Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp trang thiết bị phục vụ quản lý, điều hành, bảo đảm huấn luyện quân sự năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210457909-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/05/2021 19:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Hậu cần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cung cấp trang thiết bị phục vụ quản lý, điều hành, bảo đảm huấn luyện quân sự năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210456791 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách QPTX năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 18:56:00 đến ngày 2021-05-03 19:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,560,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Màn hình tương tác (Newline hoặc tương đương) | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 2 | Máy tính giáo viên kết nối với màn hình (Dell hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 3 | Giá treo màn hình hệ có bánh xe | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 4 | Cáp kết nối HDMI 15M | 1 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 5 | Cáp USB nối | 1 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 6 | Bút trình chiếu | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 7 | Loa IP, loại kèm công suất (PORTech – PORTech IP Speaker hoặc tương đương) | 68 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 8 | Bộ Microphone cho hệ thống IP Audio (PORTech hoặc tương đương) | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 9 | Bộ phần mềm điều khiển cho hệ thống IP Audio (PORTech hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 10 | Ghen hộp 39x18mm | 260 | Cây | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 11 | Dây mạng Cat6 | 150 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 12 | Dây mạng Cat5 | 3.650 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 13 | Dây nguồn 2x1.5mm | 550 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 14 | Switch 8 cổng (TP-Link hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 15 | Switch 48 cổng (TP-Link hoặc tương đương) | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 16 | Phích cắm âm | 69 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 17 | Phích cắm dương | 69 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 18 | Hộp nối chống cháy 11x11 | 69 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 19 | Lắp đặt và phụ kiên (vít, Jack…..) | 1 | Toàn bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 20 | Hệ thống mạng toàn trung tâm (Chạy lại dây mạng, phụ kiện…) | 1 | Toàn bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 21 | Bộ chuyển đổi quang điện | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 22 | Loa IP, loại kèm công suất (PORTech – PORTech IP Speaker hoặc tương đương) | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 23 | Ghen hộp 39x18mm | 100 | Cây | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 24 | Ghen hộp 24x14mm | 10 | Cây | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 25 | Dây mạng Cat5 | 350 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 26 | Dây nguồn 2x1.0mm | 80 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 27 | Switch 8 cổng (TP-Link hoặc tương đương) | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 28 | Phích cắm âm | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 29 | Hộp nối chống cháy 11x11 | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 30 | Lắp đặt và phụ kiên (vít, Jack…..) | 1 | Toàn bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 31 | Máy tính để bàn (Dell hoặc tương đương) | 30 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 32 | Màn hình máy tính (Dell hoặc tương đương) | 30 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 33 | Máy photocopy (Ricoh IM2702 hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 34 | Bàn đơn máy tính học viên | 30 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 35 | Ghế học viên (Hòa Phát hoặc tương đương) | 30 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 36 | Ổ cắm đôi 2 chấu 16A (Sino hoặc tương đương) | 30 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 37 | Dây điện 2,5 x 2 | 300 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 38 | Ống gent hộp 18 - 32 | 150 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 39 | Ổn áp 10 KVA (Lioa hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 40 | Hệ thống mạng trong thư viện | 1 | HT | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 41 | Tủ mạng | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 42 | Máy siêu âm xác định vị trí cốt thép trong bê tông, độ sâu lớp phủ bê tông bảo vệ và đường kính cốt thép (Proceq hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 43 | Búa thử cường độ bê tông (Proceq hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 44 | Máy đo độ rộng vết nứt hiển thị điện tử (T-Bota hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 45 | Lắp đặt điều hoà treo tường 18000BTU (Sumikura hoặc tương đương) | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 46 | Lắp đặt trần nhựa + lưới chắn lá, công trùng | 80 | m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 47 | Hệ phân tích Acid Amin (Ewai hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 48 | Máy nghiền mẫu (MRC hoặc tương đương) | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 49 | Bộ hóa chất tinh khiết phục vụ quá trình phân tích mẫu (Merck hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 50 | Máy chiếu đa năng (NEC hoặc tương đương) | 13 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 51 | Máy tính giáo viên (Dell hoặc tương đương) | 20 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 52 | Máy tính xách tay (Dell hoặc tương đương) | 20 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 53 | Máy in laser A4 (Canon hoặc tương đương) | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 54 | Máy photocopy văn phòng (Fuji Xerox hoặc tương đương) | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 55 | Máy Photocopy bán công nghiệp (Ricoh AFICIO MP9002 hoặc tương đương) | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi