 cái KH: БC-2M
359 Thạch anh 9025MHz 2 cái Thạch anh dao động tần số 9025MHz
360 Thạch anh 8910MHz 2 cái Thạch anh dao động tần số 8910MHz
361 Thạch anh 21,183MHz 2 cái Thạch anh dao động tần số 21,183MHz
362 Thạch anh CR567-9,8304MHz 2 cái Thạch anh dao động tần số 9,8304MHz
363 Thạch anh CR275A-30MHz 2 cái Thạch anh dao động tần số 30MHz
364 Thạch anh CM200S-32,768MHz 2 cái Thạch anh dao động tần số 32,768MHz
365 Thạch anh 23,4MHz 2 cái Thạch anh dao động tần số 23,4MHz
366 Tiếp điểm bạch kim KП9; 10 4 cái KH: KП 9, KП 10
367 Tole Silic Lõi EI (5x8) 4 bộ Lõi EI (5x8)
368 Tole Silic Lõi EI (4x7,5) 1 bộ Lõi EI (4x7,5)
369 Tole Silic Lõi EI (220V/3,3; 3,9V) 1 bộ Lõi EI (220V/3,3; 3,9V)
370 Tole Silic Lõi I (220V/380V) 1 bộ Lõi I (220V/380V)
371 Tole silic Lõi EI (6x10) 2 bộ Lõi EI (6x10)
372 Tole Silic Lõi EI (8x13) 2 bộ Lõi EI (8x13)
373 Tole Silic Lõi I (28mH) 4 bộ Lõi I (28mH)
374 Triritor 2Y203Ж 1 cái Theo Data Scheet
375 Triritor 2T132 10 Cái Theo Data Scheet
376 Tụ điện 47µF-16V 2 cái 47µF-16V
377 Tụ điện 22µF-10V 2 cái 22µF-10V
378 Tụ điện 10µF-16V 2 cái 10µF-16V
379 Tụ điện 470µF-16V 2 cái 470µF-16V
380 Tụ điện 470µF-25V 3 cái 470µF-25V
381 Tụ điện 6800µF-63V 4 cái 6800µF-63V
382 Tụ điện 0,015µF-400V 8 cái 0,015µF-400V
383 Tụ điện 4700µF-63V 5 cái 4700µF-63V
384 Tụ điện 0,047µF-400V 10 cái 0,047µF-400V
385 Tụ điện 2200µF-50V 7 cái 2200µF-50V
386 Tụ điện 1μF-30V 30 Cái 1μF-30V
387 Tụ điện 1000µF-50V 8 cái 1000µF-50V
388 Tụ điện 1µF-160V 10 cái 1µF-160V
389 Tụ điện 330mF-63V 9 cái 330mF-63V
390 Tụ điện 750µF-63V 14 cái 750µF-63V
391 Tụ điện 470µF-63V 16 cái 470µF-63V
392 Tụ điện 220μF-6,3V 2 Cái 220μF-6,3V
393 Tụ điện 0,5μF-30V 12 Cái 0,5μF-30V
394 Tụ điện 0,1μF-160V 6 Cái 0,1μF-160V
395 Tụ điện 3000pF-1000V 3 cái 3000pF-1000V
396 Tụ điện 1000μF-25V 15 Cái 1000μF-25V
397 Tụ điện 1μF-160V 12 Cái 1μF-160V
398 Tụ điện 4700pF-500V 7 cái 4700pF-500V
399 Tụ điện 2200pF-2500V 6 cái 2200pF-2500V
400 Tụ điện 0,01µF-400V 20 cái 0,01µF-400V
401 Tụ điện 24000pF-600V 12 Cái 24000pF-600V
402 Tụ điện 4µF-1KV 3 cái 4µF-1KV
403 Tụ điện 0,47µF-400V 27 cái 0,47µF-400V
404 Tụ điện 1500pF-500V 18 Cái 1500pF-500V
405 Tụ điện 0,1µF-400V 33 cái 0,1µF-400V
406 Tụ điện 4700pF-1600V 12 Cái 4700pF-1600V
407 Tụ điện 4µF-3KV 4 cái 4µF-3KV
408 Tụ điện 4μF-1000V 50 Cái 4μF-1000V
409 Tụ xoay 5-30pF 1 cái 5-30pF
410 Tụ xoay 12-210pF 2 cái 12-210pF
411 Tụ xoay ghép KĐCS GKĐCS/91 4 cái GKĐCS/91
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->