Gói thầu: Mua sắm vật tư, hóa chất cho Trung tâm quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Bắc Ninh năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210457042-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quan trắc tài nguyên và môi trường |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, hóa chất cho Trung tâm quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Bắc Ninh năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210441848 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí từ thu hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 10:22:00 đến ngày 2021-05-07 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,436,144,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | ((NH4)3PO4 | 4 | Chai 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 2 | (C2N3O3Cl2Na.2H2O) | 4 | Chai 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 3 | (C6H3OH(NO2)2 (2,4 dinitrophenol) | 10 | Lọ 100g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 4 | (C6H5O7Na3.2H2O) | 4 | Chai 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 5 | (KHP), HOOC6H4COOK | 10 | Lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 6 | (NH4)2HPO4 | 4 | Chai 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 7 | (NH4)2S2O8 | 2 | Chai 1000g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 8 | (NH4)2SO4 | 2 | Chai 1000g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 9 | (NH4)6Mo7O24.4H2O | 2 | Chai 1000g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 10 | 1,10 - phenanthroline monohydrat | 10 | Lọ 10g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 11 | 1,10-Phenanthroline chloride monohydrate (C12H9ClN2.H2O) | 5 | Lọ 100g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 12 | 1,5-diphenylcarbazide | 5 | Lọ 100g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 13 | Aceton | 20 | Chai 1L | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 14 | Acid stearic | 5 | Chai 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 15 | Ag2SO4 | 5 | Lọ 100g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 16 | AgNO3 | 5 | Lọ 100g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 17 | Arabinogalactan | 20 | Lọ 10 g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 18 | axit acetic | 10 | Chai 1L | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 19 | axit ascobic (C6H8O6) | 4 | Chai 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 20 | axit boric (H3BO3; | 5 | Chai 1000g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 21 | axit glutamic | 5 | Chai 1000g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 22 | Axit nitric, (HNO3) | 10 | Chai 1L | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 23 | axit oxalic (OXALIC ACID DIHYDRATE FOR ANALYSIS EMSUR) | 5 | Chai 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 24 | axit salixilic | 5 | Chai 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 25 | axit sulfanilic (C6H4SO3HNH2 | 10 | Lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 26 | BaCl2.2H2O | 2 | Chai 1000g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 27 | barbituric axit | 10 | Lọ 100g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 28 | Bình định mức 1 ml | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 29 | Bình định mức 10 ml | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 30 | Bình định mức 100 ml | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 31 | Bình định mức 1000 ml | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 32 | Bình định mức 2 ml | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 33 | Bình định mức 20 ml | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 34 | Bình định mức 250 ml | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 35 | Bình định mức 5 ml | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 36 | Bình định mức 50 ml | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 37 | Bình đựng mẫu (thủy tinh) 1 lít | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 38 | Bình tam giác 1000ml | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 39 | Bình tam giác 100ml | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 40 | Bình tam giác 2000ml | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 41 | Bình tam giác 250ml | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 42 | Bình tam giác 500ml | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 43 | Bình tam giác 50ml | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 44 | Bình tia | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 45 | Bộ dụng cụ làm sạch, panh kim loại, giấy nhôm, parafilm | 5 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 46 | Bộ dụng cụ vệ sinh ống hút mẫu và impinger sau khi lấy mẫu | 5 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 47 | BRILA broth - BLBG | 4 | Chai 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 48 | bromocresol xanh | 10 | Lọ 25g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 49 | BTEX | 10 | lọ 1ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 50 | Butanol | 2 | Chai 1000ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 51 | C10H7NH(CH2)2NH2.2HCl | 10 | Lọ 5g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 52 | CaCl2 | 2 | Chai 1000g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 53 | CaCO3 | 2 | Chai 1000g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 54 | Carboxin | 10 | lọ 1ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 55 | Cloroform (CHCl3) | 5 | Chai 1L | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 56 | CoCl2.6H2O | 5 | Lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 57 | Cốc thủy tinh 1000ml | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 58 | Cốc thủy tinh 100ml | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 59 | Cốc thủy tinh 25ml | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 60 | Cốc thủy tinh 500ml | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 61 | Cốc thủy tinh 50ml | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 62 | CS2 | 5 | Chai 500ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 63 | Cúc lọc độ màu 0.45 um | 30 | Hộp 50 cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 64 | Cúc lọc IC 0.2 um | 30 | Hộp 50 cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 65 | CuSO4.5H2O | 5 | Lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 66 | Cyclohexanone | 5 | Lọ 1ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 67 | CH3COONH4 | 4 | Chai 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 68 | Chai đựng hóa chất 1 lít | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 69 | Chai lấy mẫu Coliform | 100 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 70 | Chai nhựa lấy mẫu | 3.000 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 71 | Chai thủy tinh nâu 100 ml | 50 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 72 | Chai thủy tinh nâu 1000ml | 50 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 73 | Chai thủy tinh nâu 500ml | 50 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 74 | Charcoal tube 100mg/50mg- Sorbent Tube, Anasorb CSC, Coconut Charcoal, 6 x 70-mm size, 2 sections, fits Type A tube cover, hộp 50 ống | 20 | Hộp 50 chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 75 | Chloramine T trihydrate | 20 | Lọ 100g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 76 | Chromosorb 106 tube- 7 x 70-mm size, fits Type B tube cover, hộp 50 ống | 20 | Hộp 50 chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 77 | Chuẩn 1-Butanol | 5 | Lọ 1ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 78 | Chuẩn Aldrin | 5 | lọ 1ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 79 | Chuẩn Decane | 5 | Lọ 1ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 80 | Chuẩn Diazinon | 5 | Lọ 1ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 81 | Chuẩn Dieldrin | 5 | Lọ 1ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 82 | Chuẩn Disulfoton | 5 | Lọ 1ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 83 | Chuẩn Ethyl acetate | 5 | Lọ 1ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 84 | Chuẩn Fenamiphos | 5 | Lọ 1ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 85 | Chuẩn Lindane | 5 | Lọ 1ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 86 | Chuẩn Merphos | 5 | Lọ 1ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 87 | Chuẩn m-Xylene | 5 | Lọ 1ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 88 | Chuẩn N-butylacetate | 5 | lọ 1ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 89 | Chuẩn n-Heptane | 5 | Lọ 1ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 90 | Chuẩn o-Xylene | 5 | Lọ 1ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 91 | Chuẩn P,P’-DDT | 5 | Lọ 1ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 92 | Chuẩn p-Xylene | 5 | Lọ 1ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 93 | Chuẩn Phenol | 5 | Lọ 100ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 94 | Chuẩn Styrene | 5 | Lọ 1ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 95 | Chuẩn Terbufos | 5 | Lọ 1ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 96 | Chụp đầu đo | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 97 | dd chuẩn anion | 10 | Chai 100ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 98 | dd chuẩn As | 10 | Chai 100ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 99 | dd chuẩn Cd | 10 | Chai 100ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 100 | dd chuẩn Cr | 10 | Chai 100ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 101 | dd chuẩn Cu | 10 | Chai 100ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 102 | dd chuẩn Fe | 10 | Chai 100ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 103 | dd chuẩn Hg | 10 | Chai 100ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 104 | dd chuẩn Mn | 10 | Chai 100ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 105 | dd chuẩn Ni | 10 | Chai 100ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 106 | dd chuẩn Pb | 10 | Chai 100ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 107 | dd chuẩn Sn | 10 | Chai 100ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 108 | dd chuẩn Zn | 10 | Chai 100ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 109 | Devarda | 10 | Lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 110 | Dichlormethan | 2 | Chai 1kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 111 | Dung dịch chuẩn COD 300 mg/l | 5 | Lọ 200ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 112 | Dung dịch chuẩn pH ở pH = 10 | 30 | Chai 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 113 | Dung dịch chuẩn sunfua 1000mg/l | 10 | Lọ 100ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 114 | Đá khô | 50 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 115 | Đai bảo hiểm | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 116 | Đầu cone 1ml | 20 | Túi 500 chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 117 | Đĩa Petri phi 90mm | 50 | Cặp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 118 | Đũa thủy tinh 40cm | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 119 | Eric T crome đen | 4 | Lọ 25g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 120 | Etanol (C2H5OH | 5 | Chai 1 Lít | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 121 | Ethanol 96% | 5 | Chai 2,5L | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 122 | Fe(CN)5NO}Na2.2H2O | 5 | Chai 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 123 | Fe(NH4)(SO4)2.6H2O | 5 | Chai 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 124 | FeCl3.6H2O | 5 | Lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 125 | FeSO4.7H2O | 5 | Chai 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 126 | FILTER, 37-mm diameter quartz fiber; or polytetrafluoroethylene (PTFE), 0.45 µm pore size, hộp 10 cái | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 127 | Fomandehyd | 5 | Chai 1kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 128 | Găng tay chống nóng | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 129 | Găng tay y tế | 100 | Hộp 50 đôi | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 130 | glucose | 5 | Chai 1000g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 131 | Giấy lau cuvet | 50 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 132 | Giấy lấy mẫu bụi kích thước 101.6mm (TFAGF41) | 20 | Hộp 100 tờ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 133 | Giấy lấy mẫu bụi kích thước 82.5mm (PALL) | 20 | Hộp 100 tờ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 134 | Giấy quỳ tím | 50 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 135 | Giấy thử pH vạn năng | 50 | Hộp 100 tờ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 136 | HCl 37% | 10 | Chai 1L | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 137 | HCOOH | 2 | Chai 1 lít | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 138 | Heptachlor | 5 | Lọ 1ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 139 | Heptachlor epoxide (Isomer B) | 5 | Lọ 1ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 140 | HgCl2 | 5 | Lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 141 | Hóa chất hấp phụ XAD-2 (đã tinh chế) cho VOCs theo 0010; 300g | 5 | Lọ 300g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 142 | Hydrogen peroxide 30% (Perhydrol®) for analysis EMSURE® ISO | 10 | Chai 1L | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 143 | Iot | 10 | Lọ 100g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 144 | Isopropanol 80% | 2 | Chai 1000ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 145 | K(SbO)C4H4O8.1/2 H2O | 5 | Lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 146 | K2(C4H2O6Sb)2.3H2O | 5 | Lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 147 | K2Cr2O7 | 5 | Lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 148 | K2CrO4 | 5 | Lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 149 | K2HPO4 | 5 | Chai 1000g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 150 | K2PtCl6 | 10 | Lọ 1g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 151 | K2S2O8 | 2 | Chai 1000g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 152 | K2SO4 | 2 | Chai 1000g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 153 | K3[Fe(CN)6] | 5 | Lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 154 | kali hydrophtalat (C8H5KO4) | 5 | Lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 155 | KI | 5 | Lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 156 | Kìm cắt nhỏ để bẻ gãy đầu thủy tinh | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 157 | Kính bảo hộ | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 158 | KIO3 | 10 | Lọ 100g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 159 | KMnO4 | 5 | Lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 160 | KOH | 2 | Chai 1000g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 161 | Kovac | 10 | Lọ 100ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 162 | KH2PO4 | 5 | Lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 163 | Khẩu trang phòng độc | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 164 | Lactose broth | 5 | Lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 165 | magnesium perchlorate Mg(ClO4)2 | 5 | Lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 166 | Màng lọc sợi thủy tinh GF/F 0.7um, 47mm | 30 | Hộp 100 tờ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 167 | Màng MCE, 0.8 µm, 37 mm, preloaded in 3-piece clear plastic cassette, pre-banded, hộp 50 cái | 30 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 168 | Metanol CH3OH | 1 | Chai 4 lít | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 169 | metyl da cam | 10 | Lọ 25g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 170 | Metyl đỏ | 10 | Lọ 25g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 171 | Metylen xanh | 5 | Lọ 100g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 172 | MgCl2.6H2O | 2 | Chai 1000g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 173 | MgSO4.7H2O | 5 | Lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 174 | Micropipet 1ml | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 175 | muối magie của EDTA | 5 | Lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 176 | N-(1-naphthyl)-ethylenediamine dihydro chloride | 5 | Lọ 25g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 177 | N,N-dimethyl-p-phenylenediamine dihydrochloride | 5 | Lọ 25g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 178 | Na2B4O7.10 H2O | 5 | Lọ 25g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 179 | Na2C2O4 | 2 | Chai 1000g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 180 | Na2CO3 | 5 | Lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 181 | Na2EDTA.2H2O | 5 | Lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 182 | Na2Fe(CN)5NO • 2H2O | 5 | Lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 183 | Na2HPO4 | 5 | Lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 184 | Na2HPO4.7H2O | 2 | Chai 1000g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 185 | Na2MoO4 | 5 | Lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 186 | Na2S.9H2O | 5 | Lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 187 | Na2S2O3 | 5 | Lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 188 | Na2S2O3.5H2O | 5 | Lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 189 | Na2S2O5 | 5 | Lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 190 | Na2SO4 | 5 | Lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 191 | Na2WO4.2H2O | 5 | Lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 192 | NaC2H3O2.3H2O | 5 | Lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 193 | NaCl | 5 | Lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 194 | NaF | 2 | Chai 1000g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 195 | NaHB4 | 10 | Lọ 100g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 196 | NaHCO3 | 5 | Lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 197 | NaKC4H4O6 | 5 | Lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 198 | NaNO2 | 5 | Lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 199 | NaOCl | 5 | Chai 500ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 200 | natri salixylat (C7H6O3Na) | 5 | Chai 1000g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 201 | Natri Sunfit khan (Na2SO3) | 4 | Lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 202 | n-hexan | 5 | Lọ 1ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 203 | n-nonane | 5 | Lọ 1ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 204 | n-octane | 5 | Lọ 5ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 205 | Nội chuẩn 1bromo-2-nitrobenzene | 5 | Lọ 1ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 206 | Nội chuẩn Chrysene d12 | 5 | Lọ 1ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 207 | NH3OHCl | 5 | Lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 208 | NH4)6Mo7O24.4H2O | 3 | Chai 1000g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 209 | NH4Cl | 5 | Chai 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 210 | NH4OH | 2 | Chai 1000g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 211 | Nhíp (Kẹp giấy lọc) | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 212 | ortho-Phosphoric acid 85% | 10 | Chai 1L | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 213 | Ống durham | 1 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 214 | Ống đong 25ml | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 215 | Ống đong 50ml | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 216 | Ống đựng DD mẫu bằng thủy tinh có nút kín | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 217 | Ống hấp thụ than cốc (beaded carbon) | 30 | Hộp 5 ống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 218 | Ống impinger | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 219 | Ống nghiệm 16*160mm | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 220 | ống silicagel, 6 x 70-mm size, 2 sections, 75/150 mg sorbent, 20/40 mesh, with GS ends and FWW separators, fits Type A tube cover, hộp 50 ống | 30 | Hộp 50 ống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 221 | Ống Silicagen 100mg/50mg ,6x70mm (Sorbent Tube, Silica Gel, 6 x 70-mm size, 2 sections, 50/100 mg sorbent, 20/40 mesh,with GS ends and FWW separators, fits Type A tube cover, pk/50) | 30 | Hộp 50 ống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 222 | Ống than gáo dừa 100mg/50mg ,6x70mm (Sorbent Tube, Anasorb CSC, Coconut Charcoal, 6 x 70-mm size, 2 sections, 50/100 mg sorbent, 20/40 mesh, with GS ends and FFW separators, fits Type A tube cover, pk/50) | 30 | Hộp 50 ống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 223 | Ống XAD-2 450mg/225mg ,8x110mm Sorbent Tube, XAD-2 (2-hydroxymethyl piperidine), 8 x 110-mm size, 2 sections, 225/450 mg sorbent, 20/60 mesh, with GS ends and WWW separators, fits Type B tube cover, pk/20 | 30 | Hộp 20 ống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 224 | Ống XAD-2 ngâm2- hydroxymethylpiperidine- (for STEL), hộp 20 ống Sorbent Tube, XAD-2 (2-hydroxymethyl piperidine), 6 x 110-mm size, 2 sections, 60/120 mg sorbent, 20/60 mesh, with GS ends and WWW separators, fits Type B tube cover, pk/20 | 30 | Hộp 20 ống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 225 | Ống XAD-7 tube, 100mg/50 mg- , 20/40 mesh, hộp 70 ống Sorbent Tube, XAD®-7, 6 x 110-mm size, 2 sections, 50/100 mg sorbent, 20/40 mesh, with GS ends and WWW separators, fits Type B tube cover, pk/50 | 30 | Hộp 50 ống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 226 | Pararosaniline (chloride) | 5 | Lọ 100g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 227 | PdCl2 | 25 | Lọ 1g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 228 | Pin chuyên dụng | 500 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 229 | Pipet 10ml bầu | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 230 | Pipet 10ml thẳng | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 231 | Pipet 1ml | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 232 | Pipet 20ml bầu | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 233 | Pipet 20ml thẳng | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 234 | Pipet 2ml | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 235 | Pipet 3ml bầu | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 236 | Pipet 3ml thẳng | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 237 | Pipet 4ml bầu | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 238 | Pipet 4ml thẳng | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 239 | Pipet 5ml bầu | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 240 | Pipet 5ml thẳng | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 241 | Pipet paster | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 242 | PVC filter, PVC Filter, GLA-5000, 5.0 µm, 37 mm, preloaded in a 2-piece clear styrene cassette, pre-banded, hộp 50 cái, | 30 | Hộp 50 cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 243 | pyridine | 4 | Lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 244 | phenolphtalein | 5 | Lọ 25g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 245 | Phễu chiết 1000ml | 50 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 246 | Phễu chiết 250ml | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 247 | Phễu chiết 500ml | 50 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 248 | Phễu lọc thủy tinh | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 249 | Quả bóp | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 250 | Silicagel | 3 | Chai 1000g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 251 | SnCl2 | 5 | Lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 252 | Sulfanilamide | 10 | Lọ 100g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 253 | Sulfuric acid 95-97% | 20 | Chai 1L | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 254 | Sunfamic axit (NH2SO3H) | 10 | Lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 255 | TiO2 | 5 | Lọ 1000g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 256 | Thorin: 1-(o-arsonophenylazo) 2-naphthol- 3, 6-disulfonic acid, muối dinatri | 10 | Lọ 5g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 257 | Thùng đựng và bảo quản mẫu | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 258 | Tryptone water | 5 | Hộp 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 259 | XENLLULO | 5 | Hộp 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 260 | Zn(CH3COO)2.2H2O | 2 | Lọ 1000g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi