Gói thầu: Mua vật tư nhóm cơ khí, điện - điện tử, kim loại phục vụ sửa chữa tàu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210460848-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY X48 |
| Tên gói thầu | Mua vật tư nhóm cơ khí, điện - điện tử, kim loại phục vụ sửa chữa tàu |
| Số hiệu KHLCNT | 20210434559 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa tàu (NSQP) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 16:57:00 đến ngày 2021-05-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 714,541,250 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Anten fiđơ máy IC-M57 | Việt Nam | 15 | m | máy IC-M57 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 2 | Aptomat 2P-30A | Nhật bản | 3 | Cái | 2P-30A, chống dò dòng điện tốt, vỏ bằng nhựa cứng, hoạt động không phát ra âm thanh lạ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 3 | Aptomat 2P-60A | Nhật bản | 4 | Cái | 2P-60A, chống dò dòng điện tốt, vỏ bằng nhựa cứng, hoạt động không phát ra âm thanh lạ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 4 | Bảng điện nhựa 150x200 | Việt Nam | 3 | Cái | Kích thước 150x200, vỏ nhựa chống cháy | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 5 | Bảng điện nhựa 300x400 | Việt Nam | 1 | Cái | Kích thước 300x400, vỏ nhựa chống cháy | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 6 | Bóng 110V – 8W đui ngạnh | Việt Nam | 1 | Bộ | 110V – 8W đui ngạnh | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 7 | Bóng đèn 110VAC-45W | Việt Nam | 6 | Cái | 110VAC-45W đui xoáy E27 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 8 | Bóng đèn 110VDC-340W | Việt Nam | 1 | Cái | 110VDC-340W | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 9 | Bóng đèn 12V - 3W | Việt Nam | 3 | Cái | 12V - 3W | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 10 | Bóng đèn 220VAC-100W | Việt Nam | 6 | Cái | 220VAC-100W | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 11 | Bóng đèn 24VDC-300W | Việt Nam | 1 | Cái | 24VDC-300W | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 12 | Bóng điện 110VDC- 45W | Việt Nam | 20 | Cái | 110VDC- 45W | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 13 | Bóng điện Compact 40W | Việt Nam | 30 | Cái | Compact 40W | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 14 | Bóng điện LED 220VAC-50W | Việt Nam | 20 | Cái | LED 220VAC-50W | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 15 | Cao su giảm chấn KT: dn =370; dt =245; l = 375 | Việt Nam | 18 | Cái | Kích thước: dn =370; dt =245; l = 375 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 16 | Cánh quạt thông gió F240x67; lỗ trục F14x32 | Việt Nam | 1 | Cái | F240x67; lỗ trục F14x32 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 17 | Cầu chì ống 110VDC-40A | Việt Nam | 5 | Cái | ống 110VDC-40A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 18 | Cầu chì ống 5A | Việt Nam | 4 | Cái | ống 5A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 19 | Cầu chỉnh lưu Diol 20A | Việt Nam | 1 | Cái | 20A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 20 | Cầu dao đảo chiều 2P - 60A | Việt Nam | 1 | Cái | 2P - 60A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 21 | Cầu nắn 50A | Việt Nam | 5 | Cái | 50A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 22 | Chân giắc cooc đông tin hiệu 10 chân | Việt Nam | 7 | Cái | 10 chân | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 23 | Chân giắc micro D10 | Việt Nam | 6 | Cái | D10 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 24 | Chiết áp 10K | Nhật bản | 5 | Cái | 10K | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 25 | Chổi than 10x12x25 | Việt Nam | 4 | Cái | Kích thước 10x12x25 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 26 | Chổi than 10x22x25 | Việt Nam | 8 | Cái | Kích thước: 10x22x25 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 27 | Chổi than 12x25x30 | Việt Nam | 4 | Cái | Kích thước: 12x25x30 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 28 | Chổi than 25x10x10 | Việt Nam | 16 | Cái | Kích thước: 25x10x10 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 29 | Chổi than 25x12x10 | Việt Nam | 8 | Cái | Kích thước: 25x12x10 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 30 | Chổi than 35x12x12 | Việt Nam | 8 | Cái | Kích thước 35x12x12 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 31 | Chổi than 40x21x12 | Việt Nam | 16 | Cái | Kích thước 40x21x12 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 32 | Chổi than 10x10x30 | Việt Nam | 8 | Cái | Kích thước 10x10x30 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 33 | Chuông điện 24VDC | Việt Nam | 7 | Cái | Điện áp 24VDC | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 34 | Còi tín hiệu 24VDC | Việt Nam | 1 | Cái | Điện áp 24VDC | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 35 | Còi tránh va 24VDC | Việt Nam | 1 | Cái | Điện áp 24VDC | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 36 | Còi ủ 24VDC | Việt Nam | 1 | Cái | Điện áp 24VDC | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 37 | Công tắc 4 chân 10A | Việt Nam | 2 | Cái | 4 chân 10A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 38 | Công tắc 4 chân 20A | Việt Nam | 1 | Cái | 4 chân 20A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 39 | Công tắc điện 10A | Việt Nam | 11 | Cái | 10A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 40 | Công tắc nháy 30A | Việt Nam | 1 | Cái | 30A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 41 | Công tắc xoay 110VDC-2P-40A | Việt Nam | 2 | Cái | 110VDC-2P-40A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 42 | Công tắc xoay kín nước 15A | Việt Nam | 2 | Cái | 15A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 43 | Cuộn hút rơ le nguồn | Việt Nam | 1 | Cái | 24VDC 5A 14 chân | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 44 | Đầu bọp ắc quy (-,+) | Việt Nam | 10 | Cái | làm bằng đồng | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 45 | Đầu cos Ф16-10 | Việt Nam | 8 | Cái | Ф16-10 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 46 | Đầu cos Ф25-6 | Việt Nam | 4 | Cái | Ф25-6 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 47 | Đầu cos Ф6 | Việt Nam | 30 | Cái | Ф6 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 48 | Đầu cos Ф8 | Việt Nam | 10 | Cái | Ф8 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 49 | Đầu cos Ф70-10 | Việt Nam | 12 | Cái | Ф70-10 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 50 | Đầu cos Ф70-12 | Việt Nam | 4 | Cái | Ф70-12 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 51 | Đầu cos Ф90-12 | Việt Nam | 12 | Cái | Ф90-12 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 52 | Dây điện bọc kim 10x0,75 | Việt Nam | 60 | m | bọc kim 10x0,75 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 53 | Dây điện bọc kim 2x0,75 | Việt Nam | 20 | m | bọc kim 2x0,75 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 54 | Dây điện bọc cao su 1x16 | Việt Nam | 5 | m | bọc cao su 1x16 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 55 | Dây điện bọc cao su 1x25 | Việt Nam | 3 | m | bọc cao su 1x25 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 56 | Dây điện bọc cao su 1x70 | Việt Nam | 35 | m | bọc cao su 1x70 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 57 | Dây điện bọc cao su 1x90 | Việt Nam | 64 | m | bọc cao su 1x90 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 58 | Dây điện bọc cao su 2x2,5 | Việt Nam | 170 | m | bọc cao su 2x2,5 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 59 | Dây điện bọc cao su 2x6 | Việt Nam | 40 | m | bọc cao su 2x6 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 60 | Dây điện bọc cao su 5x1,5 | Việt Nam | 10 | m | bọc cao su 5x1,5 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 61 | Dây điện bọc cao su 5x2,5 | Việt Nam | 35 | m | bọc cao su 5x2,5 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 62 | Dây điện bọc nhựa 2x16 | Việt Nam | 5 | m | bọc nhựa 2x16 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 63 | Dây điện bọc nhựa 3x16 | Việt Nam | 3 | m | bọc nhựa 3x16 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 64 | Dây tín hiệu 50Ω | Việt Nam | 15 | m | 50Ω | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 65 | Đèn chụp lưới Ф120-110VAC | Việt Nam | 2 | Cái | Thông số F120/ E27/110VDC/45W | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 66 | Đèn chụp lưới Ф120-220VAC | Việt Nam | 9 | Cái | Thông số F120/ E27/220VAC/45W | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 67 | Đèn cột lái 24VDC | Việt Nam | 1 | Cái | Điện áp 24 VDC | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 68 | Đèn hành trình neo 24VDC | Việt Nam | 1 | Cái | Điện áp 24 VDC | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 69 | Đèn pha 110V | Việt Nam | 1 | Cái | Điện áp 110V | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 70 | Đèn sáng trắng F60(24VDC) E14/ giới hạn góc1/4 | Việt Nam | 1 | Cái | F60(24VDC) E14/ giới hạn góc1/4 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 71 | Đèn sự cố F90/24VDC/25W | Việt Nam | 3 | Cái | F90/24VDC/25W | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 72 | Đèn trần Ф300 | Việt Nam | 4 | Cái | Ф300 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 73 | Đèn tuýp đôi 220VAC-1,2m | Việt Nam | 1 | Cái | 220VAC-1,2m | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 74 | Đi ôt 24V/50A | Việt Nam | 4 | Cái | 24V/50A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 75 | Điện trở kháng F30-300 | Việt Nam | 16 | Cái | F30-300 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 76 | Động cơ bơm dầu sơ bộ máy 3D12 | Việt Nam | 1 | Cái | Điện áp 24VDC | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 77 | Động cơ khởi động máy 3D12 | Việt Nam | 1 | Cái | Điện áp 24VDC, công suất 15 mã lực, tốc độ quay ở công suất tối đa 1100 v/ph; lượng nhô ra của bánh răng 24 mm; trọng lượng 40 kg | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 78 | Đui xoay Ф34 | Việt Nam | 3 | Cái | Ф34 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 79 | Hộp điện Kt: 250x300x200 | Việt Nam | 2 | Cái | Kích thước: 250x300x200 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 80 | IC 62738AF | Nhật bản | 2 | Cái | IC 62738AF | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 81 | IC 74HC 574AP | Nhật bản | 2 | Cái | IC 74HC 574AP | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 82 | IC công suất SC-1303 | Nhật bản | 1 | Cái | SC-1303 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 83 | IC D4011G | Nhật bản | 2 | Cái | IC D4011G | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 84 | IC ổn áp KIA 7812 | Nhật bản | 3 | Cái | KIA 7812 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 85 | Khối khuếch đại KĐ3 | Nhật bản | 8 | Cái | KĐ3 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 86 | Khớp cao su giảm chấn Thông số F90-28/ lỗ trục F32 -28 | Việt Nam | 2 | Cái | Thông số F90-28/ lỗ trục F32 -28 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 87 | Lò xo giá chổi than L30 D3 | Việt Nam | 29 | Cái | L30 D3 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 88 | Lò xo giảm chấn F30- 40 | Việt Nam | 40 | Cái | F30- 40 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 89 | Loa 10W-8Ω | Việt Nam | 3 | Cái | 10W-8Ω | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 90 | Loa Toa 15w | Việt Nam | 4 | Cái | 15w | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 91 | Máy phát điện 28VDC-1KW | Nhật bản | 1 | Cái | 28VDC-1KW | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 92 | Micro Motorola HMN 3596A | Nhật bản | 4 | Cái | Motorola HMN 3596A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 93 | Nam châm 10x10 x100 | Việt Nam | 2 | Cái | 10x10 x100 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 94 | Nam châm 20x20 x200 | Việt Nam | 2 | Cái | 20x20 x200 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 95 | Nút ấn nhựa 30A | Việt Nam | 8 | Cái | 30A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 96 | Nút nhấn 20A | Việt Nam | 2 | Cái | 20A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 97 | Nút nhấn đôi 25A | Việt Nam | 1 | Cái | 25A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 98 | Nút nhấn khởi động 30A | Việt Nam | 1 | Cái | 30A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 99 | Ổ cắm 60A | Việt Nam | 1 | Cái | 60A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 100 | Ổ cắm đôi 10A | Việt Nam | 14 | Cái | 10A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 101 | Phích cắm 1 pha 10A | Việt Nam | 6 | Cái | 10A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 102 | Phin lọc FL 30 | Việt Nam | 1 | Cái | FL 30 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 103 | Phin lọc FL 45 | Việt Nam | 1 | Cái | FL 45 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 104 | Phíp điện 20x15x5cm | Việt Nam | 1 | Cái | 20x15x5cm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 105 | Rơ le cao tần 39251 | Việt Nam | 5 | Cái | 39251 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 106 | Rơ le cao tần AR 3211 | Việt Nam | 4 | Cái | AR 3211 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 107 | Rơ le khởi động 24VDC/200A/2 tiếp điểm | Việt Nam | 2 | Cái | 24VDC/200A/2 tiếp điểm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 108 | Tiếp điểm đồng 20A | Việt Nam | 14 | Cái | 20A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 109 | Tiếp điểm động 5x2x15 | Việt Nam | 4 | Cái | 5x2x15 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 110 | Tiếp điểm tĩnh (chấu bạc 10x10x2) | Việt Nam | 4 | Cái | (chấu bạc 10x10x2) | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 111 | Tiết chế Diamol máy phát điện 28VDC/1kW | Nhật bản | 1 | Cái | máy phát điện 28VDC/1kW | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 112 | Trantrito TA7805 | Nhật bản | 1 | Cái | TA7805 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 113 | Tranzistor Toshiba 2SC 5200 | Nhật bản | 14 | Cái | Toshiba 2SC 5200 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 114 | Tranzitor B688 | Nhật bản | 10 | Cái | B688 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 115 | Tranzitor C1971 | Nhật bản | 1 | Cái | C1971 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 116 | Tranzitor C3133 | Nhật bản | 2 | Cái | C3133 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 117 | Tranzitor C3908 | Nhật bản | 2 | Cái | C3908 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 118 | Tụ lọc 470mF-450V | Việt Nam | 2 | Cái | 470mF-450V | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 119 | Tụ lọc 63V-1000µF | Việt Nam | 4 | Cái | 63V-1000µF | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 120 | Vỉ mạch Anten máy KODEN 913 | Nhật bản | 1 | Cái | máy KODEN 913 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 121 | Vỉ mạch điều khiển tín hiệu chuẩn 13,8V | Nhật bản | 3 | Cái | 13,8V | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 122 | Vỉ mạch khuếch đại công suất 30W | Nhật bản | 1 | Cái | 30W | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 123 | Vỉ mạch nguồn 13,8V | Nhật bản | 1 | Cái | 13,8V | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 124 | Vỉ mạch phím điều khiển máy KODEN 913 | Nhật bản | 1 | Cái | máy KODEN 913 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 125 | Zắc cắm anten D10 | Việt Nam | 2 | Cái | D10 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 126 | Bạc cổ xoa Фt72xФn87 | Việt Nam | 5 | Cái | Фt72xФn87, đồng vàng | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 127 | Bạc đồng cao su Фn117xФt86xL270 | Việt Nam | 6 | Cái | Фn117xФt86xL270, cao su bám chắc, độ dầy đồng khoảng 7-8 mm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 128 | Bích đầu ống xả Φ140x20 (bằng đồng) | Việt Nam | 2 | Cái | Φ140x20 (bằng đồng) | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 129 | Bích đầu ống xả Φ180x20 (bằng đồng) | Việt Nam | 2 | Cái | Φ180x20 (bằng đồng) | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 130 | Dây emay Ф0,75 | Việt Nam | 2 | Kg | Ф0,75 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 131 | Dây emay Ф1 | Việt Nam | 3 | Kg | Ф1 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 132 | Đồng đỏ lá δ0,1 | Việt Nam | 0,2 | m2 | δ0,1 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 133 | Đồng đỏ lá δ0,2 | Việt Nam | 0,2 | m2 | δ0,2 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 134 | Đồng đỏ lá δ0,5 | Việt Nam | 1 | m2 | δ0,5 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 135 | Đồng đỏ lá δ1 | Việt Nam | 0,2 | m2 | δ1 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 136 | Đồng đỏ lá δ2 | Việt Nam | 4,9 | m2 | δ2 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 137 | Đồng vàng δ1 | Việt Nam | 0,1 | m2 | δ1 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 138 | Đồng vàng δ2 | Việt Nam | 0,8 | m2 | δ2 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 139 | Đồng vàng δ3 | Việt Nam | 2,46 | m2 | δ3 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 140 | Đồng vàng Ф10 | Việt Nam | 0,2 | m | Ф10 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 141 | Kẽm (loại 1,7 kg) | Hàn quốc | 54,4 | Tấm | (loại 1,7 kg) | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 142 | Nẹp nhôm L10x10 | Việt Nam | 17,3 | m | L10x10 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 143 | Nhôm L40x40 | Việt Nam | 5,8 | m | L40x40 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 144 | Nhôm nhám δ4 | Việt Nam | 4,9 | m2 | nhám δ4 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 145 | Nhôm δ1 | Việt Nam | 0,2 | m2 | δ1 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 146 | Nhôm δ2 | Việt Nam | 8,3 | m2 | δ2 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 147 | Ống thép tráng kẽm Ф21x2 | Việt Nam | 5,7 | Kg | tráng kẽm Ф21x2 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 148 | Ống thép tráng kẽm Ф27x2.6 | Việt Nam | 105 | Kg | tráng kẽm Ф27x2.6 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 149 | Ống thép tráng kẽm Ф32x3.2 | Việt Nam | 74,5 | Kg | tráng kẽm Ф32x3.2 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 150 | Ống thép tráng kẽm Ф38x3.2 | Việt Nam | 4,1 | Kg | tráng kẽm Ф38x3.2 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 151 | Ống thép tráng kẽm Ф42x3.2 | Việt Nam | 166,4 | Kg | tráng kẽm Ф42x3.2 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 152 | Ống thép tráng kẽm Ф48x4 | Việt Nam | 99,8 | Kg | tráng kẽm Ф48x4 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 153 | Ống thép tráng kẽm Ф60x4 | Việt Nam | 49,2 | Kg | tráng kẽm Ф60x4 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 154 | Ống thép tráng kẽm Ф70x4 | Việt Nam | 6,5 | Kg | tráng kẽm Ф70x4 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 155 | Ống thép tráng kẽm Ф75x4.5 | Việt Nam | 71,5 | Kg | tráng kẽm Ф75x4.5 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 156 | Ống đồng đỏ Ф10x1.5 | Việt Nam | 0,5 | m | Ф10x1.5 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 157 | Ống đồng đỏ Ф16x1.5 | Việt Nam | 12,1 | m | Ф16x1.5 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 158 | Ống đồng đỏ Ф22x2 | Việt Nam | 5 | m | Ф22x2 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 159 | Ống đồng đỏ Ф27x2.2 | Việt Nam | 6,5 | m | Ф27x2.2 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 160 | Ống đồng đỏ Ф38x2.5 | Việt Nam | 10,5 | m | Ф38x2.5 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 161 | Ống đồng vàng Ф14x1.2 | Việt Nam | 6 | m | Ф14x1.2 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 162 | Ống đồng vàng Ф21x2 | Việt Nam | 3 | m | Ф21x2 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 163 | Ống thép đen Ф110x8 | Việt Nam | 38,8 | Kg | Ф110x8 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 164 | Ống thép đen Ф140x10 | Việt Nam | 65,6 | Kg | Ф140x10 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 165 | Ống thép đen Ф160x10 | Việt Nam | 3 | Kg | Ф160x10 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 166 | Ống thép Kt Фt245-Фn370-L375 | Việt Nam | 12 | Cái | Kt Фt245-Фn370-L375 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 167 | Thép L30x30 | Việt Nam | 143,3 | Kg | L30x30x3 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 168 | Thép L40x40 | Việt Nam | 79,1 | Kg | L40x40x4 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 169 | Thép L50x50 | Việt Nam | 289,4 | Kg | L50x50x5 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 170 | Thép L75x75 | Việt Nam | 69,1 | Kg | L75x75x6 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 171 | Thép tròn CT3 Ф10 | Việt Nam | 0,2 | Kg | CT3 Ф10 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 172 | Thép tròn CT3 Ф22 | Việt Nam | 0,4 | Kg | CT3 Ф22 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 173 | Thép tròn CT3 Ф25 | Việt Nam | 1,2 | Kg | CT3 Ф25 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 174 | Thép tròn CT3 Ф30 | Việt Nam | 5,8 | Kg | CT3 Ф30 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 175 | Thép tròn CT3 Ф40 | Việt Nam | 4,6 | Kg | CT3 Ф40 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 176 | Thép tròn CT3 Ф6 | Việt Nam | 0,2 | Kg | CT3 Ф6 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 177 | Thép tròn CT3 Ф8 | Việt Nam | 4,2 | Kg | CT3 Ф8 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 178 | Tôn SS400 δ10 | Trung Quốc | 16,6 | Kg | SS400 δ10 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 179 | Tôn SS400 δ2 | Trung Quốc | 45,5 | Kg | SS400 δ2 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 180 | Tôn SS400 δ3 | Trung Quốc | 117,6 | Kg | SS400 δ3 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 181 | Tôn SS400 δ4 | Trung Quốc | 3.395,7 | Kg | SS400 δ4 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 182 | Tôn SS400 δ5 | Trung Quốc | 3.770,1 | Kg | SS400 δ5 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 183 | Tôn SS400 δ6 | Trung Quốc | 609,1 | Kg | SS400 δ6 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 184 | Tôn SS400 δ8 | Trung Quốc | 344,9 | Kg | SS400 δ8 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 185 | Tôn tráng kẽm δ0,8 | Việt Nam | 1,9 | m2 | tráng kẽm δ0,8 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 186 | Bạc đồng pitton Ф40-D15 | Việt Nam | 1 | Cái | Ф40-D15 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 187 | Bạc đồng pitton Ф60-D50 | Việt Nam | 1 | Cái | Ф60-D50 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 188 | Bạc động Ф30-D20 | Việt Nam | 1 | Cái | Ф30-D20 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 189 | Bánh răng tay quay Ф75-D25 | Việt Nam | 1 | Cái | Ф75-D25 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 190 | Bánh răng Ф47-D20 | Việt Nam | 2 | Cái | Ф47-D20 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 191 | Bộ cáp kéo Ф4-L800 | Việt Nam | 2 | Bộ | Ф4-L800 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 192 | Chốt D10x60 | Việt Nam | 1 | Cái | D10x60 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 193 | Chốt D14x100 | Việt Nam | 2 | Cái | D14x100 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 194 | Chốt inox Ф10 | Việt Nam | 22 | Cái | Ф10 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 195 | Chốt Ф10x32 | Việt Nam | 6 | Cái | Ф10x32 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 196 | Cụm đỡ cối lái Фn150xФt80xL500 thép T45 | Việt Nam | 4 | Cụm | Фn150xФt80xL500 thép T45 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 197 | Cụm giảm va Φ39 L40 | Việt Nam | 3 | Cụm | Φ39 L40 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 198 | Cụm nén tết Фn150xФt80 đồng vàng | Việt Nam | 2 | Cụm | Фn150xФt80 đồng vàng | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 199 | Cụm ống bao vách Фn160xФt80xL350 thép T45 | Việt Nam | 2 | Cụm | Фn160xФt80xL350 thép T45 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 200 | Cụm thử van Фn160xФt90xL350 thép T45 | Việt Nam | 1 | Cụm | Фn160xФt90xL350 thép T45 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 201 | Cụm trục lệch tâm Фn35xФt20xL85 | Việt Nam | 1 | Cụm | Фn35xФt20xL85 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 202 | Cụm trục tay kéo 25x22 L700 | Việt Nam | 1 | Cụm | 25x22 L700 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 203 | Cụm van điều tiết Φ27 L130 | Việt Nam | 1 | Cụm | Φ27 L130 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 204 | Cụm vít khóa hãm cửa theo mẫu | Việt Nam | 2 | Cụm | theo mẫu | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 205 | Đầu khóa định hướng Ф55 L270 | Việt Nam | 1 | Cái | Ф55 L270 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 206 | Đĩa chia dầu Φ47 D7 | Việt Nam | 3 | Cái | Φ47 D7 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 207 | Đĩa ma sát phíp Ф100xФ220xδ5 | Việt Nam | 4 | Cái | Ф100xФ220xδ5 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 208 | Đĩa ma sát Ф100xФ200xδ5 | Việt Nam | 8 | Cái | Ф100xФ200xδ5 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 209 | Lò xo vuông Ф39-L520 | Việt Nam | 3 | Cái | Ф39-L520 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 210 | Lò xo xoắn Ф30-L1150 | Việt Nam | 4 | Cái | Ф30-L1150 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 211 | Lò xo Ф10-L55 | Việt Nam | 1 | Cái | Ф10-L55 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 212 | Lò xo Ф19-L26 | Việt Nam | 2 | Cái | Ф19-L26 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 213 | Lò xo Ф30-L180 | Việt Nam | 2 | Cái | Ф30-L180 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 214 | Móng giữ L=83x32 | Việt Nam | 2 | Cái | L=83x32 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 215 | Ống cao su áp lực 150kg/cm3 Φ25 L850 | Việt Nam | 2 | Cái | 150kg/cm3 Φ25 L850 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 216 | Ống hộp thanh răng L300 Фn87xФt73 | Việt Nam | 1 | Cái | L300 Фn87xФt73 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 217 | Phớt kín dầu Ф15-35 | Việt Nam | 1 | Cái | Ф15-35 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 218 | Phớt kín dầu Ф22-42 | Việt Nam | 1 | Cái | Ф22-42 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 219 | Phớt kín dầu Ф25-52 | Việt Nam | 2 | Cái | Ф25-52 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 220 | Phớt kín dầu Ф34-58 D15 | Việt Nam | 4 | Cái | Ф34-58 D15 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 221 | Pitton Ф30-D45 | Việt Nam | 1 | Cái | Ф30-D45 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 222 | Pitton Ф52-D45 | Việt Nam | 1 | Cái | Ф52-D45 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 223 | Pitton Ф58-D42 | Việt Nam | 1 | Cái | Ф58-D42 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 224 | Thước định tâm 45x10 L300 | Việt Nam | 1 | Cái | 45x10 L300 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 225 | Trục bậc Ф14-L54 | Việt Nam | 2 | Cái | Ф14-L54 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 226 | Trục pitton Ф22-L580 | Việt Nam | 1 | Cái | Ф22-L580 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 227 | Trục pitton Ф34-L515 | Việt Nam | 1 | Cái | Ф34-L515 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 228 | Trục pitton Ф35-L375 | Việt Nam | 1 | Cái | Ф35-L375 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 229 | Trục ren V22x250 | Việt Nam | 6 | Cái | V22x250 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 230 | Vỏ hộp bơm D230xR100xC90 | Việt Nam | 1 | Cái | D230xR100xC90 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 231 | Xéc măng kín khí Ф72-D10 | Việt Nam | 2 | Cái | Ф72-D10 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 232 | Xéc măng kín khí Ф72-D18 | Việt Nam | 2 | Cái | Ф72-D18 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 233 | Xéc măng kín khí Ф78-D30 | Việt Nam | 2 | Cái | Ф78-D30 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 234 | Zoăng Amiang Ф60-85 D18 | Việt Nam | 2 | Cái | Ф60-85 D18 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 235 | Zoăng đồng Ф89-1050 D10 | Việt Nam | 2 | Cái | Ф89-1050 D10 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 236 | Zoăng kín dầu Ф34-58 D3 | Việt Nam | 30 | Cái | Ф34-58 D3 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi