Gói thầu: Cung cấp vật tư, dụng cụ phục vụ công tác vận hành và bảo trì kết cấu và thiết bị đường hầm sông Sài Gòn (tháng 5 đến tháng 12)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210463613-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ GIÁM SÁT THI CÔNG XÂY DỰNG AN THỊNH |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, dụng cụ phục vụ công tác vận hành và bảo trì kết cấu và thiết bị đường hầm sông Sài Gòn (tháng 5 đến tháng 12) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210463495 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí đặt hàng quản lý, vận hành và bảo trì kết cấu và thiết bị đường hầm sông Sài Gòn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 245 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 15:56:00 đến ngày 2021-05-05 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 800,847,124 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Axêton | 292 | Lít | - | ||
| 2 | Băng keo cách điện | 95 | cuộn | Nano/ 18mm-20Y | ||
| 3 | Bao tải gai | 2.281 | cái | Loại 50 kg | ||
| 4 | Bông công nghiệp | 49.760 | gr | Bông trắng | ||
| 5 | Cana 100g/hộp | 471 | Hộp | 100gr | ||
| 6 | Cao su non | 1.648 | cuộn | Băng keo Nano loại 18mm/ Tombo 9082 | ||
| 7 | Cồn công nghiệp 90 độ | 1.206 | Lít | 90 độ | ||
| 8 | Dầu hỏa | 425 | Lít | - | ||
| 9 | Dầu Shell telus 46 | 73 | lít | Shell telus 46 | ||
| 10 | Giẻ lau | 4.825 | Kg | Vải mềm | ||
| 11 | Mỡ | 21 | Kg | Mobil Polyrex EM 103 | ||
| 12 | Mỡ chì | 50 | Kg | Kopal 1000 | ||
| 13 | Nước xịt kính | 218 | Lít | Gift | ||
| 14 | Tấm vải lọc | 4 | m2 | Vải lọc PP-5; Cấp độ lọc 5; Độ dày 2.6mm | ||
| 15 | Xà phòng | 1.593 | Kg | Bột | ||
| 16 | Chất tẩy rửa | 4,5 | Lít | Sumo | ||
| 17 | Bộ lọc nhớt | 9 | cái | Loại 37540-11100A | ||
| 18 | Bộ lọc nhớt | 9 | cái | Loại 32540-21600 | ||
| 19 | Bộ lọc nhớt | 1 | cái | Loại LF9009 | ||
| 20 | Bộ lọc nhớt | 1 | cái | Loại LF3349 | ||
| 21 | Bộ lọc nhiên liệu | 4 | cái | Loại 32562-60300 | ||
| 22 | Bộ lọc nhiên liệu | 1 | cái | Loại FS19732 | ||
| 23 | Bộ lọc nhiên liệu | 1 | cái | Loại FF5580 | ||
| 24 | Bộ lọc nhiên liệu | 1 | cái | Loại FS1280 | ||
| 25 | Bộ lọc nhiên liệu | 1 | cái | loại FF42000 | ||
| 26 | Bộ lọc nước WF2076 | 8 | cái | WF2076 | ||
| 27 | Bộ lọc dầu bôi trơn chuyển tiếp | 4 | cái | Loại 37540-02100A | ||
| 28 | Bộ lọc dầu bôi trơn chuyển tiếp | 4 | cái | Loại 35A40-01800 | ||
| 29 | Bộ lọc không khí | 4 | cái | Loại 49182-54151 | ||
| 30 | Bộ lọc không khí | 2 | cái | Loại AF-26173 | ||
| 31 | Bộ lọc không khí | 2 | cái | Loại AF872 | ||
| 32 | Dung dịch pha với nước làm mát | 2 | lít | Loại DCA4 | ||
| 33 | Dung dịch pha với nước làm mát | 14 | lít | Loại Delo ELC | ||
| 34 | Khăn sạch | 6.092 | Cái | 400*250mm | ||
| 35 | Joăng cao su | 102 | cái | d1: 36mm; d2: 42mm dày 3mm | ||
| 36 | Mỡ Alvania hoặc Mỡ Shell Gadus S2 V220 | 27 | Kg | Gadus S2 V220 | ||
| 37 | Dầu nhớt (dầu công nghiệp 50) | 22 | Lít | Total Rubia XT 20W-50 | ||
| 38 | Bulon M 8 | 7.840 | cái | Kích thước M8 | ||
| 39 | Bulon M 10 | 630 | cái | Kích thước M10 | ||
| 40 | Bulon M 12 | 630 | cái | Kích thước M12 | ||
| 41 | Nước cất | 216 | lít | - |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi