Gói thầu: Mua vật tư nhỏ lẻ phục vụ công tác bảo dưỡng sửa chữa thường xuyên phần cơ nhiệt Lò hơi, Tuabin và thiết bị phụ trợ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210409498-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - Công ty cổ phần - Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | Mua vật tư nhỏ lẻ phục vụ công tác bảo dưỡng sửa chữa thường xuyên phần cơ nhiệt Lò hơi, Tuabin và thiết bị phụ trợ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210409240 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2021 của PV Power HaTinh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 15:02:00 đến ngày 2021-05-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,615,860,665 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống lót bơm | 1 | Cái | Ống lót bơm (inox:316) (gia công theo bản vẽ) | ||
| 2 | Then | 4 | Cái | Then 22 x 13 x 280 (b x h x l) inox 316 | ||
| 3 | Shaft seal | 8 | Cái | Part No: 21340, KT: 160x185x14.6mm | ||
| 4 | U-seal | 8 | cái | Part No: 21338, KT: 110x130x10.5 | ||
| 5 | Van xả | 8 | Cái | Van màng chịu nước biển: DN100, PN16, liên kết mặt bích, khoảng cách giữa 2 mặt bích End to end 350mm, đường kính vòng tròn qua tâm lổ bulong mặt bích 190.5mm, mặt bích ghép gồm 8 lỗ bulong M16 thép các bon hoặc Inox 304, Mã van: G41J-150LB, DN100" | ||
| 6 | Đầu nối bằng bích nhựa HDPE | 6 | cái | Nối ống HDPE loại DN160 x 9.5 , PN10 Bar, | ||
| 7 | Mặt bích thép lồng ống HDPE | 6 | cái | Bích lồng ống HDPE loại DN160, 8 lổ bắt bulong M16, vật liệu Inox SUS 304 | ||
| 8 | Bulong | 6 | Cái | Bulong M16x150, ren suốt, vật liệu Inox 304 | ||
| 9 | Xích | 34 | m | Xích Inox 304, loại Ø8 | ||
| 10 | Khóa xích | 10 | cái | Khóa Xích Inox 304, loại Ø8 | ||
| 11 | Đường ống nước chèn gối trục bơm | 50 | m | Đường ống Inox SUS304, DN20 tiêu chuẩn độ dày SCH 40 | ||
| 12 | Co inox | 10 | Cái | Co Inox SUS304, DN 20, SCH80 | ||
| 13 | T inox | 4 | Cái | Tê Inox SUS304, DN20, SCH80 | ||
| 14 | Phôi thép | 2 | Cái | Kích thước: Ø110xØ70x200 mm (đường kính ngoài x đường kính trong x chiều dài) Vật liệu: SUS 316 L | ||
| 15 | Thép Inox | 6 | thanh | Thép Inox 316L: U 100x50x6.18mm x 6m (thanh 6m) | ||
| 16 | Bản mã Inox | 20 | Cái | Bản mã Inox 316L: 10x100x150mm, có khoan lỗ hai đầu Ø 14 cách mép đầu vào vào 20mm | ||
| 17 | Bản mã Inox | 20 | Cái | Bản mã Inox 316L: 10x125x150m | ||
| 18 | Bulong nở Inox M12x80 | 300 | Bộ | Bulong nở Inox M12x80 | ||
| 19 | Thép Inox | 23 | Thanh | Thép V Inox 304 V50 x 50 x5 mm x 6m (thanh 6m) | ||
| 20 | Thép ống Inox | 65 | Thanh | Thép ống inox 304, DN8, Ø 13.8, dày 2.2mm, tiêu chuẩn SCH40, JIS, (thanh dài 6m) | ||
| 21 | Đường ống | 8 | ống | Đường ống Inox 6'' SUS 316L, DN150, SCH 40, mỗi ống 6m | ||
| 22 | Đường ống | 5 | ống | Đường ống Inox 3'' SUS 316L, DN150, SCH 40, mổi ống 6m | ||
| 23 | Co 90 độ | 12 | cái | Co 90°, 3'' SUS 316L, SCH40 | ||
| 24 | Co 45 độ | 10 | cái | Co 45°, 3'' SUS 316L, SCH40 | ||
| 25 | T inox | 1 | cái | T Inox, 3'' SUS 316L, SCH40 | ||
| 26 | T inox | 4 | cái | T Inox, 6'' SUS 316L, SCH40 | ||
| 27 | Bích inox | 40 | cái | Bích Inox 3'' SUS 316L, SCH 40 | ||
| 28 | Co 90 độ | 2 | cái | Co 90°, 6'' SUS 316L, SCH40 | ||
| 29 | Bích inox | 20 | cái | Bích Inox 6'' SUS 316L, SCH 40 | ||
| 30 | Côn thu | 4 | cái | Côn thu từ ống 6'' xuống 3'', inox SUS 316L, SCH 40 | ||
| 31 | Ống nối mềm | 24 | Cái | "Ống nối mềm vòi dầu Model F08032-15 F32FN (theo mẫu)" | ||
| 32 | Bulong | 150 | Bộ | M20x50 (8.8) ren suốt, mạ kẽm nhúng nóng (1 bộ bao gồm 01 bulong + 01 đai ốc + 01 long đèn) | ||
| 33 | Gioăng thép xoắn | 40 | Cái | Ø65x32x4.5 | ||
| 34 | Ống nối mềm | 20 | Cái | 1-1/4 inch, mặt bích 2 đầu (1 đầu cố định, 1 đầu tự lựa), môi chất Nito, áp suất 1,8Mpa | ||
| 35 | Thép U | 10 | Thanh | Thép U 160x60x5 mm (thanh 6m) | ||
| 36 | Tấm ốp | 500 | Tấm | Tấm ốp chống mài mòn; Hình bán nguyệt R31, dày 3mm, Chiều dài 750 mm, Vật liệu 06Cr19Ni10-GB/T4238 | ||
| 37 | Van góc | 5 | cái | DN 65, thân gang, sơn Epoxy, ngàm hợp kim |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi