Gói thầu: Gói thầu số 10: Mua sắm vật tư BQ, BD, đồng bộ VKTBKT (Lần 1)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210439828-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho K380/Binh chủng pháo binh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Mua sắm vật tư BQ, BD, đồng bộ VKTBKT (Lần 1) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210422780 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-17 18:17:00 đến ngày 2021-05-17 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 487,675,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giẻ bảo quản | 400 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Găng tay BHLĐ | 200 | Đôi | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Khẩu trang | 200 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Ủng cao su | 100 | Đôi | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Giấy ráp số 0 | 150 | Tờ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Vải ráp thô | 100 | m | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Bàn chải sắt tròn | 150 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Sơn nhũ trắng | 100 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Sơn xịt nhũ (300ml) | 100 | Hộp | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Sơn xanh cao cấp | 200 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Sơn đen | 150 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Sơn trắng | 150 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Sơn chống rỉ | 200 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Sơn ghi | 150 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Dầu pha sơn | 150 | Lít | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Dầu bóng | 100 | Hộp | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Dầu đánh bóng | 100 | Hộp | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Dầu Niêm cất K17 Quốc phòng | 200 | Lít | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Hạt chống ẩm | 250 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Túi vải đ. hạt chống ẩm 3 ngăn | 400 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Tuy ô đồng Ф 12 | 80 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Tuy ô đồng Ф 17 | 80 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Tuy ô đồng Ф 6 | 40 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Tuy ô đồng Ф 8 | 40 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Tuy ô đồng Ф10 | 25 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Tuy ô đồng Ф14 | 20 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Tuy ô cao su chịu dầu Ф20 | 50 | m | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Tuy ô cao su chịu dầu Ф30 | 50 | m | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Xe đẩy hàng 4 bánh | 6 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Xe đẩy hàng 2 bánh | 6 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Bu lông INOX M17 Quốc phòng | 80 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Bu lông INOX M19 Quốc phòng | 80 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Bu lông INOX M21 Quốc phòng | 80 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Hộp xịt RP7 (300ml) | 100 | Hộp | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Quần áo BHLĐ Kaki | 75 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Giầy BHLĐ | 100 | Đôi | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Ác quy (12V/210AH) | 12 | Bình | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Ác quy (12V/200AH) | 10 | Bình | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Ủng chịu dầu | 10 | Đôi | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Sô đa trung hòa a xít | 150 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Kem KT độ kín Gillette(200g) | 20 | Hộp | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Hạt chống ẩm Silicagen | 50 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Túi vải 3 ngăn | 50 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Gioăng cao su vuông ADT | 45 | m | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Sơn phản quang | 50 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Vải mộc | 200 | m2 | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Vải phin trắng | 200 | m2 | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Dây gai | 50 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Keo đa nămg X66 (600ml) | 50 | Hộp | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Bìa Amiăng chịu nhiệt | 20 | m2 | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Tấm nhựa kim loại Alu | 50 | m2 | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Đề can trắng | 10 | m2 | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Kích chân thủy lực 20 tấn | 4 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Kích chân thủy lực 30 tấn | 4 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Dây thép trắng kẹp chì 0,4 mm TN | 5 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Dây cáp hàn M70 | 50 | m | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi