Gói thầu: Mua sắm vật tư, hóa chất cho Trung tâm quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Bắc Ninh năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210457042-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Quan trắc tài nguyên và môi trường
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, hóa chất cho Trung tâm quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Bắc Ninh năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210441848
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí từ thu hoạt động sự nghiệp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-26 10:22:00 đến ngày 2021-05-07 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,436,144,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 ((NH4)3PO4 4 Chai 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
2 (C2N3O3Cl2Na.2H2O) 4 Chai 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
3 (C6H3OH(NO2)2 (2,4 dinitrophenol) 10 Lọ 100g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
4 (C6H5O7Na3.2H2O) 4 Chai 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
5 (KHP), HOOC6H4COOK 10 Lọ 250g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
6 (NH4)2HPO4 4 Chai 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
7 (NH4)2S2O8 2 Chai 1000g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
8 (NH4)2SO4 2 Chai 1000g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
9 (NH4)6Mo7O24.4H2O 2 Chai 1000g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
10 1,10 - phenanthroline monohydrat 10 Lọ 10g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
11 1,10-Phenanthroline chloride monohydrate (C12H9ClN2.H2O) 5 Lọ 100g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
12 1,5-diphenylcarbazide 5 Lọ 100g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
13 Aceton 20 Chai 1L Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
14 Acid stearic 5 Chai 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
15 Ag2SO4 5 Lọ 100g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
16 AgNO3 5 Lọ 100g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
17 Arabinogalactan 20 Lọ 10 g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
18 axit acetic 10 Chai 1L Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
19 axit ascobic (C6H8O6) 4 Chai 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
20 axit boric (H3BO3; 5 Chai 1000g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
21 axit glutamic 5 Chai 1000g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
22 Axit nitric, (HNO3) 10 Chai 1L Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
23 axit oxalic (OXALIC ACID DIHYDRATE FOR ANALYSIS EMSUR) 5 Chai 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
24 axit salixilic 5 Chai 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
25 axit sulfanilic (C6H4SO3HNH2 10 Lọ 250g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
26 BaCl2.2H2O 2 Chai 1000g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
27 barbituric axit 10 Lọ 100g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
28 Bình định mức 1 ml 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
29 Bình định mức 10 ml 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
30 Bình định mức 100 ml 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
31 Bình định mức 1000 ml 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
32 Bình định mức 2 ml 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
33 Bình định mức 20 ml 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
34 Bình định mức 250 ml 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
35 Bình định mức 5 ml 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
36 Bình định mức 50 ml 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
37 Bình đựng mẫu (thủy tinh) 1 lít 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
38 Bình tam giác 1000ml 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
39 Bình tam giác 100ml 100 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
40 Bình tam giác 2000ml 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
41 Bình tam giác 250ml 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
42 Bình tam giác 500ml 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
43 Bình tam giác 50ml 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
44 Bình tia 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
45 Bộ dụng cụ làm sạch, panh kim loại, giấy nhôm, parafilm 5 Bộ Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
46 Bộ dụng cụ vệ sinh ống hút mẫu và impinger sau khi lấy mẫu 5 Bộ Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
47 BRILA broth - BLBG 4 Chai 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
48 bromocresol xanh 10 Lọ 25g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
49 BTEX 10 lọ 1ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
50 Butanol 2 Chai 1000ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
51 C10H7NH(CH2)2NH2.2HCl 10 Lọ 5g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
52 CaCl2 2 Chai 1000g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
53 CaCO3 2 Chai 1000g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
54 Carboxin 10 lọ 1ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
55 Cloroform (CHCl3) 5 Chai 1L Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
56 CoCl2.6H2O 5 Lọ 250g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
57 Cốc thủy tinh 1000ml 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
58 Cốc thủy tinh 100ml 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
59 Cốc thủy tinh 25ml 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
60 Cốc thủy tinh 500ml 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
61 Cốc thủy tinh 50ml 100 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
62 CS2 5 Chai 500ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
63 Cúc lọc độ màu 0.45 um 30 Hộp 50 cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
64 Cúc lọc IC 0.2 um 30 Hộp 50 cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
65 CuSO4.5H2O 5 Lọ 250g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
66 Cyclohexanone 5 Lọ 1ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
67 CH3COONH4 4 Chai 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
68 Chai đựng hóa chất 1 lít 20 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
69 Chai lấy mẫu Coliform 100 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
70 Chai nhựa lấy mẫu 3.000 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
71 Chai thủy tinh nâu 100 ml 50 Chai  Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
72 Chai thủy tinh nâu 1000ml 50 Chai  Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
73 Chai thủy tinh nâu 500ml 50 Chai  Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
74 Charcoal tube 100mg/50mg-  Sorbent Tube, Anasorb CSC, Coconut Charcoal, 6 x 70-mm size, 2 sections, fits Type A tube cover, hộp 50 ống 20 Hộp 50 chiếc Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
75 Chloramine T trihydrate 20 Lọ 100g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
76 Chromosorb 106 tube-   7 x 70-mm size, fits Type B tube cover, hộp 50 ống 20 Hộp 50 chiếc Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
77 Chuẩn 1-Butanol 5 Lọ 1ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
78 Chuẩn Aldrin 5 lọ 1ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
79 Chuẩn Decane 5 Lọ 1ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
80 Chuẩn Diazinon 5 Lọ 1ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
81 Chuẩn Dieldrin 5 Lọ 1ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
82 Chuẩn Disulfoton 5 Lọ 1ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
83 Chuẩn Ethyl acetate 5 Lọ 1ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
84 Chuẩn Fenamiphos 5 Lọ 1ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
85 Chuẩn Lindane 5 Lọ 1ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
86 Chuẩn Merphos 5 Lọ 1ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
87 Chuẩn m-Xylene 5 Lọ 1ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
88 Chuẩn N-butylacetate 5 lọ 1ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
89 Chuẩn n-Heptane 5 Lọ 1ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
90 Chuẩn o-Xylene 5 Lọ 1ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
91 Chuẩn P,P’-DDT 5 Lọ 1ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
92 Chuẩn p-Xylene 5 Lọ 1ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
93 Chuẩn Phenol 5 Lọ 100ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
94 Chuẩn Styrene 5 Lọ 1ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
95 Chuẩn Terbufos 5 Lọ 1ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
96 Chụp đầu đo 5 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
97 dd chuẩn anion 10 Chai 100ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
98 dd chuẩn As 10 Chai 100ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
99 dd chuẩn Cd 10 Chai 100ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
100 dd chuẩn Cr 10 Chai 100ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
101 dd chuẩn Cu 10 Chai 100ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
102 dd chuẩn Fe 10 Chai 100ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
103 dd chuẩn Hg 10 Chai 100ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
104 dd chuẩn Mn 10 Chai 100ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
105 dd chuẩn Ni 10 Chai 100ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
106 dd chuẩn Pb 10 Chai 100ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
107 dd chuẩn Sn 10 Chai 100ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
108 dd chuẩn Zn 10 Chai 100ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
109 Devarda 10 Lọ 250g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
110 Dichlormethan 2 Chai 1kg Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
111 Dung dịch chuẩn COD 300 mg/l 5 Lọ 200ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
112 Dung dịch chuẩn pH ở pH = 10 30 Chai 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
113 Dung dịch chuẩn sunfua 1000mg/l 10 Lọ 100ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
114 Đá khô 50 Kg Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
115 Đai bảo hiểm 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
116 Đầu cone 1ml 20 Túi 500 chiếc Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
117 Đĩa Petri phi 90mm 50 Cặp Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
118 Đũa thủy tinh 40cm 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
119 Eric T crome đen 4 Lọ 25g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
120 Etanol (C2H5OH 5 Chai 1 Lít Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
121 Ethanol 96% 5 Chai 2,5L Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
122 Fe(CN)5NO}Na2.2H2O 5 Chai 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
123 Fe(NH4)(SO4)2.6H2O 5 Chai 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
124 FeCl3.6H2O 5 Lọ 250g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
125 FeSO4.7H2O 5 Chai 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
126 FILTER, 37-mm diameter quartz fiber; or polytetrafluoroethylene (PTFE), 0.45 µm pore size, hộp 10 cái 10 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
127 Fomandehyd 5 Chai 1kg Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
128 Găng tay chống nóng 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
129 Găng tay y tế 100 Hộp 50 đôi Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
130 glucose 5 Chai 1000g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
131 Giấy lau cuvet 50 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
132 Giấy lấy mẫu bụi kích thước 101.6mm (TFAGF41) 20 Hộp 100 tờ Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
133 Giấy lấy mẫu bụi kích thước 82.5mm (PALL) 20 Hộp 100 tờ Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
134 Giấy quỳ tím 50 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
135 Giấy thử pH vạn năng 50 Hộp 100 tờ Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
136 HCl 37% 10 Chai 1L Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
137 HCOOH 2 Chai 1 lít Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
138 Heptachlor 5 Lọ 1ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
139 Heptachlor epoxide (Isomer B) 5 Lọ 1ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
140 HgCl2 5 Lọ 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
141 Hóa chất hấp phụ XAD-2 (đã tinh chế) cho VOCs theo 0010; 300g 5 Lọ 300g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
142 Hydrogen peroxide 30% (Perhydrol®) for analysis EMSURE® ISO 10 Chai 1L Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
143 Iot 10 Lọ 100g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
144 Isopropanol 80% 2 Chai 1000ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
145 K(SbO)C4H4O8.1/2 H2O 5 Lọ 250g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
146 K2(C4H2O6Sb)2.3H2O 5 Lọ 250g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
147 K2Cr2O7 5 Lọ 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
148 K2CrO4 5 Lọ 250g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
149 K2HPO4 5 Chai 1000g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
150 K2PtCl6 10 Lọ 1g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
151 K2S2O8 2 Chai 1000g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
152 K2SO4 2 Chai 1000g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
153 K3[Fe(CN)6] 5 Lọ 250g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
154 kali hydrophtalat (C8H5KO4) 5 Lọ 250g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
155 KI 5 Lọ 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
156 Kìm cắt nhỏ để bẻ gãy đầu thủy tinh 10 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
157 Kính bảo hộ 20 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
158 KIO3 10 Lọ 100g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
159 KMnO4 5 Lọ 250g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
160 KOH 2 Chai 1000g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
161 Kovac 10 Lọ 100ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
162 KH2PO4 5 Lọ 250g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
163 Khẩu trang phòng độc 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
164 Lactose broth 5 Lọ 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
165 magnesium perchlorate Mg(ClO4)2 5 Lọ 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
166 Màng lọc sợi thủy tinh GF/F 0.7um, 47mm 30 Hộp 100 tờ Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
167 Màng MCE, 0.8 µm, 37 mm, preloaded in 3-piece clear plastic cassette, pre-banded, hộp 50 cái 30 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
168 Metanol CH3OH 1 Chai 4 lít Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
169 metyl da cam 10 Lọ 25g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
170 Metyl đỏ 10 Lọ 25g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
171 Metylen xanh 5 Lọ 100g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
172 MgCl2.6H2O 2 Chai 1000g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
173 MgSO4.7H2O 5 Lọ 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
174 Micropipet 1ml 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
175 muối magie của EDTA 5 Lọ 250g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
176 N-(1-naphthyl)-ethylenediamine dihydro chloride 5 Lọ 25g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
177 N,N-dimethyl-p-phenylenediamine dihydrochloride 5 Lọ 25g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
178 Na2B4O7.10 H2O 5 Lọ 25g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
179 Na2C2O4 2 Chai 1000g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
180 Na2CO3 5 Lọ 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
181 Na2EDTA.2H2O 5 Lọ 250g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
182 Na2Fe(CN)5NO • 2H2O 5 Lọ 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
183 Na2HPO4 5 Lọ 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
184 Na2HPO4.7H2O 2 Chai 1000g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
185 Na2MoO4 5 Lọ 250g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
186 Na2S.9H2O 5 Lọ 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
187 Na2S2O3 5 Lọ 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
188 Na2S2O3.5H2O 5 Lọ 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
189 Na2S2O5 5 Lọ 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
190 Na2SO4 5 Lọ 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
191 Na2WO4.2H2O 5 Lọ 250g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
192 NaC2H3O2.3H2O 5 Lọ 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
193 NaCl 5 Lọ 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
194 NaF 2 Chai 1000g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
195 NaHB4 10 Lọ 100g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
196 NaHCO3 5 Lọ 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
197 NaKC4H4O6 5 Lọ 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
198 NaNO2 5 Lọ 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
199 NaOCl 5 Chai 500ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
200 natri salixylat (C7H6O3Na) 5 Chai 1000g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
201 Natri Sunfit khan (Na2SO3) 4 Lọ 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
202 n-hexan 5 Lọ 1ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
203 n-nonane 5 Lọ 1ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
204 n-octane 5 Lọ 5ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
205 Nội chuẩn 1bromo-2-nitrobenzene 5 Lọ 1ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
206 Nội chuẩn Chrysene d12 5 Lọ 1ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
207 NH3OHCl 5 Lọ 250g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
208 NH4)6Mo7O24.4H2O 3 Chai 1000g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
209 NH4Cl 5 Chai 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
210 NH4OH 2 Chai 1000g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
211 Nhíp (Kẹp giấy lọc) 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
212 ortho-Phosphoric acid 85% 10 Chai 1L Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
213 Ống durham 1 kg Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
214 Ống đong 25ml 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
215 Ống đong 50ml 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
216 Ống đựng DD mẫu bằng thủy tinh có nút kín 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
217 Ống hấp thụ than cốc (beaded carbon) 30 Hộp 5 ống Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
218 Ống impinger 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
219 Ống nghiệm 16*160mm 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
220 ống silicagel, 6 x 70-mm size, 2 sections, 75/150 mg sorbent, 20/40 mesh, with GS ends and FWW separators, fits Type A tube cover, hộp 50 ống 30 Hộp 50 ống Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
221 Ống Silicagen 100mg/50mg ,6x70mm (Sorbent Tube, Silica Gel, 6 x 70-mm size, 2 sections, 50/100 mg sorbent, 20/40 mesh,with GS ends and FWW separators, fits Type A tube cover, pk/50) 30 Hộp 50 ống Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
222 Ống than gáo dừa 100mg/50mg ,6x70mm (Sorbent Tube, Anasorb CSC, Coconut Charcoal, 6 x 70-mm size, 2 sections, 50/100 mg sorbent, 20/40 mesh, with GS ends and FFW separators, fits Type A tube cover, pk/50) 30 Hộp 50 ống Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
223 Ống XAD-2 450mg/225mg ,8x110mm Sorbent Tube, XAD-2 (2-hydroxymethyl piperidine), 8 x 110-mm size, 2 sections, 225/450 mg sorbent, 20/60 mesh, with GS ends and WWW separators, fits Type B tube cover, pk/20 30 Hộp 20 ống Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
224 Ống XAD-2 ngâm2- hydroxymethylpiperidine-  (for STEL), hộp 20 ống Sorbent Tube, XAD-2 (2-hydroxymethyl piperidine), 6 x 110-mm size, 2 sections, 60/120 mg sorbent, 20/60 mesh, with GS ends and WWW separators, fits Type B tube cover, pk/20 30 Hộp 20 ống Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
225 Ống XAD-7 tube, 100mg/50 mg- , 20/40 mesh, hộp 70 ống Sorbent Tube, XAD®-7, 6 x 110-mm size, 2 sections, 50/100 mg sorbent, 20/40 mesh, with GS ends and WWW separators, fits Type B tube cover, pk/50 30 Hộp 50 ống Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
226 Pararosaniline (chloride) 5 Lọ 100g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
227 PdCl2 25 Lọ 1g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
228 Pin chuyên dụng 500 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
229 Pipet 10ml bầu 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
230 Pipet 10ml thẳng 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
231 Pipet 1ml 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
232 Pipet 20ml bầu 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
233 Pipet 20ml thẳng 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
234 Pipet 2ml 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
235 Pipet 3ml bầu 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
236 Pipet 3ml thẳng 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
237 Pipet 4ml bầu 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
238 Pipet 4ml thẳng 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
239 Pipet 5ml bầu 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
240 Pipet 5ml thẳng 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
241 Pipet paster 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
242 PVC filter,  PVC Filter, GLA-5000, 5.0 µm, 37 mm, preloaded in a 2-piece clear styrene cassette, pre-banded, hộp 50 cái, 30 Hộp 50 cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
243 pyridine 4 Lọ 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
244 phenolphtalein 5 Lọ 25g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
245 Phễu chiết 1000ml 50  cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
246 Phễu chiết 250ml 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
247 Phễu chiết 500ml 50 cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
248 Phễu lọc thủy tinh 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
249 Quả bóp 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
250 Silicagel 3 Chai 1000g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
251 SnCl2 5 Lọ 250g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
252 Sulfanilamide 10 Lọ 100g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
253 Sulfuric acid 95-97% 20 Chai 1L Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
254 Sunfamic axit (NH2SO3H) 10 Lọ 250g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
255 TiO2 5 Lọ 1000g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
256 Thorin: 1-(o-arsonophenylazo) 2-naphthol- 3, 6-disulfonic acid, muối dinatri 10 Lọ 5g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
257 Thùng đựng và bảo quản mẫu 50 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
258 Tryptone water 5 Hộp 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
259 XENLLULO 5 Hộp 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
260 Zn(CH3COO)2.2H2O 2 Lọ 1000g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->