Gói thầu: Mua sắm vật tư kỹ thuật phục vụ sửa chữa 01 giá thử tải trạm nguồn điện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210462283-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư kỹ thuật phục vụ sửa chữa 01 giá thử tải trạm nguồn điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20210447652 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 10:37:00 đến ngày 2021-05-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 76,004,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Biến trở | CП5-50 -100Ω | 1 | Cái | Biến trở CП5-50 -100Ω | |
| 2 | Biến trở | CП5-50 -6,8Ω | 1 | Cái | Biến trở CП5-50 -6,8Ω | |
| 3 | Dây điện ni lon | S=0,5 | 20 | m | Dây điện ni lon S=0,5 | |
| 4 | Dây điện ni lon | S=1 | 20 | m | Dây điện ni lon S=1 | |
| 5 | Dây điện ni lon | S=1,5 | 15 | m | Dây điện ni lon S=1,5 | |
| 6 | Dây điện ni lon | S=2,5 | 10 | m | Dây điện ni lon S=2,5 | |
| 7 | Dây điện ni lon | S=6 | 10 | m | Dây điện ni lon S=6 | |
| 8 | Dây đồng trần | Ф6 | 30 | m | Dây đồng trần Ф6 | |
| 9 | Phân khối | ПКИ | 1 | Khối | Phân khối ПКИ | |
| 10 | Thiếc hàn dây | 0,5 | kg | Thiếc hàn dây | ||
| 11 | Nhựa thông | 0,3 | kg | Nhựa thông | ||
| 12 | Rơ le | РНЕ44, 27 В | 1 | Cái | Rơ le РНЕ44, 27 В | |
| 13 | Rơ le | РНЕ66 | 1 | Cái | Rơ le РНЕ66 | |
| 14 | Đi ốt | LL4148 | 2 | Cái | Đi ốt LL4148 | |
| 15 | IC | TMR2411 | 2 | Cái | IC TMR2411 | |
| 16 | IC | ADT7301RT | 3 | Cái | IC ADT7301RT | |
| 17 | IC | ADUC842BS62-5 | 1 | Cái | IC ADUC842BS62-5 | |
| 18 | IC | KPSA03-101 | 2 | Cái | IC KPSA03-101 | |
| 19 | IC | SN74AHC00D | 2 | Cái | IC SN74AHC00D | |
| 20 | IC | SN74AHC04D | 2 | Cái | IC SN74AHC04D | |
| 21 | IC | SN74AHC32D | 2 | Cái | IC SN74AHC32D | |
| 22 | IC | SN74AHC86D | 2 | Cái | IC SN74AHC86D | |
| 23 | IC | TLP280-4 | 2 | Cái | IC TLP280-4 | |
| 24 | IC | TPI6273DW | 2 | Cái | IC TPI6273DW | |
| 25 | Rơ le | ЕЛ-11У3-380B/50Hz | 2 | Cái | Rơ le ЕЛ-11У3-380B/50Hz | |
| 26 | Đèn led thanh | 24V | 10 | Cái | Đèn led thanh 24V | |
| 27 | Đi ốt | 2Д112-25X-4 | 4 | Cái | Đi ốt 2Д112-25X-4 | |
| 28 | Đi ốt | 2Д202В | 4 | Cái | Đi ốt 2Д202В | |
| 29 | Khối cách điện | РУ- Ф4106 | 1 | Cái | Khối cách điện РУ- Ф4106 | |
| 30 | Khởi động từ | G31848 | 1 | Cái | Khởi động từ G31848 | |
| 31 | Khởi động từ | G48111 | 1 | Cái | Khởi động từ G48111 | |
| 32 | Thạch anh | KX-26T 32,768KHz | 1 | Cái | Thạch anh KX-26T 32,768KHz | |
| 33 | Áp tomat | iC60N 2P 40A C | 1 | Cái | Áp tomat iC60N 2P 40A C |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi