Gói thầu: Mua các loại mạch in
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210437288-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Ra đa/Viện Khoa học và Công nghệ quân sự |
| Tên gói thầu | Mua các loại mạch in |
| Số hiệu KHLCNT | 20210407012 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-24 10:31:00 đến ngày 2021-04-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 952,095,400 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mạch in khuếch đại cao tần | 6 | Tấm | Kích thước: 610x457mm Độ dầy lớp điện môi: 0.508mm Độ dày lớp dẫn: 0.017mm Hằng số điện môi: 2.2±0.02/10GHz Tổn hao tagD: 0.0009 Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 2 | Mạch in dùng cho tiền khuếch đại trung tần | 4 | Tấm | Kích thước: 610x457mm Độ dầy lớp điện môi: 0.76mm Độ dày lớp dẫn: 0.017mm Hằng số điện môi: 4.2±0.15/10GHz Tổn hao tagD: 0.0027 Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 3 | Mạch in khuếch đại trung tần | 4 | Tấm | Kích thước: 610x457mm Độ dầy lớp điện môi: 0.13mm Độ dày lớp dẫn: 0.017mm Hằng số điện môi: 6.15±0.15/10GHz Tổn hao tagD: 0.0027 Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 4 | Mạch in trộn tần | 2 | Tấm | Kích thước: 610x457mm Độ dầy lớp điện môi: 0.13mm Độ dày lớp dẫn: 0.017mm Hằng số điện môi: 10.2±0.3/10GHz Tổn hao tagD: 0.0022 Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC ư | ||
| 5 | Mạch in dùng cho trộn tần AFC | 2 | Tấm | Kích thước: 610x457mm Độ dầy lớp điện môi: 0.787mm Độ dày lớp dẫn: 0.017mm Hằng số điện môi: 2.33±0.02/10GHz Tổn hao tagD: 0.0012 Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 6 | Mạch in dùng cho soát tần 30 MHz AFC | 2 | Tấm | Kích thước: 610x457mm Độ dầy lớp điện môi: 0.5mm Độ dày lớp dẫn: 0.017mm Hằng số điện môi: 3.02±0.04/10GHz Tổn hao tagD: 0.0016 Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 7 | Mạch in dùng cho dao động ngoại sai | 2 | Tấm | Kích thước: 610x457mm Độ dầy lớp điện môi: 0.635mm Độ dày lớp dẫn: 0.017mm Hằng số điện môi: 10.2±0.25/10GHz Tổn hao tagD: 0.0027 Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 8 | Mạch in cao tần 4 lớp | 1094C902/ Việt Nam hoặc tương đương | 2 | Cái | Mạch cao tần Số lớp: 4 | |
| 9 | Mạch in cao tần 4 lớp | 1094C132/ Việt Nam hoặc tương đương | 2 | Cái | Mạch cao tần Số lớp: 4 | |
| 10 | Mạch in cao tần 2 lớp | 1092G940/ Việt Nam hoặc tương đương | 2 | Cái | Mạch cao tần Số lớp: 2 | |
| 11 | Mạch in cao tần 2 lớp | 1094G990/ Việt Nam hoặc tương đương | 2 | Cái | Mạch cao tần Số lớp: 2 | |
| 12 | Mạch in cao tần 2 lớp | 1094C122/ Việt Nam hoặc tương đương | 3 | Cái | Mạch cao tần Số lớp: 2 | |
| 13 | Mạch in 2 lớp | 1094D836/ Việt Nam hoặc tương đương | 3 | Cái | Mạch cao tần Số lớp: 2 | |
| 14 | Mạch in 2 lớp | 1094C114/ Việt Nam hoặc tương đương | 3 | Cái | Mạch cao tần Số lớp: 2 | |
| 15 | Mạch in FR4 chuẩn quân sự | 90 | Tấm | Kích thước: 915x457mm Độ dầy lớp điện môi: 1.6mm Độ dày lớp dẫn: 0.035mm Hằng số điện môi: 4.6±0.18/1GHz Tổn hao tagD: 0.017 Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 16 | Mạch in | 4 | Tấm | Mạch điều khiển: 100x240mm Mạch khuếch đại tín hiệu xenxin 100x120mm Mạch khuếch đại lặp lại 100x 120mm Mạch phân phối tín hiệu 100x120mm | ||
| 17 | Mạch in FR2 chuẩn quân sự | 2 | Tấm | Kích thước: 915x457mm Độ dầy lớp điện môi: 0.76mm Độ dày lớp dẫn: 0.035mm Hằng số điện môi: 4.2±0.18/1GHz Tổn hao tagD: 0.017 Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 18 | Mạch in FR6 chuẩn quân sự | 2 | Tấm | Kích thước: 915x457mm Độ dầy lớp điện môi: 2.0mm Độ dày lớp dẫn: 0.035mm Hằng số điện môi: 6.2±0.18/1GHz Tổn hao tagD: 0.017 Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 19 | Mạch in FR3 | 2 | Tấm | Kích thước: 915x457mm Độ dầy lớp điện môi: 1.5mm Độ dày lớp dẫn: 0.035mm Hằng số điện môi: 3.8±0.18/1GHz Tổn hao tagD: 0.017 Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi