Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm vật tư kỹ thuật cho máy bay EC
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210463051-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2021 18:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kế hoạch và Đầu tư/Bộ Tư lệnh Hải quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua sắm vật tư kỹ thuật cho máy bay EC |
| Số hiệu KHLCNT | 20210445366 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 16:45:00 đến ngày 2021-05-06 18:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,608,550,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cotter pin: Chốt chẻ | 23310CA025030 | 4 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 2 | Pin, Split: Chốt chẻ | 23310CA020030 | 26 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 3 | Safety pin: Chốt | 23340CD1530 | 4 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 4 | Seal: Đệm bịt kín | DHS613-595-13 | 4 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 5 | Seal: Đệm bịt kín | 84426-40 | 4 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 6 | Pin: Chốt | 956001 | 2 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 7 | Nut: Ốc | 158982-0 | 2 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 8 | O'ring: Đệm | SR19-20B7 | 4 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 9 | O'ring: Đệm | 81810-090-21A7 | 4 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 10 | Gasket: Đệm | 360A52-1116-20 | 3 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 11 | Sealing Compound: Chất bịt kín | PR1776B2 | 1 | Hộp 250ml | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 12 | Sealing Compound: Chất bịt kín | PR1776MB2 | 3 | Hộp 100ml | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 13 | Sealing Compound: Chất bịt kín | PR1773B2 | 1 | Hộp 100ml | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 14 | Pin, Cotter: Chốt chẻ | EN2367-18022 | 12 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 15 | O'ring, Viton: Vòng đệm | M83248/1-154 | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 16 | Multi-Purpose Sealant: Keo (3 OZ/TU) | RTV732 CLEAR | 2 | Tuýp 30ml | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 17 | Rivet: Đinh tán | 21217DC3228J | 20 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 18 | Cord: Chỉ | 919009 | 1 | Cuộn | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 19 | Cord: Chỉ | 02236006 | 1 | Cuộn | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 20 | Bag, Vacum: Túi hút chân không | 41994001 | 10 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 21 | Sealing Compound: Chất bịt kín | PR1829B2 | 1 | Tuýp | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 22 | Tire: Lốp trước | 706T01-1 | 4 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 23 | Tyre: Lốp sau | 612M2GG1 | 4 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 24 | Pin, Cotter: Chốt chẻ | EN2367-18016 | 25 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 25 | Grease: Mỡ | CHO-LUBE E117 | 1 | Hộp 200g | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 26 | Anti Corrosion Agent: Chất chống ăn mòn | CA1010-1160 | 3 | Hộp 160ml | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 27 | Varnish: Dầu bóng | 43022 | 3 | Can 500ml | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 28 | Locking Compound: Chất bịt kín | Loctite242 | 1 | Hộp 50ml | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 29 | Washer, Flat: Đệm phẳng | EN2998-200 | 30 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 30 | Primer: Sơn lót | 4123/3600 | 3 | Hộp 5L | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 31 | Pin, Cotter: Chốt chẻ | 23310CA015015 | 10 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 32 | Nut: Đinh ốc | 2601008 | 2 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 33 | Washer: Đệm | MS20002C8 | 4 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 34 | Washer, Flat: Đệm phẳng | 23134AG080LE | 10 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 35 | Nut: Đinh ốc | ASN52320BH060N | 12 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 36 | Locking Compound: Keo | Loctite222 | 1 | Hộp 50ml | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 37 | Grease: Mỡ | Molykote G-Rapid Plus | 3 | Hộp 250g | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 38 | Pin, Locking: Chốt bảo hiểm | 23340AK1530LE | 16 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 39 | Washer, Lock: Đệm | 23351AC050LE | 16 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 40 | Sealing Compound: Đệm bịt kín | PR1771B2 | 3 | Hộp 250ml | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 41 | Sealing Compound: Đệm bịt kín | PR1750A2 | 1 | Hộp 250ml | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 42 | Conduct, Intake Lub: Đường ống | 332A31-3184-21 | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 43 | Screw: Đinh vít | 332A32-2437-21 | 36 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 44 | Fitting Bolt, Servocontrol: Bu lông | 332A32-3207-21 | 6 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 45 | Washer: Đệm | 332A32-5184-20 | 3 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 46 | Nut: Đinh ốc | ASNA0045BC140L | 6 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 47 | Nut: Đinh ốc | 8PACN106 | 20 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 48 | Washer: Đệm | 23112BC100LE | 18 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 49 | Nut: Đinh ốc | ASN52320CM100E | 18 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 50 | Packing: Đệm | BT220-2 | 2 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 51 | Canister: Vỏ bảo vệ bơm | C93R16-602 | 2 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 52 | Gasket, Pump: Đệm bịt kín | 330A52-1010-20 | 2 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 53 | O'ring: Đệm | 81810-180-61D6 | 2 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 54 | Bonding Jumper: Dây tiếp mát | 993503-056 | 2 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 55 | Parking Preformed: Đệm | 46012A00560 | 4 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 56 | Parking Preformed: Đệm | 9794710100 | 3 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 57 | Parking Preformed: Đệm | 9794710118 | 2 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 58 | Parking Preformed: Đệm | 9794710150 | 2 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 59 | Parking Preformed: Đệm | 9794710063 | 2 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 60 | Parking Preformed: Đệm | 9794710071 | 2 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 61 | Parking Preformed: Đệm | 9794710265 | 2 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 62 | Sarbe Battery Assy: Pin đài áo phao phi công | 101325 | 2 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 63 | Washer: Đệm | 350A23-1030-23 | 16 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 64 | O'ring Viton: Đệm | AS3209-012 | 20 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 65 | Lamp: Đèn nút ấn | 34 | 5 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 66 | Lamp: Đèn nút ấn | 701-2092 (EN2240-422F) | 5 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 67 | Heel Battery: Pin đèn heel | 5776-1 | 4 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 68 | Washer, Plastic: Đệm | 332A31-3064-20 | 5 | Cái | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 69 | O'ring: Đệm | MS28775-114 | 10 | Cái | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 70 | O'ring: Đệm | 10X2 / 24B7 | 10 | Cái | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 71 | Pin, Cotter: Chốt chẻ | 23310CA015020 | 8 | Cái | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 72 | Hose: Đường ống | ST13874 | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 73 | Hose: Đường ống | A2159301 | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 74 | Oring: Đệm | DHS621-100.02 | 5 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 75 | Adhesive fabric tape: Băng dính | 3M-SJ3571-WHITE-25MM | 12 | Cuộn | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 76 | O'ring: Đệm | 81810-190-21B6 | 7 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 77 | Nut: ốc | 9866207025 | 16 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 78 | Tie Rod Equiped: Thanh nối | 332A32-3233-00 | 6 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 79 | Sleeve (Bushing): Ống lót | A32567 | 2 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 80 | Cup: cốc đựng | LL205410 | 2 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 81 | Tube: ống mềm | 2608192-1 | 2 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 82 | Seal, Lip: Đệm | 772375190148201 | 4 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 83 | Sealant: Keo | RTV730 | 2 | Tuýp 90ml | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 84 | Snap wire: Dây bảo hiểm | NFL23321-0-3MM-500GM | 1 | Cuộn | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 85 | Torquemetter / Shim setting tool set: Dụng cụ đo mô men xoắn | 332A944500.00 | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 86 | Phonics wheel check: Dụng cụ kiểm tra bánh | 332A94-3182-00 | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 87 | Hose: Đường ống | 630M120008 | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 88 | Pipe: Đường ống | 640M060210 | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 89 | Pipe: Đường ống | A8697-01 | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 90 | Pipe: Đường ống | 660120EE0601 | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 91 | Pipe: Đường ống | 640M060206 | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 92 | Pipe: Đường ống | 660119EE0602 | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 93 | Pipe: Đường ống | 640M060209 | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 94 | Spring: Đệm | 332A22-1329-22 | 6 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 95 | Hozirontal Drive Shaft Bearing: ổ bi | 593354 | 10 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 96 | Double bearing: Ổ bi kép | 593363 | 2 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi