Gói thầu: Mua hàng hóa phục vụ sửa chữa xe kiểm tra từng phần, tổng thể và xe 9Φ66
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210460905-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2021 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xưởng 965/ Cục Kỹ thuật Pháo binh |
| Tên gói thầu | Mua hàng hóa phục vụ sửa chữa xe kiểm tra từng phần, tổng thể và xe 9Φ66 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210433820 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 06:18:00 đến ngày 2021-05-05 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 637,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tụ điện MBGP-2-600-4μF 7112-54 | 8 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Tụ điện MBГП-2-200-4μF 7112-54 | 10 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Tụ điện ОМВГ-2-200B-0,5±10% | 9 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Tụ điện ОМВГ-1-160B-0,5±10% | 11 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Rơ le PKH-500-017-П2 | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Rơ le PKH-500-018-П2 | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Rơ le PKH-500-020-П2 | 8 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Rơ le PKH-503-003-П2 | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Rơ le PKH-503-009-П2 | 3 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Rơ le PKH-510-419-П2 | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Rơ le PKH-510-420-П2 | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Rơ le PKH-512-417-П2 | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Rơ le PKH-513-000-П2 | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Rơ le 2ДC-300-002 | 6 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Rơ le 2ДC-300-003 | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Điện trở ПП3-44-30K-3K3C | 7 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Điện trở ОМЛТ-2-1K2-2W | 8 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Điện trở BĐ 7113 | 12 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Điốt Д226A | 11 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Điốt Д231 | 8 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Điốt Д229 | 10 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Điốt ДГ4 | 9 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Biến thế Жэ4729.017Cp | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Biến thế Жэ4729.047Cp | 3 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Biến thế 1Б0112,1Б072 | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Xê len K180.PY..050 | 6 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Chuyển mạch 15P141 | 8 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Chuyển mạch ПК-4-24 | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Chuyển mạch ПК-4-16 | 3 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Chuyển mạch ПК-1-16 | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Công tắc tơ 8E152-DC471 | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Công tắc TB1-2-250BT-220B-5A | 6 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Công tắc TB-1-4 | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Nút ấn KN-2 | 3 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Nút ấn KN-P | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Bộ cầu đấu chuyên dụng Ж36.673.075 | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Đầu nối СШРG60P45E3 | 7 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Đầu nối СШРG48P20E2 | 8 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Transistor П215, П213 | 6 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Bộ chương trình 2B36 | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Bộ đếm xung CU-9B120 | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Bộ đếm thời gian 0-200 | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Đồng hồ M132-50-50 | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Đồng hồ M132-100 | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Đồng hồ E8019 | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Đồng hồ A-0-100 | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Đồng hồ V-AC-0-50V-500Hz | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Đồng hồ V-AC-0-50V-1000Hz | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Rơ le PKH PC4.500.018Π2 | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Điện trở 5W-47Ω | 3 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Điện trở 4W-4,7Ω | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Đèn mắt cua TH-1 | 6 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Biến thế ЖЭЧ720.000 | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Cuộn chặn ДР | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Điốt Д226A | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Điốt Д231 | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Điốt Д229 | 3 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Đồng hồ V-0-50V | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Công tắc TB-1-4 | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Đầu nối СШРG60P45E3 | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Đầu nối СШРG48P20E2 | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Rơ le PC4-018 | 3 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Đệm đồng 304- 98- 34-05 | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Đệm đồng 304- 98- 37-06 | 6 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Rơ le OTK-14 01-83 | 6 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Cầu chì ПДC-V 60A-380V | 1 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Cầu chì ПДC-V 160A-300V | 1 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Biến thế xung Cb 211-050.006 | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Đầu sa CIIIPГ26П26-EГ3 | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Đầu sa CIIIPГ20П26-EГ3 | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Rơ le MKY-48C | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Điên trở 5W-47Ω | 3 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Điên trở 4W-4,7Ω | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Biến thế ЖЭЧ720.000 | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Điốt Д226A | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Rơ le ЭС-452.4200 | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Giảm chấn БШ120-8 | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Khuếch đại từ ЖЭК106.705Г | 1 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Biến áp 1000HZ БЕ-01336 | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Đầu cáp chuyên dụng ШР48П263Г2 | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Đầu cáp chuyên dụng 24Б19П2Е2 | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Đầu cáp chuyên dụng 2РМ21КУН19 | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Cọc điện HOE4.835.002CП | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Rơ le PC4-503- 110 | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Rơ le phân cực РПС-9 РС4524200 | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Đệm đồng 304- 98- 38-04 | 10 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Đệm đồng 304- 98- 00- 30 | 10 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Công tắc TB1-2 | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Công tắc BT-4 | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Đầu sa CIIIPГ45П26-EГ3 | 3 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Đệm a mi năng 401-2-7 | 6 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Đệm đồng 304- 93- 38-09 | 6 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Công tắc BT-4 | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Đầu sa CIIIPГ26П26-EГ3 | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Rơ le phân cực PПC-5: 522.310 | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Cọc điện HOE.835.002CП | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Bóng đèn MH3,5- 0,26 | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Bóng đèn MH36- 0,12 | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Công tắc TB1-1 | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Công tắc TB1-2 | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Nút ấn tiếp điểm HA3-604-010CП | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Cầu chì ПДC-III 63A | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Đui đèn chiếu sáng ЖЭ4.816.003CП | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Bộ đếm xung 9B120 | 3 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Cọc điện HOE4.835.002CП | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Núm cao su 0-56 | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Đệm đồng 304- 98- 38-04 | 8 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Đệm đồng 304- 98- 00- 30 | 9 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Công tắc TB1-2 | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Công tắc BT-4 | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Rơ le PC4-52 PC4-525.150П2 | 3 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Đầu sa CIIIPГ45П26-EГ3 | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Đầu sa CIIIPГ7П26-EГ3 | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Bóng đèn A12-1 | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Biến thế xung ЖЭ4-720.000 | 3 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Rơ le PC4-500- 880 | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Chuyển mạch 15P141 | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Chuyển mạch ПК-4-24 | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Rơ le PC4-520- 008 | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Đệm a mi năng 401-2-7 | 10 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | Đệm đồng 304- 93- 38-09 | 6 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | Đầu sa CIIIPГ26П26-EГ3 | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | Đầu sa CIIIPГ20П26-EГ3 | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | Cầu chì ПB-2Y4-15A | 2 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | Rơ le PKH PC4.503.009Π2 | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | Rơ le 8B-6-K | 7 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 127 | Điện trở ОМЛТ 1/4W-100 kΩ | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 128 | Đầu nối СШРG60P45E3 | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 129 | Đầu nối СШРG48P20E2 | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 130 | Cầu chuyển 881 | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 131 | Biến áp ПЭTB-939-0,25B | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 132 | Rơ le PC4-500- 218 | 6 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 133 | Dây ê may Ф 0,6 | 12 | Kg | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 134 | Dây ê may Ф 0,35 | 10 | Kg | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 135 | Dây ê may Ф 0,2 | 10 | Kg | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 136 | Dây ê may Ф 1,7 | 12 | Kg | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 137 | Dây ê may Ф 1,05 | 10 | Kg | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 138 | Thiếc hàn | 20 | Cuộn | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 139 | Nhựa thông | 1 | Kg | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 140 | Sơn tẩm phủ | 6 | Lít | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 141 | Ống ghen | 15 | m | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 142 | Dây gai | 5 | Cuộn | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 143 | Giấy lụa cách điện | 5 | Kg | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 144 | Khối hiện hình Э 135 П-1M6 | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 145 | Rơ le PЭC 9 | 50 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 146 | Tụ điện MΠΓ - 250B - 1 MK F | 50 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 147 | Tụ điện 0MБΓ - 160 - 0,5 MKF | 52 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 148 | Tụ điện MΠΓ - 160 - 0,5 MKF | 52 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 149 | Tụ điện K50 - 3A - 100 - 50 | 36 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 150 | Tụ điện K50 - 20 - 16 - 20 | 50 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 151 | Tụ KC-3A-M150-1000 ΠКФ | 24 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 152 | Tụ MБΓT - 300B - 10 MKФ | 50 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 153 | Đèn điện tử 6Π15Π | 62 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 154 | Đèn điện tử 6Э5Π | 50 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 155 | Đèn điện tử 6X9Π | 50 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 156 | Biến trở KA-1BT-II10KW | 12 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 157 | Tranzito Π307B | 64 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 158 | Tranzito 2T206B | 40 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 159 | Đi ốt Д 237 | 70 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 160 | Đi ốt Д 232 | 76 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 161 | Đi ốt Д 312 | 70 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 162 | Chuyển mạch 11Π24KP | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 163 | Rơ le nhiệt BΠ4 - 542 - 004 CΠ | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 164 | Động cơ Γ.31 ( 220 v - 0,2A ) | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 165 | Công tắc TB2 | 14 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 166 | Bóng đèn MH 26 - 0,12 - 1 | 7 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 167 | Bóng đèn CM 8 - 0,05 - 1 | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 168 | Cuộn hội tụ | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 169 | Cáp bọc cao su (3x2,5+1x1,5) | 20 | m | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 170 | Dây dẫn điện 1 x 1,5 | 25 | m | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 171 | Bóng đèn 1,5V - 25W | 8 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 172 | Sơn xanh màu quân sự Cao cấp | 20 | Kg | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 173 | Sơn trắng | 8 | Kg | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 174 | Sơn đen | 6 | Kg | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 175 | Sơn chống gỉ | 10 | Kg | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 176 | Sơn nhũ | 5 | Hộp | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 177 | Giấy ráp | 25 | Tờ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 178 | Dầu pha sơn | 6 | Lít | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 179 | Dầu bóng 2K | 2 | Hộp | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 180 | Mũi khoan các loại Ф3-Ф7 | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 181 | Bông tinh chế | 3 | Kg | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 182 | Cồn 960 | 6 | Lít | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 183 | Ê te | 2 | Lít | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 184 | Nhựa trét kẽ | 1 | Kg | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 185 | Vải phin trắng | 20 | m | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi