Gói thầu: Gói thầu số 1-T4-2021: Mua sắm dây dẫn, thiết bị đóng cắt và phụ kiện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210457240-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/05/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẮC NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1-T4-2021: Mua sắm dây dẫn, thiết bị đóng cắt và phụ kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20210370133 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 14:02:00 đến ngày 2021-05-13 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,701,300,731 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 471,000,000 VNĐ ((Bốn trăm bảy mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Công trình 1: Xuất tuyến 35kV sau TBA 110kV Tân Chi | 1 | Công trình | Theo HSMT đính kèm | ||
| 2 | Chống sét van không khe hở (Ur=45kV) | 2 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm và vận chuyển | |
| 3 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời ( chém đứng) - 630A | 2 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm và vận chuyển | |
| 4 | Tủ thanh cái đấu nối cáp ngầm 35kV | 2 | tủ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí thí nghiệm và vận chuyển | |
| 5 | Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-20/35(40,5)kV-3x400mm2 | 1.000 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu) | |
| 6 | Cáp đồng đơn pha chống cháy Cu/XLPE/CTS/PVC/DATA/Fr-PVC-W-20/35(40,5)kV-1x240mm2 | 291 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu) | |
| 7 | Sứ đứng PI-45 | 8 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm và vận chuyển | |
| 8 | Sứ đứng Polymer PPI-35 | 7 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm và vận chuyển | |
| 9 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-160/125 | 46 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 10 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-195/150 | 991 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 11 | Công trình 2: Lắp đặt tụ bù trên lưới điện trung áp tỉnh Bắc Ninh năm 2021 | 1 | Công trình | Theo HSMT đính kèm | ||
| 12 | Chống sét van không khe hở (Ur=42kV) | 13 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm, vận chuyển | |
| 13 | Chống sét van không khe hở (Ur=24kV) | 20 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm, vận chuyển | |
| 14 | Tụ bù trung thế 1 pha 13,28kV - 100kVAr | 60 | Bình | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm, vận chuyển | |
| 15 | Tụ bù trung thế 1 pha 22,13kV - 100kVAr | 39 | Bình | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm, vận chuyển | |
| 16 | Sứ đứng RE-24 | 120 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm + thí nghiệm 02 mẫu tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 02 quả để mang đi thí nghiệm 02 mẫu tại ETC) | |
| 17 | Sứ đứng Polymer PPI-25 | 188 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm + thí nghiệm 04 mẫu tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 04 quả để mang đi thí nghiệm 04 mẫu tại ETC) | |
| 18 | Sứ đứng PI-45 | 130 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm + thí nghiệm 03 mẫu tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 03 quả để mang đi thí nghiệm 03 mẫu tại ETC) | |
| 19 | Sứ đứng Polymer PPI-35 | 130 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm + thí nghiệm 03 mẫu tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 03 quả để mang đi thí nghiệm 03 mẫu tại ETC) | |
| 20 | Cầu chì tự rơi cắt tải 24kV | 20 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm, vận chuyển | |
| 21 | Cầu chì tự rơi cắt tải 35kV | 13 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm, vận chuyển | |
| 22 | Công trình 3: Xây dựng các xuất tuyến 35kV sau trạm biến áp 110kV Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh | 1 | Công trình | Theo HSMT đính kèm | ||
| 23 | Cáp đồng đơn pha chống cháy Cu/XLPE/CTS/PVC/DATA/Fr-PVC-W-20/35(40,5)kV-1x240mm2 | 500 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu) | |
| 24 | Cáp nhôm đơn pha Al/XLPE/CTS/PVC/DATA/PVC-W-20/35(40,5)kV-1x300mm2 | 1.988 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu) | |
| 25 | Cáp nhôm đơn pha Al/XLPE/CTS/PVC/DATA/PVC-W-20/35(40,5)kV-1x400mm2 | 2.163 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (02 mẫu) | |
| 26 | Dây chống sét TK-50 | 1.490 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 27 | Dây dẫn AC-150/24 | 14.168 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (03 mẫu) | |
| 28 | Dây nhôm lõi thép AC-120/19 | 4.596 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (02 mẫu) | |
| 29 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As150/24-XLPE4.3/HDPE | 1.285 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu) | |
| 30 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As185/29-XLPE4.3/HDPE | 70 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 31 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời ( chém đứng) - 630A | 7 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 32 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời ( chém ngang) - 630A | 2 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 33 | Chống sét van không khe hở (Ur=47kV) | 15 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 34 | Chuỗi sứ đỡ đơn Polymer 35kV dây AC 120-240 | 153 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm 03 mẫu tại ETC, chi phí vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 03 quả để mang đi thí nghiệm 03 mẫu tại ETC) | |
| 35 | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 35kV dây AC 120-240 | 246 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm 05 mẫu tại ETC, chi phí vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 05 quả để mang đi thí nghiệm 05 mẫu tại ETC) | |
| 36 | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 35kV dây AC 50-95 | 1 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | ||
| 37 | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 35kV dây bọc | 81 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm 02 mẫu tại ETC, chi phí vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 02 quả để mang đi thí nghiệm 02 mẫu tại ETC) | |
| 38 | Chuỗi sứ néo kép Polymer 35kV dây AC 120-240 | 24 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm 01 mẫu tại ETC, chi phí vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 01 quả để mang đi thí nghiệm 01 mẫu tại ETC) | |
| 39 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-105/80 | 66 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 40 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-130/100 | 3.730 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 41 | Sứ đứng PI-45 | 32 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm 01 mẫu tại ETC, chi phí vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 01 quả để mang đi thí nghiệm 01 mẫu tại ETC) | |
| 42 | Sứ đứng Polymer PPI-35 | 119 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm 02 mẫu tại ETC, chi phí vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 02 quả để mang đi thí nghiệm 02 mẫu tại ETC) | |
| 43 | Tủ thanh cái đấu nối cáp ngầm 35kV | 1 | tủ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 44 | Công trình 4: Xuất tuyến 35kV sau TBA 110kV Vạn Ninh. | 1 | Công trình | Theo HSMT đính kèm | ||
| 45 | Máy cắt recloser 38kV/630A (có bao gồm tủ điều khiển bảo vệ, cáp nối điều khiển và phụ kiện lắp đặt) | 1 | Cái | Theo HSMT đính kèm | ||
| 46 | Máy biến điện áp tự dùng 1 pha hai sứ điện áp 35/0,22 kV; S=250VA(cả giá đỡ kèm theo) | 1 | Cái | Theo HSMT đính kèm | ||
| 47 | Chống sét thông minh 35kV SAD.M35Z | 15 | bộ 1 pha | Theo HSMT đính kèm | ||
| 48 | Chống sét van không khe hở (Ur=42kV) | 2 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 49 | Chống sét van không khe hở (Ur=47kV) | 7 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 50 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời ( chém đứng) - 630A | 7 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 51 | Dây chống sét TK-50 | 939 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 52 | Dây nhôm lõi thép AC-120/19 | 5.697 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (02 mẫu) | |
| 53 | Dây nhôm lõi thép AC-150/24 | 8.869 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (02 mẫu) | |
| 54 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x35mm2 | 30 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 55 | Cáp đồng đơn pha chống cháy Cu/XLPE/CTS/PVC/DATA/Fr-PVC-W-20/35(40,5)kV-1x240mm2 | 227 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu) | |
| 56 | Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DATA/PVC-W-20/35(40,5)kV-1x400mm2 | 6.739 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (03 mẫu) | |
| 57 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As50/8-XLPE4.3/HDPE | 39 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 58 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As150/24-XLPE4.3/HDPE | 110 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 59 | Cáp đồng bọc Cu/PVC-1x35mm2 | 138 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 60 | Cáp Cu/XLPE/PVC-2x6mm2 | 4 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 61 | Chuỗi sứ đỡ đơn Polymer 35kV dây AC 120-240 | 42 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | ||
| 62 | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 35kV dây AC 50-95 | 1 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | ||
| 63 | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 35kV dây AC 120-240 | 156 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm 05 mẫu tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 05 chuỗi để mang đi thí nghiệm 05 mẫu tại ETC) | |
| 64 | Chuỗi sứ néo kép Polymer 35kV dây AC 120-240 | 42 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | ||
| 65 | Sứ đứng PI-45 | 40 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm 01 mẫu tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 01 quả để mang đi thí nghiệm 01 mẫu tại ETC) | |
| 66 | Sứ đứng Polymer PPI-35 | 268 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm 05 mẫu tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 05 quả để mang đi thí nghiệm 05 mẫu tại ETC) | |
| 67 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-105/80 | 23 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 68 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-130/100 | 6.498 | m | Theo HSMT đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi