Gói thầu: Mua máy vi tính, máy in phục vụ công tác năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210458137-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Lạng Sơn |
| Tên gói thầu | Mua máy vi tính, máy in phục vụ công tác năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210445521 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của đơn vị năm 2021 và Nguồn ngân sách nhà nước kinh phí chi không thường xuyên năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 09:33:00 đến ngày 2021-04-29 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 152,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy vi tính để bàn loại 1 | MT01 | 2 | Bộ | Bộ VXL: I3-10100 (3.60 GHz 4.30 GHz, 6MB) Chipset: Intel Q470 Cạc đồ họa: VGA onboard Bộ nhớ: 8GB DDR4 Ổ cứng: 256GB SSD PCIe® NVMe ™ M.2 Kết nối mạng: LAN: Intel® I210-T1 PCIe® GbE Ổ quang: Máy ghi DVD mỏng HP 9.5 mm Phụ kiện: Key/mouse Khe cắm mở rộng: 1 M.2 2230; 1 M.2 2280; 1 PCIe 3 x16; 2 PCIe 3 x16; 2 PCIe 3 x1; 1 đầu đọc thẻ nhớ SD 4.0 (1 khe M.2 2230 cho mạng WLAN và 1 khe M.2 2280 để lưu trữ.) Cổng giao tiếp: Mặt trước:1 tai nghe/micro; 2 Tốc độ truyền tín hiệu SuperSpeed USB Type-A 10Gbps; 2 USB Loại A tốc độ tín hiệu 480Mbps Phía sau:1 ngõ ra âm thanh; 1 đầu nối nguồn; 1 RJ-45; 1 HDMI 1.4; 3 Tốc độ truyền tín hiệu SuperSpeed USB Type-A 5Gbps; 1 DisplayPort ™ 1.4; 2 USB Loại A,Tốc độ tín hiệu 480Mbps Hệ điều hành: Windows 10 home Kiểu dáng: case đứng Kích thước: 15,54 x 30,3 x 33,74 cm Khối lượng: 4,71 kg (Kèm theo bản cam kết đảm bảo chất lượng của hàng hóa; thời gian bảo hành, bảo trì tối thiểu 12 tháng; giấy chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng hàng hóa ISO 9001: 2015 còn hiệu lực (hoặc tương đương); catalogue sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của bản yêu cầu báo giá) | |
| 2 | Máy vi tính để bàn loại 2 | MT02 | 8 | Bộ | Bộ VXL: Intel G5420 bộ nhớ đệm cache 4M, 3,80 GHz Chipset: Intel B365 Cạc đồ họa: VGA onboard Bộ nhớ: 4GB DDR4-2400 SDRAM (1 x 4 GB) 2slot Ổ cứng: 1TB 7200 rpm SATA khe cắm mở rộng 1 PCIe x1; 1 PCIe x16; 2 M.2 Kết nối mạng: 10/100/1000 GbE LAN Realtek Wi-Fi 5 (1x1) and Bluetooth® 4.2 combo Ổ quang: DVD-Writer Phụ kiện: key/mouse USB Cổng giao tiếp: Phía sau: Cổng 4 USB 2.0 Type-A; 1 đầu vào âm thanh; 1 đầu ra âm thanh; 1 đầu vào micrô; 1 RJ-45 Bộ kết nối video 1 HDMI-out 1.4 (with HDCP 2.2 support); 1 VGA Phía trước: 4 USB 3.1 Gen 1 Type-A; 1 headphone/microphone combo Hệ điều hành: Windows 10 home Kiểu dáng: case đứng Kích thước: 15,54 x 30,3 x 33,74 cm Khối lượng: 4,71 kg (Kèm theo bản cam kết đảm bảo chất lượng của hàng hóa; thời gian bảo hành, bảo trì tối thiểu 12 tháng; giấy chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng hàng hóa ISO 9001: 2015 còn hiệu lực (hoặc tương đương); catalogue sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của bản yêu cầu báo giá) | |
| 3 | Màn hình máy vi tính | MH | 10 | Chiếc | - Màn hình Led 18.5" - Độ phân giải 1600x900, - Độ sáng 250cd/m2, - Độ tương phản 600:1, - Thời gian đáp ứng 5ms, - Cổng kết nối VGA. (Kèm theo bản cam kết đảm bảo chất lượng của hàng hóa; thời gian bảo hành, bảo trì tối thiểu 12 tháng; giấy chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng hàng hóa ISO 9001: 2015 còn hiệu lực (hoặc tương đương); catalogue sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của bản yêu cầu báo giá) | |
| 4 | Máy in Laser | MI1 | 4 | Chiếc | – Tốc độ in: 18 trang/ phút. – Khổ giấy in tối đa: A4. – Bộ nhớ: 32MB. – Khay giấy: 150 tờ. Khay tay: 01 tờ. – Độ phân giải: 600 x 600 dpi. – Cổng giao tiếp máy tính: USB 2.0. – Chế độ chờ và tắt máy tự động. (Kèm theo bản cam kết đảm bảo chất lượng của hàng hóa; thời gian bảo hành, bảo trì tối thiểu 12 tháng; giấy chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng hàng hóa ISO 9001: 2015 còn hiệu lực (hoặc tương đương); catalogue sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của bản yêu cầu báo giá) | |
| 5 | Máy in laser màu | MI2 | 1 | Chiếc | Tốc độ in (A4): Lên tới 21 trang/phút (đen trắng/ màu). Thời gian in bản đầu tiên (A4): 10,4 / 10,5 giây (đen trắng/ màu). Độ phân giải bản in: 1.200dpi . Kết nối cổng: Gigabit Ethernet, Wi-Fi, Kết nối trực tiếp. Chuẩn kết nối không dây: Wi-Fi 802.11b/g/n. Chức năng: In 2 mặt tự động, kết nối mạng LAN có dây. Màn hình điều khiển 5 dòng. Lượng bản in hàng tháng: 250 - 2.500 trang. Tốc độ in 1 mặt: 21/ 22 ppm (A4/ Letter) Mono & Color Tốc độ in 2 mặt: 12 ppm (A4/ Letter) Mono & Color Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200 dpi Bộ nhớ: 1GB. Giấy vào: Khay giấy cassette 250 tờ, khay tay 1 tờ. Ngôn ngữ in: UFR II, PCL 6, Adobe® PostScript® 3™. Print to USB: JPEG, TIFF, PDF. Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, Network, WiFi. Mực Cartridge 054 (YMC: 1.200P) (BK: 1.500p). Công suất: 30.000 trang / tháng. Kích thước: 430 x 418 x 287mm. Trọng lượng: 14kg. (Kèm theo bản cam kết đảm bảo chất lượng của hàng hóa; thời gian bảo hành, bảo trì tối thiểu 12 tháng; giấy chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng hàng hóa ISO 9001: 2015 còn hiệu lực (hoặc tương đương); catalogue sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của bản yêu cầu báo giá) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi