Gói thầu: Mua sắm hóa chất phục vụ sản xuất và thử nghiệm đợt 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210423002-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất phục vụ sản xuất và thử nghiệm đợt 2021
Số hiệu KHLCNT 20210422927
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí SXKD năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-23 15:23:00 đến ngày 2021-05-06 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,301,053,937 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 HCl (liquid, 32%) 9.500 kg liquid, 32% NSX Vedan hoặc tương đương
2 NaOH (liquid, 45%) 10.000 kg liquid, 45% NSX Vedan hoặc tương đương
3 NaClO (liquid, 10%) 600 kg liquid, 10% NSX Vedan hoặc tương đương
4 PAC liquid 10% 1.000 kg Loại lỏng bồn 1 m3, liquid 10% NSX VietChem hoặc tương đương
5 Na2SO3 (96 % solid) 150 kg 96 % solid NSX BIRLASULF hoặc tương đương
6 Ammonia (NH4OH) 25% 5.000 lit 220 lit/phuy NSX Vedan hoặc tương đương
7 P3 Grato 12 (Bonderite C - MC12) 310 kg Bonderite C - MC12, 31 kg/can NSX Henkel hoặc tương đương
8 Acid citric C6H8O7.H2O 98% 200 kg C6H8O7.H2O 98% , 25kg/bao NSX Weifang Ensign hoặc tương đương
9 Polymer anion A1110- SPECFLOC A1110 100 kg Polymer anion A1110- SPECFLOC A1110, 25kg/bao NSX KMR hoặc tương đương
10 Na3PO4 25 kg 25kg/bao NSX Chemical Plant hoặc tương đương
11 Thuốc thử Silica Swan (A85420131) 1 bộ A85420131 NSX Swan hoặc tương đương
12 Dung dịch chuẩn Silica 100 ppm (A85 142 400) 1 chai A85 142 400, chai 100 ml NSX Swan hoặc tương đương
13 Molybdate, Silica chai 2 lít 2 chai 6774802, chai 2 lít (Dùng cho máy Silica Hach 5500sc) NSX Hach hoặc tương đương
14 Citric acid-Surfactant Solution, Silica chai 2 lít 2 chai 6774902, chai 2 lít (Dùng cho máy Silica Hach 5500sc) NSX Hach hoặc tương đương
15 Standart, Silica 0.5 mg/l chai 2 lít 4 chai 6775002, chai 2 lít (Dùng cho máy Silica Hach 5500sc) NSX Hach hoặc tương đương
16 Amino Acid F Dilution Solvent, Silica chai 1.8 lít 2 chai 6775202, chai 1.8 lít (Dùng cho máy Silica Hach 5500sc) NSX Hach hoặc tương đương
17 Amino Acid F Powder, Silica 2 lọ Amino Acid F Powder, Silica, 6775355 (Dùng cho máy Silica Hach 5500sc) NSX Hach hoặc tương đương
18 Thuốc thử Silica ULR (25535-00) 10 bộ 25535-00, bộ/100 test NSX Hach hoặc tương đương
19 Thuốc thử Silica LR (2459300) 2 bộ Thuốc thử Silica LR (2459300) NSX Hach hoặc tương đương
20 Thuốc thử sắt Ferrozine (230166) 5 bộ Thuốc thử sắt Ferrozine (230166) NSX Hach hoặc tương đương
21 Thuốc thử sắt tổng Ferromo (2544800) 4 bộ Thuốc thử sắt tổng Ferromo (2544800) NSX Hach hoặc tương đương
22 Ferric ion solution (của bộ Thuốc thử Chloride CRLM (2319800)) 1 chai chai 100 ml NSX Hach hoặc tương đương
23 rr Mercuric thiocianate soln (của bộ Thuốc thử Chloride CRLM (2319800)) 1 chai chai 200 ml NSX Hach hoặc tương đương
24 Thuốc thử Hydraver 2 Hydrazine (179032) 1 chai 179032, chai 100 test NSX Hach hoặc tương đương
25 COD Disgestion Vial, LR (TNT821) 1 bộ TNT821, hộp/ 25 ống NSX Hach hoặc tương đương
26 KOH pellet 25g (314-25) 1 hộp KOH pellet 25g (314-25) NSX Hach hoặc tương đương
27 Thuốc thử Phosphorus HR (2244100) 1 bộ Thuốc thử Phosphorus HR (2244100) NSX Hach hoặc tương đương
28 TOC RGT MR (2815945) 1 bộ TOC RGT MR (2815945) NSX Hach hoặc tương đương
29 TOC RGT LR (2760345) 1 bộ TOC RGT LR (2760345) NSX Hach hoặc tương đương
30 TOC RGT HR (2760445) 1 bộ TOC RGT HR (2760445) NSX Hach hoặc tương đương
31 Dung dịch chuẩn Silica 1ppm (110649) 1 chai chai 500 ml NSX Hach hoặc tương đương
32 Dung dịch bảo quản điện cực pH (2756549) 1 chai chai 500 ml NSX Hach hoặc tương đương
33 Dung dịch chuẩn độ dẫn điện KCl 1D (S51M001) 1 chai chai 500 ml NSX Hach hoặc tương đương
34 Dung dịch chuẩn độ dẫn điện KCl 0.1D (S51M002) 1 chai chai 500 ml NSX Hach hoặc tương đương
35 Dung dịch chuẩn độ dẫn điện KCl 0.01D (S51M003) 1 chai chai 500 ml NSX Hach hoặc tương đương
36 Dung dịch chuẩn độ dẫn điện KS930 (147uS/cm) 1 chai C20C280, chai 500 ml NSX Hach hoặc tương đương
37 Bộ chuẩn độ đục (26621-05) 1 bộ Bộ chuẩn độ đục (26621-05) NSX Hach hoặc tương đương
38 Silicone oil (1269-36) 1 chai chai 15ml NSX Hach hoặc tương đương
39 Thuốc thử độ cứng (2319900) 1 bộ Thuốc thử độ cứng (2319900) NSX Hach hoặc tương đương
40 BOD nutrient bufer pillow ( 2962266) 1 hộp Hộp 50 gói NSX Hach hoặc tương đương
41 Dung dịch đệm chuẩn pH 4.0 (2283449) 1 chai Dung dịch đệm chuẩn pH 4.0 (2283449) NSX Hach hoặc tương đương
42 Dung dịch đệm chuẩn pH 7.0 (2283549) 6 chai S11M013, chai 500 ml NSX Hach hoặc tương đương
43 Dung dịch đệm chuẩn pH 10.0 (2283649) 6 chai S11M014, chai 500 ml NSX Hach hoặc tương đương
44 Dung dịch KCl.Ag 3M (S21M004) 1 chai chai 100 ml NSX Radiometer hoặc tương đương
45 Dung dịch 3M KCl Solution, KCl/Ag (S21M011) 1 chai chai 30 ml NSX Radiometer hoặc tương đương
46 Điện cực pH (pH electrode) 15 cái "MPN: 52002447/ pH electrode 3201-UPW-120-PT1000VP" NSX Metter Toledo hoặc tương đương
47 Điện cực pH (pH Electrode) 1 cái "PHC3001-8 Combination pH Electrode Part no: E16M300" NSX Radiometer hoặc tương đương
48 Điện cực pH - Swansensor pH 1 cái A-87.120.200 NSX Swan hoặc tương đương
49 Chlorine test 114978 1 hộp Chlorine test 114978 NSX Merck hoặc tương đương
50 Dung dịch CXU (1230) 1 hộp hộp 10 lọ x5ml NSX Mitsubishi hoặc tương đương
51 Dung dịch AX (1992) 2 chai "Aquamicron AX chai 500ml" NSX Mitsubishi hoặc tương đương
52 Dung dịch nước chuẩn 0.10mg/g (2301) 1 hộp hộp 10 lọ x5ml NSX Aquamicron hoặc tương đương
53 Dung dịch pH 11 (51350026) 1 bộ bộ 6c x 250ml NSX Mettler Toledo hoặc tương đương
54 Dung dịch pH 7.00 (51350020) 1 bộ bộ 6c x 250ml NSX Mettler Toledo hoặc tương đương
55 Dung dịch pH 4,01 (51350018) 1 bộ bộ 6c x 250ml NSX Mettler Toledo hoặc tương đương
56 Dung dịch có chỉ số acid 1.5mgKOH/g (VHG-AN-1.5-100) 1 chai chai 100ml NSX LGC Labs hoặc tương đương
57 Chất chuẩn chớp cháy (VHG-FP134-250) 1 chai chai 250ml NSX LGC Labs hoặc tương đương
58 Dung môi Toluen phân tích ( 1.08325.1000) 1 chai chai 1L NSX Merck hoặc tương đương
59 KHP 250g (1048740250) 1 hộp KHP 250g (1048740250) NSX Merck hoặc tương đương
60 Nhớt chuẩn S60 500ml ( 2700-V09) 1 chai Nhớt chuẩn S60 500ml ( 2700-V09) NSX psl- rheotek hoặc tương đương
61 Cation exchanger 15 bình "PE 11.00.03; 1.5 lít/ bình" NSX Dr. Thiedig hoặc tương đương
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->