Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm Panel, vật tư, linh kiện, điện tử
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210458068-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật Phòng không - Không quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm Panel, vật tư, linh kiện, điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20210457938 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 15:40:00 đến ngày 2021-05-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,630,160,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Panel xử lý tín hiệu | 21 | Panel | Loại BI-VKT-TH hoặc tương đương, đáp ứng chỉ tiêu kỹ thuật: - Kích thước mạch in (dài* rộng): 155 mm x 90 mm - Độ dày mạch in: 1,5 mm - Psoc xử lý tín hiệu: CY968C5868_LPAPPFGT - Số kênh tín hiệu xử lý đồng thời > 100 - Điện áp tác động kênh: 24÷36 mV DC - Dòng điện tiêu thụ: | ||
| 2 | Panel cung cấp nguồn | 21 | Panel | Loại BI-VKT-NG hoặc tương đương, đáp ứng chỉ tiêu chính kỹ thuật: - Kích thước mạch in (dài* rộng): 155 mm x 90 mm - Độ dày mạch in: 1,5 mm - Sử dụng biến áp chính xác biến áp TOPБ1005 - Điện áp cung cấp vào: 18÷36V DC - Điện áp đầu ra: 12 VDC - Sai số điện áp ra: +/- 0,1V - Nhiệt độ làm việc: -40/85oC | ||
| 3 | Panel chuyển mạch | 7 | Panel | Loại BI-VKT-CM hoặc tương đương, đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật: - Kích thước mạch in (dài* rộng): 155 mm x 90 mm - Độ dày mạch in: 1,5 mm - Sử dụng 24 rơ le РЭС-91ADMFC hoặc РЭС60M - Số kênh tín hiệu chấp hành: 6 kênh - Thời gian chấp hành | ||
| 4 | Panel đèn báo hiệu | 7 | Panel | Loại BI-VKT-BH hoặc tương đương, đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật: - Kích thước mạch in (dài* rộng): 155 mm x 90 mm - Độ dày mạch in: 1,5 mm - Số kênh báo hiệu: 6 kênh - Số mạch sử lý 1 kênh: 3 - Điện áp làm việc: 27 VDC - Mức điện áp tác động: 24-60mV - Quán tính hệ thống | ||
| 5 | Dây kết nối chuẩn thiết bị hàng không | 7 | Bộ | - Vỏ bọc ngoài phòng sóng, chịu lực. - Lõi gồm 28 dây tín hiệu độc lập, mỗi dây tín hiệu yêu cầu: + Lõi đơn, chất liệu đồng, đường kính tiết diện 0,5mm. + Vỏ dây có lớp vỏ phòng sóng, và lớp vỏ silicon chống chịu lực kéo. - Đầu cắm kết nối: ШР28П73Ш9. - Độ dài: 5m | ||
| 6 | Bộ nguồn 12VDC | 14 | Bộ | Loại Traco Power TES2N-2422 hoặc tương đương, đáp ứng chỉ tiêu kỹ thuật: - Dải điện áp đầu vào: 18 – 36 VDC - Điện áp đầu ra: ±12 VDC - Dòng điện đầu ra tối đa: ±85 mA - Hiệu suất: 78% | ||
| 7 | Bộ nguồn 5VDC | 14 | Bộ | Loại Traco Power TEN20-2411 hoặc hoặc tương đương, đáp ứng chỉ tiêu kỹ thuật: - Dải điện áp đầu vào: 18 – 36 VDC - Điện áp đầu ra: ±5 VDC - Dòng điện đầu ra tối đa: ±400 mA - Hiệu suất: 77%. | ||
| 8 | IC ổn áp 5V | 140 | Chiếc | Loại LM2576S-3,3 hoặc tương đương | ||
| 9 | Diode 10V-2A | 175 | Chiếc | Loại 2Д102AOCEG hoặc tương đương | ||
| 10 | Diode 10V-5A | 175 | Chiếc | Loại 2Д105AOCFK hoặc tương đương | ||
| 11 | Rơle РЭС-9 | 105 | Chiếc | Loại РЭС-91ADMFC hoặc tương đương | ||
| 12 | Rơle РЭС60 | 105 | Chiếc | Loại РЭС60MWFGJ hoặc tương đương | ||
| 13 | Tụ điện 1500F | 70 | Chiếc | Loại OCKM-Б-M1500 hoặc tương đương | ||
| 14 | Đầu cắm chuẩn hàng không loại 1 | 56 | Chiếc | Loại ШР28П73Г9 hoặc tương đương, lắp vừa và tương thích với đầu cắm ШР28П73Г9 | ||
| 15 | Đầu cắm chuẩn hàng không loại 2 | 28 | Chiếc | Loại ШР28П73Ш9 hoặc tương đương, lắp vừa và tương thích với đầu cắm ШР28П73Ш9 | ||
| 16 | Đầu cắm chuẩn hàng không loại 3 | 28 | Chiếc | Loại CШP32П103Ш4 hoặc tương đương, lắp vừa và tương thích với đầu cắm CШP32П103Ш4 | ||
| 17 | Dây phòng sóng 1mm | 5.600 | mét | - Vỏ bọc kim loại chống nhiễu - Đường kính lõi: 1mm - Chất liệu lõi: đồng | ||
| 18 | Ống gen 12 | 350 | mét | - Nhiệt làm việc: -55 ℃ ~ 125 ℃ - Nhiệt độ co: 125 ℃ - Độ dày: 0,28mm - Tỉ lệ co theo chiều ngang: ≥50%, - Tỉ lệ có theo chiều dọc: ≤8%; - Điện áp cách điện: 600V - Màu sắc: Đen/vàng - Đường kính lọt lòng: 12mm | ||
| 19 | Ống gen 4 | 700 | mét | - Nhiệt làm việc: -55 ℃ ~ 125 ℃ - Nhiệt độ co: 125 ℃ - Độ dày: 0,28mm - Tỉ lệ co theo chiều ngang: ≥50%, - Tỉ lệ có theo chiều dọc: ≤8%; - Điện áp cách điện: 600V - Màu sắc: Đen/vàng - Đường kính lọt lòng 4mm | ||
| 20 | Thiếc hàn | 14 | Cuộn | Đường Kính sợi: 1m Nồng độ chì nhỏ hơn 1% | ||
| 21 | Sơn phủ cách điện | 14 | Lọ | - Điện áp cách điện: 2600 Volts - Nhiệt độ cách điện: 155oC - Trọng lượng: 432g - 15.25Oz - Màu sơn: Không màu. - Thời gian làm khô: dưới 10 phút - Dung tích bình sơn: 300 ml |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi