Gói thầu: Cung ứng xi măng, ống cống thực hiện đề án bê tông hóa đường giao thông nông thôn năm 2021 trên địa bàn huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210419645-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Cung ứng xi măng, ống cống thực hiện đề án bê tông hóa đường giao thông nông thôn năm 2021 trên địa bàn huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang |
| Số hiệu KHLCNT | 20210419615 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh và vốn xây dựng cơ bản phân cấp cho huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 15:56:00 đến ngày 2021-04-29 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,599,214,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cung ứng xi măng cho xã Phúc Thịnh | PCB40 | 139,728 | tấn | Xi măng PCB40 | |
| 2 | Cung ứng xi măng cho xã Tân Thịnh | PCB40 | 69,864 | tấn | Xi măng PCB40 | |
| 3 | Cung ứng xi măng cho xã Tân An | PCB40 | 1.020,0144 | tấn | Xi măng PCB40 | |
| 4 | Cung ứng xi măng cho xã Trung Hà | PCB40 | 91,6965 | tấn | Xi măng PCB40 | |
| 5 | Cung ứng xi măng cho xã Minh Quang | PCB40 | 275,0895 | tấn | Xi măng PCB40 | |
| 6 | Cung ứng xi măng cho xã Phúc Sơn | PCB40 | 256,7502 | tấn | Xi măng PCB40 | |
| 7 | Cung ứng xi măng cho xã Tân Mỹ | PCB40 | 130,8203 | tấn | Xi măng PCB40 | |
| 8 | Cung ứng xi măng cho xã Hùng Mỹ | PCB40 | 341,111 | tấn | Xi măng PCB40 | |
| 9 | Cung ứng xi măng cho xã Xuân Quang | PCB40 | 72,6586 | tấn | Xi măng PCB40 | |
| 10 | Cung ứng xi măng cho thị trấn Vĩnh Lộc | PCB40 | 96,4123 | tấn | Xi măng PCB40 | |
| 11 | Cung ứng xi măng cho xã Trung Hòa | PCB40 | 137,5447 | tấn | Xi măng PCB40 | |
| 12 | Cung ứng xi măng cho xã Hòa An | PCB40 | 183,393 | tấn | Xi măng PCB40 | |
| 13 | Cung ứng xi măng cho xã Vinh Quang | PCB40 | 1.448,8047 | tấn | Xi măng PCB40 | |
| 14 | Cung ứng xi măng cho xã Bình Nhân | PCB40 | 89,8626 | tấn | Xi măng PCB40 | |
| 15 | Cung ứng xi măng cho xã Kim Bình | PCB40 | 136,9334 | tấn | Xi măng PCB40 | |
| 16 | Cung ứng xi măng cho xã Linh Phú | PCB40 | 91,6965 | tấn | Xi măng PCB40 | |
| 17 | Cung ứng xi măng cho xã Ngọc Hội | PCB40 | 183,393 | tấn | Xi măng PCB40 | |
| 18 | Cung ứng xi măng cho xã Phú Bình | PCB40 | 183,393 | tấn | Xi măng PCB40 | |
| 19 | Cung ứng xi măng cho xã Kiên Đài | PCB40 | 1.094,0702 | tấn | Xi măng PCB40 | |
| 20 | Cung ứng xi măng cho xã Bình Phú | PCB40 | 69,864 | tấn | Xi măng PCB40 | |
| 21 | Cung ứng ống cống cho xã Phúc Thịnh | D50 | 6 | Ống | Ống công bê tông cốt thép | |
| 22 | Cung ứng ống cống cho xã Tân Thịnh | D50 | 6 | Ống | Ống công bê tông cốt thép | |
| 23 | Cung ứng ống cống cho xã Tân An | D30 | 20 | Ống | Ống công bê tông cốt thép | |
| 24 | Cung ứng ống cống cho xã Tân An | D50 | 10 | Ống | Ống công bê tông cốt thép | |
| 25 | Cung ứng ống cống cho xã Tân An | D75 | 5 | Ống | Ống công bê tông cốt thép | |
| 26 | Cung ứng ống cống cho xã Minh Quang | D30 | 8 | Ống | Ống công bê tông cốt thép | |
| 27 | Cung ứng ống cống cho xã Minh Quang | D50 | 12 | Ống | Ống công bê tông cốt thép | |
| 28 | Cung ứng ống cống cho xã Phúc Sơn | D50 | 36 | Ống | Ống công bê tông cốt thép | |
| 29 | Cung ứng ống cống cho xã Hùng Mỹ | D30 | 34 | Ống | Ống công bê tông cốt thép | |
| 30 | Cung ứng ống cống cho xã Hùng Mỹ | D50 | 6 | Ống | Ống công bê tông cốt thép | |
| 31 | Cung ứng ống cống cho xã Hùng Mỹ | D75 | 8 | Ống | Ống công bê tông cốt thép | |
| 32 | Cung ứng ống cống cho xã Vinh Quang | D50 | 14 | Ống | Ống công bê tông cốt thép | |
| 33 | Cung ứng ống cống cho xã Bình Nhân | D50 | 76 | Ống | Ống công bê tông cốt thép | |
| 34 | Cung ứng ống cống cho xã Kim Bình | D30 | 30 | Ống | Ống công bê tông cốt thép | |
| 35 | Cung ứng ống cống cho xã Kim Bình | D50 | 20 | Ống | Ống công bê tông cốt thép | |
| 36 | Cung ứng ống cống cho xã Linh Phú | D50 | 6 | Ống | Ống công bê tông cốt thép | |
| 37 | Cung ứng ống cống cho xã Ngọc Hội | D30 | 6 | Ống | Ống công bê tông cốt thép | |
| 38 | Cung ứng ống cống cho xã Ngọc Hội | D75 | 5 | Ống | Ống công bê tông cốt thép | |
| 39 | Cung ứng ống cống cho xã Phú Bình | D75 | 8 | Ống | Ống công bê tông cốt thép | |
| 40 | Cung ứng ống cống cho xã Kiên Đài | D30 | 45 | Ống | Ống công bê tông cốt thép |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi