Gói thầu: Mua sắm vật tư hóa chất
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210456430-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Công nghệ môi trường |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | 20210437802 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 25 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 11:05:00 đến ngày 2021-04-28 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 183,300,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | 1,4 Diazabicyclo [2,2,2] octane (Dabco 33-LV), 100g/lọ | 1 | Lọ | - Xuất xứ: Acros-Bỉ hoặc tương đương | ||
| 2 | Acetaminophen, 100g/lọ | 1 | Lọ | - Xuất xứ: Sigma hoặc tương đương | ||
| 3 | Acetonitrile, CH3CN, 2,5l/chai | 7 | Chai | - Xuất xứ: Sigma hoặc tương đương | ||
| 4 | Ammonium acetate, 1kg/hộp | 2 | Hộp | - Xuất xứ: Merck hoặc tương đương | ||
| 5 | Al (OH)3, 99%, 1kg/hộp | 2 | Hộp | - Xuất xứ: Sigma hoặc tương đương | ||
| 6 | CH3COOH, 1lít/chai | 3 | Chai | - Xuất xứ: Merck hoặc tương đương | ||
| 7 | Cellulose microcrystalline, 500g/hộp | 1 | Hộp | - Xuất xứ: Merck hoặc tương đương | ||
| 8 | Cetyltrimethyl ammonium bromide, 50g/lọ | 2 | Lọ | - Xuất xứ: Merck hoặc tương đương | ||
| 9 | Chloroform, 2,5l/chai | 2 | Chai | - Xuất xứ: Merck hoặc tương đương | ||
| 10 | Diclofenac, 100 mg/lọ | 2 | Lọ | - Xuất xứ: Sigma hoặc tương đương | ||
| 11 | Dietanol amin (DEA) (500g/hộp) | 1 | Hộp | - Xuất xứ: Sigma hoặc tương đương | ||
| 12 | Dung dịch chuẩn pH 10 | 1 | Chai | - Xuất xứ: Hana hoặc tương đương | ||
| 13 | Dung dịch chuẩn pH 4 | 1 | Chai | - Xuất xứ: Hana hoặc tương đương | ||
| 14 | Dung dịch chuẩn pH 7 | 1 | Chai | - Xuất xứ: Hana hoặc tương đương | ||
| 15 | Dung dịch hiệu chuẩn độ đục | 1 | Chai | - Xuất xứ:: Hana hoặc tương đương | ||
| 16 | Etanol tuyệt đối (1Lit/chai) | 2 | Chai | - Xuất xứ: Sigma hoặc tương đương | ||
| 17 | Formic acid 98-100%, 1l/chai | 4 | Chai | - Xuất xứ: Merck hoặc tương đương | ||
| 18 | Giấy lọc sợi thuỷ tinh, 47 mm, 1.5um, 100pcs/hộp | 5 | Hộp | - Xuất xứ: Whatman hoặc tương đương | ||
| 19 | H2O2, 30-32%, 500ml/chai | 2 | Chai | - Xuất xứ: Merck hoặc tương đương | ||
| 20 | H2SO4 (98%, 500 mL/bình) | 3 | Chai | - Xuất xứ: Merck hoặc tương đương | ||
| 21 | H3PO4 85%, 1 l/chai | 1 | Chai | - Xuất xứ: Merck hoặc tương đương | ||
| 22 | HCl, 36,5-38 %, 2,5l/chai | 1 | Chai | - Xuất xứ: Merck hoặc tương đương | ||
| 23 | Hexane, 2,5l/chai | 6 | Chai | - Xuất xứ: Merck hoặc tương đương | ||
| 24 | HNO3, >69%, 2.5l/chai | 1 | Chai | - Xuất xứ: Merck hoặc tương đương | ||
| 25 | K2PtCl6, 1g/lọ | 1 | Lọ | - Xuất xứ: Merck hoặc tương đương | ||
| 26 | K2S2O8, 250 g/hộp | 4 | Hộp | - Xuất xứ: Merck hoặc tương đương | ||
| 27 | Kali hydrophtalat (C8H5KO4), 250g/hộp | 2 | Hộp | - Xuất xứ: Merck hoặc tương đương | ||
| 28 | KBr, 500g/hộp | 2 | Hộp | - Xuất xứ: Merck hoặc tương đương | ||
| 29 | KI, 250g/hộp | 1 | Hộp | - Xuất xứ: Merck hoặc tương đương | ||
| 30 | KIO4, 100g/lọ | 1 | Lọ | - Xuất xứ: Merck hoặc tương đương | ||
| 31 | KMnO4 1kg/hộp | 2 | Hộp | - Xuất xứ: Merck hoặc tương đương | ||
| 32 | L-ascorbic acid, 100 g/lọ | 1 | Lọ | - Xuất xứ: Merck hoặc tương đương | ||
| 33 | LUDOX HS-40, 99%, 1 lít/chai | 2 | Chai | - Xuất xứ: Sigma hoặc tương đương | ||
| 34 | Mercury(II) iodide HgI2, 100g/lọ | 2 | Lọ | - Xuất xứ: Merck hoặc tương đương | ||
| 35 | Methanol (> 99.9% cho HPLC, 4 L/bình) | 3 | Bình | - Xuất xứ: Merck hoặc tương đương | ||
| 36 | N,N-Dimethyl-1,4-phenylenediammonium dichloride, 25 g/lọ | 1 | Lọ | - Xuất xứ: Merck hoặc tương đương | ||
| 37 | NaOH, 98%, 1kg/hộp | 3 | Hộp | - Xuất xứ: Merck hoặc tương đương | ||
| 38 | (NH4)2Fe(SO4)2.6H2O, 5g/lọ | 3 | Lọ | - Xuất xứ: Merck hoặc tương đương | ||
| 39 | Norfloxacin, 1g/lọ | 2 | Lọ | - Xuất xứ: Sigma hoặc tương đương | ||
| 40 | Pluronic® P-123, 99%, 250 ml/chai | 1 | Chai | - Xuất xứ: Sigma hoặc tương đương | ||
| 41 | Tetraethyl orthosilicate - TEOS, 500 ml/chai | 2 | Chai | - Xuất xứ: Sigma hoặc tương đương | ||
| 42 | tetra-n-butyl octotitanat (TBOT), 100g/lọ | 1 | Lọ | - Xuất xứ: Sigma hoặc tương đương | ||
| 43 | Tetrasodium ethylenediamine tetraacetate hydrate, 100g/lọ | 1 | Lọ | - Xuất xứ: Sigma hoặc tương đương | ||
| 44 | TiO2_ P25 degussa, 1 kg/hộp | 1 | Hộp | - Xuất xứ: Merck hoặc tương đương | ||
| 45 | Titan tetraisopropoxit (TTIP), 500 ml/chai | 2 | Chai | - Xuất xứ: Sigma hoặc tương đương | ||
| 46 | Toluen, 99%, 2,5l/chai | 2 | Chai | - Xuất xứ: Merck hoặc tương đương | ||
| 47 | TPABr, 99%, 100g/lọ | 1 | Lọ | - Xuất xứ: Sigma hoặc tương đương | ||
| 48 | Triethylamine (TEA), 250 ml/chai | 1 | Chai | - Xuất xứ: Merck hoặc tương đương | ||
| 49 | Whatman® Puradisc 13 syringe filters (0.2 μm, PTFE, 100/pk) | 2 | Hộp | - Xuất xứ: Whatman hoặc tương đương | ||
| 50 | Ống li tâm nhựa 15 mL (100 pcs/gói) | 8 | Gói | - Xuất xứ: Kartell-Ý hoặc tương đương | ||
| 51 | Ống li tâm nhựa 50 mL (100 pcs/gói) | 6 | Gói | - Xuất xứ: Kartell-Ý hoặc tương đương | ||
| 52 | Lọ thủy tinh Duran 50 mL (10 cái/hộp) | 2 | Hộp | - Xuất xứ Duran-Đức hoặc tương đương | ||
| 53 | Syringe lọc 0.22 μm (100 pcs/hộp) | 2 | Hộp | - Xuất xứ: Sigma-Mỹ hoặc tương đương | ||
| 54 | Lọ thủy tinh HPLC 2 mL (100 cái/hộp) | 3 | Hộp | - Xuất xứ: Sigma-Mỹ hoặc tương đương | ||
| 55 | Bình định mức 50 ml | 12 | Cái | - Xuất xứ: LMS-Đức hoặc tương đương | ||
| 56 | Bình định mức 100 ml | 12 | Cái | - Xuất xứ: LMS-Đức hoặc tương đương | ||
| 57 | Bình định mức 200 ml | 12 | Cái | - Xuất xứ: LMS-Đức hoặc tương đương | ||
| 58 | Bình định mức 250 ml | 12 | Cái | - Xuất xứ: LMS-Đức hoặc tương đương | ||
| 59 | Bình định mức 1000 ml | 8 | Cái | - Xuất xứ: LMS-Đức hoặc tương đương | ||
| 60 | Bình định mức 500 ml | 6 | Cái | - Xuất xứ: LMS-Đức hoặc tương đương | ||
| 61 | Ống đong thủy tinh 100 mL | 6 | Cái | - Xuất xứ: LMS-Đức hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi