Gói thầu: Ấn phẩm phục vụ kỳ thi năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210459060-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/05/2021 19:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giáo dục và Đào tạo Thành phố Hồ Chí Minh
Tên gói thầu Ấn phẩm phục vụ kỳ thi năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210459013
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi sự nghiệp giáo dục năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-23 18:31:00 đến ngày 2021-05-03 19:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,587,694,990 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 53,800,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu tám trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Túi tài liệu phòng khảo sát 30cm x 40 cm 220 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6
2 Túi màu trắng đựng bài khảo sát 25cm x 35cm (túi số 1) 440 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6
3 Túi đựng màu trắng đựng hồ sơ nộp về HĐ chấm khảo sát 35 x 45cm (túi số 3) 7 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6
4 Thùng đựng bài khảo sát 28 x 31 x 41 cm 12 Thùng Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6
5 Túi màu nâu đựng bài khảo sát phần 1 –(35 x 45 cm) 220 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6
6 Túi màu nâu đựng bài khảo sát phần 2 –(35 x 45 cm) 221 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6
7 Túi đựng bài khảo sát phấn 1 dự phòng 7 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6
8 Túi đựng bài khảo sát phần 2 dự phòng 7 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6
9 Giấy nháp 4 màu 10.200 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6
10 Bìa bọc bài khảo sát 460 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6
11 Trách nhiệm của học sinh dự khảo sát (A4) 200 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6
12 Nội qui coi khảo sát (A4) 200 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6
13 Băng keo giấy loại 5cm (phát đến các HĐ coi khảo sát) 23 Cuộn Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6
14 Băng keo trong loại 5cm (phát đến các HĐ coi khảo sát) 7 Cuộn Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6
15 Giấy thay bài làm cho học sinh vắng mặt (màu xanh) 280 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6
16 Lịch khảo sát A1 18 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6
17 Trách nhiệm của học sinh dự khảo sát A1 18 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6
18 Nội quy coi khảo sát A1 18 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6
19 Bảng số điện thoại trực khảo sát tại Sở GDĐT 11 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6
20 Biên bản họp Ban Lãnh đạo Hội đồng coi khảo sát (CS2) 11 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6
21 Biên bản họp Hội đồng coi khảo sát lần thứ 1 (CS3) 11 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6
22 Biên bản kiểm tra và điều chỉnh các chi tiết trong hồ sơ học sinh (CS4) 11 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6
23 Biên bản kiểm tra và mở thùng đựng bài khảo sát (CS7) 11 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6
24 Biên bản giao nhận bài khảo sát (CS8) 11 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6
25 Bảng điểm danh học sinh các phòng khảo sát (CS9) 11 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6
26 Biên bản giao nhận bài khảo sát thừa do học sinh vắng mặt (CS10) 11 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6
27 Sơ đồ đánh số thứ tự khảo sát (CS11) 190 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6
28 Bảng phân công cán bộ khảo sát (CS12) 11 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6
29 Biên bản giao nhận bài khảo sát giữa CBKS và Ban Lãnh đạo hội đồng (CS14) 11 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6
30 Biên bản vi phạm của học sinh dự khảo sát (CS15) 11 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6
31 Biên bản những việc bất thường xảy ra trong kỳ khảo sát (CS16) 11 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6
32 Biên bản vi phạm nội qui coi khảo sát (CS17) 11 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6
33 Danh sách cán bộ khảo sát vắng mặt, vi phạm nội qui coi khảo sát (CS18) 11 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6
34 Biên bản tổng kết HĐ coi khảo sát (CS21) + danh sách các thành viên trong HĐ (CS22) 11 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6
35 Nhãn niêm thùng đựng bài khảo sát (túi số 2) (CS23a) 11 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6
36 Nhãn niêm thùng đựng hồ sơ khảo sát (CS23d) 11 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6
37 Biên bản niêm phong (CS26) 11 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6
38 Kéo nhỏ (phát đến các HĐ coi khảo sát) 210 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6
39 - Chủ tịch HĐ 7 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6 (Phù hiệu cho HĐ coi khảo sát)
40 - Phó Chủ tịch HĐ 14 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6 (Phù hiệu cho HĐ coi khảo sát)
41 - Thư ký HĐ 14 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6 (Phù hiệu cho HĐ coi khảo sát)
42 - Cán bộ khảo sát 590 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6 (Phù hiệu cho HĐ coi khảo sát)
43 - Phục vụ 45 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6 (Phù hiệu cho HĐ coi khảo sát)
44 - Nhân viên, Trật tự viên 45 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6 (Phù hiệu cho HĐ coi khảo sát)
45 Phiếu chấm bài khảo sát phần 1 (màu trắng) 480 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6
46 Phiếu chấm bài khảo sát phần 1 (màu xanh) 480 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6
47 - Giám khảo 270 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6 (Phù hiệu cho HĐ chấm khảo sát)
48 - Giám khảo phúc khảo 150 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6 (Phù hiệu cho HĐ chấm khảo sát)
49 - Phục vụ 10 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6 (Phù hiệu cho HĐ chấm khảo sát)
50 - Nhân viên 10 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6 (Phù hiệu cho HĐ chấm khảo sát)
51 - Kiểm bài 20 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6 (Phù hiệu cho HĐ chấm khảo sát)
52 - Tổ cắt phách, mật mã 30 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6 (Phù hiệu cho HĐ chấm khảo sát)
53 - Thu phát bài 10 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6 (Phù hiệu cho HĐ chấm khảo sát)
54 - Tổ đối sánh 50 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6 (Phù hiệu cho HĐ chấm khảo sát)
55 - Tổ lên điểm 50 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6 (Phù hiệu cho HĐ chấm khảo sát)
56 - Thẻ chưa ghi nhiệm vụ cụ thể (dự trữ) 50 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT I. THI LỚP 6 (Phù hiệu cho HĐ chấm khảo sát)
57 Túi đề thi 30 x 40 cm - 300 đề/túi (môn Ngữ văn) 480 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
58 Túi đề thi 30 x 40 cm - 300 đề/túi (môn Toán) 480 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
59 Túi đề thi 30 x 40 cm - 300 đề/túi (môn chuyên) 86 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
60 Túi đề thi 30 x 40 cm - 300 đề/túi ( túi môn ….) 39 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
61 Túi đề thi 40 x 52 cm - 300 đề/túi (môn Anh Văn) 480 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
62 Túi đề thi 40 x 52 cm - 300 đề/túi (môn Ngoại ngữ khác) 35 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
63 Túi đề thi 40 x 52 cm - 300 đề/túi ( túi môn ….) 39 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
64 Túi đề thi dự phòng 30 x 40 cm - 300 đề/túi (môn Ngữ văn) 186 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
65 Túi đề thi dự phòng 30 x 40 cm - 300 đề/túi (môn Toán) 186 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
66 Túi đề thi dự phòng 30 x 40 cm - 300 đề/túi (môn chuyên) 39 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
67 Túi đề thi dự phòng 30 x 40 cm - 300 đề/túi (túi môn) 39 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
68 Túi đề thi dự phòng 40 x 52 cm - 300 đề/túi (môn Anh văn) 186 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
69 Túi đề thi dự phòng 40 x 52 cm - 300 đề/túi (môn Ngoại ngữ khác) 27 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
70 Túi đề thi dự phòng 40 x 52 cm - 300 đề/túi (túi môn ….) 39 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
71 Thùng đựng đề thi A4 16x31x41cm 369 Thùng Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
72 Thùng đựng đề thi A3 16x42x54cm 212 Thùng Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
73 Thùng đựng bài thi (màu vàng) 38x 28x 45 cm 542 Thùng Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
74 Túi tài liệu cho phòng thi 30cm x 40 cm 4.941 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
75 Túi đựng bài thi (trắng) 25cm x 35cm (túi số 1) 16.109 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
76 Túi đựng hồ sơ nộp về Ban chấm thi 35 x 45cm (túi số 3) 160 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
77 Giấy thi các môn tự luận 742.180 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
78 Giấy nháp (4 màu) 907.970 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
79 Bìa bọc bài thi (màu tím) 17.074 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
80 Nội qui thí sinh A4 4.970 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
81 Nội qui coi thi A4 4.970 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
82 Lịch thi phóng to (A1) 471 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
83 Nội qui thí sinh phóng to (A1) 456 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
84 Nội qui coi thi (A1) 456 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
85 Bảng số điện thoại trực thi của Công ty cung cấp VPP, ấn phẩm 154 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
86 Bảng số điện thoại trực thi tại Sở GD & ĐT 154 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
87 Quy định về việc giao nộp hồ sơ về Ban Chấm thi (CS1) 154 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
88 Biên bản họp Ban Lãnh đạo Điểm thi CS2 154 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
89 Biên bản họp toàn thể Điểm thi lần thứ nhất (CS3) 154 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
90 Biên bản kiểm tra và điều chỉnh các chi tiết trong hồ sơ thí sinh CS4 154 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
91 Biên bản kiểm tra và mở thùng đựng đề thi (CS8) 154 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
92 Biên bản giao nhận túi đề bài thi (CS9) 154 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
93 Biên bản giao nhận đề thi thừa (CS11) 154 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
94 Biên bản điểm danh thí sinh các phòng thi (CS12) 154 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
95 Sơ đồ đánh số báo danh (CS13) 154 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
96 Bảng phân công nhiệm vụ trong Điểm thi (CS14) 154 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
97 Biên bản giao nhận bài thi giữa cán bộ coi thi và Trưởng Điểm thi (CS15) 154 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
98 Biên bản xử lý vi phạm quy chế thi (CS16) 154 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
99 Biên bản tình huống bất thường xảy ra trong kỳ thi (CS17) 154 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
100 Biên bản vi phạm nội qui coi thi (CS18) 154 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
101 Danh sách cán bộ coi thi vắng mặt, vi phạm quy chế (CS19) 154 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
102 Tổng hợp danh sách cán bộ vi phạm quy chế (CS20) 154 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
103 Danh sách thí sinh vắng thi (CS21) 154 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
104 Tổng hợp danh sách thí sinh vắng thi (CS22) 154 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
105 Biên bản tổng kết Điểm thi (CS23) + Danh sách các thành viên trong Điểm thi (CS24) 154 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
106 Biên bản niêm phong (CS25) 157 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
107 Nhãn niêm thùng đựng bài thi (CS26a) 157 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
108 Nhãn niêm thùng đựng bài thi môn Ngoại ngữ (CS26b) 157 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
109 Nhãn niêm thùng đựng hồ sơ thi (CS26c) 157 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
110 Băng keo loại 5cm 785 Cuộn Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10
111 - Trưởng Điểm thi 171 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10 (Phù hiệu cho Điểm thi)
112 - Phó Trưởng Điểm thi 318 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10 (Phù hiệu cho Điểm thi)
113 - Thư ký Điểm thi 318 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10 (Phù hiệu cho Điểm thi)
114 - Cán bộ coi thi 13.527 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10 (Phù hiệu cho Điểm thi)
115 - Cán bộ giám sát 3.024 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10 (Phù hiệu cho Điểm thi)
116 - Nhân viên - Trật tự viên 3.024 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10 (Phù hiệu cho Điểm thi)
117 Giấy thay bài làm tự luận cho thí sinh vắng mặt (màu xanh) 8.000 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10 (Phù hiệu cho Điểm thi)
118 Phiếu chấm bài tự luận (màu trắng) 19.854 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10 (Phù hiệu cho Điểm thi)
119 Phiếu chấm bài tự luận (màu xanh) 19.854 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10 (Phù hiệu cho Điểm thi)
120 - Cán bộ chấm thi 3.900 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10 (Phù hiệu cho HĐ chấm thi)
121 - Cán bộ chấm Phúc khảo 650 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10 (Phù hiệu cho HĐ chấm thi)
122 - Nhân viên - Trật tự viên 52 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10 (Phù hiệu cho HĐ chấm thi)
123 - Làm phách 1.300 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10 (Phù hiệu cho HĐ chấm thi)
124 - Thư ký 130 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10 (Phù hiệu cho HĐ chấm thi)
125 - Lên điểm 195 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10 (Phù hiệu cho HĐ chấm thi)
126 - Kiểm dò 1.040 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10 (Phù hiệu cho HĐ chấm thi)
127 - Dự trữ 650 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT II. THI LỚP 10 (Phù hiệu cho HĐ chấm thi)
128 Túi đựng đề tự luận 25x35cm Môn Ngữ Văn 4.515 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
129 Túi đựng đề tự luận 25x35cm Môn … 100 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
130 Túi đựng đề trắc nghiệm 35x45cm Môn Toán 4.515 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
131 Túi đựng đề trắc nghiệm 35x45cm Môn Ngoại ngữ - Tiếng Anh 4.305 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
132 Túi đựng đề trắc nghiệm 35x45cm Môn Ngoại ngữ - Tiếng … 150 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
133 Túi đựng đề trắc nghiệm 35x45cm Môn Vật lí 2.625 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
134 Túi đựng đề trắc nghiệm 35x45cm Môn Hóa học 2.625 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
135 Túi đựng đề trắc nghiệm 35x45cm Môn Sinh học 2.625 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
136 Túi đựng đề trắc nghiệm 35x45cm Môn Lịch sử 2.100 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
137 Túi đựng đề trắc nghiệm 35x45cm Môn Địa lí 2.100 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
138 Túi đựng đề trắc nghiệm 35x45cm Môn GDCD 2.100 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
139 Túi đựng đề trắc nghiệm 35x45cm Môn … 100 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
140 Túi đựng đề 3 bài thi 40x50cm Môn KHTN 2.625 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
141 Túi đựng đề 3 bài thi 40x50cm Môn KHXH 2.100 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
142 Túi đựng đề dự trữ 25x35cm Môn Ngữ Văn 192 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
143 Túi đựng đề dự trữ 35x45cm Môn Toán 192 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
144 Túi đựng đề dự trữ 35x45cm THPT Môn Ngoại ngữ 192 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
145 Túi đựng đề dự trữ 35x45cm THPT Môn Ngoại ngữ… 150 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
146 Túi đựng đề dự trữ 35x45cm Môn Vật lí 192 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
147 Túi đựng đề dự trữ 35x45cm Môn Hóa học 192 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
148 Túi đựng đề dự trữ 35x45cm Môn Sinh học 192 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
149 Túi đựng đề dự trữ 35x45cm Môn Lịch sử 192 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
150 Túi đựng đề dự trữ 35x45cm Môn Địa lí 192 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
151 Túi đựng đề dự trữ 35x45cm Môn GDCD 192 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
152 Giấy pelure 4.5x8cm (1 ram =100tờ) 41 Ram Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
153 Thùng đựng đề tự luận 16x27x37cm (loại lớn, màu vàng) Môn Văn 208 Thùng Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
154 Thùng đựng đề TN 16x42x52cm (loại lớn, màu vàng) (môn Toán, Ngoại ngữ, Vật lí, Hóa học, Sinh học, Sử, Địa, Giáo dục công dân) 1.408 Thùng Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
155 Thùng đựng bài thi môn tự luận Ngữ văn 40x30x40cm (màu vàng) 208 Thùng Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
156 Thùng đựng bài thi môn trắc nghiệm 16x27x37cm (màu vàng) (Toán, Ngoại ngữ, KHTN, KHXH) 704 Thùng Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
157 Túi tài liệu cho phòng thi 30x40 cm (trắng) 4.851 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
158 Túi đựng bài thi 25x35 cm (trắng) (túi số 1) 20.936 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
159 Túi đựng hồ sơ nộp về Ban chấm thi 35 x 45cm (trắng) (túi số 3) 180 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
160 Túi đựng phiếu TLTN 25x35 cm (có lót) 13.612 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
161 Túi đựng phiếu TLTN dự phòng 25x35 cm 768 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
162 Phiếu trả lời trắc nghiệm 326.688 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
163 Giấy thi các môn tự luận 289.000 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
164 Giấy nháp (4 màu) (Văn:2,Toán:2, NN:1,Tổ hợp:3) (TS10:2 tờ/môn) 775.200 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
165 Bìa bọc bài thi tự luận (màu tím) (1 môn VĂN) 6.490 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
166 Nội qui thí sinh A3 4.650 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
167 Nội qui coi thi A4 4.650 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
168 Lịch thi phóng to (A1) 520 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
169 Nội qui thí sinh phóng to (A1) 500 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
170 Nội qui coi thi phóng to (A1) 500 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
171 Bảng số điện thoại trực thi của Công ty cung cấp VPP, ấn phẩm 180 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
172 Bảng số điện thoại trực thi tại Sở GDĐT 180 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
173 Quy định về việc giao nộp hồ sơ về Ban Chấm thi (CS1) 180 Tờ  Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
174 Biên bản họp Ban Lãnh đạo Điểm thi (CS2) 180 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
175 Biên bản họp toàn thể Điểm thi lần thứ nhất (CS3) 180 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
176 Biên bản kiểm tra và điều chỉnh các chi tiết trong hồ sơ thí sinh (CS4) 180 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
177 Biên bản xử lý thí sinh thiếu thủ tục (CS4b) 180 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
178 Danh sách thí sinh yêu cầu sửa chữa sai sót trong phiếu đăng ký dự thi (CS5) 180 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
179 Phiếu yêu cầu sửa chữa sai sót (CS6) 180 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
180 Giấy cam đoan (CS7) 180 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
181 Biên bản kiểm tra và mở thùng đựng đề bài thi (CS8) 180 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
182 Biên bản giao nhận túi đề bài thi (CS9) 180 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
183 Biên bản xác nhận niêm phong đề thi (CS10) 180 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
184 Biên bản giao nhận đề thi thừa (CS11) 180 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
185 Biên bản giao nhận phiếu TLTN thừa (CS11b) 180 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
186 Biên bản điểm danh thí sinh các phòng thi (CS12) 180 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
187 Sơ đồ đánh số báo danh (CS13) 180 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
188 Bảng phân công nhiệm vụ trong Điểm thi (CS14) 180 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
189 Biên bản giao nhận bài thi giữa cán bộ coi thi và Trưởng Điểm thi (CS15) 180 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
190 Biên bản xử lý vi phạm quy chế thi (CS16) 180 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
191 Biên bản tình huống bất thường xảy ra trong kỳ thi (CS17) 180 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
192 Biên bản vi phạm nội qui coi thi (CS18) 180 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
193 Danh sách cán bộ coi thi vắng mặt, vi phạm quy chế (CS19) 180 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
194 Tổng hợp danh sách cán bộ vi phạm quy chế (CS20) 180 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
195 Danh sách thí sinh vắng thi (CS21) 180 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
196 Tổng hợp danh sách thí sinh vắng thi (CS22) 180 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
197 Biên bản tổng kết Điểm thi (CS23) + Danh sách các thành viên trong Điểm thi (CS24) 180 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
198 Biên bản niêm phong (CS25) 180 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
199 Nhãn niêm thùng đựng bài thi (CS26a) 180 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
200 Nhãn niêm thùng đựng bài thi môn Ngoại ngữ (CS26b) 180 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
201 Nhãn niêm thùng đựng hồ sơ thi (CS26c) 180 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
202 Giấy thay bài làm tự luận cho thí sinh vắng mặt (màu xanh) 16.800 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
203 - Trưởng Điểm thi 176 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT (Phù hiệu cho Điểm thi)
204 - Phó Trưởng Điểm thi 336 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT (Phù hiệu cho Điểm thi)
205 - Thư ký Điểm thi 336 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT (Phù hiệu cho Điểm thi)
206 - Cán bộ coi thi 10.965 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT (Phù hiệu cho Điểm thi)
207 - Cán bộ giám sát 3.360 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT (Phù hiệu cho Điểm thi)
208 - Nhân viên - Trật tự viên 2.520 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT (Phù hiệu cho Điểm thi)
209 Băng keo trong loại 5cm 840 Cuộn Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
210 Kéo nhỏ ( 16cm) 4.712 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
211 Phiếu chấm cá nhân A4 (màu trắng và mẫu do Bộ gửi) 150.290 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
212 Phiếu chấm bài tự luận (màu xanh) 7.515 Tờ Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
213 Túi phách 1 5.263 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
214 Túi hoán vị 5.263 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
215 Túi đầu phách 5.263 Túi Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT
216 - Ban Chấm thi tự luận 1.000 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT (Phù hiệu cho Chấm thi)
217 - Ban Chấm thi trắc nghiệm 200 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT (Phù hiệu cho Chấm thi)
218 - Ban Phúc khảo bài thi tự luận 250 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT (Phù hiệu cho Chấm thi)
219 - Ban Phúc khảo bài thi trắc nghiệm 200 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT (Phù hiệu cho Chấm thi)
220 - Nhân viên - Trật tự viên 50 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT (Phù hiệu cho Chấm thi)
221 - Nhân viên - Trật tự viên (Phúc khảo) 50 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT (Phù hiệu cho Chấm thi)
222 - Ban Làm phách 1.000 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT (Phù hiệu cho Chấm thi)
223 - Ban Thư ký 1.000 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT (Phù hiệu cho Chấm thi)
224 - Dự trữ 500 Cái Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 3 Chương V của E-HSMT III. THI THPT (Phù hiệu cho Chấm thi)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->