Gói thầu: Cung cấp dịch vụ văn phòng phẩm, dụng cụ vệ sinh, trang cấp cho các khoa, phòng trung tâm năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210458060-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN 30/4 |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ văn phòng phẩm, dụng cụ vệ sinh, trang cấp cho các khoa, phòng trung tâm năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210303771 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các khoản thu hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 16:46:00 đến ngày 2021-05-11 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 972,015,815 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng keo lụa | 58 | Cuộn | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Băng keo trong lớn | 198 | Cuộn | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Băng keo trong nhỏ | 8 | Cuộn | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Băng keo 2 mặt lớn | 16 | Cuộn | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Băng keo 2 mặt nhỏ | 25 | Cuộn | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Băng keo 2 mặt nhỏ xốp | 7 | Cuộn | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bao thư | 174 | Xấp | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Bìa còng 3,5F | 5 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bìa còng 5F | 5 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bìa còng 7F | 47 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bìa còng 10F | 72 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bìa còng 15F | 11 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bìa hồ sơ 40 lá | 18 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Bìa hồ sơ 60 lá | 14 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bìa hồ sơ 80 lá | 3 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bìa hồ sơ 100 lá | 25 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Bìa hồ sơ có nút loại F | 707 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Bìa hồ sơ có nút khổ A4 | 42 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bìa hồ sơ có nút khổ A5 | 16 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bìa hồ sơ lá A4 | 1.265 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Bìa hồ sơ lá có lỗ | 8 | Xấp | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Bìa cột 3 dây | 20 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Bìa cột 3 dây | 53 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Bìa hộp | 11 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Bìa trình ký đơn | 8 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Bìa trình ký kép | 46 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Bìa kẹp 2 lỗ | 11 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Bìa kiếng | 9 | Xấp | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Chuốt viết chì | 11 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Cây bấm hồ sơ lớn | 9 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Cây bấm hồ sơ nhỏ | 127 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Cây bấm lỗ | 2 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Dao cạo râu | 63 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Dao rọc giấy | 25 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Dây thun lớn | 30 | Kg | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Dây nylon | 15 | Cuộn | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Đĩa CD | 158 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Đĩa DVD | 158 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Đất sét | 3 | Hộp | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Đèn pin khámbệnh | 9 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Đồ gỡ kim | 4 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Gôm | 42 | Cục | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Giấy A4 80G | 2.452 | Ream | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Giấy A4 in bìa cứng | 9 | Xấp | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Giấy A4 80G màu | 20 | Xấp | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Giấy A5 80G | 1.490 | Ream | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Giấy A5 80G màu | 215 | Xấp | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Giấy A6 80G | 200 | Ream | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Giấy A3 80G | 3 | Ream | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Giấy A4 in màu mỏng | 2.205 | Xấp | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Giấy bóng in màu | 908 | Xấp | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Giấy decal A4 | 2 | Xấp | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Giấy Ghi chú lớn | 265 | Xấp | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Giấy Ghi chú nhỏ | 21 | Xấp | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Giấy Sticker | 184 | Xấp | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Hộp dấu ngày tháng | 2 | Hộp | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Hộp dấu | 4 | Hộp | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Hộp bút | 4 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Hộp đựng hồ sơ | 56 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Hộp xéo | 102 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Kéo vừa | 23 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Kéo nhỏ | 85 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Kéo cắt vải | 2 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Kéo bấm | 11 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Keo dán | 3.336 | Lọ | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Kẹp đen 15mm | 90 | Hộp | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Kẹp đen 19mm | 138 | Hộp | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Kẹp đen 25mm | 679 | Hộp | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Kẹp đen 32mm | 134 | Hộp | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Kẹp đen 41mm | 5 | Hộp | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Kẹp đen 51 mm | 66 | Hộp | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Kệ hồ sơ 4 ngăn | 3 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Kệ hồ sơ 3 tầng | 3 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Kệ hồ sơ 2 tầng mica | 2 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Kim bấm số 10 | 1.570 | Hộp | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Kim bấm số 3 | 34 | Hộp | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Kim bấm số 23/10 | 1 | Hộp | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Kim bấm số 23/20 | 1 | Hộp | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Kim baám soá 23/13 | 7 | Hộp | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Kim baám soá 23/23 | 9 | Hộp | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Kim kẹp ngoại nhỏ | 100 | Hộp | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Kim kẹp ngoại lớn | 89 | Hộp | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Kim kẹp VN | 3.350 | Hộp | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Mực dấu các màu | 77 | Hộp | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Máy tính tay | 27 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Phiếu thu | 53 | Cuốn | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Phiếu chi | 53 | Cuốn | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Pin điều hòa AAA | 912 | Cục | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Pin điều hòa AAA | 359 | Cục | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Pin tiểu AA | 534 | Cục | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Pin tiểu AA | 641 | Cục | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Pin đại | 11 | Cục | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Pin trung | 153 | Cục | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Pin vuông (micro) | 16 | Cục | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Pin 9v vuông | 7 | Cục | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Pin sạc 3A | 4 | Cục | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Pin sạc 2A | 8 | Cục | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Pin 12V 23A | 21 | Cục | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Sổ giao ban lớn | 72 | Cuốn | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Sổ giao ban nhỏ 25x30 | 43 | Cuốn | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Sổ lãnh hàng | 105 | Cuốn | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Sáp đếm tiền | 11 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Tampon | 3 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Tập A4 | 5 | Cuốn | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Tập viết 100 trang | 563 | Cuốn | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Tập viết 200 trang | 165 | Cuốn | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Thước 50cm | 3 | Cây | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Thước 30cm | 46 | Cây | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | USB 8G | 8 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | USB 32G | 12 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Viết màu xáp | 3 | Hộp | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Viết màu lông | 3 | Hộp | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Viết chì | 159 | Cây | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Viết bi xanh | 5.313 | Cây | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Viết bi đen | 139 | Cây | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Viết bi đỏ | 803 | Cây | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Viết lông bảng | 434 | Cây | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Viết lông dầu đỏ | 92 | Cây | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Viết lông dầu xanh | 1.315 | Cây | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Viết lông dầu 2 đầu lớn | 55 | Cây | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Viết cắm (2 cây 1 bộ) | 162 | Cây | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Viết dạ quang | 135 | Cây | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Viết lông kim cao cấp | 67 | Cây | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Viết lông kim cao cấp | 17 | Cây | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Viết xóa | 74 | Cây | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Viết xóa kéo | 15 | Cây | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Bàn chải gỗ | 17 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Bao rác (70*90) | 917 | Kg | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Bao rác (90*120) | 69 | Kg | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Bao rác (65*78) | 2.000 | Kg | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Bao tay | 177 | Đôi | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Bột giặt máy cửa trước lớn | 359 | Kg | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Bột giặt máy nước | 252 | Kg | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Bột giặt tay | 118 | Kg | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Bông tăm | 25 | Hộp | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Bình xịt muỗi | 32 | Chai | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Bình xịt cầm tay | 19 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Bình xịt phòng | 1 | Chai | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Ca múc nước | 17 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Cây cọ rửa bình | 2 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Cây chà cầu | 12 | Cây | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Cây lau nhà công nghiệp | 6 | Cây | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Cây lau nhà 360 | 4 | Cây | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Chất tẩy trắng | 840 | Lít | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Chổi quét nước | 4 | Cây | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Chổi cỏ | 8 | Cây | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Chổi cau | 4 | Cây | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Chổi lông (sợi nylon) | 12 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Cân điện tử | 1 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Dây ràng | 2 | Sợi | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Giấy bỏ túi | 416 | Gói | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Giấy vệ sinh | 3.294 | Cuộn | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Giấy vuông nhỏ | 299 | Xấp | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Giấy vuông lớn | 286 | Xấp | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Hộp khăn giấy | 200 | Hộp | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Hốt rác | 3 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Javel | 614 | Lít | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Kệ nhựa để ly 3 tầng | 1 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Kệ để dép 3 tầng | 3 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Khay nhựa chữ nhật | 28 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Khăn lau | 1.244 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Ly giấy | 27.888 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Lông não | 1 | Kg | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Miếng rửa chén lưới | 11 | Miếng | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Miếng rửa chén inox | 46 | Miếng | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Miếng cước xanh | 44 | Miếng | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Miếng chống nắng xe ô tô | 17 | Miếng | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Miếng xốp lau bảng | 2 | Miếng | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Móc dán tường | 32 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Móc treo quần áo | 95 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Nước lau kính | 7 | Chai | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Nước lau sàn | 22 | Chai | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Nước rửa chén | 426 | Bịch | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Nước rửa tay | 534 | Chai | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Nước xả quần áo | 198 | Bịch | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Nước giặt xả | 11 | Bịch | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Nước tẩy bồn cầu | 14 | Chai | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Rổ nhựa tròn | 13 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Rổ chữ nhật | 11 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Sọt đựng quần áo | 17 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Sáp thơm | 25 | Cục | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Tạp dề | 5 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Túi xốp | 1.437 | Kg | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Thảm chùi chân- thun | 89 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Thùng đựng nước tròn | 1 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Thùng nhựa chữ nhật có nắp, quai | 15 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Thùng rác lớn | 21 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Thùng rác nhỏ | 2 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Thùng rác 2 ngăn | 1 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Thau nhựa | 3 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | Xô nhựa 06 lít | 4 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | Xô nhựa 16 lít | 4 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Xô nhựa 20 lít | 23 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Xô nhựa 80 lít | 2 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Xà bông cục | 100 | Cục | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Dép nữ | 48 | Đôi | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Dép nam | 186 | Đôi | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | Dầu máy may | 1 | Chai | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Ủng | 1 | Đôi | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Mùng xanh | 1 | Cái | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Kim máy may | 42 | Hộp | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | Kim máy tay | 11 | Hộp | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | Chỉ may quần áo | 8 | Kg | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | Nút áo xanh 15mm | 3 | Kg | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 205 | Thun quần | 4 | Cuộn | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 206 | Chiếu 0,8m | 2 | Chiếc | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 207 | Chiếu 1m | 109 | Chiếc | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 208 | Chiếu 1,2m | 18 | Chiếc | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 209 | Chiếu 1,4m | 13 | Chiếc | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 210 | Chiếu 1,6m | 1 | Chiếc | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 211 | Chiếu 1,8m | 8 | Chiếc | Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi