Gói thầu: Mua sắm VTTB phục vụ SXKD Quý 2 năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210459081-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/05/2021 18:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Mua sắm VTTB phục vụ SXKD Quý 2 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210458439 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành SXKD điện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 18:22:00 đến ngày 2021-05-03 18:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,691,126,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 116,000,000 VNĐ ((Một trăm mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chống sét thông minh 22kV | 3 | Quả | Chương V | ||
| 2 | Chống sét thông minh 35kV | 3 | Quả | Chương V | ||
| 3 | Chống sét van 18kV | 100 | Quả | Chương V | ||
| 4 | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV | 80 | Quả | Chương V | ||
| 5 | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV | 90 | Quả | Chương V | ||
| 6 | Chống sét van 0,4kV | 200 | Quả | Chương V | ||
| 7 | Giá đỡ chống sét | 100 | cái | Chương V | ||
| 8 | Hạt nổ chống sét van | 300 | Cái | Chương V | ||
| 9 | Đầu cốt thẻ bài A 50 (2 lỗ) | 400 | Cái | Loại A 50 - 2 lỗ kiểu thẻ bài | ||
| 10 | Đầu cốt Thẻ bài A70 (2lỗ) | 300 | Cái | Loại A 70 - 2 lỗ kiểu thẻ bài | ||
| 11 | Đầu cốt Thẻ bài A95 (2Lỗ) | 200 | Cái | Loại A 95 - 2 lỗ kiểu thẻ bài | ||
| 12 | Đầu cốt thẻ bài A 120 (4 lỗ) | 100 | Cái | Loại A 120 - 4 lỗ kiểu thẻ bài | ||
| 13 | Đầu cốt thẻ bài A 150 (4 lỗ) | 50 | Cái | Loại A 150 - 4 lỗ kiểu thẻ bài | ||
| 14 | Đầu cốt thẻ bài A 185 (4 lỗ) | 50 | Cái | Loại A 185 - 4 lỗ kiểu thẻ bài | ||
| 15 | Đầu cốt thẻ bài A 240 (4lỗ) | 30 | Cái | Loại A 240 - 4 lỗ kiểu thẻ bài | ||
| 16 | Đầu cốt thẻ bài A 300 | 30 | Cái | Loại A 300 - 4 lỗ kiểu thẻ bài | ||
| 17 | Đầu cốt nhôm A400 | 20 | Cái | Loại A 400 - 4 lỗ kiểu thẻ bài | ||
| 18 | Đầu cốt đồng - nhôm - 25 mm | 20.000 | Cái | Loại AM 25 - 1 lỗ kiểu ống đồng ép liền, cán ngắn | ||
| 19 | Đầu cốt đồng - nhôm - 35 mm | 1.000 | Cái | Loại AM 35 - 1 lỗ kiểu ống đồng ép liền, cán dài | ||
| 20 | Đầu cốt AM 50 ( Kiểu úc ) | 2.400 | Cái | Loại AM 50 - 1 lỗ kiểu Úc | ||
| 21 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | 3.800 | Cái | Loại AM 50 - 1 lỗ kiểu ống đồng ép liền, cán dài | ||
| 22 | Đầu cốt AM 50 2 lỗ | 300 | Cái | Loại AM 50 - 2 lỗ kiểu ống đồng ép liền, cán dài | ||
| 23 | Đầu cốt AM 70 (Kiểu úc) | 2.400 | Cái | Loại AM 70 - 1 lỗ kiểu Úc | ||
| 24 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 5.500 | Cái | Loại AM 70 - 1 lỗ kiểu ống đồng ép liền, cán dài | ||
| 25 | Đầu cốt AM 70 2 lỗ | 1.000 | Cái | Loại AM 70 - 2 lỗ kiểu ống đồng ép liền, cán dài | ||
| 26 | Đầu cốt AM 95 (Kiểu úc) | 1.500 | Cái | Loại AM 95 - 1 lỗ kiểu úc | ||
| 27 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | 1.500 | Cái | Loại AM 95 - 1 lỗ kiểu ống đồng ép liền, cán dài | ||
| 28 | Đầu cốt AM 95 2 bu lông | 1.000 | Cái | Loại AM 95 - 2 lỗ kiểu ống đồng ép liền, cán dài | ||
| 29 | Đầu cốt AM 120 (kiểu úc) | 500 | Cái | Loại AM 120 - 1 lỗ kiểu úc | ||
| 30 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 1.000 | Cái | Loại AM 120 - 1 lỗ kiểu ống đồng ép liền, cán dài | ||
| 31 | Đầu cốt AM 120 (2BL) | 600 | Cái | Loại AM 120 - 2 lỗ kiểu ống đồng ép liền, cán dài | ||
| 32 | Đầu cốt AM 150 (kiểu úc) | 200 | Cái | Loại AM 150 - 1 lỗ kiểu úc | ||
| 33 | Đầu cốt AM 150 | 600 | Cái | Loại AM 150 - 1 lỗ kiểu ống đồng ép liền, cán dài | ||
| 34 | Đầu cốt đồng - nhôm 2 lỗ - 150 mm | 900 | Cái | Loại AM 150 - 2 lỗ kiểu ống đồng ép liền, cán dài | ||
| 35 | Đầu cốt AM 185 (Kiểu úc) | 50 | Cái | Loại AM 185 - 1 lỗ kiểu úc | ||
| 36 | Đầu cốt AM 185 | 100 | Cái | Loại AM 185 - 1 lỗ kiểu ống đồng ép liền, cán dài | ||
| 37 | Đầu cốt đồng - nhôm 2 lỗ - 185 mm | 200 | Cái | Loại AM 185 - 2 lỗ kiểu ống đồng ép liền, cán dài | ||
| 38 | Đầu cốt AM 240 | 50 | Cái | Loại AM 240 - 1 lỗ kiểu ống đồng ép liền, cán dài | ||
| 39 | Đầu cốt đồng - nhôm 2 lỗ - 240 mm | 50 | Cái | Loại AM 240 - 2 lỗ kiểu ống đồng ép liền, cán dài | ||
| 40 | Đầu cốt đồng nhôm AM300 | 50 | Cái | Loại AM 300 - 1 lỗ kiểu ống đồng ép liền, cán dài | ||
| 41 | Đầu cốt đồng nhôm AM300 - 2 lỗ | 50 | Cái | Loại AM 300 - 2 lỗ kiểu ống đồng ép liền, cán dài | ||
| 42 | Đầu cốt đồng - 16 mm | 10.000 | Cái | Loại M 16 - 1 lỗ kiểu ống đồng ép liền, cán ngắn | ||
| 43 | Đầu cốt đồng - 25 mm | 100 | Cái | Loại M 25 - 1 lỗ kiểu ống đồng ép liền cán ngắn | ||
| 44 | Đầu cốt đồng - 35 mm | 300 | Cái | Loại M 35 - 1 lỗ kiểu ống đồng ép liền cán ngắn | ||
| 45 | Đầu cốt đồng - 50 mm | 1.500 | Cái | Loại M 50 - 1 lỗ kiểu ống đồng ép liền, cán dài | ||
| 46 | Đầu cốt đồng M50 | 500 | Cái | Loại M 50 - 2 lỗ kiểu ống đồng ép liền, cán dài | ||
| 47 | Đầu cốt đồng - 70 mm | 1.500 | Cái | Loại M 70 - 1 lỗ kiểu ống đồng ép liền, cán dài | ||
| 48 | Đầu cốt đồng M 70 | 500 | Cái | Loại M 70 - 2 lỗ kiểu ống đồng ép liền, cán dài | ||
| 49 | Đầu cốt đồng - 95 mm | 1.200 | Cái | Loại M 95 - 1 lỗ kiểu ống đồng ép liền, cán dài | ||
| 50 | Đầu cốt đồng M 95 | 500 | Cái | Loại M 95 - 2 lỗ kiểu ống đồng ép liền, cán dài | ||
| 51 | Đầu cốt đồng - 120 mm | 1.000 | Cái | Loại M 120 - 1 lỗ kiểu ống đồng ép liền, cán dài | ||
| 52 | Đầu cốt đồng M 120 | 400 | Cái | Loại M 120 - 2 lỗ kiểu ống đồng ép liền, cán dài | ||
| 53 | Đầu cốt đồng M 150 | 500 | Cái | Loại M 150 - 1 lỗ kiểu ống đồng ép liền, cán dài | ||
| 54 | Đầu cốt đồng 2 lỗ - 150 mm | 200 | Cái | Loại M 150 - 2 lỗ kiểu ống đồng ép liền, cán dài | ||
| 55 | Đầu cốt đồng M 185 | 300 | Cái | Loại M 185 - 1 lỗ kiểu ống đồng ép liền, cán dài | ||
| 56 | Đầu cốt đồng 2 lỗ - 185 mm | 200 | Cái | Loại M 185 - 2 lỗ kiểu ống đồng ép liền, cán dài | ||
| 57 | Đầu cốt đồng M 240 | 200 | Cái | Loại M 240 - 1 lỗ kiểu ống đồng ép liền, cán dài | ||
| 58 | Đầu cốt đồng 2 lỗ - 240 mm | 200 | Cái | Loại M 240 - 2 lỗ kiểu ống đồng ép liền, cán dài | ||
| 59 | Đầu cốt đồng M 300 | 50 | Cái | Loại M 300 - 1 lỗ kiểu ống đồng ép liền, cán dài | ||
| 60 | Đầu cốt đồng 2 lỗ - 300 mm | 50 | Cái | Loại M 300 - 2 lỗ kiểu ống đồng ép liền, cán dài | ||
| 61 | Áp tô mát - MCB 1 cực loại 40A | 15.000 | bộ | Chương V | ||
| 62 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 100A | 1.800 | bộ | Chương V | ||
| 63 | áp tô mát 3 pha 150A | 50 | Cái | Chương V | ||
| 64 | áp tô mát 3 pha 200A | 30 | Cái | Chương V | ||
| 65 | áp tô mát 3 pha 225A | 10 | Cái | Chương V | ||
| 66 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 250A | 30 | bộ | Chương V | ||
| 67 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 300A | 20 | bộ | Chương V | ||
| 68 | áp tô mát 3 pha 350 A | 5 | Cái | Chương V | ||
| 69 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 400A | 20 | bộ | Chương V | ||
| 70 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 600A | 10 | bộ | Chương V | ||
| 71 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 800A | 5 | bộ | Chương V | ||
| 72 | Hòm 2 công tơ 1 pha | 500 | hòm | Chương V | ||
| 73 | Hòm 4 công tơ 1 pha | 1.200 | hòm | Chương V | ||
| 74 | Hòm 1 công tơ 3 pha | 1.400 | hòm | Chương V | ||
| 75 | Hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha điện tử có lắp TI | 200 | Cái | Chương V | ||
| 76 | Hộp đấu dây trung gian Composit | 300 | Cái | Chương V | ||
| 77 | Cầu đấu nguội hộp 4 công tơ | 800 | Cái | Chương V | ||
| 78 | Cầu đấu hộp 4 công tơ (nóng) | 800 | Cái | Chương V | ||
| 79 | Cầu đấu hộp 2 công tơ 1 pha (nóng) | 300 | Cái | Chương V | ||
| 80 | Cầu đấu nguội hộp 2 công tơ | 400 | Cái | Chương V | ||
| 81 | Khoá néo nhôm đúc dây dẫn 50-95 | 1.000 | Bộ | Chương V | ||
| 82 | Khoá néo nhôm đúc dây dẫn 120-150 | 100 | Bộ | Chương V | ||
| 83 | Khoá đỡ nhôm đúc dây dẫn 95-120 | 50 | bộ | Chương V | ||
| 84 | Móc treo chữ U | 1.000 | Cái | Chương V | ||
| 85 | Vòng treo đầu tròn loại U | 100 | Cái | Chương V | ||
| 86 | Mắc nối kép | 100 | Cái | Chương V | ||
| 87 | Mắc nối đơn | 100 | Cái | Chương V | ||
| 88 | Mắt nối trung gian điều chỉnh NĐ-7 | 30 | Cái | Chương V | ||
| 89 | Khánh đơn KG1-7 (L-1040) | 50 | Cái | Chương V | ||
| 90 | Khánh kép KG2-7 (L-1040S) | 50 | Cái | Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi