Gói thầu: Mua sắm vật tư và công cụ dụng cụ phục vụ mạng lưới trạm KTTV năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210457670-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Đài Khí Tượng Thủy Văn Khu Vực Nam Trung Bộ
Tên gói thầu Mua sắm vật tư và công cụ dụng cụ phục vụ mạng lưới trạm KTTV năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210344814
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSNN
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-23 17:22:00 đến ngày 2021-05-05 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 424,160,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,362,000 VNĐ ((Sáu triệu ba trăm sáu mươi hai nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Giản đồ Ẩm ký Đức 2.400 Tờ Theo tiêu chuẩn ngành KTTV
2 Giản đồ Nhiệt Liên Xô 1.900 Tờ Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
3 Giản đồ Nhiệt Đức 1.500 Tờ Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
4 Giản đồ áp ký Liên Xô 2.000 Tờ Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
5 Giản đồ áp ký Đức 1.200 Tờ Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
6 Giản đồ mưa TQ 3.300 Tờ Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
7 Giản đồ nắng Anh thẳng 450 Tờ Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
8 Giản đồ nắng Anh Cong ngắn 650 Tờ Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
9 Giản đồ nắng Anh Cong dài 800 Tờ Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
10 Giản đồ nắng Đức thẳng 500 Tờ Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
11 Giản đồ nắng Đức cong ngắn 700 Tờ Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
12 Giản đồ nắng Đức cong dài 800 Tờ Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
13 Sổ SKT1 120 Quyển Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
14 Sổ SKT2 80 Quyển Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
15 Sổ SKT3 80 Quyển Theo tiêu chuẩn của nghành KTTV
16 Sổ SKT13a 40 Quyển Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
17 SKN1a 4 Quyển Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
18 Bảng tra độ ẩm 7 Quyển Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
19 Mã luật khí tượng bề mặt 7 Quyển Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
20 Bóng Pilot N10 (10g) 130 Quả Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
21 Bóng Pilot N20 (30g) 500 Quả Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
22 Bóng Pilot N30 120 Quả Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
23 Dây Cuaroa máy mưa SL-1,3 20 Cái Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
24 Ống đo mưa Sl-1,3 (ống 314) 20 Cái Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
25 Ngòi bút nhiệt, áp ký (sắt) 30 Cái Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
26 Ngòi bút nhiệt, áp ký (dạ) 20 Cái Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
27 Nhiệt kế tối cao 20 Cái Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
28 Nhiệt kế tối thấp 20 Cái Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
29 Nhiệt kế tối thường 20 Cái Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
30 Nhiệt kế cong Savinop 6 Bộ Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
31 Bộ ẩm biểu 5 Bộ Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
32 Dây tín hiệu máy gió EL (100m) 2 Cuộn Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
33 Dây tín hiệu máy gió Young 2 Cuộn Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
34 Mực máy ký 50 Lọ Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
35 Giấy Piche 200 Túi Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
36 Vải ẩm biểu 100 Túi Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
37 Đồng hồ mưa SL-3 2 Cái Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
38 Đồng hồ nhiệt ký Đức 2 Cái Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
39 Bảng mạch máy mưa SL3-1 10 Chiếc Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
40 Công tắc từ máy mưa SL3-1 20 Cái Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
41 Sổ mực nước N1 500 Cuốn Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
42 Sổ đo sâu N2 50 Cuốn Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
43 Sổ đo lưu lượng nước N3 1.000 Cuốn Sổ đo lưu lượng nước N3
44 Sổ đo lưu lượng nước N3 300 Cuốn Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
45 Sổ mực nước triều T1 30 Cuốn Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
46 Giấy kẻ ly 20 Cuộn Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
47 Giản đồ máy tự ghi mực nước Stevent 6 Cuộn Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
48 Sổ SHV1 50 Cuốn Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
49 Ngòi bút Stevent 6 Cái Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
50 Đồng hồ bấm giây 5 Cái Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
51 Hộp chuông để đo cùng máy lưu tốc kế LS25-1 5 Hộp Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
52 Thủy chí tráng men 40 Mét Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
53 Thước nước cầm tay 15 Cái Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
54 Thùng đo mưa (vũ lượng kế) 10 Cái Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
55 Ống đo mưa 200 20 Cái Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
56 Nhiệt kế nước 15 Cái Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->