Gói thầu: Mua thiết bị, hóa chất cho phòng hóa nghiệm năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210457420-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng Công ty Dầu Việt Nam Công ty Cổ phần Xí nghiệp tổng kho xăng dầu Đình Vũ |
| Tên gói thầu | Mua thiết bị, hóa chất cho phòng hóa nghiệm năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210457357 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh của TCT Dầu Việt Nam - CTCP |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 15:48:00 đến ngày 2021-05-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 654,374,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bình acetylen tinh khiết 99,99% | 3 | Bình | Độ tinh khiết 99,99%/HSD ít nhất 1 năm/Xuất xứ Việt Nam/Giấy chứng nhận chất lượng (Certificate of Quality) | ||
| 2 | Dung dịch chuẩn nồng độ 1000 ppm 50g/chai, cho 3 nguyên tố: Fe, Pb, Mn | 3 | Chai | Nồng độ 1000ppm/HSD ít nhất 03 tháng/Xuất xứ Các nước G7 (Pháp, Đức, Ý, Nhật, Anh ,Hoa Kỳ, Canada)/Giấy chứng nhận phân tích (Certificate of Analysis) | ||
| 3 | Toluen 99,9% | 1 | Lít | Độ tinh khiết 99,9%/HSD ít nhất 1 năm/Hãng: Fisher/Mỹ/Giấy chứng nhận phân tích (Certificate of Analysis) | ||
| 4 | Methyl Isobutyl Ketone (MIBK) | 80 | Lít | /HSD ít nhất 1 năm/Hãng: Fisher/Mỹ/Giấy chứng nhận phân tích (Certificate of Analysis) | ||
| 5 | Bình khí Nitơ 99,99 % | 1 | Bình | Độ tinh khiết 99,99%/HSD ít nhất 1 năm/Xuất xứ Việt Nam/Giấy chứng nhận chất lượng (Certificate of Quality) | ||
| 6 | Bình chưng cất, 125 ml | 10 | Cái | Dung tích 125ml/Bảo hành 03 tháng/Hãng Koehler/ | ||
| 7 | Bộ chất chuẩn Lưu huỳnh nồng độ thấp: blank (0), 5, 25, 50 ppm trong nền isooctane, 5 ml/ ống, hộp 4 ống | 1 | Hộp | Nồng độ Lưu huỳnh (0),5,25,50ppm trong nền Isooctane/HSD ít nhất 03 tháng/Các nước G7 (Pháp, Đức, Ý, Nhật, Anh ,Hoa Kỳ, Canada)/Giấy chứng nhận phân tích (Certificate of Analysis) | ||
| 8 | Bộ chất chuẩn Lưu huỳnh nồng độ cao: blank (0), 50, 100, 250, 500 ppm) trong nền xylen hoặc tương đương, 5 ml/ ống, hộp 5 ống | 1 | Hộp | Nồng độ Lưu huỳnh (0),50,100,250,500 ppm trong nền xylen hoặc tương đương/HSD ít nhất 03 tháng/Các nước G7 (Pháp, Đức, Ý, Nhật, Anh ,Hoa Kỳ, Canada)/Giấy chứng nhận phân tích (Certificate of Analysis) | ||
| 9 | Iso octane (2,2,4-Trimethylpentane) | 4 | Lít | /HSD ít nhất 1 năm/Fisher/Mỹ/Giấy chứng nhận phân tích (Certificate of Analysis) | ||
| 10 | Bình khí oxy 99,99% | 5 | Bình | Độ tinh khiết 99,99%/HSD ít nhất 1 năm/Xuất xứ Việt Nam/Giấy chứng nhận chất lượng (Certificate of Quality) | ||
| 11 | Bình khí argon 99,99% | 3 | Bình | Độ tinh khiết 99,99%/HSD ít nhất 1 năm/Xuất xứ Việt Nam/Giấy chứng nhận chất lượng (Certificate of Quality) | ||
| 12 | Septum, đường kính 12 mm dùng cho thiết bị phân tích lưu huỳnh TS7000 | 50 | Cái | Đường kính 12 mm//TSHR/Hà Lan/ | ||
| 13 | Bộ bẫy ẩm khí dùng cho máy sắc ký khí 8890 GC | 1 | Cột | /Bảo hành 1 năm/Agilent Technologies / Mỹ - Đức/Giấy chứng nhận chất lượng (Certificate of Quality) | ||
| 14 | Bộ bẫy Oxygen dùng cho máy sắc ký khí 8890 GC | 1 | Cột | /Bảo hành 1 năm/Agilent Technologies / Mỹ - Đức/Giấy chứng nhận chất lượng (Certificate of Quality) | ||
| 15 | Bộ bẫy Hydrocarbon dùng cho máy sắc ký khí 8890 GC | 1 | Cột | /Bảo hành 1 năm/Agilent Technologies / Mỹ - Đức/Giấy chứng nhận chất lượng (Certificate of Quality) | ||
| 16 | Kim bơm mẫu 10 microlit dùng cho máy sắc ký khí 8890 GC | 3 | Cái | Dung tích 10 microlit/Bảo hành 1 năm/Agilent Technologies / Mỹ - Đức/Giấy chứng nhận chất lượng (Certificate of Quality) | ||
| 17 | Bình khí Helium 99,99% | 3 | Bình | Độ tinh khiết 99,99%/HSD ít nhất 1 năm/Xuất xứ Việt Nam/Giấy chứng nhận chất lượng (Certificate of Quality) | ||
| 18 | Chất chuẩn ASTM D4815 (gồm các chất: Methanol, Ethanol, Acetone, Isopropyl Alcohol, T-butanol, N-Propyl Ancohol, MTBE, Methyl Ethyl Ketone, SEC-Butanol, DPE, Isobutanol, ETBE, Tert Amyl Ancohol, DME, N-Butyl Ancohol, TAME) | 1 | Bộ | /HSD ít nhất 6 tháng/Acusstandard /Mỹ/Giấy chứng nhận phân tích (Certificate of Analysis) | ||
| 19 | Chất chuẩn ASTM D5580 (gồm các chất: Benzen, Toluene, Ethyl benzen, O-xylen, 124 Trimethylbenzen, Hexanone) | 1 | Bộ | /HSD ít nhất 6 tháng/Acusstandard /Mỹ/Giấy chứng nhận phân tích (Certificate of Analysis) | ||
| 20 | Chất nội chuẩn 2 - Hexanone | 0,5 | Lít | /HSD ít nhất 1 năm/Fisher/Mỹ/Giấy chứng nhận phân tích (Certificate of Analysis) | ||
| 21 | Nước cất | 2,5 | Lít | /HSD ít nhất 1 năm/Fisher/Mỹ/Giấy chứng nhận phân tích (Certificate of Analysis) | ||
| 22 | Iso propyl alcohol | 15 | Lít | /HSD ít nhất 1 năm/Fisher/Mỹ/Giấy chứng nhận phân tích (Certificate of Analysis) | ||
| 23 | Bộ chất chuẩn Aromatic và Olefin (Bộ 10 ống, 20ml/ống) | 1 | Bộ | /HSD ít nhất 1 năm/Các nước G7 (Pháp, Đức, Ý, Nhật, Anh ,Hoa Kỳ, Canada)/Giấy chứng nhận phân tích (Certificate of Analysis) | ||
| 24 | Chỉ thị huỳnh quang dyed gel | 40 | gram | /HSD ít nhất 1 năm/UOP/Mỹ/Giấy chứng nhận phân tích (Certificate of Analysis) | ||
| 25 | n heptan 99,5% | 22,5 | Lít | Nồng độ 99,5%/HSD ít nhất 1 năm/Fisher/Mỹ/Giấy chứng nhận phân tích (Certificate of Analysis) | ||
| 26 | Acetone | 14 | Lít | /HSD ít nhất 1 năm//Giấy chứng nhận phân tích (Certificate of Analysis) | ||
| 27 | Toluen | 14 | Lít | /HSD ít nhất 1 năm//Giấy chứng nhận phân tích (Certificate of Analysis) | ||
| 28 | Dung dịch chuẩn anode (Aquamicron) | 3,5 | Lít | /HSD ít nhất 1 năm/Mitsubishi/Nhật/Giấy chứng nhận phân tích (Certificate of Analysis) | ||
| 29 | Xylene khan 99,6% | 2,5 | Lít | Nồng độ 99,6%/HSD ít nhất 1 năm/Fisher/Mỹ/Giấy chứng nhận phân tích (Certificate of Analysis) | ||
| 30 | Nước chuẩn 0,01 % | 50 | ml | Nồng độ 0,01 %/HSD ít nhất 1 năm/Mitsubishi/Nhật/Giấy chứng nhận phân tích (Certificate of Analysis) | ||
| 31 | Kim bơm nước chuẩn 10 ml | 20 | Cái | Dung tích 10ml/Bảo hành 1 năm/HSW/Đức/Giấy chứng nhận chất lượng (Certificate of Quality) | ||
| 32 | Đầu đánh lửa bằng điện dùng cho máy chớp cháy cốc kín SCAVINI | 2 | Cái | /Bảo hành 1 năm/Scavini/Ý/Giấy chứng nhận chất lượng (Certificate of Quality) | ||
| 33 | Dung môi n - heptane 99,9% | 32 | Lít | Nồng độ 99,9%/HSD ít nhất 1 năm/Fisher/Mỹ/Giấy chứng nhận phân tích (Certificate of Analysis) | ||
| 34 | Chất chuẩn D6591 (gồm các chất: Cyclohexane, O-xylene, Methylnaphthalene, Phenanthrene) | 1 | Bộ | /HSD ít nhất 6 tháng/Acusstandard /Mỹ/Giấy chứng nhận chất lượng (Certificate of Quality) | ||
| 35 | Iso propanol | 5 | Lít | /HSD ít nhất 1 năm/Fisher/Mỹ/Giấy chứng nhận chất lượng (Certificate of Quality) | ||
| 36 | Tấm đồng thử nghiệm ăn mòn | 20 | Cái | //Các nước G7 (Pháp, Đức, Ý, Nhật, Anh ,Hoa Kỳ, Canada)/Giấy chứng nhận chất lượng (Certificate of Quality) | ||
| 37 | Bình thử nghiệm chịu áp suất, kèm giá đỡ | 4 | Cái | /Bảo hành 1 năm/Các nước G7 (Pháp, Đức, Ý, Nhật, Anh ,Hoa Kỳ, Canada)/Giấy chứng nhận chất lượng (Certificate of Quality) | ||
| 38 | Bảng so màu chuẩn ASTM | 1 | Bộ | //Các nước G7 (Pháp, Đức, Ý, Nhật, Anh ,Hoa Kỳ, Canada)/Giấy chứng nhận chất lượng (Certificate of Quality) | ||
| 39 | Gói bột đánh bóng | 1 | Kg | /HSD ít nhất 1 năm/Các nước G7 (Pháp, Đức, Ý, Nhật, Anh ,Hoa Kỳ, Canada)/Giấy chứng nhận chất lượng (Certificate of Quality) | ||
| 40 | Giấy đánh bóng 220 grit | 50 | Cái | //Các nước G7 (Pháp, Đức, Ý, Nhật, Anh ,Hoa Kỳ, Canada)/Giấy chứng nhận chất lượng (Certificate of Quality) | ||
| 41 | Giấy đánh bóng 100 grit | 50 | Cái | //Các nước G7 (Pháp, Đức, Ý, Nhật, Anh ,Hoa Kỳ, Canada)/Giấy chứng nhận chất lượng (Certificate of Quality) | ||
| 42 | Kẹp đánh bóng tấm đồng | 1 | Bộ | Có khả năng giữ 05 tấm đồng/Bảo hành 1 năm/Các nước G7 (Pháp, Đức, Ý, Nhật, Anh ,Hoa Kỳ, Canada)/Giấy chứng nhận chất lượng (Certificate of Quality) | ||
| 43 | Ống thủy tinh dẹp quan sát | 4 | Cái | /Bảo hành 1 năm/Các nước G7 (Pháp, Đức, Ý, Nhật, Anh ,Hoa Kỳ, Canada)/Giấy chứng nhận chất lượng (Certificate of Quality) | ||
| 44 | Ống nghiệm thủy tinh chứa mẫu | 10 | Cái | /Bảo hành 1 năm/Các nước G7 (Pháp, Đức, Ý, Nhật, Anh ,Hoa Kỳ, Canada)/Giấy chứng nhận chất lượng (Certificate of Quality) | ||
| 45 | Chất chuẩn độ nhớt S3 (độ nhớt động học xấp xỉ 2,9 cSt ở 40oC) | 1 | Chai | /HSD ít nhất 6 tháng/Các nước G7 (Pháp, Đức, Ý, Nhật, Anh ,Hoa Kỳ, Canada)/Giấy chứng nhận phân tích (Certificate of Analysis) | ||
| 46 | Pipet nhựa loại 3 ml | 1.000 | Cái | //Các nước G7 (Pháp, Đức, Ý, Nhật, Anh ,Hoa Kỳ, Canada)/Giấy chứng nhận chất lượng (Certificate of Quality) | ||
| 47 | Vial loại 2 ml | 500 | Cái | //Các nước G7 (Pháp, Đức, Ý, Nhật, Anh ,Hoa Kỳ, Canada)/Giấy chứng nhận chất lượng (Certificate of Quality) | ||
| 48 | Đầu tip size 100 ul | 1.000 | Cái | //Các nước G7 (Pháp, Đức, Ý, Nhật, Anh ,Hoa Kỳ, Canada)/Giấy chứng nhận chất lượng (Certificate of Quality) | ||
| 49 | Đầu tip size 1000 ul | 1.000 | Cái | //Các nước G7 (Pháp, Đức, Ý, Nhật, Anh ,Hoa Kỳ, Canada)/Giấy chứng nhận chất lượng (Certificate of Quality) | ||
| 50 | Khẩu trang 3M | 250 | Cái | |||
| 51 | Găng tay cao su nitrile | 10 | Hộp | |||
| 52 | Găng tay nilon | 10 | Hộp | |||
| 53 | Nước rửa chén (Rửa dụng cụ) | 10 | Lít | |||
| 54 | Bộ lọc màng thủy tinh đường kính 47mm, dung tích chứa 300ml. Bao gồm: phễu 300ml; nút silicon; kẹp nhôm; chân phễu | 1 | Bộ | Đường kính 47mm, Dung tích 300ml/Bảo hành 1 năm/Kimble/Mỹ/Giấy chứng nhận chất lượng (Certificate of Quality) | ||
| 55 | Bình tam giác 2000ml, có nhánh hút chân không | 2 | Cái | Dung tích 2000ml/Bảo hành 1 năm/Kimble/Mỹ/Giấy chứng nhận chất lượng (Certificate of Quality) | ||
| 56 | Màng lọc cellulose Nitrate, lỗ lọc 0,2um, phi 47mm | 1 | Hộp | Lỗ lọc 0,2um, đường kính 47mm/Bảo hành 1 năm/Sartorius/Mỹ/Giấy chứng nhận chất lượng (Certificate of Quality) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi