Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị y tế phục vụ công tác khám chữa bệnh của Bệnh viện Sản Nhi năm 2021 (gói số 1)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210457155-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị y tế phục vụ công tác khám chữa bệnh của Bệnh viện Sản Nhi năm 2021 (gói số 1) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210351344 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 15:20:00 đến ngày 2021-05-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 836,536,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,548,000 VNĐ ((Mười hai triệu năm trăm bốn mươi tám nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đầu nén khí | 4 | Bộ | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Ổ khí Oxy gắn tường | 25 | Chiếc | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Ổ khí nén gắn tường | 10 | Chiếc | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Ổ khí hút gắn tường | 15 | Chiếc | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Hộp đầu giường | 10 | Chiếc | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Ống đồng (Đường kính 12.7 mm) | 120 | m | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Ống đồng (Đường kính 15.88 mm) | 75 | m | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Nối măng xông đồng | 15 | Chiếc | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Cút co đồng (Đường kính 12.70 mm) | 90 | Chiếc | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Cút co đồng (Đường kính 15.88 mm) | 30 | Chiếc | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Tê đồng (Đường kính 12.70 mm) | 45 | Chiếc | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Tê đồng (Đường kính 15.88 mm) | 15 | Chiếc | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Thu đồng | 15 | Chiếc | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Ty ren treo ống 8mm+ nở nhựa + ecu | 80 | Bộ | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Vít 8, nở 8 | 1 | Kg | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Vật tư khác (keo, cost, băng dính) | 1 | Lô | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Ghen nhựa 40x60mm | 15 | m | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Ghen nhựa 40x100mm | 30 | m | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Dây điện dẫn cho hộp đầu giường loại dây 2x1,5mm2 | 180 | m | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Khí Oxy hàn (40L/chai) | 1 | Chai | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Gas hàn | 12 | Kg | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Que hàn | 2 | Kg | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Khí nito làm sạch và thử kín (40L/chai) | 1 | Chai | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi