Gói thầu: Gói thầu số 03: Cung cấp vật tư tiêu hao công cụ dụng cụ NMTĐ Sông Bung 4 NMTĐ Sông Bung 2 năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210456360-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Thủy điện Sông Bung, Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2, Công ty TNHH Một thành viên
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Cung cấp vật tư tiêu hao công cụ dụng cụ NMTĐ Sông Bung 4 NMTĐ Sông Bung 2 năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210410205
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn SXKD
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-23 17:05:00 đến ngày 2021-05-05 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 672,470,854 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Mỡ chịu nhiệt 2 Kg Mỡ chịu nhiệt Lithium - Chỉ số NLGI: No.3 - Màu sắc: Hổ phách. - Khả năng chịu nhiệt: ≥120 độ C
2 Su non làm ống nước 180 Cuộn "- Băng keo non dùng cho quấn ống nước PVC, ống sắt, ống nhựa, ống nhôm, ống kim loại… - Màu sắc: Nhựa màu xanh hoặc vàng, lõi màu trắng. - Kích thước: 0,075mm x 1/2" x 10m - Chất liệu: Lụa chống thấm Min.99% PTFE.
3 A-mi-ăng chịu dầu 3,3 m2  '- Gioăng tấm bìa giấy không amiang. - Chiều dày: 01mm. - Khổ rộng: ≥ 1.200mm - Thành phần cấu tạo: tổng hợp các sợi cellulose, khoáng chất và chất kết dính cao su Nitrile (NBR).
4 A-mi-ăng chịu dầu 3,3 m2  '- Gioăng tấm bìa giấy không amiang. - Chiều dày: 02mm. - Khổ rộng: ≥ 1.200mm - Thành phần cấu tạo: tổng hợp các sợi cellulose, khoáng chất và chất kết dính cao su Nitrile (NBR).
5 A-mi-ăng chịu dầu 3,3 m2  '- Gioăng tấm bìa giấy không amiang. - Chiều dày: 03mm. - Khổ rộng: ≥ 1.200mm - Thành phần cấu tạo: tổng hợp các sợi cellulose, khoáng chất và chất kết dính cao su Nitrile (NBR).
6 Keo dán ống nhựa PVC 15 Tuýp - Keo dán ống nhựa PVC - Dạng tuýp 50 gram
7 Đá cắt f100 80 viên - Đường kính ngoài F100mm - Đường kính trong F16mm
8 Đá cắt f350 40 Viên - Đường kính ngoài F350mm - Đường kính trong F25,4mm
9 Đá cắt f180 65 Viên - Đường kính ngoài F100mm - Đường kính trong F22mm
10 Giấy nhám vải 8 cuộn  4’’x24’’ độ mịn 250
11 Keo con chó 66 15 bình - Keo dán X66. - Quy cách đóng gói: bình 100ml
12 Keo chống đề sê bulông 18 bình  Loctite 620 Quy cách đóng gói: bình 50ml
13 Lưỡi cưa sắt 30 cái TTP350
14 Sơn DCP-006/Decor/Việt Nam 15 Kg Model: DCP-006/Decor/Việt Nam Sơn 2 thành phần. Hãng sơn: Decor Mã màu: DCP-006.
15 Sơn DCP-021/Decor/Việt Nam 40 Kg Model: DCP-021/Decor/Việt Nam Sơn 2 thành phần. Hãng sơn: Decor Mã màu: DCP-021.
16 Sơn DCP-008/Decor/Việt Nam 40 Kg Model: DCP-008/Decor/Việt Nam Sơn 2 thành phần. Hãng sơn: Decor Mã màu: DCP-008.
17 Sơn DCP-007/Decor/Việt Nam 40 Kg Model: DCP-007/Decor/Việt Nam Sơn 2 thành phần. Hãng sơn: Decor Mã màu: DCP-007.
18 Sơn DCP-018/Decor/Việt Nam 40 Kg Model: DCP-018/Decor/Việt Nam Sơn 2 thành phần. Hãng sơn: Decor Mã màu: DCP-018.
19 Sơn DCP-004/Decor/Việt Nam 40 Kg Model: DCP-004/Decor/Việt Nam Sơn 2 thành phần. Hãng sơn: Decor Mã màu: DCP-004.
20 Sơn chống rỉ DCP-002/Decor/Việt Nam 20 Kg Model: DCP-002/Decor/Việt Nam Sơn 2 thành phần. Hãng sơn: Decor Mã màu: DCP-002.
21 Sơn phủ màu ghi 30 Kg Màu Ghi, ankyd, mã màu 122 (Bạch Tuyết)
22 Sơn chống rỉ DCP-033/Decor/Việt Nam 30 Kg Model: DCP-033/Decor/Việt Nam Sơn 2 thành phần. Hãng sơn: Decor Mã màu: DCP-033.
23 Pan xô lông cọ 20 cái  Bản rộng 4 inch
24 Pan xô lông cọ 130 cái  Bản rộng 2,5 inch
25 Pan xô lông cọ 50 cái  Bản rộng 3 inch
26 Rulô lăn sơn 15 cái  Cán nhựa, chiều dài rulo 8cm
27 Rulô lăn sơn 57 cái  Cán nhựa, chiều dài rulo 10cm
28 Rulô lăn sơn 20 cái  Cán nhựa, chiều dài rulo 12cm
29 Rulô lăn sơn 30 cái  Cán nhựa, chiều dài rulo 15cm
30 Rulô lăn sơn 20 cái  Cán nhựa, chiều dài rulo 20cm
31 Mỡ bôi trơn cáp cầu trục 20 Kg Mỡ bôi trơn cáp KBL hoặc tương đương - Chỉ số NLGI: No.0 - Màu sắc: đen. - Khả năng chịu nhiệt: đến 120 độ C
32 Mỡ SKF 5,2 Kg  Mỡ bôi trơn LGGB 2/0,4 hoặc tương đương - Chỉ số NLGI: No.2 - Màu sắc: xanh. - Khả năng chịu nhiệt: đến 120 độ C. - Quy cách đóng gói: 0,4 kg/hộp
33 Su tấm chịu dầu 5 mm 12 m2  Dày 5 mm
34 Su tấm chịu dầu 3 mm 12 m2  Dày 3 mm
35 Su tấm chịu dầu 2 mm 6 m2  Dày 2mm
36 Joăng su chịu dầu 20 m  O-ring cord NBR 10.00 N70, GAPI hoặc tương đương Gioăng su tròn Ø4, chịu dầu, chịu nhiệt. - Dạng tròn, sợi dài. - Vật liệu: Cao su NBR. - Màu đen. - Độ cứng Shore:70 (Cao su NBR).
37 Joăng su chịu dầu 20 m  O-ring cord NBR 10.00 N70, GAPI hoặc tương đương Gioăng su tròn Ø6, chịu dầu, chịu nhiệt. - Dạng tròn, sợi dài. - Vật liệu: Cao su NBR. - Màu đen. - Độ cứng Shore:70 (Cao su NBR).
38 Joăng su chịu dầu 20 m  O-ring cord NBR 10.00 N70, GAPI hoặc tương đương Gioăng su tròn Ø8, chịu dầu, chịu nhiệt. - Dạng tròn, sợi dài. - Vật liệu: Cao su NBR. - Màu đen. - Độ cứng Shore:70 (Cao su NBR).
39 Joăng su chịu dầu 20 m  O-ring cord NBR 10.00 N70, GAPI hoặc tương đương Gioăng su tròn Ø10, chịu dầu, chịu nhiệt. - Dạng tròn, sợi dài. - Vật liệu: Cao su NBR. - Màu đen. - Độ cứng Shore:70 (Cao su NBR).
40 Keo 502 30 bình 502 Quy cách đóng gói: 20gr/ bình
41 Hóa chất tẩy rỉ rét 40 bình - Hóa chất có tác dụng: Bôi trơn, Chống ẩm, Làm sạch và bảo vệ, Tẩy sạch rỉ sét, Bảo dưỡng máy móc, Chống rỉ sét những bo mạch điện tử - Mã: Bình xịt WD-40. - Quy cách đóng gói: 412ml/ bình
42 Nạp Khí O2 3 Bình Nạp khi O2 bình loại 40 lít
43 Bình và Khí O2 2 Bình Bình 40 lít
44 Nạp khí ga 5 Bình Nạp khí ga bình 12kg
45 Bulong nở 30 Bộ M4x40, mạ kẽm
46 Bulong nở 10 Bộ M6x60, mạ kẽm
47 Bulong nở 10 Bộ M8x60, mạ kẽm
48 Bulong nở 10 Bộ M10x60, mạ kẽm
49 Bulong nở 30 Bộ M12x80, mạ kẽm
50 Thép V50x50 dày 2ly5 4 Cây V50x50 dày 2ly5
51 Thép V30x30 dày 2ly5 4 Cây V30x30 dày 2ly5
52 Vít bắn tôn 1 Kg Dài 5cm, đầu mũ lục giác
53 Vít bắn tôn 1 Kg Dài 5cm, đầu mũ lục giác
54 Mũi khoan sắt bosch (4, 6, 8, 10, 12, 14, 16 ) 2 Bộ Mũi khoan sắt Bosch Trọn bộ gồm các mũi có cỡ: Æ4, Æ6, Æ8, Æ10, Æ12, Æ14, Æ16. (mỗi loại 1 cái)
55 Mũi khoan bê tông chuôi gài bosch ( 6, 8, 10, 12, 14, 16, 18, 20, 22, 24 ) 2 Bộ Mũi khoan bê tông chuôi gài Bosch (mỗi loại 1 cái). Trọn bộ gồm các mũi có cỡ: Æ6, Æ8, Æ10, Æ12, Æ14, Æ16, Æ18, Æ20, Æ22, Æ24.
56 Bút xóa nước, ngoài sắt 30 Cây Ngòi sắt, bút nước
57 Thanh V đột lỗ đa năng 3 cây V4x4 dày 2ly
58 Ốc bulông + đai ốc liên kết thanh V đa năng 100 bộ Ốc theo quy cách đột lỗ của V4x4
59 Alu tấm 4 Tấm Dày 4, khổ: 1000x2000mm, màu ghi
60 Đinh rút rive 1 túi 3x19, đóng gói túi 500 con
61 Đinh rút rive 1 túi 4x19, đóng gói túi 500 con
62 Đinh rút rive 1 túi 5x19, đóng gói túi 500 con
63 Ván ghép 8 Tấm dày 18 ly, tấm 1,2x2,4m, 1 mặt láng. Gỗ ghép Cao su.
64 Hộp 270 gioăng cao su O-ring chịu dầu chịu nhiệt 30 cỡ 2 hộp Kích thước từ (3x2) mm - (44x4)mm; Kháng dầu, dầu mỏ và hydrocarbon thơm, chống dầu thực vật và nhiều loại axit.Co dãn tốt, khả năng đàn hồi tốt đối với lực căng và lực nén.
65 Bay sủi sơn 125mm Total 10 cái Kích thước: 125mm Cán bằng thép không gỉ Chịu nhiệt tốt, tay cầm nhựa
66 Thép hộp 10x10x1.2 12 cây Hộp kẽm 10x10x1.2
67 Thép hộp 20x20x1.8 12 cây Hộp kẽm 20x20x1.8
68 Thép hộp 30x30x1.8 12 cây Hộp kẽm 30x30x1.8
69 Dung dịch làm mát két nước máy phát diezen 280 lít Nhãn hiệu: Fleetguard Model: DCA4
70 Đai siết ống bằng vít (siết cổ dê) Size: 21-44 100 Cái Kẹp ống inox 304 Bề mặt: Inox, Xi trắng xanh Kích thước: 21-44
71 Đai siết ống bằng vít (siết cổ dê) Size: 46-70 100 Cái Tên sản phẩm: Kẹp ống inox 304 Bề mặt: Inox, Xi trắng xanh Kích thước: 46-70
72 Đai siết ống bằng vít (siết cổ dê) Size: 60-83 100 Cái Tên sản phẩm: Kẹp ống inox 304 Bề mặt: Inox, Xi trắng xanh Kích thước: 60-83
73 Keo bột nở 30 chai - APOLLO FOAM - Nhiệt độ tốt nhất khi sử dụng: 15-25 độ
74 Silicon trong 30 Tuýp - APOLLO A300, màu trắng trong. - Quy cách đóng gói: 300ml/tuýp
75 Silicon đục 30 Tuýp - APOLLO A300, màu trắng sữa. - Quy cách đóng gói: 300ml/tuýp
76 Đầu bắn vít 4 chấu 3 Hộp Bộ mũi vặn vít 10 cây Bosch
77 Đầu bắn vít lục giác 2 Hộp Bộ 10 đầu bắn tôn có nam châm, đầu chụp lục giác cỡ 8mm, 10mm, 13mm
78 Keo thay thế gioăng Loctite 5910 10 Tuýp - Loại hóa chất: Silicone - Phù hợp với các khe hở lên đến 01 mm - Chịu được môi trường dầu và môi trường có nhiệt độ lên đến 260 độ C - Quy cách đóng gói: 300ml/Tuýp
79 Đá mài f100 20 viên - Độ dày lưỡi cắt: 6 mm - Đường kính ngoài:100 mm - Đường kính trong:16 mm - Thương hiệu: Hải Dương
80 Đá mài f180 20 viên - Độ dày lưỡi cắt:6 mm - Đường kính ngoài:180 mm - Đường kính trong: 22 mm - Thương hiệu: Hải Dương
81 Que hàn inox 309L 2 Kg  f1,6mm
82 Sơn phủ màu đỏ 23 Kg Đỏ, ankyd, mã màu 344 (Bạch Tuyết)
83 Sơn phủ màu xanh ngọc 15 Kg Xanh ngọc, ankyd, mã màu 715 (Bạch Tuyết)
84 Sơn phủ màu Cam 10 Kg Cam, ankyd, mã màu 404 (Bạch Tuyết)
85 Pan xô 3cm 90 cái  Bản rộng 3 cm
86 Pan xô 4cm 130 cái  Bản rộng 4cm
87 Thép buộc 5 Kg Đường kính Ø2
88 Thép buộc 10 Kg Đường kính Ø4
89 Tích kê nhựa 20 Bao Đường kính Ø5
90 Tích kê nhựa 20 Bao Đường kính Ø8
91 Ốc-vít M5 60 Bộ M5x30, mạ kẽm
92 Ốc-vít M6 60 Bộ M6x40, mạ kẽm
93 Ốc-vít M7 60 Bộ M7x40, mạ kẽm
94 Bu lông + ecu mạ kẽm 6 Bộ M8x40, mạ kẽm
95 Bu lông + ecu mạ kẽm 6 Bộ M8x60, mạ kẽm
96 Bu lông + ecu mạ kẽm 6 Bộ M12x80, mạ kẽm
97 Mũi khoan khoan thép Ø6 5 cái Ø6 (Bosch), chuôi tròn
98 Mũi khoan khoan thép Ø8 5 cái Ø8 (Bosch), chuôi tròn
99 Mũi khoan khoan thép Ø10 5 cái Ø10 (Bosch), chuôi tròn
100 Mũi khoan khoan thép Ø12 5 cái Ø12 (Bosch), chuôi tròn
101 Mũi khoan bêtông 5 cái Ø8 (Bosch), chuôi tròn
102 Mũi khoan bêtông 5 cái Ø10 (Bosch), chuôi tròn
103 Mũi khoan bêtông 5 cái Ø12 (Bosch), chuôi tròn
104 Mũi đục bêtông 1 cái Ø14 (Bosch), chuôi 4 cạnh
105 Vít bắn tôn 0,5 Kg Dài 1,5cm, đầu mũ lục giác
106 chổi đánh gỉ sợi đồng 10 cái Chổi đánh gỉ trục 3mm sợi đồng -chổi xòe
107 Bút lông dầu 20 Cây Thiên Long, 2 đầu bút 0,8mm/6mm
108 Cồn công nghiệp 110 Lít 98% Ethanol
109 Găng tay vải 50 đôi Găng tay vải sợi bảo hộ lao động 50gr
110 Giẻ lau 340 kg Nguyên miếng
111 Silicon A500 20 chai - APOLLO A500, màu trắng sữa. - Quy cách đóng gói: 300ml/chai
112 Đầu cos kim 3 Bao Tiết diện: 2,5mm2 Số lượng 100 cái/bao
113 Đầu cos kim 2 Bao Tiết diện: 4.0mm2 Số lượng 100 cái/bao
114 Đầu cốt kim 4 Bao Tiết diện: 1,5mm2 Số lượng 100 cái/bao
115 Đầu cos chữ Y 2 Bao Tiết diện: 2,5mm2 Số lượng 100 cái/bao
116 Dây điện 50 mét - Dây đơn chất liệu đồng nhiều sợi có vỏ bọc - Chủng loại: 1x4mm2
117 Dây điện 100 mét Tiết diện: 2,5mm2
118 Dây điện 100 mét Tiết diện: 2,5mm2
119 Dây điện nhị thứ 200 m Tiết diện: 2,5mm2 - loại dây mềm nhiều sợi
120 Ống co nhiệt màu ( màu đen  Phi 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7) 42 mét  Phi 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 Mỗi loại dài 6m
121 Ống co nhiệt màu (đỏ Phi 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7), mỗi kích thước dài 6m) 42 mét  Phi 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 Mỗi loại dài 6m
122 Ống co nhiệt màu ( vàng Phi 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7), mỗi kích thước dài 6m) 42 mét  Phi 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 Mỗi loại dài 6m
123 Ống co nhiệt màu (xanh Phi 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7), mỗi kích thước dài 6m) 42 mét  Phi 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 Mỗi loại dài 6m
124 Ống co nhiệt màu (trắng Phi 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7), mỗi kích thước dài 6m) 42 mét  Phi 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 Mỗi loại dài 6m
125 Teminal đấu nối nhị thứ ( điều khiển) 10 Cái 2.5mm2 (CTS2.5UN)
126 Teminal đấu nối nhị thứ 10 Cái Cỡ dây: 0.5-2.5mm2 (SVxx-F),Dày 5mm
127 Teminal đấu nối nhị thứ 8 Cái Dày 5mm (PVxx)
128 Băng keo cách điện màu đen 20 Cuộn đen, dày 0,12mm, rộng 18mm
129 Băng keo cách điện màu Đỏ 20 Cuộn đỏ, dày 0,12mm, rộng 18mm
130 Băng keo cách điện màu Xanh 20 Cuộn xanh, dày 0,12mm, rộng 18mm
131 Băng keo cách điện màu Vàng 30 Cuộn vàng,dày 0,12mm, rộng 18mm
132 Băng keo cách điện màu Trắng 30 Cuộn trắng,dày 0,12mm, rộng 18mm
133 Băng keo giấy 1F5 30 Cuộn Keo dán màu trắng đục, có thể ghi trên bề mặt
134 Thanh ray nhôm lắp thiết bị 1 cây  Cây dài 1 m
135 Phích cắm hai chân 15 Cái  điện áp định mức 220VAC, dòng điện 20A
136 Chì hàn 7 Cuộn Chì hàn đã có sẵn chất làm sạch
137 Pin tiểu 85 Viên Energizer, 1,5 V, AA
138 Pin 9V 2 Viên 9V, Mã MH001572, SONY
139 Nhựa thông 1 Kg Dạng rắn
140 Vít gỗ 1 Kg đầu 4 chấu 5x20mm
141 Vít gỗ 1 Kg đầu Lục giác 5x20mm
142 Vít bắn tôn 1 Kg đầu Lục giác 5x30mm
143 Vít định vị 1 Kg đầu 4 chấu, dài 20mm
144 Tít kê nhựa 5 Bich dài 15mm
145 Tít kê nhựa 5 Bich dài 20mm
146 Tít kê nhựa 5 Bich dài 25mm
147 Tít kê sắt nở 50 Bộ M6x5
148 Tít kê sắt nở 50 Bộ M6x6
149 Tít kê sắt nở 50 Bộ M6x8
150 Tít kê sắt nở 50 Bộ Mạ kẽm, 6x1T
151 Dây thít nhựa 10 Bịch Dài 100mm
152 Dây thít nhựa 12 Bịch Dài 150mm
153 Dây thít nhựa 21 Bịch Dài 200mm
154 Dây thít nhựa 15 Bịch Dài 250mm
155 Dây thít nhựa 10 Bịch Dài 300mm
156 Dây thít Inox 1 bịch Dây rút 250 0,25 4,6 78 Chất liệu: Inox 304 Bộ sản phẩm gồm: 100 sợi
157 Dây thít Inox 1 bịch Dây rút 300 0,25 4,6 110 Chất liệu: Inox 304 Bộ sản phẩm gồm: 100 sợi
158 Dây thít Inox 1 bịch Dây rút 150 0,25 4,6 43 Chất liệu: Inox 304 Bộ sản phẩm gồm: 100 sợi
159 Dây thít Inox 1 bịch Dây rút 200 0,25 4,6 59 Chất liệu: Inox 304 Bộ sản phẩm gồm: 100 sợi
160 Giấy nhám mịn 300 tờ P500
161 Bút xóa nước 20 Cây Ngồi sắt, nước
162 Bút xạ đen 20 cây Mực xạ, màu đen, mũi kim
163 Mỡ tiếp xúc A13 Burndy 30 Chai  Nhiệt bảo trì đến 175°C, dung tích 118ml/chai
164 Epoxy dẻo làm kín khe hở 90 Kg Hợp chất dẻo (dạng đất sét), màu nâu, dùng làm kín khe hở ngăn chặn con trùng và chuột
165 Pan xô 40 Cái lông, độ rộng bản 2 cm
166 Ống ruột gà HDPE cam 20 m kích thước: phi 25/32
167 Ống ruột gà HDPE cam 25 m kích thước: phi 30/40
168 Ống ruột gà HDPE cam 20 m kích thước: phi 40/50
169 Pan xô 25 Cái lông, độ rộng bản 50mm
170 Đầu cos tròn dùng dây 25mm2 80 Cái - Tiết diện dây: 25mm2 - Loại đầu cos bít dài. - Chất liệu đồng - Lổ bắt ốc: phi 10
171 Đầu cos tròn dùng dây 35mm2 80 Cái - Tiết diện dây: 35mm2 - Loại đầu cos bít dài. - Chất liệu đồng - Lổ bắt ốc: phi 10
172 Đầu cos tròn dùng dây 50mm2 50 Cái - Tiết diện dây: 50mm2 - Loại đầu cos bít dài. - Chất liệu đồng . - Lổ bắt ốc: phi 10
173 Đầu cos nối dây 25mm2 50 Cái - Tiết diện dây: 25mm2 - Loại đầu cos nối. - Chất liệu đồng mạ bạc.
174 Đầu cos nối dây 35mm2 50 Cái - Tiết diện dây: 35mm2 - Loại đầu cos nối. - Chất liệu đồng mạ bạc.
175 Đầu cos nối dây 50mm2 50 Cái - Tiết diện dây: 50mm2 - Loại đầu cos nối. - Chất liệu đồng.
176 Mũ chụp đầu COS 1 Bịch - Loại: V22 - Cos: 25-35mm2 - Màu xanh
177 Mũ chụp đầu COS 1 Bịch - Loại: V22 - Cos: 25-35mm2 - Màu đỏ
178 Mũ chụp đầu COS 1 Bịch - Loại: V22 - Cos: 25-35mm2 - Màu vàng
179 Mũ chụp đầu COS 1 Bịch - Loại: V22 - Cos: 25-35mm2 - Màu đen
180 Mũ chụp đầu COS 1 Bịch - Loại: V38 - Cos: 50mm2 - Màu xanh
181 Mũ chụp đầu COS 1 Bịch - Loại: V38 - Cos: 50mm2 - Màu đỏ
182 Mũ chụp đầu COS 1 Bịch - Loại: V38 - Cos: 50mm2 - Màu vàng
183 Mũ chụp đầu COS 1 Bịch - Loại: V38 - Cos: 50mm2 - Màu đen
184 Mũ chụp đầu COS 1 Bịch - Loại: V60 - Cos: 70mm2 - Màu xanh
185 Mũ chụp đầu COS 1 Bịch - Loại: V60 - Cos: 70mm2 - Màu đỏ
186 Mũ chụp đầu COS 1 Bịch - Loại: V60 - Cos: 70mm2 - Màu vàng
187 Mũ chụp đầu COS 1 Bịch - Loại: V60 - Cos: 70mm2 - Màu đen
188 Dây điện 100 mét - Hãng: Cadivi - Loại: 2x2,5mm2 - Cấp điện áp: ≥0,4kV - Dây đồng mềm nhiều sợi, cách điện PVC
189 Dây điện 100 mét - Hãng: Cadivi - Loại: 2x1,5mm2 - Cấp điện áp: ≥0,4kV - Dây đồng mềm nhiều sợi, cách điện PVC
190 Teminal răng lược ( mạch dòng, mạch áp) 10 cái - Loại: Terminal răng lược - Kích cỡ: cho dây đấu tiết diện 6mm2 (CDTTU)
191 Teminal đấu nối nguồn lực 4 Cái - Loại: 4 Cực - Dòng điện: 60A
192 Ổ cắm điện Sino 10 Cái - Kiểu nổi - Vật liệu: polycarbonate chống cháy - Loại ổ cắm đôi, 3 lỗ, dòng điện 16A. - Bao gồm đế lắp
193 MCB 4 Cái - Loại: 2P - Điện áp: 240VAC - Dòng điện: 30A
194 Khẩu trang y tế 10 Hộp Loại 4 lớp Số lượng 50 cái/hộp
195 Chổi vệ sinh rãnh động cơ 2 bộ Gồm 04 cỡ: 180mm, 227mm, 280mm, 330mm
196 Dung Dịch Làm Sạch Bo Mạch Điện Tử Lexpure 20 Chai Khắc phục lỗi tiếp xúc, khôi phục sự truyển dẫn điện của tiếp điểm Không ăn mòn và gây hại cho thiết bị
197 Bình xịt kiểm tra rò rỉ khí LC 10 Chai Bình xịt dạng bọt xà phòng với công năng phát hiện rỏ rỉ khí Có chứa thành phần : Nước, Cacbonat, Chất hoạt động bề mặt
198 Dung Dịch Vệ Sinh Tiếp Điểm Điện Tử 10 Chai Dung dịch gốc Benzen. Khô ngay sau khi vệ sinh tiếp điểm.
199 Găng tay cách điện Total 50 đôi Bao tay làm từ chất liệu cao su tổng hợp có khả năng cách điện, không gây dị ứng hoặc kích thích da - Kích thước: Size XL - Chiều dài 300mm
200 Ê tô trung 1 Cái Ê tô bàn nguội Tolsen 10106 hoặc tương đương. Cỡ: 8 inch
201 Bàn nguội cơ khí 1 Cái - Bàn nguội cơ khí có kết hợp với tủ dụng cụ 3 ngăn kéo đặt phía dưới mặt bàn, giúp để các vật dụng sửa chữa cơ bản như: kìm, búa, cờ lê, mỏ lết, cần siết lực, tô vít, … - Mặt bàn nguội có thể được gắn ê tô kẹp loại 4", 6", 8" và một lớp cao su đặc dạng tấm có chức năng giảm tiếng ốn, chịu va đập tốt. - Kích thước mặt bàn: 1500x700 mm. - Chiều cao mặt bàn: 800mm, - Chân có đế su chống trầy xướt nền nhà
202 Thước dây 2 Cái 2m, cuộn, tự rút
203 Máy mài góc dùng Pin Makita 1 cái Hãng sản xuất: Makita hoặc tương đương. Đường kính lưỡi: 100mm Tốc độ không tải: ≥11.000 vòng/phút Kích thước: ≤317x118x118mm
204 Máy phun sơn Total TT3506 1 cái Kích thước25cm x 25cm x 8cm Chất liệu: Bình phun và máy bằng Nhựa, Tay cầm bằng Cao su Dây điện1,8m Khoảng cách phun: 30cm - 40cm Lưu lượng phun: 380 ml/phút Dung tích: 800ml Công suất: ≥350W
205 Máy tiện mini C3 1 cái - Model: C3 - Đường kính gia công tối đa trên băng máy: 180 mm - Chiều dài chống tâm: ≥350 mm Đường kính lỗ trục chính: ≥20 mm Hành trình bàn dao ngang: ≥65 mm Hành trình bàn dao trên: ≥55 mm Côn trục chính: MT3 Côn ụ động: MT2 Phạm vi số vòng quay trục chính: 100-3000 v/ph (+10%) Công suất động cơ đầu vào (input): ≥500 W Công suất động cơ đầu ra (output): ≥350 W Phạm vi cắt ren hệ mét: 0,4 – 2,0 mm (10 bước) Phạm vi cắt ren Anh: 12 - 52 TPI (18 bước).
206 Máy thổi bụi Total TB2046 1 cái Nguồn điện áp: 220V - 240V / 50Hz - 60Hz Công suất: 400W Tốc độ không tải: 14.000 vòng/phút
207 Mặt nạ chống khói độc 20 cái Nhà sản xuất: 3M/ Mỹ. Mã phân loại: 3M 6800 Chất liệu: Nhựa và màng poly, pin lọc hoạt tính Tính năng: chống bụi bẩn, tia lửa Môi trường: Dùng trong môi trường có hoá chất độc hại. Phin lọc độc các chất độc hữu cơ, vô cơ dạng thông thường. Một số ngành ngề cụ thể: Phun PU + hàn + Cắt đúc kim loại + Sơn hoá chất
208 Máy bơm dầu nhớt thùng phuy 1 cái Chất liệu: Hợp kim nhôm Chiều dài thân ống: 91 (cm) Chiều rộng ống: 4,7 (cm) Công suất động cơ: 650W Lưu lượng bơm: 30 - 100 (Lít/ phút) Điện áp sử dụng: 220V
209 Dây kết nối rơle SEL cáp USB - RS232 1 dây Hãng : Dtech Loại : DT-5002B Dài :1.5m Nguồn cấp : Từ USB
210 Dao rọc cáp 25mm Stanley STHT10425-8 5 Cái Model: STHT10425-8; 25mm Stanley STHT10425-8
211 Máy siết ốc động lực dùng pin Bosch 2 Cái Model: GDX 18V-200 C hoặc tương đương. - Lực siết tối đa: 200 N.m. - Điện áp: 18V DC - Tốc độ không tải: 0-3,400 rpm (3 cấp) - Trọng lượng không gồm pin: ≤1,2 kg
212 Máy vặn ốc dùng pin Bosch 3 Cái Model: GDS 250-LI hoặc tương đương. - Điện thế pin: 18 V - Trọng lượng: ≤1,6 kg - Tốc độ không tải: 0 - 2,400 vòng trên phút - Tốc độ đập: 0 - 3,300 nhịp trên phút - Mô men xoắn tối đa: 250 N.m - Đầu cặp: Vuông ½”
213 Kéo cắt tôn 3 Cái MITSUBISHI TESKY U hoặc tương đương
214 Thước cuốn Tajima H5P75MW 3 Cái 7,5M
215 Kìm cắt 2 Cái Kích cỡ: 8'' 200 x 85 x 40; nặng: ≤306 gam mã: 15604-21-200 hoặc tương đương.
216 Kìm bằng 2 Cái Cỡ 8" Mã: sata 70301A hoặc tương đương.
217 Kìm bấm đầu cos nhị thứ 1 Cái Bee auto, LSC8, AWG2210
218 Tuốc nơ vít 4 chấu 2 Cái Ø5x200mm
219 Tuốc nơ vít 4 chấu 2 Cái Ø3x155mm
220 Tuốc nơ vít dẹp 2 Cái Ø5x200mm
221 Tuốc nơ vít dẹp 2 Cái Ø3x155mm
222 Xô Inox 2 Cái Dung tích 15lit
223 Phễu sắt 1 Cái Phễu tôn đuôi ngắn
224 Thước dây 1 Cái 7,5m, cuộn, tự rút, lỗ ban
225 Bút Thử điện Hioki 3481-20 5 Cái Xuất xứ Nhật Bản Chức năng đo Phát hiện điện áp Giải điện áp 40V đến 600V AC Tần số 50 Hz/ 60 Hz
226 Kìm bấm chết 2 Cái Mã hiệu: Kendo KD-11601 hoặc tương đương. Kích thước: ≤5.5"/135mm
227 Búa 1 Cái 3 kg, 2 đầu lục giác, cán gỗ
228 Búa 1 Cái 5 kg, 2 đầu lục giác cán gỗ
229 Búa su 1 Cái Đường kính 100mm
230 Áo côn me khoan 1 Cái kích thước: MT1; dùng cho máy khoan đứng
231 Áo côn me khoan 1 Cái kích thước: MT2; dùng cho máy khoan đứng
232 Áo côn me khoan 1 Cái kích thước: MT3; dùng cho máy khoan đứng
233 Áo côn me khoan 1 Cái kích thước: MT4; dùng cho máy khoan đứng
234 Hộp đựng đồ nghề 3 Hộp AK-9966 asaki hoặc tương đương. Kích thước: 19 inch
235 Bộ loe ống đồng 1 Bộ Mã: CT-278 - l278 hoặc tương đương - Dùng để tạo ra đầu loe 37 độ. - Có thể ứng dụng cho ống đồng, ống nhôm và cả thép không rỉ mềm. - Có thể dùng cho các size ống: 1/2, 5/8, 3/4, 7/8 và 01 inch
236 Mũi khoét tháp 1 Bộ Titanium 4 đến phi 32
237 Khóa mở me khoan 2 Cái Đầu khoan 13mm
238 Mũi khoan hợp kim dùng cho máy khoan đế từ phi 14 1 Cái Dùng cho máy khoan từ Powerbor. Cỡ mũi khoan: phi 14
239 Mũi khoan hợp kim dùng cho máy khoan đế từ phi 16 1 Cái Dùng cho máy khoan từ Powerbor. Cỡ mũi khoan: phi 16
240 Mũi khoan hợp kim dùng cho máy khoan đế từ phi 18 1 Cái Dùng cho máy khoan từ Powerbor. Cỡ mũi khoan: phi 18
241 Mũi khoan hợp kim dùng cho máy khoan đế từ phi 20 1 Cái Dùng cho máy khoan từ Powerbor. Cỡ mũi khoan: phi 20
242 Mũi khoan hợp kim dùng cho máy khoan đế từ phi 24 1 Cái Dùng cho máy khoan từ Powerbor. Cỡ mũi khoan: phi 24
243 Mũi khoan hợp kim dùng cho máy khoan đế từ phi 27 1 Cái Dùng cho máy khoan từ Powerbor. Cỡ mũi khoan: phi 27 Khoét sâu 50mm
244 Túp máy khoan đế từ MT1 1 Cái Kích thước: MT1; dùng cho máy khoan đế từ
245 Túp máy khoan đế từ MT2 1 Cái Kích thước: MT2; dùng cho máy khoan đế từ
246 Túp máy khoan đế từ MT3 1 Cái Kích thước: MT3; dùng cho máy khoan đế từ
247 Ke góc nam châm 50LBS hàn góc 45°,90°,135° 6 cái Định hình góc nhọn 45° khi hàn Định hình góc vuông 90° khi hàn Định hình góc rộng 135° khi hàn Khối lượng sắt có thể giữ là 22kg
248 Xe đẩy hàng 4 bánh sàn thép phủ nhám Advindeq HT-320 2 cái Kích thước mặt sàn Rộng x Sâu (90cm x 60cm) Trọng lượng sản phẩm: ≤18kg Tải trọng tối đa 320kg Chất liệu: Thép sơn tĩnh điện Kích thước: Rộng x Sâu x Cao: ≥(900mm x 600mm x 845mm)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->