Gói thầu: Cung cấp rơ le bảo vệ tổ máy H2 Đa Mi
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210463575-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phầnThủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi |
| Tên gói thầu | Cung cấp rơ le bảo vệ tổ máy H2 Đa Mi |
| Số hiệu KHLCNT | 20210300083 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD (SCL) năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 16:20:00 đến ngày 2021-05-06 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,589,993,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Rơ le bảo vế máy phát điện, bao gồm các chức năng: 87G, 78, 32, 40, 46, 51V, 27, 64S, 59, 37, 81H, 81L, 60, 74 (GS cuộn trip). | 2 | Bộ | Rơ le bảo vế máy phát điện, bao gồm các chức năng: 87G, 78, 32, 40, 46, 51V, 27, 64S, 59, 37, 81H, 81L, 60, 74 (GS cuộn trip). (Dẫn chiếu đến yêu cầu kỹ thuật theo mục 2 Chương V của E-HSMT) | (Yêu cầu Nhà thầu có thể cấp 02 loại relay khác nhau) | |
| 2 | Rơ le bảo vế máy biến áp chính và máy biến áp tự dùng, bao gồm các chức năng: 87T, 50T/51T, 51NT, 50BF, 64, 87NT, 74 (GS cuộn trip). | 3 | Bộ | Rơ le bảo vế máy biến áp chính và máy biến áp tự dùng, bao gồm các chức năng: 87T, 50T/51T, 51NT, 50BF, 64, 87NT, 74 (GS cuộn trip) (Dẫn chiếu đến yêu cầu kỹ thuật theo mục 2 Chương V của E-HSMT) | ||
| 3 | Rơ le Lockout (F86), cho các nhóm sự cố: 86-1, 86MT, 86-2 | 6 | Bộ | Rơ le Lockout (F86), cho các nhóm sự cố: 86-1, 86MT, 86-2 (Dẫn chiếu đến yêu cầu kỹ thuật theo mục 2 Chương V của E-HSMT) | ||
| 4 | Test Block MMLG01, Số chân 20 chân | 12 | Cái | Test Block MMLG01, Số chân 20 chân (Dẫn chiếu đến yêu cầu kỹ thuật theo mục 2 Chương V của E-HSMT) | ||
| 5 | Phần mềm, cáp kết nối đi kèm chủng loại relay | 1 | Lô | Phần mềm, cáp kết nối đi kèm chủng loại relay (Dẫn chiếu đến yêu cầu kỹ thuật theo mục 2 Chương V của E-HSMT) | ||
| 6 | Vỏ tủ và các phụ kiện. Loại 02 cửa trước và sau; Kích thước 2.200 x 800 x 800 mm; Chuẩn chế tạo: IP 41; Màu sơn RAL 7032; Lỗ vào cáp: Đáy tủ; Vật liệu: Sheet Steel; Độ dày thép (Sheet Steel): 3mm | 2 | Cái | Vỏ tủ và các phụ kiện. Loại 02 cửa trước và sau; Kích thước 2.200 x 800 x 800 mm; Chuẩn chế tạo: IP 41; Màu sơn RAL 7032; Lỗ vào cáp: Đáy tủ; Vật liệu: Sheet Steel; Độ dày thép (Sheet Steel): 3mm (Dẫn chiếu đến yêu cầu kỹ thuật theo mục 2 Chương V của E-HSMT) (Dẫn chiếu đến yêu cầu kỹ thuật theo mục 2 Chương V của E-HSMT) | ||
| 7 | Cáp tín hiệu, điều khiển (loại cuộn 100 mét). Tiết diện 1,5mm2; Màu: xanh | 5 | Cuộn | Cáp tín hiệu, điều khiển (loại cuộn 100 mét). Tiết diện 1,5mm2; Màu: xanh | ||
| 8 | Cáp tín hiệu áp (loại cuộn 100 mét), Tiết diện 2,5mm2 bao gồm 4 màu: đỏ, xanh, vàng, đen | 4 | Cuộn | Cáp tín hiệu áp (loại cuộn 100 mét), Tiết diện 2,5mm2 bao gồm 4 màu: đỏ, xanh, vàng, đen (Dẫn chiếu đến yêu cầu kỹ thuật theo mục 2 Chương V của E-HSMT) | ||
| 9 | Cáp tín hiệu dòng (loại cuộn 100 mét), tiết diện 4.0mm2; Màu: đen | 2 | Cuộn | Cáp tín hiệu dòng (loại cuộn 100 mét), tiết diện 4.0mm2; Màu: đen (Dẫn chiếu đến yêu cầu kỹ thuật theo mục 2 Chương V của E-HSMT) | ||
| 10 | Rơle phụ 10A Omron kèm theo đế. Số tiếp điểm: 04 cặp tiếp điểm (NO+NC); Dòng tiếp điểm: 10A; Điện áp: 110VDC | 20 | Cái | Rơle phụ 10A Omron kèm theo đế. Số tiếp điểm: 04 cặp tiếp điểm (NO+NC); Dòng tiếp điểm: 10A; Điện áp: 110VDC (Dẫn chiếu đến yêu cầu kỹ thuật theo mục 2 Chương V của E-HSMT) | ||
| 11 | Rơle phụ 5A Omron kèm theo đế. Số tiếp điểm: 04 cặp tiếp điểm; Dòng tiếp điểm: 5A; Điện áp: 110VDC | 20 | Cái | Rơle phụ 5A Omron kèm theo đế. Số tiếp điểm: 04 cặp tiếp điểm; Dòng tiếp điểm: 5A; Điện áp: 110VDC (Dẫn chiếu đến yêu cầu kỹ thuật theo mục 2 Chương V của E-HSMT) | ||
| 12 | Test Terminal | 30 | Cái | Test Terminal (Dẫn chiếu đến yêu cầu kỹ thuật theo mục 2 Chương V của E-HSMT) | ||
| 13 | MCB 3 pha, 1A Loại 3pha, IC65N-D1A CB Tép 1A 3Pin, có tiếp điểm phụ. | 5 | Cái | MCB 3 pha, 1A Loại 3pha, IC65N-D1A CB Tép 1A 3Pin, có tiếp điểm phụ (Dẫn chiếu đến yêu cầu kỹ thuật theo mục 2 Chương V của E-HSMT) | ||
| 14 | MCB 2 pha, 6A Loại 2pha, IC65N-C6A CB Tép 6A 2Pin, có tiếp điểm phụ | 5 | Cái | MCB 2 pha, 6A Loại 2pha, IC65N-C6A CB Tép 6A 2Pin, có tiếp điểm phụ (Dẫn chiếu đến yêu cầu kỹ thuật theo mục 2 Chương V của E-HSMT) | ||
| 15 | MCB 2 pha, 1A Loại 2pha, IC65N-C1A CB Tép 1A 2Pin, có tiếp điểm phụ | 5 | Cái | MCB 2 pha, 1A Loại 2pha, IC65N-C1A CB Tép 1A 2Pin, có tiếp điểm phụ (Dẫn chiếu đến yêu cầu kỹ thuật theo mục 2 Chương V của E-HSMT) | ||
| 16 | Máng đi cáp nhựa. Kích thước: 2000 x100x100 (mm) | 20 | Mét | Máng đi cáp nhựa. Kích thước: 2000 x100x100 (mm) (Dẫn chiếu đến yêu cầu kỹ thuật theo mục 2 Chương V của E-HSMT) | ||
| 17 | Thanh ray sắt. Kích thước 2000 x50 (mm) | 20 | Mét | Thanh ray sắt. Kích thước 2000 x50 (mm) (Dẫn chiếu đến yêu cầu kỹ thuật theo mục 2 Chương V của E-HSMT) | ||
| 18 | Terminal mạch dòng, mạch áp; Tiết diện dây dấu nối: 6mm2; Áp danh định: 800V; Dòng danh định: 41A; Dòng chịu lớn nhất: 57A với dây đấu 6mm2; Kích thước: rộng 8.2mm; Màu Sắc: Màu xám nhạt | 60 | Cái | Terminal mạch dòng, mạch áp; Tiết diện dây dấu nối: 6mm2; Áp danh định: 800V; Dòng danh định: 41A; Dòng chịu lớn nhất: 57A với dây đấu 6mm2; Kích thước: rộng 8.2mm; Màu Sắc: Màu xám nhạt (Dẫn chiếu đến yêu cầu kỹ thuật theo mục 2 Chương V của E-HSMT) | ||
| 19 | Terminal tín hiệu Phoenix contact 3005073 - UK 10 N. Terminal block UK 10N - 3005073, cầu đấu dây cho dây 10 mm2 UK 10N - 3005073; loại vặn vít cho dây từ 0.2 đến 10 mm², dòng 57A, rộng 10.2mm, màu xám, gắn được trên thanh Dinrail | 1.000 | Cái | Terminal tín hiệu Phoenix contact 3005073 - UK 10 N. Terminal block UK 10N - 3005073, cầu đấu dây cho dây 10 mm2 UK 10N - 3005073; loại vặn vít cho dây từ 0.2 đến 10 mm², dòng 57A, rộng 10.2mm, màu xám, gắn được trên thanh Dinrail (Dẫn chiếu đến yêu cầu kỹ thuật theo mục 2 Chương V của E-HSMT) | ||
| 20 | Nút nhấn tròn, Dùng reset sự cố; Số tiếp điểm: 02 cặp (NO+NC) | 10 | Cái | Nút nhấn tròn, Dùng reset sự cố; Số tiếp điểm: 02 cặp (NO+NC) (Dẫn chiếu đến yêu cầu kỹ thuật theo mục 2 Chương V của E-HSMT) | ||
| 21 | Tiếp điểm cửa. Số tiếp điểm: 01 cặp (NO+NC) | 5 | Cái | Tiếp điểm cửa. Số tiếp điểm: 01 cặp (NO+NC) (Dẫn chiếu đến yêu cầu kỹ thuật theo mục 2 Chương V của E-HSMT) | ||
| 22 | Bóng đèn LED, Kích thước: 300mm; Điện áp/công suất: 230VAC/5W | 2 | Cái | Bóng đèn LED, Kích thước: 300mm; Điện áp/công suất: 230VAC/5W (Dẫn chiếu đến yêu cầu kỹ thuật theo mục 2 Chương V của E-HSMT) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi