Gói thầu: Gói thầu 04 TS1: Mua sắm bàn ghế học sinh theo phương thức tập trung (đợt 1) năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210458684-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 09:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Mua sắm tài sản công và thông tin, tư vấn tài chính |
| Tên gói thầu | Gói thầu 04 TS1: Mua sắm bàn ghế học sinh theo phương thức tập trung (đợt 1) năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210454996 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước cấp, nguồn thu được để lại, nguồn quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp và nguồn khác theo quy định |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 18:03:00 đến ngày 2021-05-17 09:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 59,273,750,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,770,000,000 VNĐ ((Một tỷ bảy trăm bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ghế một chỗ ngồi MG1.4 (gỗ cao su) | 46 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Bàn hai chỗ ngồi MB2.4 (gỗ cao su) | 62 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Bàn hai chỗ ngồi MB2.5 (gỗ cao su) | 798 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 4 | Bàn hai chỗ ngồi MB2.6 (gỗ cao su) | 995 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 5 | Bàn hai chỗ ngồi MB2.6 (gỗ MDF) | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Ghế một chỗ ngồi MG2.4 (gỗ cao su) | 80 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Ghế một chỗ ngồi MG2.5 (gỗ cao su) | 2.285 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 8 | Ghế một chỗ ngồi MG2.6 (gỗ cao su) | 2.144 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 9 | Ghế một chỗ ngồi MG2.6 (gỗ MDF) | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Bàn hai chỗ ngồi MB4.2 (gỗ cao su) | 60 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Bàn hai chỗ ngồi MB4.5 (gỗ cao su) | 1.531 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 12 | Bàn hai chỗ ngồi MB4.6 (gỗ cao su) | 1.536 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 13 | Bàn hai chỗ ngồi MB4.7 (gỗ cao su) | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Ghế một chỗ ngồi MG4.1 (gỗ cao su) | 120 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 15 | Ghế một chỗ ngồi MG4.4 (gỗ cao su) | 168 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 16 | Ghế một chỗ ngồi MG4.5 (gỗ cao su) | 2.647 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 17 | Ghế một chỗ ngồi MG4.6 (gỗ cao su) | 3.120 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 18 | Ghế một chỗ ngồi MG4.6 (gỗ MDF) | 1.436 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 19 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi có tựa MBG5.1 (gỗ cao su) | 55 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi có tựa MBG5.2 (gỗ cao su) | 342 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 21 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi có tựa MBG5.2 (gỗ MDF) | 20 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi có tựa MBG5.3 (gỗ cao su) | 144 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 23 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi có tựa MBG5.3 (gỗ MDF) | 115 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 24 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi có tựa MBG5.4 (gỗ cao su) | 250 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 25 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi có tựa MBG5.4 (gỗ MDF) | 50 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi có tựa MBG5.5 (gỗ cao su) | 110 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi không có tựa MBG6.2 (gỗ cao su) | 75 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi không có tựa MBG6.3 (gỗ cao su) | 50 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi không có tựa MBG6.4 (gỗ cao su) | 230 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 30 | Bàn hai chỗ ngồi cho bán trú MB7.1 (gỗ cao su) | 50 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Bàn hai chỗ ngồi cho bán trú MB7.2 (gỗ cao su) | 50 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Bàn hai chỗ ngồi cho bán trú MB7.4 (gỗ cao su) | 1.535 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 33 | Bàn hai chỗ ngồi cho bán trú MB7.5 (gỗ cao su) | 2.113 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 34 | Ghế một chỗ ngồi cho bán trú MG7.1 (gỗ cao su) | 100 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Ghế một chỗ ngồi cho bán trú MG7.2 (gỗ cao su) | 88 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Ghế một chỗ ngồi cho bán trú MG7.4 (gỗ cao su) | 3.170 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 37 | Ghế một chỗ ngồi cho bán trú MG7.5 (gỗ cao su) | 4.276 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 38 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi dùng cho bán trú MBG8.1 (gỗ cao su) | 693 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 39 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi dùng cho bán trú MBG8.1 (gỗ MDF) | 147 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 40 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi dùng cho bán trú MBG8.2 (gỗ cao su) | 145 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 41 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi dùng cho bán trú MBG8.2 (gỗ MDF) | 50 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi dùng cho bán trú MBG8.3 (gỗ cao su) | 646 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 43 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi dùng cho bán trú MBG8.4 (gỗ cao su) | 1.072 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 44 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi dùng cho bán trú MBG8.4 (gỗ MDF) | 230 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 45 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi dùng cho bán trú MBG8.5 (gỗ cao su) | 380 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 46 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi dùng cho bán trú MBG8.5 (gỗ MDF) | 486 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 47 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi dùng cho bán trú MBG8.6 (gỗ cao su) | 56 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi dùng cho bán trú MBG8.6 (gỗ MDF) | 200 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 49 | Bàn học sinh phòng học ngoại ngữ 2 chỗ ngồi (có cabin dùng cho phòng Lab) NB1.2 (gỗ cao su) | 72 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Bàn học sinh phòng học ngoại ngữ 2 chỗ ngồi (Dùng cho phòng học ngoại ngữ thông thường hoặc có tương tác bảng thông minh) NB2.1 (gỗ cao su) | 288 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 51 | Bàn học sinh phòng học ngoại ngữ 2 chỗ ngồi (Dùng cho phòng học ngoại ngữ thông thường hoặc có tương tác bảng thông minh) NB2.2 (gỗ cao su) | 114 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Bàn học sinh phòng học ngoại ngữ 2 chỗ ngồi (Dùng cho phòng học ngoại ngữ thông thường hoặc có tương tác bảng thông minh) NB2.3 (gỗ cao su) | 45 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Bàn học sinh phòng học ngoại ngữ 2 chỗ ngồi (Dùng cho phòng học ngoại ngữ có tương tác máy vi tính) NB3.1 (gỗ cao su) | 77 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Bàn học sinh phòng học ngoại ngữ 2 chỗ ngồi (Dùng cho phòng học ngoại ngữ có tương tác máy vi tính) NB3.3 (gỗ cao su) | 45 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Ghế học sinh phòng ngoại ngữ (một chỗ ngồi, 4 chân) NG1.1 (gỗ cao su) | 519 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 56 | Ghế học sinh phòng ngoại ngữ (một chỗ ngồi, 4 chân) NG1.2 (gỗ cao su) | 433 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 57 | Ghế học sinh phòng ngoại ngữ (một chỗ ngồi, 4 chân) NG1.3 (gỗ cao su) | 180 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 58 | Ghế học sinh phòng ngoại ngữ (một chỗ ngồi, 2 chân) NG2.1 (gỗ cao su) | 1.234 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 59 | Ghế học sinh phòng ngoại ngữ (một chỗ ngồi, 2 chân) NG2.2 (gỗ cao su) | 48 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Ghế học sinh phòng ngoại ngữ (một chỗ ngồi, 2 chân) NG2.2 (gỗ MDF) | 144 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 61 | Bàn học sinh để đàn AN1.1 (gỗ cao su) | 92 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Bàn máy tính phòng Tin học (2 chỗ ngồi, 1 bàn phím) TB1.1 (gỗ cao su) | 58 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Bàn máy tính phòng Tin học (2 chỗ ngồi, 1 bàn phím) TB1.2 (gỗ cao su) | 106 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Bàn máy tính học sinh phòng Tin học (2 chỗ ngồi, 2 bàn phím) TB2.1 (gỗ cao su) | 201 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 65 | Bàn máy tính học sinh phòng Tin học (2 chỗ ngồi, 2 bàn phím) TB2.2 (gỗ cao su) | 121 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 66 | Bàn đọc của học sinh phòng thư viện (4 chỗ ngồi, có vách ngăn) TVB1.1 (gỗ cao su) | 38 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Bàn đọc của học sinh phòng thư viện (4 chỗ ngồi, có vách ngăn) TVB1.2 (gỗ cao su) | 35 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Bàn đọc của học sinh phòng thư viện (4 chỗ ngồi, có vách ngăn) TVB1.3 (gỗ cao su) | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Bàn đọc của học sinh phòng thư viện (4 chỗ ngồi hình vuông ) TVB2.1 (gỗ cao su) | 70 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Bàn đọc của học sinh phòng thư viện (4 chỗ ngồi hình tròn) TVB2.2 (gỗ cao su) | 9 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Bàn đọc của học sinh phòng thư viện (4 chỗ ngồi hình tròn) TVB2.2 (gỗ MDF) | 25 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Ghế phòng thư viện đồng bộ với bàn hình vuông TVG2.1 (gỗ cao su) | 360 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 73 | Ghế phòng thư viện đồng bộ với bàn hình tròn TVG2.2 (gỗ cao su) | 36 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Ghế phòng thư viện đồng bộ với bàn hình tròn TVG2.2 (gỗ MDF) | 100 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Bàn học sinh phòng học mỹ thuật 1 chỗ ngồi MTB1.1 (gỗ cao su) | 287 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 76 | Bàn học sinh phòng học mỹ thuật 1 chỗ ngồi MTB1.2 (gỗ cao su) | 40 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Bàn thí nghiệm học sinh phòng Hóa, Sinh (04 chỗ, có 01chậu rửa) HSB1.1 Mặt bàn bằng Compozit (cốt gỗ tự nhiên) | 200 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 78 | Bàn thí nghiệm học sinh phòng Hóa, Sinh (04 chỗ, không có chậu rửa) HSB2.2 Mặt bàn bằng Compozit (cốt gỗ tự nhiên) | 24 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 79 | Ghế học sinh phòng Hóa, Sinh (Loại đế 5 chân, mặt tròn) HSG1.1 Mặt ghế bằng nhựa ABS | 1.086 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 80 | Ghế học sinh phòng Hóa, Sinh (Loại đế 5 chân, mặt tròn) HSG1.2 - Mặt ghế bằng nhựa ABS | 324 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 81 | Bàn thí nghiệm học sinh phòng Vật lý, Công nghệ (4 chỗ, 02 bảng điện) LCB1.1 Mặt bàn bằng Compozit (cốt gỗ tự nhiên) | 143 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 82 | Bàn thí nghiệm học sinh phòng Vật lý, Công nghệ (4 chỗ, 02 bảng điện) LCB1.2 - Mặt bàn bằng Compozit (cốt gỗ tự nhiên) | 35 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 83 | Bàn thí nghiệm học sinh phòng Vật lý, Công nghệ (02 chỗ, 01 bảng điện) LCB2.1 - Mặt bàn bằng Compozit (cốt gỗ tự nhiên) | 40 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 84 | Bàn một chỗ ngồi MB3.1 (gỗ MDF) | 9 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Ghế một chỗ ngồi MG3.1 (gỗ MDF) | 9 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Bàn hai chỗ ngồi MB4.1 (gỗ cao su) | 24 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Bàn hai chỗ ngồi MB4.5 (gỗ MDF) | 178 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 88 | Bàn hai chỗ ngồi MB4.6 (gỗ MDF) | 572 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 89 | Ghế một chỗ ngồi MG4.5 (gỗ MDF) | 52 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Bàn hai chỗ ngồi cho bán trú MB7.4 (gỗ MDF) | 502 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 91 | Bàn hai chỗ ngồi cho bán trú MB7.5 (gỗ MDF) | 1.232 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 92 | Ghế một chỗ ngồi cho bán trú MG7.4 (gỗ MDF) | 1.004 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 93 | Ghế một chỗ ngồi cho bán trú MG7.5 (gỗ MDF) | 2.912 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 94 | Ghế học sinh phòng ngoại ngữ (một chỗ ngồi, 4 chân) NG1.3 (gỗ MDF) | 36 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 95 | Bàn máy tính phòng Tin học (2 chỗ ngồi, 1 bàn phím) TB1.3 (gỗ cao su) | 24 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 96 | Bàn máy tính học sinh phòng Tin học (2 chỗ ngồi, 2 bàn phím) TB2.3 (gỗ MDF) | 44 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 97 | Bàn đọc của học sinh phòng thư viện (4 chỗ ngồi, có vách ngăn) TVB1.3 (gỗ MDF) | 24 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 98 | Bàn thí nghiệm học sinh phòng Hóa, Sinh (04 chỗ, có 01chậu rửa) HSB1.2 Mặt bàn bằng Compozit (cốt gỗ tự nhiên) | 22 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 99 | Bàn học sinh hai chỗ ngồi (gỗ cao su) MB4.8 | 8.419 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 100 | Ghế học sinh 1 chỗ ngồi (gỗ cao su) MG4.8 | 16.838 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 101 | Bàn một chỗ ngồi MB1.3 (gỗ MDF) | 30 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 102 | Ghế một chỗ ngồi MG1.3 (gỗ MDF) | 30 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 103 | Bàn hai chỗ ngồi MB4.3 (gỗ MDF) | 30 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 104 | Ghế một chỗ ngồi MG4.3 (gỗ MDF) | 60 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi