Gói thầu: Mua vật tư sửa chữa, bảo dưỡng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210459419-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kỹ thuật / Bộ Tư lệnh Vùng 1 Hải quân |
| Tên gói thầu | Mua vật tư sửa chữa, bảo dưỡng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210455663 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí nghiệp vụ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-24 04:48:00 đến ngày 2021-04-29 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 195,604,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ắc quy 12V 100AH | DIN 60044 | 1 | Bình | Thông số kích thước tương đương theo mã | |
| 2 | Ắc quy 12V 182AH | TS N200S | 1 | Bình | Thông số kích thước tương đương theo mã | |
| 3 | Aptomat 2P 30KA | LS 32C | 3 | Cái | Thông số kích thước tương đương theo mã | |
| 4 | Aptomat 2P 30KA | LS 52C | 3 | Cái | Thông số kích thước tương đương theo mã | |
| 5 | Aptomat 3P 30KA | LS 203C | 2 | Cái | Thông số kích thước tương đương theo mã | |
| 6 | Băng dính cách điện | 3M 1316 | 10 | Cuộn | Thông số kích thước tương đương theo mã | |
| 7 | Bép cắt gió | 10 | Cái | Bép cắt gió số 0 | ||
| 8 | Bìa amiang d4 | 1 | m2 | Bìa cắt đệm dày 4mm | ||
| 9 | Bình CO2 MT5 | MT5 | 11 | Bình | Bình chữa cháy khí CO2 được kiểm định | |
| 10 | Bình MFZL8 | MFZL8 | 11 | Bình | Bình chữa cháy bột được kiểm định | |
| 11 | Bộ cờ lê miệng 14 món (8-24) | 1 | Bộ | Bộ tương đương thông số bộ Stanley 87-036 | ||
| 12 | Bộ dây khí nén 9,5mm | 20 | m | Dây khí nén phi trong 9,5mm, 3 lớp, 30bar | ||
| 13 | Bộ đo lỗ 50-150 mm | 1 | Bộ | Bộ đo lỗ được kiểm định đo kích thước 50-150 | ||
| 14 | Bộ taro bàn ren | 2 | Bộ | Bộ có thông số tương đương bộ SKC40-003 | ||
| 15 | Bóng đèn cao áp 250W | 5 | Cái | Đèn cao áp 220V | ||
| 16 | Bulong ecu M14x50 | M14x50 | 16 | Bộ | Bu lông, ê cu, long đền | |
| 17 | Chăn chống cháy dập lửa | 2 | Cái | Chăn chống cháy 700 độ C/1.8×1.8 | ||
| 18 | Chất bôi trơn đa tác dụng | 5 | Hộp | RP7 hoặc tương đương tác dụng | ||
| 19 | Chổi đánh gỉ Φ110 | 10 | Cái | Chổi lông vàng, lắp máy d110 | ||
| 20 | Chổi sơn 50 | 15 | Cái | Chổi sơn tay rộng 50mm | ||
| 21 | Chụp sứ mỏ hàn tig 6-10 | 5 | Cái | Chụp sứ mỏ hàn kích thước 6-10 | ||
| 22 | Cờ lê lực 100-500 N.m | 1 | Cái | Cờ lê đo lực xiết | ||
| 23 | Con lăn sơn 110 | 10 | Cái | Con lăn sơn dài 110mm | ||
| 24 | Con lăn sơn 240 | 10 | Cái | Con lăn sơn dài 240mm | ||
| 25 | Đá mài Φ110 | 10 | Viên | Đá mài kim loại d110mm | ||
| 26 | Dao phay ngón 14mm | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật tương đương Nachi 4SE14 | ||
| 27 | Dao phay ngón 16mm | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật tương đương Nachi 4SE16 | ||
| 28 | Dao phay ngón 4mm | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật tương đương Nachi 4SE4 | ||
| 29 | Đầu chia hơi máy nén khí | 2 | Cái | Đầu chia chữ Y, ống 6,5mm | ||
| 30 | Đầu cốt đồng 5x6 | 20 | Cái | Đầu cos dây điện bằng đồng | ||
| 31 | Đầu cốt đồng 8x6 | 20 | Cái | Đầu cos dây điện bằng đồng | ||
| 32 | Đầu kẹp mũi khoan 1.3-13mm | 2 | Bộ | Bộ kẹp mũi khoan máy khoan cầm tay | ||
| 33 | Đầu kẹp mũi khoan 5-20 | 1 | Bộ | Bộ kẹp mũi khoan chuôi côn máy khoan | ||
| 34 | Đầu ống bơm mỡ | 2 | Cái | Ống bơm mỡ tương đương ống Tolsen-65202 | ||
| 35 | Dây an toàn 2 móc | HB02-BEN | 2 | Cái | Dây bảo hộ 2 móc đạt chuẩn | |
| 36 | Dây cứu hỏa DY65 | 2 | Bộ | Dây cứu hỏa DY65x20x13Bar | ||
| 37 | Dây đai máy phát | 1 | Cái | Dây đai máy phát máy Deutz F3L912 | ||
| 38 | Dây hàn 16mm | 35 | m | Dây hàn lõi đồng 16mm | ||
| 39 | Dây hàn 25mm | 70 | m | Dây hàn lõi đồng 25mm | ||
| 40 | Dây nguồn 2x1,5 | 40 | m | Dây điện dẹt, nhiều sợi | ||
| 41 | Dây nguồn 2x2,5 | 40 | m | Dây điện dẹt, nhiều sợi | ||
| 42 | Dây nguồn 2x4 mm | 65 | m | Dây điện dẹt, nhiều sợi | ||
| 43 | Dây nguồn 3x2,5+1x1,5 | 55 | m | Dây điện tròn, nhiều sợi | ||
| 44 | Dây oxy- gas 8mm | 70 | m | Dây hơi đôi sử dụng bộ cắt oxy-gas | ||
| 45 | Đèn cắt 3 tầng | 2 | Bộ | Đèn cắt tương đương đèn Generico 563S | ||
| 46 | Đồng hồ Ampe kìm AC/DC | 2 | Cái | Tương đương thông số bộ Kyoritsu 2055 | ||
| 47 | Đồng hồ áp suất 1000 Psi | 1 | Cái | Đồng hồ chỉ báo áp lực chân ren 13 | ||
| 48 | Đồng hồ CO2 | Welcom GH100 | 1 | Bộ | Đồng hồ CO2 của bộ hàn tig | |
| 49 | Đồng hồ oxy | 2 | Bộ | Đồng hồ bộ cắt oxy gas | ||
| 50 | Đồng hồ gas | 2 | Bộ | Đồng hồ bộ cắt oxy gas | ||
| 51 | Đồng hồ so 12.7mm/0.001mm | 1 | Cái | Đồng hồ so 12.7mm sai số 0.001mm | ||
| 52 | Đồng hồ vạn năng | 3 | Cái | Dải đo/ sai số: 125-150mm/0.01mm | ||
| 53 | Dung dịch tẩy dầu mỡ | 5 | Chai | Dung dịch tẩy dầu mỡ trên các bề mặt máy; 500ml/chai=2,5lit | ||
| 54 | Dung dịch tẩy rỉ sét | 4 | Chai | Dung dịch tẩy rỉ sét kim loại 1kg/chai=4kg | ||
| 55 | Đuôi đèn hàn tig dài | 1 | Cái | Sử dụng cho mỏ hàn Tig | ||
| 56 | Đuôi đèn hàn tig ngắn | 1 | Cái | Sử dụng cho mỏ hàn Tig | ||
| 57 | Đuôi sứ E40 | 7 | Cái | Đuôi đèn cao áp | ||
| 58 | Găng tay bảo hộ chống cắt | 10 | Đôi | Chống dầu, chống cắt | ||
| 59 | Găng tay hàn dài | 15 | Đôi | Chống cháy theo tiêu chuẩn hàn | ||
| 60 | Găng tay hàn ngắn | 15 | Đôi | Chống cháy theo tiêu chuẩn hàn | ||
| 61 | Giầy bảo hộ | 10 | Đôi | Giầy bảo hộ chống dầu, chống trượt | ||
| 62 | Giấy nhám P240 | 20 | Tờ | Giấy nhám độ nhám 240 | ||
| 63 | Giẻ lau | 50 | kg | Sạch, thấm tốt | ||
| 64 | Gioăng cao su miệng khớp nối D65 | 10 | Cái | Cao su đúc họng D65 | ||
| 65 | Keo silicon A300 | 15 | Tuýp | Silicon trong, dán kín mép kính | ||
| 66 | Kẹp kim hàn tig 2.4 | 10 | Cái | Kẹp sử dụng mỏ hàn Tig | ||
| 67 | Kẹp mát K300A | 6 | Cái | Kẹp mát 300A dùng trong hàn hồ quang | ||
| 68 | Khẩu trang bảo hộ | 10 | Cái | Khẩu trang bảo hộ than hoạt tính | ||
| 69 | Khớp nối ống cứu hỏa DY65 | 8 | Bộ | Khớp nối ống cứu hỏa DY65 | ||
| 70 | Kìm bấm cos | 1 | Cái | Dùng bấm cos dây điện loại trung | ||
| 71 | Kìm đa năng | 2 | Cái | Kìm điện vạn năng | ||
| 72 | Kìm hàn 500A | 4 | Cái | Kìm kẹp que hàn hồ quang | ||
| 73 | Kim hàn tig 2.4 | 10 | Cái | Kim mỏ hàn tig | ||
| 74 | Kìm tuốt dây | 2 | Cái | Kìm tuốt vỏ nhựa dây điện loại trung | ||
| 75 | Kính bảo hộ | 10 | Cái | Kính chống lóa, bảo vệ mắt | ||
| 76 | Lạt nhựa 300 | 6 | Túi | Lại dài 300mm, 80 chiếc/túi=480 cái | ||
| 77 | Lọc dầu nhờn | 1 | Cái | Lọc dầu nhờn máy D65 | ||
| 78 | Lọc gió máy nén khí ren 19 | 3 | Cái | Lọc gió cho máy nén khí | ||
| 79 | Lọc gió máy nén khí ren 21 | 3 | Cái | Lọc gió cho máy nén khí | ||
| 80 | Lọc nhiên liệu | 1 | Cái | Lọc nhiên liệu máy D65 | ||
| 81 | Lưỡi bào gỗ | 2 | Cái | Lưỡi bào gỗ máy cưa bào liên hợp 210x25x3 | ||
| 82 | Lưỡi cắt đột | 1 | Cái | Lưỡi cắt máy cắt đột dập 300x80x10 | ||
| 83 | Lưỡi cưa gỗ | 2 | Cái | Lưỡi cưa gỗ 350mm | ||
| 84 | Lưỡi dao rọc giấy 18mm | 20 | Cái | Lưỡi dao rọc giấy 18mm | ||
| 85 | Lưỡi dao tiện ren ống 1-2 | 1 | Bộ | Lưỡi dao tiện ren ống 1-2 Rex 25-50A | ||
| 86 | Măng xông nối ống khí 6mm | 8 | Cái | Măng xông nối ống khí 6mm | ||
| 87 | Mặt lạ hàn | 10 | Cái | Mo hàn thường | ||
| 88 | Mặt lạ phòng độc 1 phin | 4 | Cái | Bảo vệ khỏi khí độc | ||
| 89 | Máy cắt bàn d355mm | 1 | Cái | Máy cắt bàn Bosh GCO14-24 d355mm hoặc tương đương | ||
| 90 | Máy cưa gỗ | 1 | Cái | Máy cưa gỗ cầm tay kiểu Dewalt DW368 | ||
| 91 | Máy mài góc | 2 | Cái | Máy mài góc kiểu Bosh GWS 900-125S | ||
| 92 | Máy rà xupap | 1 | Cái | Máy rà xupap tương đương má PJ VT3562 | ||
| 93 | Mỡ chịu nhiệt | 6 | kg | Mỡ chịu nhiệt tương đương SKS50 | ||
| 94 | Mũ bảo hộ | 10 | Cái | Mũ bảo hộ cứng | ||
| 95 | Mũi dao tiện | 1 | Bộ | Mũi dao tiện tương đương CNT E8-CNT90 | ||
| 96 | Mũi khoan chuôi côn 13 | 4 | Cái | Mũi khoan chuôi côn 13mm | ||
| 97 | Mũi khoan chuôi côn 14 | 5 | Cái | Mũi khoan chuôi côn 14mm | ||
| 98 | Mũi khoan chuôi côn 15 | 5 | Cái | Mũi khoan chuôi côn 15mm | ||
| 99 | Mũi khoan chuôi côn 16 | 5 | Cái | Mũi khoan chuôi côn 16mm | ||
| 100 | Mũi khoan tháp HSS | 4 | Cái | Mũi khoan tháp HSS tương đương Coban M35 | ||
| 101 | Nỉ đánh bóng d110 | 10 | Viên | Nỉ đánh bóng bề mặt kim loại d110 | ||
| 102 | Nước làm mát | 5 | Lít | Nước làm mát tương đương DCA4 | ||
| 103 | Ổ cắm 3 chân | 10 | Cái | Ổ cắm 3 chân, tương đương Conip N3-6000 | ||
| 104 | Ổ cắm cố định 3P, 32A | 1 | Cái | Ổ cắm cố định 3P, 32A kiểu MPN 123 | ||
| 105 | Ổ cẳm cố định 5P, 32 A | 1 | Cái | Ổ cẳm cố định 5P, 32 A kiểu MPN 1252 | ||
| 106 | Panme đo ngoài 125- 150mm/0.01mm | 1 | Bộ | Panme đo ngoài đo/sai số 125-150mm/0.01mm | ||
| 107 | Phích cắm công nghiệp 3P, 32A | 4 | Cái | Phích cắm công nghiệp 3P, 32A | ||
| 108 | Phích cắm công nghiệp 5P, 32A | 2 | Cái | Phích cắm công nghiệp 5P, 32A | ||
| 109 | Phích cắm siêu chịu tải | 8 | Cái | Phích cắm siêu chịu tải tương đương Vinamax 4500 | ||
| 110 | Que hàn 2.5, 3.2 | 10 | kg | Que hàn 2.5, 3.2mm | ||
| 111 | Rắc cái máy hàn 25x25 | 8 | Cái | Rắc cái dây máy hàn 25x25 | ||
| 112 | Rắc cái máy hàn 35x50 | 8 | Cái | Rắc cái dây máy hàn 35x50 | ||
| 113 | Rắc đực máy hàn 10x25 | 8 | Cặp | Rắc đực dây máy hàn 10x25 | ||
| 114 | Rắc đực máy hàn 35x50 | 8 | Cặp | Rắc đực dây máy hàn 35x50 | ||
| 115 | Sơn cách điện | 6 | Lít | Sơn cách điện Thife hoặc tương đương | ||
| 116 | Sơn chống rỉ | 20 | Lít | Sơn chống rỉ tương đương AD-HP | ||
| 117 | Sơn đen | 10 | Lít | Sơn đen tương đương AD Ral9004 | ||
| 118 | Sơn đỏ | 10 | Lít | Sơn đỏ tương đương AD15 | ||
| 119 | Sơn ghi sáng | 30 | Lít | Sơn ghi sáng tương đương AD Ral7038 | ||
| 120 | Sơn trắng | 5 | Lít | Sơn trắng tương đương AD Ral9003 | ||
| 121 | Sơn vàng | 5 | Lít | Sơn vàng tương đương AD77 | ||
| 122 | Sơn xanh hoà bình | 5 | Lít | Sơn xanh hoà bình tương đơng AK D80 | ||
| 123 | Súng bơm mỡ | 4 | Cái | Súng bơm mỡ tay kiểu Toptul JGAE0201 | ||
| 124 | Súng phun sơn | 2 | Cái | Súng phun sơn kiểu Yato YT-2346 | ||
| 125 | Súng xì khô | 4 | Cái | Súng xì khô, thổi bụi | ||
| 126 | Van cứu hỏa một chiều SN 65 | 3 | Cái | Van cứu hỏa một chiều SN 65 | ||
| 127 | Thép V50x5 | 19 | kg | Thép V50x5 | ||
| 128 | Thiết bị rà xu páp bằng khí nén | 1 | Cái | Thiết bị rà xu páp bằng khí nén tương đương Jonnesway JAT1041 | ||
| 129 | Thước cặp 0-300mm/0.05mm | 1 | Cái | Thước cặp dải/sai số 0-300mm/0.05mm | ||
| 130 | Thước lá 0.05-1.0 | 5 | Bộ | Thước lá từ 0.05-1.0mm | ||
| 131 | Tiêu lệnh chữa cháy | 12 | Bộ | Tiêu lệnh chữa cháy bộ theo quy định | ||
| 132 | Tovit đóng | 1 | Cái | Tovit đóng kiểu KTC-SD6 | ||
| 133 | Tụ bù | 2 | Cái | Tụ bù 20438 3x60MF nối tam giác | ||
| 134 | Tuốc lơ vít cách điện 4,0 | 2 | Cái | Tuốc lơ vít cách điện 4,0mm | ||
| 135 | Tuốc lơ vít cách điện 5,5 | 1 | Cái | Tuốc lơ vít cách điện 5,5mm | ||
| 136 | Tuốc lơ vít cách điện 6,5 | 1 | Cái | Tuốc lơ vít cách điện 6,5mm | ||
| 137 | Ủng cao su | 4 | Đôi | Ủng cao su cổ dài -600mm | ||
| 138 | Vải phin trắng | 10 | kg | Vải phin trắng, sạch , 100% coton | ||
| 139 | Van an toàn máy nén khí chân ren 13 | 2 | Cái | Van an toàn máy nén khí chân ren 13 | ||
| 140 | Van chống cháy ngược ren 14 | 3 | Cặp | Van chống cháy ngược bộ cắt oxy-gasren 14 | ||
| 141 | Van xả đáy chân ren 13 | 4 | Cái | Van xả đáy máy nén khí chân ren 13 | ||
| 142 | Vịt dầu | 7 | Cái | Vịt dầu bằng tay | ||
| 143 | Vòng kẹp inox 8-12 | 20 | Cái | Vòng kẹp inox ống khí 8-12mm | ||
| 144 | Xà phòng | 10 | Túi | Xà phòng túi 800g tương đương 8kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi