Gói thầu: Gói thầu số 03: Cung cấp vật tư tiêu hao công cụ dụng cụ NMTĐ Sông Bung 4 NMTĐ Sông Bung 2 năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210456360-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Sông Bung, Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2, Công ty TNHH Một thành viên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Cung cấp vật tư tiêu hao công cụ dụng cụ NMTĐ Sông Bung 4 NMTĐ Sông Bung 2 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210410205 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 17:05:00 đến ngày 2021-05-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 672,470,854 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mỡ chịu nhiệt | 2 | Kg | Mỡ chịu nhiệt Lithium - Chỉ số NLGI: No.3 - Màu sắc: Hổ phách. - Khả năng chịu nhiệt: ≥120 độ C | ||
| 2 | Su non làm ống nước | 180 | Cuộn | "- Băng keo non dùng cho quấn ống nước PVC, ống sắt, ống nhựa, ống nhôm, ống kim loại… - Màu sắc: Nhựa màu xanh hoặc vàng, lõi màu trắng. - Kích thước: 0,075mm x 1/2" x 10m - Chất liệu: Lụa chống thấm Min.99% PTFE. | ||
| 3 | A-mi-ăng chịu dầu | 3,3 | m2 | '- Gioăng tấm bìa giấy không amiang. - Chiều dày: 01mm. - Khổ rộng: ≥ 1.200mm - Thành phần cấu tạo: tổng hợp các sợi cellulose, khoáng chất và chất kết dính cao su Nitrile (NBR). | ||
| 4 | A-mi-ăng chịu dầu | 3,3 | m2 | '- Gioăng tấm bìa giấy không amiang. - Chiều dày: 02mm. - Khổ rộng: ≥ 1.200mm - Thành phần cấu tạo: tổng hợp các sợi cellulose, khoáng chất và chất kết dính cao su Nitrile (NBR). | ||
| 5 | A-mi-ăng chịu dầu | 3,3 | m2 | '- Gioăng tấm bìa giấy không amiang. - Chiều dày: 03mm. - Khổ rộng: ≥ 1.200mm - Thành phần cấu tạo: tổng hợp các sợi cellulose, khoáng chất và chất kết dính cao su Nitrile (NBR). | ||
| 6 | Keo dán ống nhựa PVC | 15 | Tuýp | - Keo dán ống nhựa PVC - Dạng tuýp 50 gram | ||
| 7 | Đá cắt f100 | 80 | viên | - Đường kính ngoài F100mm - Đường kính trong F16mm | ||
| 8 | Đá cắt f350 | 40 | Viên | - Đường kính ngoài F350mm - Đường kính trong F25,4mm | ||
| 9 | Đá cắt f180 | 65 | Viên | - Đường kính ngoài F100mm - Đường kính trong F22mm | ||
| 10 | Giấy nhám vải | 8 | cuộn | 4’’x24’’ độ mịn 250 | ||
| 11 | Keo con chó 66 | 15 | bình | - Keo dán X66. - Quy cách đóng gói: bình 100ml | ||
| 12 | Keo chống đề sê bulông | 18 | bình | Loctite 620 Quy cách đóng gói: bình 50ml | ||
| 13 | Lưỡi cưa sắt | 30 | cái | TTP350 | ||
| 14 | Sơn DCP-006/Decor/Việt Nam | 15 | Kg | Model: DCP-006/Decor/Việt Nam Sơn 2 thành phần. Hãng sơn: Decor Mã màu: DCP-006. | ||
| 15 | Sơn DCP-021/Decor/Việt Nam | 40 | Kg | Model: DCP-021/Decor/Việt Nam Sơn 2 thành phần. Hãng sơn: Decor Mã màu: DCP-021. | ||
| 16 | Sơn DCP-008/Decor/Việt Nam | 40 | Kg | Model: DCP-008/Decor/Việt Nam Sơn 2 thành phần. Hãng sơn: Decor Mã màu: DCP-008. | ||
| 17 | Sơn DCP-007/Decor/Việt Nam | 40 | Kg | Model: DCP-007/Decor/Việt Nam Sơn 2 thành phần. Hãng sơn: Decor Mã màu: DCP-007. | ||
| 18 | Sơn DCP-018/Decor/Việt Nam | 40 | Kg | Model: DCP-018/Decor/Việt Nam Sơn 2 thành phần. Hãng sơn: Decor Mã màu: DCP-018. | ||
| 19 | Sơn DCP-004/Decor/Việt Nam | 40 | Kg | Model: DCP-004/Decor/Việt Nam Sơn 2 thành phần. Hãng sơn: Decor Mã màu: DCP-004. | ||
| 20 | Sơn chống rỉ DCP-002/Decor/Việt Nam | 20 | Kg | Model: DCP-002/Decor/Việt Nam Sơn 2 thành phần. Hãng sơn: Decor Mã màu: DCP-002. | ||
| 21 | Sơn phủ màu ghi | 30 | Kg | Màu Ghi, ankyd, mã màu 122 (Bạch Tuyết) | ||
| 22 | Sơn chống rỉ DCP-033/Decor/Việt Nam | 30 | Kg | Model: DCP-033/Decor/Việt Nam Sơn 2 thành phần. Hãng sơn: Decor Mã màu: DCP-033. | ||
| 23 | Pan xô lông cọ | 20 | cái | Bản rộng 4 inch | ||
| 24 | Pan xô lông cọ | 130 | cái | Bản rộng 2,5 inch | ||
| 25 | Pan xô lông cọ | 50 | cái | Bản rộng 3 inch | ||
| 26 | Rulô lăn sơn | 15 | cái | Cán nhựa, chiều dài rulo 8cm | ||
| 27 | Rulô lăn sơn | 57 | cái | Cán nhựa, chiều dài rulo 10cm | ||
| 28 | Rulô lăn sơn | 20 | cái | Cán nhựa, chiều dài rulo 12cm | ||
| 29 | Rulô lăn sơn | 30 | cái | Cán nhựa, chiều dài rulo 15cm | ||
| 30 | Rulô lăn sơn | 20 | cái | Cán nhựa, chiều dài rulo 20cm | ||
| 31 | Mỡ bôi trơn cáp cầu trục | 20 | Kg | Mỡ bôi trơn cáp KBL hoặc tương đương - Chỉ số NLGI: No.0 - Màu sắc: đen. - Khả năng chịu nhiệt: đến 120 độ C | ||
| 32 | Mỡ SKF | 5,2 | Kg | Mỡ bôi trơn LGGB 2/0,4 hoặc tương đương - Chỉ số NLGI: No.2 - Màu sắc: xanh. - Khả năng chịu nhiệt: đến 120 độ C. - Quy cách đóng gói: 0,4 kg/hộp | ||
| 33 | Su tấm chịu dầu 5 mm | 12 | m2 | Dày 5 mm | ||
| 34 | Su tấm chịu dầu 3 mm | 12 | m2 | Dày 3 mm | ||
| 35 | Su tấm chịu dầu 2 mm | 6 | m2 | Dày 2mm | ||
| 36 | Joăng su chịu dầu | 20 | m | O-ring cord NBR 10.00 N70, GAPI hoặc tương đương Gioăng su tròn Ø4, chịu dầu, chịu nhiệt. - Dạng tròn, sợi dài. - Vật liệu: Cao su NBR. - Màu đen. - Độ cứng Shore:70 (Cao su NBR). | ||
| 37 | Joăng su chịu dầu | 20 | m | O-ring cord NBR 10.00 N70, GAPI hoặc tương đương Gioăng su tròn Ø6, chịu dầu, chịu nhiệt. - Dạng tròn, sợi dài. - Vật liệu: Cao su NBR. - Màu đen. - Độ cứng Shore:70 (Cao su NBR). | ||
| 38 | Joăng su chịu dầu | 20 | m | O-ring cord NBR 10.00 N70, GAPI hoặc tương đương Gioăng su tròn Ø8, chịu dầu, chịu nhiệt. - Dạng tròn, sợi dài. - Vật liệu: Cao su NBR. - Màu đen. - Độ cứng Shore:70 (Cao su NBR). | ||
| 39 | Joăng su chịu dầu | 20 | m | O-ring cord NBR 10.00 N70, GAPI hoặc tương đương Gioăng su tròn Ø10, chịu dầu, chịu nhiệt. - Dạng tròn, sợi dài. - Vật liệu: Cao su NBR. - Màu đen. - Độ cứng Shore:70 (Cao su NBR). | ||
| 40 | Keo 502 | 30 | bình | 502 Quy cách đóng gói: 20gr/ bình | ||
| 41 | Hóa chất tẩy rỉ rét | 40 | bình | - Hóa chất có tác dụng: Bôi trơn, Chống ẩm, Làm sạch và bảo vệ, Tẩy sạch rỉ sét, Bảo dưỡng máy móc, Chống rỉ sét những bo mạch điện tử - Mã: Bình xịt WD-40. - Quy cách đóng gói: 412ml/ bình | ||
| 42 | Nạp Khí O2 | 3 | Bình | Nạp khi O2 bình loại 40 lít | ||
| 43 | Bình và Khí O2 | 2 | Bình | Bình 40 lít | ||
| 44 | Nạp khí ga | 5 | Bình | Nạp khí ga bình 12kg | ||
| 45 | Bulong nở | 30 | Bộ | M4x40, mạ kẽm | ||
| 46 | Bulong nở | 10 | Bộ | M6x60, mạ kẽm | ||
| 47 | Bulong nở | 10 | Bộ | M8x60, mạ kẽm | ||
| 48 | Bulong nở | 10 | Bộ | M10x60, mạ kẽm | ||
| 49 | Bulong nở | 30 | Bộ | M12x80, mạ kẽm | ||
| 50 | Thép V50x50 dày 2ly5 | 4 | Cây | V50x50 dày 2ly5 | ||
| 51 | Thép V30x30 dày 2ly5 | 4 | Cây | V30x30 dày 2ly5 | ||
| 52 | Vít bắn tôn | 1 | Kg | Dài 5cm, đầu mũ lục giác | ||
| 53 | Vít bắn tôn | 1 | Kg | Dài 5cm, đầu mũ lục giác | ||
| 54 | Mũi khoan sắt bosch (4, 6, 8, 10, 12, 14, 16 ) | 2 | Bộ | Mũi khoan sắt Bosch Trọn bộ gồm các mũi có cỡ: Æ4, Æ6, Æ8, Æ10, Æ12, Æ14, Æ16. (mỗi loại 1 cái) | ||
| 55 | Mũi khoan bê tông chuôi gài bosch ( 6, 8, 10, 12, 14, 16, 18, 20, 22, 24 ) | 2 | Bộ | Mũi khoan bê tông chuôi gài Bosch (mỗi loại 1 cái). Trọn bộ gồm các mũi có cỡ: Æ6, Æ8, Æ10, Æ12, Æ14, Æ16, Æ18, Æ20, Æ22, Æ24. | ||
| 56 | Bút xóa nước, ngoài sắt | 30 | Cây | Ngòi sắt, bút nước | ||
| 57 | Thanh V đột lỗ đa năng | 3 | cây | V4x4 dày 2ly | ||
| 58 | Ốc bulông + đai ốc liên kết thanh V đa năng | 100 | bộ | Ốc theo quy cách đột lỗ của V4x4 | ||
| 59 | Alu tấm | 4 | Tấm | Dày 4, khổ: 1000x2000mm, màu ghi | ||
| 60 | Đinh rút rive | 1 | túi | 3x19, đóng gói túi 500 con | ||
| 61 | Đinh rút rive | 1 | túi | 4x19, đóng gói túi 500 con | ||
| 62 | Đinh rút rive | 1 | túi | 5x19, đóng gói túi 500 con | ||
| 63 | Ván ghép | 8 | Tấm | dày 18 ly, tấm 1,2x2,4m, 1 mặt láng. Gỗ ghép Cao su. | ||
| 64 | Hộp 270 gioăng cao su O-ring chịu dầu chịu nhiệt 30 cỡ | 2 | hộp | Kích thước từ (3x2) mm - (44x4)mm; Kháng dầu, dầu mỏ và hydrocarbon thơm, chống dầu thực vật và nhiều loại axit.Co dãn tốt, khả năng đàn hồi tốt đối với lực căng và lực nén. | ||
| 65 | Bay sủi sơn 125mm Total | 10 | cái | Kích thước: 125mm Cán bằng thép không gỉ Chịu nhiệt tốt, tay cầm nhựa | ||
| 66 | Thép hộp 10x10x1.2 | 12 | cây | Hộp kẽm 10x10x1.2 | ||
| 67 | Thép hộp 20x20x1.8 | 12 | cây | Hộp kẽm 20x20x1.8 | ||
| 68 | Thép hộp 30x30x1.8 | 12 | cây | Hộp kẽm 30x30x1.8 | ||
| 69 | Dung dịch làm mát két nước máy phát diezen | 280 | lít | Nhãn hiệu: Fleetguard Model: DCA4 | ||
| 70 | Đai siết ống bằng vít (siết cổ dê) Size: 21-44 | 100 | Cái | Kẹp ống inox 304 Bề mặt: Inox, Xi trắng xanh Kích thước: 21-44 | ||
| 71 | Đai siết ống bằng vít (siết cổ dê) Size: 46-70 | 100 | Cái | Tên sản phẩm: Kẹp ống inox 304 Bề mặt: Inox, Xi trắng xanh Kích thước: 46-70 | ||
| 72 | Đai siết ống bằng vít (siết cổ dê) Size: 60-83 | 100 | Cái | Tên sản phẩm: Kẹp ống inox 304 Bề mặt: Inox, Xi trắng xanh Kích thước: 60-83 | ||
| 73 | Keo bột nở | 30 | chai | - APOLLO FOAM - Nhiệt độ tốt nhất khi sử dụng: 15-25 độ | ||
| 74 | Silicon trong | 30 | Tuýp | - APOLLO A300, màu trắng trong. - Quy cách đóng gói: 300ml/tuýp | ||
| 75 | Silicon đục | 30 | Tuýp | - APOLLO A300, màu trắng sữa. - Quy cách đóng gói: 300ml/tuýp | ||
| 76 | Đầu bắn vít 4 chấu | 3 | Hộp | Bộ mũi vặn vít 10 cây Bosch | ||
| 77 | Đầu bắn vít lục giác | 2 | Hộp | Bộ 10 đầu bắn tôn có nam châm, đầu chụp lục giác cỡ 8mm, 10mm, 13mm | ||
| 78 | Keo thay thế gioăng Loctite 5910 | 10 | Tuýp | - Loại hóa chất: Silicone - Phù hợp với các khe hở lên đến 01 mm - Chịu được môi trường dầu và môi trường có nhiệt độ lên đến 260 độ C - Quy cách đóng gói: 300ml/Tuýp | ||
| 79 | Đá mài f100 | 20 | viên | - Độ dày lưỡi cắt: 6 mm - Đường kính ngoài:100 mm - Đường kính trong:16 mm - Thương hiệu: Hải Dương | ||
| 80 | Đá mài f180 | 20 | viên | - Độ dày lưỡi cắt:6 mm - Đường kính ngoài:180 mm - Đường kính trong: 22 mm - Thương hiệu: Hải Dương | ||
| 81 | Que hàn inox 309L | 2 | Kg | f1,6mm | ||
| 82 | Sơn phủ màu đỏ | 23 | Kg | Đỏ, ankyd, mã màu 344 (Bạch Tuyết) | ||
| 83 | Sơn phủ màu xanh ngọc | 15 | Kg | Xanh ngọc, ankyd, mã màu 715 (Bạch Tuyết) | ||
| 84 | Sơn phủ màu Cam | 10 | Kg | Cam, ankyd, mã màu 404 (Bạch Tuyết) | ||
| 85 | Pan xô 3cm | 90 | cái | Bản rộng 3 cm | ||
| 86 | Pan xô 4cm | 130 | cái | Bản rộng 4cm | ||
| 87 | Thép buộc | 5 | Kg | Đường kính Ø2 | ||
| 88 | Thép buộc | 10 | Kg | Đường kính Ø4 | ||
| 89 | Tích kê nhựa | 20 | Bao | Đường kính Ø5 | ||
| 90 | Tích kê nhựa | 20 | Bao | Đường kính Ø8 | ||
| 91 | Ốc-vít M5 | 60 | Bộ | M5x30, mạ kẽm | ||
| 92 | Ốc-vít M6 | 60 | Bộ | M6x40, mạ kẽm | ||
| 93 | Ốc-vít M7 | 60 | Bộ | M7x40, mạ kẽm | ||
| 94 | Bu lông + ecu mạ kẽm | 6 | Bộ | M8x40, mạ kẽm | ||
| 95 | Bu lông + ecu mạ kẽm | 6 | Bộ | M8x60, mạ kẽm | ||
| 96 | Bu lông + ecu mạ kẽm | 6 | Bộ | M12x80, mạ kẽm | ||
| 97 | Mũi khoan khoan thép Ø6 | 5 | cái | Ø6 (Bosch), chuôi tròn | ||
| 98 | Mũi khoan khoan thép Ø8 | 5 | cái | Ø8 (Bosch), chuôi tròn | ||
| 99 | Mũi khoan khoan thép Ø10 | 5 | cái | Ø10 (Bosch), chuôi tròn | ||
| 100 | Mũi khoan khoan thép Ø12 | 5 | cái | Ø12 (Bosch), chuôi tròn | ||
| 101 | Mũi khoan bêtông | 5 | cái | Ø8 (Bosch), chuôi tròn | ||
| 102 | Mũi khoan bêtông | 5 | cái | Ø10 (Bosch), chuôi tròn | ||
| 103 | Mũi khoan bêtông | 5 | cái | Ø12 (Bosch), chuôi tròn | ||
| 104 | Mũi đục bêtông | 1 | cái | Ø14 (Bosch), chuôi 4 cạnh | ||
| 105 | Vít bắn tôn | 0,5 | Kg | Dài 1,5cm, đầu mũ lục giác | ||
| 106 | chổi đánh gỉ sợi đồng | 10 | cái | Chổi đánh gỉ trục 3mm sợi đồng -chổi xòe | ||
| 107 | Bút lông dầu | 20 | Cây | Thiên Long, 2 đầu bút 0,8mm/6mm | ||
| 108 | Cồn công nghiệp | 110 | Lít | 98% Ethanol | ||
| 109 | Găng tay vải | 50 | đôi | Găng tay vải sợi bảo hộ lao động 50gr | ||
| 110 | Giẻ lau | 340 | kg | Nguyên miếng | ||
| 111 | Silicon A500 | 20 | chai | - APOLLO A500, màu trắng sữa. - Quy cách đóng gói: 300ml/chai | ||
| 112 | Đầu cos kim | 3 | Bao | Tiết diện: 2,5mm2 Số lượng 100 cái/bao | ||
| 113 | Đầu cos kim | 2 | Bao | Tiết diện: 4.0mm2 Số lượng 100 cái/bao | ||
| 114 | Đầu cốt kim | 4 | Bao | Tiết diện: 1,5mm2 Số lượng 100 cái/bao | ||
| 115 | Đầu cos chữ Y | 2 | Bao | Tiết diện: 2,5mm2 Số lượng 100 cái/bao | ||
| 116 | Dây điện | 50 | mét | - Dây đơn chất liệu đồng nhiều sợi có vỏ bọc - Chủng loại: 1x4mm2 | ||
| 117 | Dây điện | 100 | mét | Tiết diện: 2,5mm2 | ||
| 118 | Dây điện | 100 | mét | Tiết diện: 2,5mm2 | ||
| 119 | Dây điện nhị thứ | 200 | m | Tiết diện: 2,5mm2 - loại dây mềm nhiều sợi | ||
| 120 | Ống co nhiệt màu ( màu đen Phi 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7) | 42 | mét | Phi 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 Mỗi loại dài 6m | ||
| 121 | Ống co nhiệt màu (đỏ Phi 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7), mỗi kích thước dài 6m) | 42 | mét | Phi 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 Mỗi loại dài 6m | ||
| 122 | Ống co nhiệt màu ( vàng Phi 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7), mỗi kích thước dài 6m) | 42 | mét | Phi 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 Mỗi loại dài 6m | ||
| 123 | Ống co nhiệt màu (xanh Phi 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7), mỗi kích thước dài 6m) | 42 | mét | Phi 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 Mỗi loại dài 6m | ||
| 124 | Ống co nhiệt màu (trắng Phi 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7), mỗi kích thước dài 6m) | 42 | mét | Phi 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 Mỗi loại dài 6m | ||
| 125 | Teminal đấu nối nhị thứ ( điều khiển) | 10 | Cái | 2.5mm2 (CTS2.5UN) | ||
| 126 | Teminal đấu nối nhị thứ | 10 | Cái | Cỡ dây: 0.5-2.5mm2 (SVxx-F),Dày 5mm | ||
| 127 | Teminal đấu nối nhị thứ | 8 | Cái | Dày 5mm (PVxx) | ||
| 128 | Băng keo cách điện màu đen | 20 | Cuộn | đen, dày 0,12mm, rộng 18mm | ||
| 129 | Băng keo cách điện màu Đỏ | 20 | Cuộn | đỏ, dày 0,12mm, rộng 18mm | ||
| 130 | Băng keo cách điện màu Xanh | 20 | Cuộn | xanh, dày 0,12mm, rộng 18mm | ||
| 131 | Băng keo cách điện màu Vàng | 30 | Cuộn | vàng,dày 0,12mm, rộng 18mm | ||
| 132 | Băng keo cách điện màu Trắng | 30 | Cuộn | trắng,dày 0,12mm, rộng 18mm | ||
| 133 | Băng keo giấy 1F5 | 30 | Cuộn | Keo dán màu trắng đục, có thể ghi trên bề mặt | ||
| 134 | Thanh ray nhôm lắp thiết bị | 1 | cây | Cây dài 1 m | ||
| 135 | Phích cắm hai chân | 15 | Cái | điện áp định mức 220VAC, dòng điện 20A | ||
| 136 | Chì hàn | 7 | Cuộn | Chì hàn đã có sẵn chất làm sạch | ||
| 137 | Pin tiểu | 85 | Viên | Energizer, 1,5 V, AA | ||
| 138 | Pin 9V | 2 | Viên | 9V, Mã MH001572, SONY | ||
| 139 | Nhựa thông | 1 | Kg | Dạng rắn | ||
| 140 | Vít gỗ | 1 | Kg | đầu 4 chấu 5x20mm | ||
| 141 | Vít gỗ | 1 | Kg | đầu Lục giác 5x20mm | ||
| 142 | Vít bắn tôn | 1 | Kg | đầu Lục giác 5x30mm | ||
| 143 | Vít định vị | 1 | Kg | đầu 4 chấu, dài 20mm | ||
| 144 | Tít kê nhựa | 5 | Bich | dài 15mm | ||
| 145 | Tít kê nhựa | 5 | Bich | dài 20mm | ||
| 146 | Tít kê nhựa | 5 | Bich | dài 25mm | ||
| 147 | Tít kê sắt nở | 50 | Bộ | M6x5 | ||
| 148 | Tít kê sắt nở | 50 | Bộ | M6x6 | ||
| 149 | Tít kê sắt nở | 50 | Bộ | M6x8 | ||
| 150 | Tít kê sắt nở | 50 | Bộ | Mạ kẽm, 6x1T | ||
| 151 | Dây thít nhựa | 10 | Bịch | Dài 100mm | ||
| 152 | Dây thít nhựa | 12 | Bịch | Dài 150mm | ||
| 153 | Dây thít nhựa | 21 | Bịch | Dài 200mm | ||
| 154 | Dây thít nhựa | 15 | Bịch | Dài 250mm | ||
| 155 | Dây thít nhựa | 10 | Bịch | Dài 300mm | ||
| 156 | Dây thít Inox | 1 | bịch | Dây rút 250 0,25 4,6 78 Chất liệu: Inox 304 Bộ sản phẩm gồm: 100 sợi | ||
| 157 | Dây thít Inox | 1 | bịch | Dây rút 300 0,25 4,6 110 Chất liệu: Inox 304 Bộ sản phẩm gồm: 100 sợi | ||
| 158 | Dây thít Inox | 1 | bịch | Dây rút 150 0,25 4,6 43 Chất liệu: Inox 304 Bộ sản phẩm gồm: 100 sợi | ||
| 159 | Dây thít Inox | 1 | bịch | Dây rút 200 0,25 4,6 59 Chất liệu: Inox 304 Bộ sản phẩm gồm: 100 sợi | ||
| 160 | Giấy nhám mịn | 300 | tờ | P500 | ||
| 161 | Bút xóa nước | 20 | Cây | Ngồi sắt, nước | ||
| 162 | Bút xạ đen | 20 | cây | Mực xạ, màu đen, mũi kim | ||
| 163 | Mỡ tiếp xúc A13 Burndy | 30 | Chai | Nhiệt bảo trì đến 175°C, dung tích 118ml/chai | ||
| 164 | Epoxy dẻo làm kín khe hở | 90 | Kg | Hợp chất dẻo (dạng đất sét), màu nâu, dùng làm kín khe hở ngăn chặn con trùng và chuột | ||
| 165 | Pan xô | 40 | Cái | lông, độ rộng bản 2 cm | ||
| 166 | Ống ruột gà HDPE cam | 20 | m | kích thước: phi 25/32 | ||
| 167 | Ống ruột gà HDPE cam | 25 | m | kích thước: phi 30/40 | ||
| 168 | Ống ruột gà HDPE cam | 20 | m | kích thước: phi 40/50 | ||
| 169 | Pan xô | 25 | Cái | lông, độ rộng bản 50mm | ||
| 170 | Đầu cos tròn dùng dây 25mm2 | 80 | Cái | - Tiết diện dây: 25mm2 - Loại đầu cos bít dài. - Chất liệu đồng - Lổ bắt ốc: phi 10 | ||
| 171 | Đầu cos tròn dùng dây 35mm2 | 80 | Cái | - Tiết diện dây: 35mm2 - Loại đầu cos bít dài. - Chất liệu đồng - Lổ bắt ốc: phi 10 | ||
| 172 | Đầu cos tròn dùng dây 50mm2 | 50 | Cái | - Tiết diện dây: 50mm2 - Loại đầu cos bít dài. - Chất liệu đồng . - Lổ bắt ốc: phi 10 | ||
| 173 | Đầu cos nối dây 25mm2 | 50 | Cái | - Tiết diện dây: 25mm2 - Loại đầu cos nối. - Chất liệu đồng mạ bạc. | ||
| 174 | Đầu cos nối dây 35mm2 | 50 | Cái | - Tiết diện dây: 35mm2 - Loại đầu cos nối. - Chất liệu đồng mạ bạc. | ||
| 175 | Đầu cos nối dây 50mm2 | 50 | Cái | - Tiết diện dây: 50mm2 - Loại đầu cos nối. - Chất liệu đồng. | ||
| 176 | Mũ chụp đầu COS | 1 | Bịch | - Loại: V22 - Cos: 25-35mm2 - Màu xanh | ||
| 177 | Mũ chụp đầu COS | 1 | Bịch | - Loại: V22 - Cos: 25-35mm2 - Màu đỏ | ||
| 178 | Mũ chụp đầu COS | 1 | Bịch | - Loại: V22 - Cos: 25-35mm2 - Màu vàng | ||
| 179 | Mũ chụp đầu COS | 1 | Bịch | - Loại: V22 - Cos: 25-35mm2 - Màu đen | ||
| 180 | Mũ chụp đầu COS | 1 | Bịch | - Loại: V38 - Cos: 50mm2 - Màu xanh | ||
| 181 | Mũ chụp đầu COS | 1 | Bịch | - Loại: V38 - Cos: 50mm2 - Màu đỏ | ||
| 182 | Mũ chụp đầu COS | 1 | Bịch | - Loại: V38 - Cos: 50mm2 - Màu vàng | ||
| 183 | Mũ chụp đầu COS | 1 | Bịch | - Loại: V38 - Cos: 50mm2 - Màu đen | ||
| 184 | Mũ chụp đầu COS | 1 | Bịch | - Loại: V60 - Cos: 70mm2 - Màu xanh | ||
| 185 | Mũ chụp đầu COS | 1 | Bịch | - Loại: V60 - Cos: 70mm2 - Màu đỏ | ||
| 186 | Mũ chụp đầu COS | 1 | Bịch | - Loại: V60 - Cos: 70mm2 - Màu vàng | ||
| 187 | Mũ chụp đầu COS | 1 | Bịch | - Loại: V60 - Cos: 70mm2 - Màu đen | ||
| 188 | Dây điện | 100 | mét | - Hãng: Cadivi - Loại: 2x2,5mm2 - Cấp điện áp: ≥0,4kV - Dây đồng mềm nhiều sợi, cách điện PVC | ||
| 189 | Dây điện | 100 | mét | - Hãng: Cadivi - Loại: 2x1,5mm2 - Cấp điện áp: ≥0,4kV - Dây đồng mềm nhiều sợi, cách điện PVC | ||
| 190 | Teminal răng lược ( mạch dòng, mạch áp) | 10 | cái | - Loại: Terminal răng lược - Kích cỡ: cho dây đấu tiết diện 6mm2 (CDTTU) | ||
| 191 | Teminal đấu nối nguồn lực | 4 | Cái | - Loại: 4 Cực - Dòng điện: 60A | ||
| 192 | Ổ cắm điện Sino | 10 | Cái | - Kiểu nổi - Vật liệu: polycarbonate chống cháy - Loại ổ cắm đôi, 3 lỗ, dòng điện 16A. - Bao gồm đế lắp | ||
| 193 | MCB | 4 | Cái | - Loại: 2P - Điện áp: 240VAC - Dòng điện: 30A | ||
| 194 | Khẩu trang y tế | 10 | Hộp | Loại 4 lớp Số lượng 50 cái/hộp | ||
| 195 | Chổi vệ sinh rãnh động cơ | 2 | bộ | Gồm 04 cỡ: 180mm, 227mm, 280mm, 330mm | ||
| 196 | Dung Dịch Làm Sạch Bo Mạch Điện Tử Lexpure | 20 | Chai | Khắc phục lỗi tiếp xúc, khôi phục sự truyển dẫn điện của tiếp điểm Không ăn mòn và gây hại cho thiết bị | ||
| 197 | Bình xịt kiểm tra rò rỉ khí LC | 10 | Chai | Bình xịt dạng bọt xà phòng với công năng phát hiện rỏ rỉ khí Có chứa thành phần : Nước, Cacbonat, Chất hoạt động bề mặt | ||
| 198 | Dung Dịch Vệ Sinh Tiếp Điểm Điện Tử | 10 | Chai | Dung dịch gốc Benzen. Khô ngay sau khi vệ sinh tiếp điểm. | ||
| 199 | Găng tay cách điện Total | 50 | đôi | Bao tay làm từ chất liệu cao su tổng hợp có khả năng cách điện, không gây dị ứng hoặc kích thích da - Kích thước: Size XL - Chiều dài 300mm | ||
| 200 | Ê tô trung | 1 | Cái | Ê tô bàn nguội Tolsen 10106 hoặc tương đương. Cỡ: 8 inch | ||
| 201 | Bàn nguội cơ khí | 1 | Cái | - Bàn nguội cơ khí có kết hợp với tủ dụng cụ 3 ngăn kéo đặt phía dưới mặt bàn, giúp để các vật dụng sửa chữa cơ bản như: kìm, búa, cờ lê, mỏ lết, cần siết lực, tô vít, … - Mặt bàn nguội có thể được gắn ê tô kẹp loại 4", 6", 8" và một lớp cao su đặc dạng tấm có chức năng giảm tiếng ốn, chịu va đập tốt. - Kích thước mặt bàn: 1500x700 mm. - Chiều cao mặt bàn: 800mm, - Chân có đế su chống trầy xướt nền nhà | ||
| 202 | Thước dây | 2 | Cái | 2m, cuộn, tự rút | ||
| 203 | Máy mài góc dùng Pin Makita | 1 | cái | Hãng sản xuất: Makita hoặc tương đương. Đường kính lưỡi: 100mm Tốc độ không tải: ≥11.000 vòng/phút Kích thước: ≤317x118x118mm | ||
| 204 | Máy phun sơn Total TT3506 | 1 | cái | Kích thước25cm x 25cm x 8cm Chất liệu: Bình phun và máy bằng Nhựa, Tay cầm bằng Cao su Dây điện1,8m Khoảng cách phun: 30cm - 40cm Lưu lượng phun: 380 ml/phút Dung tích: 800ml Công suất: ≥350W | ||
| 205 | Máy tiện mini C3 | 1 | cái | - Model: C3 - Đường kính gia công tối đa trên băng máy: 180 mm - Chiều dài chống tâm: ≥350 mm Đường kính lỗ trục chính: ≥20 mm Hành trình bàn dao ngang: ≥65 mm Hành trình bàn dao trên: ≥55 mm Côn trục chính: MT3 Côn ụ động: MT2 Phạm vi số vòng quay trục chính: 100-3000 v/ph (+10%) Công suất động cơ đầu vào (input): ≥500 W Công suất động cơ đầu ra (output): ≥350 W Phạm vi cắt ren hệ mét: 0,4 – 2,0 mm (10 bước) Phạm vi cắt ren Anh: 12 - 52 TPI (18 bước). | ||
| 206 | Máy thổi bụi Total TB2046 | 1 | cái | Nguồn điện áp: 220V - 240V / 50Hz - 60Hz Công suất: 400W Tốc độ không tải: 14.000 vòng/phút | ||
| 207 | Mặt nạ chống khói độc | 20 | cái | Nhà sản xuất: 3M/ Mỹ. Mã phân loại: 3M 6800 Chất liệu: Nhựa và màng poly, pin lọc hoạt tính Tính năng: chống bụi bẩn, tia lửa Môi trường: Dùng trong môi trường có hoá chất độc hại. Phin lọc độc các chất độc hữu cơ, vô cơ dạng thông thường. Một số ngành ngề cụ thể: Phun PU + hàn + Cắt đúc kim loại + Sơn hoá chất | ||
| 208 | Máy bơm dầu nhớt thùng phuy | 1 | cái | Chất liệu: Hợp kim nhôm Chiều dài thân ống: 91 (cm) Chiều rộng ống: 4,7 (cm) Công suất động cơ: 650W Lưu lượng bơm: 30 - 100 (Lít/ phút) Điện áp sử dụng: 220V | ||
| 209 | Dây kết nối rơle SEL cáp USB - RS232 | 1 | dây | Hãng : Dtech Loại : DT-5002B Dài :1.5m Nguồn cấp : Từ USB | ||
| 210 | Dao rọc cáp 25mm Stanley STHT10425-8 | 5 | Cái | Model: STHT10425-8; 25mm Stanley STHT10425-8 | ||
| 211 | Máy siết ốc động lực dùng pin Bosch | 2 | Cái | Model: GDX 18V-200 C hoặc tương đương. - Lực siết tối đa: 200 N.m. - Điện áp: 18V DC - Tốc độ không tải: 0-3,400 rpm (3 cấp) - Trọng lượng không gồm pin: ≤1,2 kg | ||
| 212 | Máy vặn ốc dùng pin Bosch | 3 | Cái | Model: GDS 250-LI hoặc tương đương. - Điện thế pin: 18 V - Trọng lượng: ≤1,6 kg - Tốc độ không tải: 0 - 2,400 vòng trên phút - Tốc độ đập: 0 - 3,300 nhịp trên phút - Mô men xoắn tối đa: 250 N.m - Đầu cặp: Vuông ½” | ||
| 213 | Kéo cắt tôn | 3 | Cái | MITSUBISHI TESKY U hoặc tương đương | ||
| 214 | Thước cuốn Tajima H5P75MW | 3 | Cái | 7,5M | ||
| 215 | Kìm cắt | 2 | Cái | Kích cỡ: 8'' 200 x 85 x 40; nặng: ≤306 gam mã: 15604-21-200 hoặc tương đương. | ||
| 216 | Kìm bằng | 2 | Cái | Cỡ 8" Mã: sata 70301A hoặc tương đương. | ||
| 217 | Kìm bấm đầu cos nhị thứ | 1 | Cái | Bee auto, LSC8, AWG2210 | ||
| 218 | Tuốc nơ vít 4 chấu | 2 | Cái | Ø5x200mm | ||
| 219 | Tuốc nơ vít 4 chấu | 2 | Cái | Ø3x155mm | ||
| 220 | Tuốc nơ vít dẹp | 2 | Cái | Ø5x200mm | ||
| 221 | Tuốc nơ vít dẹp | 2 | Cái | Ø3x155mm | ||
| 222 | Xô Inox | 2 | Cái | Dung tích 15lit | ||
| 223 | Phễu sắt | 1 | Cái | Phễu tôn đuôi ngắn | ||
| 224 | Thước dây | 1 | Cái | 7,5m, cuộn, tự rút, lỗ ban | ||
| 225 | Bút Thử điện Hioki 3481-20 | 5 | Cái | Xuất xứ Nhật Bản Chức năng đo Phát hiện điện áp Giải điện áp 40V đến 600V AC Tần số 50 Hz/ 60 Hz | ||
| 226 | Kìm bấm chết | 2 | Cái | Mã hiệu: Kendo KD-11601 hoặc tương đương. Kích thước: ≤5.5"/135mm | ||
| 227 | Búa | 1 | Cái | 3 kg, 2 đầu lục giác, cán gỗ | ||
| 228 | Búa | 1 | Cái | 5 kg, 2 đầu lục giác cán gỗ | ||
| 229 | Búa su | 1 | Cái | Đường kính 100mm | ||
| 230 | Áo côn me khoan | 1 | Cái | kích thước: MT1; dùng cho máy khoan đứng | ||
| 231 | Áo côn me khoan | 1 | Cái | kích thước: MT2; dùng cho máy khoan đứng | ||
| 232 | Áo côn me khoan | 1 | Cái | kích thước: MT3; dùng cho máy khoan đứng | ||
| 233 | Áo côn me khoan | 1 | Cái | kích thước: MT4; dùng cho máy khoan đứng | ||
| 234 | Hộp đựng đồ nghề | 3 | Hộp | AK-9966 asaki hoặc tương đương. Kích thước: 19 inch | ||
| 235 | Bộ loe ống đồng | 1 | Bộ | Mã: CT-278 - l278 hoặc tương đương - Dùng để tạo ra đầu loe 37 độ. - Có thể ứng dụng cho ống đồng, ống nhôm và cả thép không rỉ mềm. - Có thể dùng cho các size ống: 1/2, 5/8, 3/4, 7/8 và 01 inch | ||
| 236 | Mũi khoét tháp | 1 | Bộ | Titanium 4 đến phi 32 | ||
| 237 | Khóa mở me khoan | 2 | Cái | Đầu khoan 13mm | ||
| 238 | Mũi khoan hợp kim dùng cho máy khoan đế từ phi 14 | 1 | Cái | Dùng cho máy khoan từ Powerbor. Cỡ mũi khoan: phi 14 | ||
| 239 | Mũi khoan hợp kim dùng cho máy khoan đế từ phi 16 | 1 | Cái | Dùng cho máy khoan từ Powerbor. Cỡ mũi khoan: phi 16 | ||
| 240 | Mũi khoan hợp kim dùng cho máy khoan đế từ phi 18 | 1 | Cái | Dùng cho máy khoan từ Powerbor. Cỡ mũi khoan: phi 18 | ||
| 241 | Mũi khoan hợp kim dùng cho máy khoan đế từ phi 20 | 1 | Cái | Dùng cho máy khoan từ Powerbor. Cỡ mũi khoan: phi 20 | ||
| 242 | Mũi khoan hợp kim dùng cho máy khoan đế từ phi 24 | 1 | Cái | Dùng cho máy khoan từ Powerbor. Cỡ mũi khoan: phi 24 | ||
| 243 | Mũi khoan hợp kim dùng cho máy khoan đế từ phi 27 | 1 | Cái | Dùng cho máy khoan từ Powerbor. Cỡ mũi khoan: phi 27 Khoét sâu 50mm | ||
| 244 | Túp máy khoan đế từ MT1 | 1 | Cái | Kích thước: MT1; dùng cho máy khoan đế từ | ||
| 245 | Túp máy khoan đế từ MT2 | 1 | Cái | Kích thước: MT2; dùng cho máy khoan đế từ | ||
| 246 | Túp máy khoan đế từ MT3 | 1 | Cái | Kích thước: MT3; dùng cho máy khoan đế từ | ||
| 247 | Ke góc nam châm 50LBS hàn góc 45°,90°,135° | 6 | cái | Định hình góc nhọn 45° khi hàn Định hình góc vuông 90° khi hàn Định hình góc rộng 135° khi hàn Khối lượng sắt có thể giữ là 22kg | ||
| 248 | Xe đẩy hàng 4 bánh sàn thép phủ nhám Advindeq HT-320 | 2 | cái | Kích thước mặt sàn Rộng x Sâu (90cm x 60cm) Trọng lượng sản phẩm: ≤18kg Tải trọng tối đa 320kg Chất liệu: Thép sơn tĩnh điện Kích thước: Rộng x Sâu x Cao: ≥(900mm x 600mm x 845mm) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi