Gói thầu: Ấn phẩm phục vụ kỳ thi năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210459060-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/05/2021 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo Thành phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Ấn phẩm phục vụ kỳ thi năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210459013 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi sự nghiệp giáo dục năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 18:31:00 đến ngày 2021-05-03 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,587,694,990 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 53,800,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Túi tài liệu phòng khảo sát 30cm x 40 cm | 220 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 | |
| 2 | Túi màu trắng đựng bài khảo sát 25cm x 35cm (túi số 1) | 440 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 | |
| 3 | Túi đựng màu trắng đựng hồ sơ nộp về HĐ chấm khảo sát 35 x 45cm (túi số 3) | 7 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 | |
| 4 | Thùng đựng bài khảo sát 28 x 31 x 41 cm | 12 | Thùng | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 | |
| 5 | Túi màu nâu đựng bài khảo sát phần 1 –(35 x 45 cm) | 220 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 | |
| 6 | Túi màu nâu đựng bài khảo sát phần 2 –(35 x 45 cm) | 221 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 | |
| 7 | Túi đựng bài khảo sát phấn 1 dự phòng | 7 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 | |
| 8 | Túi đựng bài khảo sát phần 2 dự phòng | 7 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 | |
| 9 | Giấy nháp 4 màu | 10.200 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 | |
| 10 | Bìa bọc bài khảo sát | 460 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 | |
| 11 | Trách nhiệm của học sinh dự khảo sát (A4) | 200 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 | |
| 12 | Nội qui coi khảo sát (A4) | 200 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 | |
| 13 | Băng keo giấy loại 5cm (phát đến các HĐ coi khảo sát) | 23 | Cuộn | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 | |
| 14 | Băng keo trong loại 5cm (phát đến các HĐ coi khảo sát) | 7 | Cuộn | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 | |
| 15 | Giấy thay bài làm cho học sinh vắng mặt (màu xanh) | 280 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 | |
| 16 | Lịch khảo sát A1 | 18 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 | |
| 17 | Trách nhiệm của học sinh dự khảo sát A1 | 18 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 | |
| 18 | Nội quy coi khảo sát A1 | 18 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 | |
| 19 | Bảng số điện thoại trực khảo sát tại Sở GDĐT | 11 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 | |
| 20 | Biên bản họp Ban Lãnh đạo Hội đồng coi khảo sát (CS2) | 11 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 | |
| 21 | Biên bản họp Hội đồng coi khảo sát lần thứ 1 (CS3) | 11 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 | |
| 22 | Biên bản kiểm tra và điều chỉnh các chi tiết trong hồ sơ học sinh (CS4) | 11 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 | |
| 23 | Biên bản kiểm tra và mở thùng đựng bài khảo sát (CS7) | 11 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 | |
| 24 | Biên bản giao nhận bài khảo sát (CS8) | 11 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 | |
| 25 | Bảng điểm danh học sinh các phòng khảo sát (CS9) | 11 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 | |
| 26 | Biên bản giao nhận bài khảo sát thừa do học sinh vắng mặt (CS10) | 11 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 | |
| 27 | Sơ đồ đánh số thứ tự khảo sát (CS11) | 190 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 | |
| 28 | Bảng phân công cán bộ khảo sát (CS12) | 11 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 | |
| 29 | Biên bản giao nhận bài khảo sát giữa CBKS và Ban Lãnh đạo hội đồng (CS14) | 11 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 | |
| 30 | Biên bản vi phạm của học sinh dự khảo sát (CS15) | 11 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 | |
| 31 | Biên bản những việc bất thường xảy ra trong kỳ khảo sát (CS16) | 11 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 | |
| 32 | Biên bản vi phạm nội qui coi khảo sát (CS17) | 11 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 | |
| 33 | Danh sách cán bộ khảo sát vắng mặt, vi phạm nội qui coi khảo sát (CS18) | 11 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 | |
| 34 | Biên bản tổng kết HĐ coi khảo sát (CS21) + danh sách các thành viên trong HĐ (CS22) | 11 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 | |
| 35 | Nhãn niêm thùng đựng bài khảo sát (túi số 2) (CS23a) | 11 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 | |
| 36 | Nhãn niêm thùng đựng hồ sơ khảo sát (CS23d) | 11 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 | |
| 37 | Biên bản niêm phong (CS26) | 11 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 | |
| 38 | Kéo nhỏ (phát đến các HĐ coi khảo sát) | 210 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 | |
| 39 | - Chủ tịch HĐ | 7 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 (Phù hiệu cho HĐ coi khảo sát) | |
| 40 | - Phó Chủ tịch HĐ | 14 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 (Phù hiệu cho HĐ coi khảo sát) | |
| 41 | - Thư ký HĐ | 14 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 (Phù hiệu cho HĐ coi khảo sát) | |
| 42 | - Cán bộ khảo sát | 590 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 (Phù hiệu cho HĐ coi khảo sát) | |
| 43 | - Phục vụ | 45 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 (Phù hiệu cho HĐ coi khảo sát) | |
| 44 | - Nhân viên, Trật tự viên | 45 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 (Phù hiệu cho HĐ coi khảo sát) | |
| 45 | Phiếu chấm bài khảo sát phần 1 (màu trắng) | 480 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 | |
| 46 | Phiếu chấm bài khảo sát phần 1 (màu xanh) | 480 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 | |
| 47 | - Giám khảo | 270 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 (Phù hiệu cho HĐ chấm khảo sát) | |
| 48 | - Giám khảo phúc khảo | 150 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 (Phù hiệu cho HĐ chấm khảo sát) | |
| 49 | - Phục vụ | 10 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 (Phù hiệu cho HĐ chấm khảo sát) | |
| 50 | - Nhân viên | 10 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 (Phù hiệu cho HĐ chấm khảo sát) | |
| 51 | - Kiểm bài | 20 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 (Phù hiệu cho HĐ chấm khảo sát) | |
| 52 | - Tổ cắt phách, mật mã | 30 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 (Phù hiệu cho HĐ chấm khảo sát) | |
| 53 | - Thu phát bài | 10 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 (Phù hiệu cho HĐ chấm khảo sát) | |
| 54 | - Tổ đối sánh | 50 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 (Phù hiệu cho HĐ chấm khảo sát) | |
| 55 | - Tổ lên điểm | 50 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 (Phù hiệu cho HĐ chấm khảo sát) | |
| 56 | - Thẻ chưa ghi nhiệm vụ cụ thể (dự trữ) | 50 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | I. THI LỚP 6 (Phù hiệu cho HĐ chấm khảo sát) | |
| 57 | Túi đề thi 30 x 40 cm - 300 đề/túi (môn Ngữ văn) | 480 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 58 | Túi đề thi 30 x 40 cm - 300 đề/túi (môn Toán) | 480 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 59 | Túi đề thi 30 x 40 cm - 300 đề/túi (môn chuyên) | 86 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 60 | Túi đề thi 30 x 40 cm - 300 đề/túi ( túi môn ….) | 39 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 61 | Túi đề thi 40 x 52 cm - 300 đề/túi (môn Anh Văn) | 480 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 62 | Túi đề thi 40 x 52 cm - 300 đề/túi (môn Ngoại ngữ khác) | 35 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 63 | Túi đề thi 40 x 52 cm - 300 đề/túi ( túi môn ….) | 39 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 64 | Túi đề thi dự phòng 30 x 40 cm - 300 đề/túi (môn Ngữ văn) | 186 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 65 | Túi đề thi dự phòng 30 x 40 cm - 300 đề/túi (môn Toán) | 186 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 66 | Túi đề thi dự phòng 30 x 40 cm - 300 đề/túi (môn chuyên) | 39 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 67 | Túi đề thi dự phòng 30 x 40 cm - 300 đề/túi (túi môn) | 39 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 68 | Túi đề thi dự phòng 40 x 52 cm - 300 đề/túi (môn Anh văn) | 186 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 69 | Túi đề thi dự phòng 40 x 52 cm - 300 đề/túi (môn Ngoại ngữ khác) | 27 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 70 | Túi đề thi dự phòng 40 x 52 cm - 300 đề/túi (túi môn ….) | 39 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 71 | Thùng đựng đề thi A4 16x31x41cm | 369 | Thùng | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 72 | Thùng đựng đề thi A3 16x42x54cm | 212 | Thùng | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 73 | Thùng đựng bài thi (màu vàng) 38x 28x 45 cm | 542 | Thùng | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 74 | Túi tài liệu cho phòng thi 30cm x 40 cm | 4.941 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 75 | Túi đựng bài thi (trắng) 25cm x 35cm (túi số 1) | 16.109 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 76 | Túi đựng hồ sơ nộp về Ban chấm thi 35 x 45cm (túi số 3) | 160 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 77 | Giấy thi các môn tự luận | 742.180 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 78 | Giấy nháp (4 màu) | 907.970 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 79 | Bìa bọc bài thi (màu tím) | 17.074 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 80 | Nội qui thí sinh A4 | 4.970 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 81 | Nội qui coi thi A4 | 4.970 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 82 | Lịch thi phóng to (A1) | 471 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 83 | Nội qui thí sinh phóng to (A1) | 456 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 84 | Nội qui coi thi (A1) | 456 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 85 | Bảng số điện thoại trực thi của Công ty cung cấp VPP, ấn phẩm | 154 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 86 | Bảng số điện thoại trực thi tại Sở GD & ĐT | 154 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 87 | Quy định về việc giao nộp hồ sơ về Ban Chấm thi (CS1) | 154 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 88 | Biên bản họp Ban Lãnh đạo Điểm thi CS2 | 154 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 89 | Biên bản họp toàn thể Điểm thi lần thứ nhất (CS3) | 154 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 90 | Biên bản kiểm tra và điều chỉnh các chi tiết trong hồ sơ thí sinh CS4 | 154 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 91 | Biên bản kiểm tra và mở thùng đựng đề thi (CS8) | 154 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 92 | Biên bản giao nhận túi đề bài thi (CS9) | 154 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 93 | Biên bản giao nhận đề thi thừa (CS11) | 154 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 94 | Biên bản điểm danh thí sinh các phòng thi (CS12) | 154 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 95 | Sơ đồ đánh số báo danh (CS13) | 154 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 96 | Bảng phân công nhiệm vụ trong Điểm thi (CS14) | 154 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 97 | Biên bản giao nhận bài thi giữa cán bộ coi thi và Trưởng Điểm thi (CS15) | 154 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 98 | Biên bản xử lý vi phạm quy chế thi (CS16) | 154 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 99 | Biên bản tình huống bất thường xảy ra trong kỳ thi (CS17) | 154 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 100 | Biên bản vi phạm nội qui coi thi (CS18) | 154 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 101 | Danh sách cán bộ coi thi vắng mặt, vi phạm quy chế (CS19) | 154 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 102 | Tổng hợp danh sách cán bộ vi phạm quy chế (CS20) | 154 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 103 | Danh sách thí sinh vắng thi (CS21) | 154 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 104 | Tổng hợp danh sách thí sinh vắng thi (CS22) | 154 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 105 | Biên bản tổng kết Điểm thi (CS23) + Danh sách các thành viên trong Điểm thi (CS24) | 154 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 106 | Biên bản niêm phong (CS25) | 157 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 107 | Nhãn niêm thùng đựng bài thi (CS26a) | 157 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 108 | Nhãn niêm thùng đựng bài thi môn Ngoại ngữ (CS26b) | 157 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 109 | Nhãn niêm thùng đựng hồ sơ thi (CS26c) | 157 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 110 | Băng keo loại 5cm | 785 | Cuộn | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 | |
| 111 | - Trưởng Điểm thi | 171 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 (Phù hiệu cho Điểm thi) | |
| 112 | - Phó Trưởng Điểm thi | 318 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 (Phù hiệu cho Điểm thi) | |
| 113 | - Thư ký Điểm thi | 318 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 (Phù hiệu cho Điểm thi) | |
| 114 | - Cán bộ coi thi | 13.527 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 (Phù hiệu cho Điểm thi) | |
| 115 | - Cán bộ giám sát | 3.024 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 (Phù hiệu cho Điểm thi) | |
| 116 | - Nhân viên - Trật tự viên | 3.024 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 (Phù hiệu cho Điểm thi) | |
| 117 | Giấy thay bài làm tự luận cho thí sinh vắng mặt (màu xanh) | 8.000 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 (Phù hiệu cho Điểm thi) | |
| 118 | Phiếu chấm bài tự luận (màu trắng) | 19.854 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 (Phù hiệu cho Điểm thi) | |
| 119 | Phiếu chấm bài tự luận (màu xanh) | 19.854 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 (Phù hiệu cho Điểm thi) | |
| 120 | - Cán bộ chấm thi | 3.900 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 (Phù hiệu cho HĐ chấm thi) | |
| 121 | - Cán bộ chấm Phúc khảo | 650 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 (Phù hiệu cho HĐ chấm thi) | |
| 122 | - Nhân viên - Trật tự viên | 52 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 (Phù hiệu cho HĐ chấm thi) | |
| 123 | - Làm phách | 1.300 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 (Phù hiệu cho HĐ chấm thi) | |
| 124 | - Thư ký | 130 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 (Phù hiệu cho HĐ chấm thi) | |
| 125 | - Lên điểm | 195 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 (Phù hiệu cho HĐ chấm thi) | |
| 126 | - Kiểm dò | 1.040 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 (Phù hiệu cho HĐ chấm thi) | |
| 127 | - Dự trữ | 650 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | II. THI LỚP 10 (Phù hiệu cho HĐ chấm thi) | |
| 128 | Túi đựng đề tự luận 25x35cm Môn Ngữ Văn | 4.515 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 129 | Túi đựng đề tự luận 25x35cm Môn … | 100 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 130 | Túi đựng đề trắc nghiệm 35x45cm Môn Toán | 4.515 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 131 | Túi đựng đề trắc nghiệm 35x45cm Môn Ngoại ngữ - Tiếng Anh | 4.305 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 132 | Túi đựng đề trắc nghiệm 35x45cm Môn Ngoại ngữ - Tiếng … | 150 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 133 | Túi đựng đề trắc nghiệm 35x45cm Môn Vật lí | 2.625 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 134 | Túi đựng đề trắc nghiệm 35x45cm Môn Hóa học | 2.625 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 135 | Túi đựng đề trắc nghiệm 35x45cm Môn Sinh học | 2.625 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 136 | Túi đựng đề trắc nghiệm 35x45cm Môn Lịch sử | 2.100 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 137 | Túi đựng đề trắc nghiệm 35x45cm Môn Địa lí | 2.100 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 138 | Túi đựng đề trắc nghiệm 35x45cm Môn GDCD | 2.100 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 139 | Túi đựng đề trắc nghiệm 35x45cm Môn … | 100 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 140 | Túi đựng đề 3 bài thi 40x50cm Môn KHTN | 2.625 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 141 | Túi đựng đề 3 bài thi 40x50cm Môn KHXH | 2.100 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 142 | Túi đựng đề dự trữ 25x35cm Môn Ngữ Văn | 192 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 143 | Túi đựng đề dự trữ 35x45cm Môn Toán | 192 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 144 | Túi đựng đề dự trữ 35x45cm THPT Môn Ngoại ngữ | 192 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 145 | Túi đựng đề dự trữ 35x45cm THPT Môn Ngoại ngữ… | 150 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 146 | Túi đựng đề dự trữ 35x45cm Môn Vật lí | 192 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 147 | Túi đựng đề dự trữ 35x45cm Môn Hóa học | 192 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 148 | Túi đựng đề dự trữ 35x45cm Môn Sinh học | 192 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 149 | Túi đựng đề dự trữ 35x45cm Môn Lịch sử | 192 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 150 | Túi đựng đề dự trữ 35x45cm Môn Địa lí | 192 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 151 | Túi đựng đề dự trữ 35x45cm Môn GDCD | 192 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 152 | Giấy pelure 4.5x8cm (1 ram =100tờ) | 41 | Ram | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 153 | Thùng đựng đề tự luận 16x27x37cm (loại lớn, màu vàng) Môn Văn | 208 | Thùng | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 154 | Thùng đựng đề TN 16x42x52cm (loại lớn, màu vàng) (môn Toán, Ngoại ngữ, Vật lí, Hóa học, Sinh học, Sử, Địa, Giáo dục công dân) | 1.408 | Thùng | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 155 | Thùng đựng bài thi môn tự luận Ngữ văn 40x30x40cm (màu vàng) | 208 | Thùng | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 156 | Thùng đựng bài thi môn trắc nghiệm 16x27x37cm (màu vàng) (Toán, Ngoại ngữ, KHTN, KHXH) | 704 | Thùng | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 157 | Túi tài liệu cho phòng thi 30x40 cm (trắng) | 4.851 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 158 | Túi đựng bài thi 25x35 cm (trắng) (túi số 1) | 20.936 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 159 | Túi đựng hồ sơ nộp về Ban chấm thi 35 x 45cm (trắng) (túi số 3) | 180 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 160 | Túi đựng phiếu TLTN 25x35 cm (có lót) | 13.612 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 161 | Túi đựng phiếu TLTN dự phòng 25x35 cm | 768 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 162 | Phiếu trả lời trắc nghiệm | 326.688 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 163 | Giấy thi các môn tự luận | 289.000 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 164 | Giấy nháp (4 màu) (Văn:2,Toán:2, NN:1,Tổ hợp:3) (TS10:2 tờ/môn) | 775.200 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 165 | Bìa bọc bài thi tự luận (màu tím) (1 môn VĂN) | 6.490 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 166 | Nội qui thí sinh A3 | 4.650 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 167 | Nội qui coi thi A4 | 4.650 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 168 | Lịch thi phóng to (A1) | 520 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 169 | Nội qui thí sinh phóng to (A1) | 500 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 170 | Nội qui coi thi phóng to (A1) | 500 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 171 | Bảng số điện thoại trực thi của Công ty cung cấp VPP, ấn phẩm | 180 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 172 | Bảng số điện thoại trực thi tại Sở GDĐT | 180 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 173 | Quy định về việc giao nộp hồ sơ về Ban Chấm thi (CS1) | 180 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 174 | Biên bản họp Ban Lãnh đạo Điểm thi (CS2) | 180 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 175 | Biên bản họp toàn thể Điểm thi lần thứ nhất (CS3) | 180 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 176 | Biên bản kiểm tra và điều chỉnh các chi tiết trong hồ sơ thí sinh (CS4) | 180 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 177 | Biên bản xử lý thí sinh thiếu thủ tục (CS4b) | 180 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 178 | Danh sách thí sinh yêu cầu sửa chữa sai sót trong phiếu đăng ký dự thi (CS5) | 180 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 179 | Phiếu yêu cầu sửa chữa sai sót (CS6) | 180 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 180 | Giấy cam đoan (CS7) | 180 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 181 | Biên bản kiểm tra và mở thùng đựng đề bài thi (CS8) | 180 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 182 | Biên bản giao nhận túi đề bài thi (CS9) | 180 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 183 | Biên bản xác nhận niêm phong đề thi (CS10) | 180 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 184 | Biên bản giao nhận đề thi thừa (CS11) | 180 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 185 | Biên bản giao nhận phiếu TLTN thừa (CS11b) | 180 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 186 | Biên bản điểm danh thí sinh các phòng thi (CS12) | 180 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 187 | Sơ đồ đánh số báo danh (CS13) | 180 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 188 | Bảng phân công nhiệm vụ trong Điểm thi (CS14) | 180 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 189 | Biên bản giao nhận bài thi giữa cán bộ coi thi và Trưởng Điểm thi (CS15) | 180 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 190 | Biên bản xử lý vi phạm quy chế thi (CS16) | 180 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 191 | Biên bản tình huống bất thường xảy ra trong kỳ thi (CS17) | 180 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 192 | Biên bản vi phạm nội qui coi thi (CS18) | 180 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 193 | Danh sách cán bộ coi thi vắng mặt, vi phạm quy chế (CS19) | 180 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 194 | Tổng hợp danh sách cán bộ vi phạm quy chế (CS20) | 180 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 195 | Danh sách thí sinh vắng thi (CS21) | 180 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 196 | Tổng hợp danh sách thí sinh vắng thi (CS22) | 180 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 197 | Biên bản tổng kết Điểm thi (CS23) + Danh sách các thành viên trong Điểm thi (CS24) | 180 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 198 | Biên bản niêm phong (CS25) | 180 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 199 | Nhãn niêm thùng đựng bài thi (CS26a) | 180 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 200 | Nhãn niêm thùng đựng bài thi môn Ngoại ngữ (CS26b) | 180 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 201 | Nhãn niêm thùng đựng hồ sơ thi (CS26c) | 180 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 202 | Giấy thay bài làm tự luận cho thí sinh vắng mặt (màu xanh) | 16.800 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 203 | - Trưởng Điểm thi | 176 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT (Phù hiệu cho Điểm thi) | |
| 204 | - Phó Trưởng Điểm thi | 336 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT (Phù hiệu cho Điểm thi) | |
| 205 | - Thư ký Điểm thi | 336 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT (Phù hiệu cho Điểm thi) | |
| 206 | - Cán bộ coi thi | 10.965 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT (Phù hiệu cho Điểm thi) | |
| 207 | - Cán bộ giám sát | 3.360 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT (Phù hiệu cho Điểm thi) | |
| 208 | - Nhân viên - Trật tự viên | 2.520 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT (Phù hiệu cho Điểm thi) | |
| 209 | Băng keo trong loại 5cm | 840 | Cuộn | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 210 | Kéo nhỏ ( 16cm) | 4.712 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 211 | Phiếu chấm cá nhân A4 (màu trắng và mẫu do Bộ gửi) | 150.290 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 212 | Phiếu chấm bài tự luận (màu xanh) | 7.515 | Tờ | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 213 | Túi phách 1 | 5.263 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 214 | Túi hoán vị | 5.263 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 215 | Túi đầu phách | 5.263 | Túi | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT | |
| 216 | - Ban Chấm thi tự luận | 1.000 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT (Phù hiệu cho Chấm thi) | |
| 217 | - Ban Chấm thi trắc nghiệm | 200 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT (Phù hiệu cho Chấm thi) | |
| 218 | - Ban Phúc khảo bài thi tự luận | 250 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT (Phù hiệu cho Chấm thi) | |
| 219 | - Ban Phúc khảo bài thi trắc nghiệm | 200 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT (Phù hiệu cho Chấm thi) | |
| 220 | - Nhân viên - Trật tự viên | 50 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT (Phù hiệu cho Chấm thi) | |
| 221 | - Nhân viên - Trật tự viên (Phúc khảo) | 50 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT (Phù hiệu cho Chấm thi) | |
| 222 | - Ban Làm phách | 1.000 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT (Phù hiệu cho Chấm thi) | |
| 223 | - Ban Thư ký | 1.000 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT (Phù hiệu cho Chấm thi) | |
| 224 | - Dự trữ | 500 | Cái | Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT | III. THI THPT (Phù hiệu cho Chấm thi) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi