Gói thầu: Gói thầu số 51DH: Cung cấp vật tư, thiết bị điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210461293-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 51DH: Cung cấp vật tư, thiết bị điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20201018952 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-25 16:27:00 đến ngày 2021-05-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 999,612,295 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ballast cho đèn huỳnh quang | 200 | Cái | Ballast điện tử đôi; Model: EB-Ci 1-2; 36W/1-4 hoặc tương đương; Công suất: 2 x 18/36W; Điện áp: 220-240 50/60Hz | ||
| 2 | Bình ắc quy khô | 8 | Cái | Bình ắc quy; Mã: SMF N150 hoặc tương đương; Điện áp: 12V; Dung lượng: 150Ah | ||
| 3 | Bình ắc quy khô | 4 | Cái | Mã: 95D31R hoặc tương đương; Điện áp: 12V; Dung lượng: 80Ah | ||
| 4 | Bình ắc quy khô | 4 | Cái | Mã: MF GS 85D26R hoặc tương đương; Điện áp: 12V; Dung lượng: 75Ah | ||
| 5 | Block máy nén lạnh | 4 | Cái | Model: SM185S4CC hoặc tương đương; Công suất: 15HP; Power supply: 380-400VAC-50Hz; Loại khí vận hành: Gas R22 | ||
| 6 | Block máy nén lạnh | 1 | Cái | Block máy nén lạnh; Model: VR125KS-TFP-522 hoặc tương đương; Công suất: 10HP; Power supply: 380-400VAC, 50Hz; Loại khí vận hành: gas R22; | ||
| 7 | Bóng đèn 24v/50w | 100 | Bóng | Bóng đèn 24V/50W; Model (mã bóng): 64445U hoặc tương đương; Điện áp: 24V, 50W; Chân đế của đèn: GY6.35; Màu sắc ánh sáng : 3000K; Tuổi thọ của bóng 64445U: 2000H | ||
| 8 | Bóng đèn cao áp | 400 | Bóng | Bóng đèn cao áp 150W; Model: MH 150W/640 E27 CL SL V/24 hoặc tương đương; Đế đui đèn: E27; Dạng: bầu; Điện áp: 95V; Dòng điện: 1,8 A; Công suất: 150W; Nhiệt độ màu: 4000 K, ánh sáng trắng | ||
| 9 | Bóng đèn cao áp | 50 | Bóng | Bóng đèn cao áp 70W; Model: SON-T 70W E E27 1CT/12 hoặc tương đương; Đế đui đèn: E27; Dạng: thẳng; Điện áp: 90V; Dòng điện: 0,98 A; Công suất: 70W; Nhiệt độ màu: 2000 K, ánh sáng vàng | ||
| 10 | Bóng đèn huỳnh quang philips | 500 | Bóng | Bóng đèn huỳnh quang 36W; Model: TL-D 36W/54-765 1SL/25 hoặc tương đương; Dạng: thẳng, 1,2m; Điện áp: 103V; Dòng điện: 0,440 A; Công suất: 36W; Nhiệt độ màu: 6200 K, ánh sáng trắng | ||
| 11 | Bóng đèn LED Tuýp T8 | 300 | Bóng | Bóng đèn LED Tuýp T8; Model: LED TUBE T8 N02 120/18W hoặc tương đương; Công suất: 18W; Điện áp: 170-250/50Hz; Hiệu suất sáng: 110 lm/W; Quang thông: 2000lm; Nhiệt độ màu: 3000K/6500K | ||
| 12 | Bóng Đèn T5 | 100 | Bóng | Bóng huỳnh quang T5; Model: TL5; Essential 28W hoặc tương đương; Dạng: thẳng, 1.2m; Công suất: 28W | ||
| 13 | Cách điện trục | 20 | Cái | Cách điện trục – Shaft insulator; New anti-fouling and anti-condensation insulated shaft; Type: DH-T501-03 hoặc tương đương; Operating Voltage (kV): 180; Diameter: Ø 70mm; Height: 520mm | ||
| 14 | Cáp USB/MPI | 1 | Cái | Cáp lập trình PLC (Siemens PC Adapter USB); Mã: 6ES7 972-0CB20 0XA0 hoặc tương đương; Sử dụng để lập trình các dòng PLC Siemens S7-200/300/400 | ||
| 15 | Cầu chì | 50 | Cái | Cầu chì ống 5A; Điện áp định mức: 250VAC; Đòng định mức: 5A; Kích thước: Ф5x20mm, 100 cái/hộp | ||
| 16 | Cầu chì | 50 | Cái | Cầu chì ống 10A; Điện áp định mức: 250VAC; Đòng định mức: 10A; Kích thước: Ф10x38mm, 100 cái/hộp | ||
| 17 | Cầu chì | 5 | Cái | Cầu chì; Model: C10G0.5 hoặc tương đương; Điện áp định mức: 500VAC; Đòng định mức: 0,5A; Kích thước: 10x38mm; Khả năng cắt: 120kA. | ||
| 18 | Cầu chì | 5 | Cái | Cầu chì; Model: C10G1 hoặc tương đương; Điện áp định mức: 500VAC; Đòng định mức: 1A; Kích thước: 10x38mm; Khả năng cắt: 120kA. | ||
| 19 | Cầu chì | 5 | Cái | Cầu chì; Model: C10G2 hoặc tương đương; Điện áp định mức: 500VAC; Đòng định mức: 2A; Kích thước: 10x38mm; Khả năng cắt: 120kA. | ||
| 20 | Cầu chì | 5 | Cái | Cầu chì; Model: C10G4 hoặc tương đương; Điện áp định mức: 500VAC; Đòng định mức: 4A; Kích thước: 10x38mm; Khả năng cắt: 120kA. | ||
| 21 | Cầu chì | 5 | Cái | Cầu chì; Model: C10G6 hoặc tương đương; Điện áp định mức: 500VAC; Đòng định mức: 6A; Kích thước: 10x38mm; Khả năng cắt: 120kA. | ||
| 22 | Cầu chì | 5 | Cái | Cầu chì; Model: C10G8 hoặc tương đương; Điện áp định mức: 500VAC; Đòng định mức: 8A; Kích thước: 10x38mm; Khả năng cắt: 120kA. | ||
| 23 | Cầu chì | 5 | Cái | Cầu chì; Model: C14G10 hoặc tương đương; Điện áp định mức: 500VAC; Đòng định mức: 10A; Kích thước: 14x51mm; Khả năng cắt: 120kA. | ||
| 24 | Cầu chì ống | 50 | Cái | Cầu chì ống 2A; Điện áp định mức: 250VAC; Đòng định mức: 2A; Kích thước: Ф5x20mm, 100 cái/hộp | ||
| 25 | Cầu chì ống | 1 | Hộp | Cầu chì ống 1A; Điện áp định mức: 250VAC; Đòng định mức: 1A; Kích thước: 5x20mm, 100 cái/hộp | ||
| 26 | Cầu chì ống | 1 | Hộp | Cầu chì ống 3A; Điện áp định mức: 250VAC; Đòng định mức: 3A; Kích thước: 5x20mm, 100 cái/hộp | ||
| 27 | Cầu chì ống | 1 | Hộp | Cầu chì ống 5A; Điện áp định mức: 250VAC; Đòng định mức: 5A; Kích thước: 5x20mm, 100 cái/hộp | ||
| 28 | CB | 1 | Cái | CB 1 pha 16A; CB Ic65N 2P C16 | ||
| 29 | CB | 1 | Cái | CB 1 pha 20A; Mã: Ic65N 2P C20 | ||
| 30 | CB | 1 | Cái | CB 1 pha 32A; Mã: Ic65N 2P C32 | ||
| 31 | CB | 1 | Cái | CB 3 pha 16A; Mã: Ic65N 4P C16 | ||
| 32 | CB | 1 | Cái | CB 3 pha 20A; Mã: Ic65N 4P C20 | ||
| 33 | CB | 1 | Cái | CB 3 pha 32A; Mã: Ic65N 4P C32 | ||
| 34 | CB | 1 | Cái | CB 3 pha 63A; Mã: Ic65N 4P C63 | ||
| 35 | Chỉnh lưu | 1 | Cái | Chỉnh lưu thắng động cơ: SR: 13046390; TYPE: BEG-143-270; B2 270V~1A hoặc tương đương | ||
| 36 | Chỉnh lưu | 2 | Cái | Chỉnh lưu thắng động cơ; Type: BEG-261-460-01 hoặc tương đương; M1 460VAC 0,75A; PME 600S; Uinmax = 600VAC; Out = 0.45Uinmax; Max 2ADC | ||
| 37 | Chỉnh lưu thắng động cơ | 2 | Cái | Chỉnh lưu thắng động cơ: Mã: KZI.060.04D hoặc tương đương; Điện áp đầu vào: 80VAC; Điện áp ra : 170VDC | ||
| 38 | Chổi than kích từ máy phát | 50 | Cái | Chổi than: Loại: NCC 634; Size 25.4x38.1x102mm | ||
| 39 | Contactor | 2 | Cái | Mã sp: LC1D65AM7 hoặc tương đương; 220v coil/75A | ||
| 40 | Dây cáp điện | 100 | Mét | Loại: CCV3x2.5mm2 | ||
| 41 | Dây cáp điện | 100 | Mét | Loại: CCV4x16mm | ||
| 42 | Dây cáp điện | 100 | Mét | Loại: CCV 4x25mm | ||
| 43 | Dây cáp điện | 100 | Mét | Loại: CCV 1x6mm | ||
| 44 | Dây điện đôi mềm ovan | 100 | Mét | Dây điện đôi mềm ovan Vcmo; Quy cách: 2x2.5mm2 | ||
| 45 | Dây điện đơn | 100 | Mét | Dây điện đơn CV; Quy cách: 1x0,75mm2 | ||
| 46 | Dây emay | 30 | Kg | Polyamideimide enamelled wire; Ký hiệu: ALW; Số lớp men: 1 lớp; Loại men: olyamideimide; Chịu nhiệt 200°C; Đường kính: phi 1.2 mm | ||
| 47 | Dây nguồn | 20 | Dây | Dây nguồn; Model: TNNU0265 hoặc tương đương; Dạng lò xo 4 x 2,5 mm2; Chịu nhiệt: 100oC, Quy cách: 25m/ dây. | ||
| 48 | Đèn chiếu sáng sự cố | 30 | Cái | Đèn sự cố Model: KT-2200 hoặc tương đương; Bóng đèn: 2x6W, 6V; Acquy: 5Ah; Kích thước: 220 x 245 x 85mm | ||
| 49 | Kích mồi cho đèn cao áp | 100 | Cái | Kích mồi cho đèn cao áp; Model: CD-7H hoặc tương đương; Điện áp: 220-240VAC, 50/60Hz; For Lamps: HPS: 70-400W & MH: 35-400W; I max: 5A | ||
| 50 | Máy rửa xe cao áp | 1 | Cái | Máy Rửa Xe Cao Áp; Model: RX-3000 hoặc tương đương; Công suất: 3000W; Lưu lượng: 13.5L/phút; Áp lực phun: 2380 PSI; Điện áp: 220V/50Hz; Kích thước phủ bì: 105x40x40cm | ||
| 51 | Máy thổi bụi | 1 | Cái | Máy thổi chạy pin; Mã sản phẩm: DUB182Z hoặc tương đương; Sử dụng pin lithium 18V; Thời gian sạc pin: 30 phút; Tốc độ không tải: 0-18000 vòng/phút; Kích thước: Chiều dài tổng thể 20-3/4”; Trọng lượng: 1.7kg | ||
| 52 | MCB 3pha | 2 | Cái | Mã sp: EZC100H3075 hoặc tương đương 75A/400V | ||
| 53 | Quạt hút | 10 | Cái | Quạt hút Kaku; Model: KA1238HA2 hoặc tương đương; Điện áp: 220/240VAC, 50/60Hz; Dòng điện: 0.13/0.11A; Kích thước: 120x120x38mm | ||
| 54 | Quạt hút | 10 | Cái | Model: FP-108EX-S1-B hoặc tương đương; Nguồn: 220/240V; Tần số: 50/60Hz; Dòng điện : 0.22A; Công suất: 38W; Kích thước: 150x150mm | ||
| 55 | Quạt hút | 5 | Cái | Quạt hút Kamyamasuki; Model: GH20060HA2BL hoặc tương đương; Điện áp: 200-240VAC, 50/60Hz; Dòng điện 0.35A; Công suất 65W; Bearing system: Ball; Kích thước: 200x200x60mm | ||
| 56 | Quạt hút | 6 | Cái | Quạt hút Sakaguchi; Model: GH12038HA2SL hoặc tương đương; Điện áp: 220v/240VAC, 50/60Hz; Dòng điện 0.14A/0.13A; Công suất 16W; Bearing system: Sleeve; Kích thước 120x120x38mm | ||
| 57 | Quạt hút gió | 1 | Cái | Quạt hút: Mã: 30RLE hoặc tương đương; Kích thước 400x400mm; Công suất 60w; Tốc độ: 2706 vòng/ phút; Điện áp: 220VAC | ||
| 58 | Quạt làm mát | 10 | Cái | Quạt làm mát Maxair; Model: BT220 15050B2HL hoặc tương đương; Điện áp: 220-240VAC, 50/60Hz; Dòng điện: 0.22A; Công suất: 34W; Bearing: Ball; Kích thước: 172x150x50mm | ||
| 59 | Quạt thông gió | 2 | Cái | Mã: DP200A hoặc tương đương; P/N: 2123HSL; Kích thước: 12x12x3.9cm; (đường kính cánh quạt: 10x10cm); Nguồn: 220 VAC 50Hz; Công suất: 220v/ 30w | ||
| 60 | Relay | 1 | Cái | Relay bảo vệ động cơ; Mã: ST501MA-100- M1 In=100A hoặc tương đương | ||
| 61 | Relay | 1 | Cái | Relay SRS; Mã: SRS 220VDC – 4Z -10A hoặc tương đương | ||
| 62 | Relay | 1 | Cái | Relay Songle; Mã: SMIH-12VDC-SL-A hoặc tương đương | ||
| 63 | Relay giám sát pha | 2 | Cái | Three-phase monitoring relay; Model: CM – PFS.S hoặc tương đương; Product ID: 1SVR730824R9300; L1, 2, 3: 200 – 500VAC, 50/60Hz; Relay output: 2C/O SPDT), Ie: 4A/230V AC-12 | ||
| 64 | Relay trung gian | 1 | Cái | Relay trung gian; Model: RXM4AB1MD hoặc tương đương; Voltage supply: DC220V; Rated contact: 4 C/O, A/277VAC, 8A/36VDC |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi