Gói thầu: Gói thầu 03 TS1: Mua sắm máy điều hòa nhiệt độ theo phương thức tập trung (đợt 1) năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210458210-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Mua sắm tài sản công và thông tin, tư vấn tài chính |
| Tên gói thầu | Gói thầu 03 TS1: Mua sắm máy điều hòa nhiệt độ theo phương thức tập trung (đợt 1) năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210454996 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước cấp, nguồn thu được để lại, nguồn quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp và nguồn khác theo quy định |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 17:38:00 đến ngày 2021-05-17 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 114,516,390,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,430,000,000 VNĐ ((Ba tỷ bốn trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cấu hình 1: Điều hòa treo tường 9.000 Btu/h 1 chiều (1A) | 102 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 2 | Cấu hình 2: Điều hòa treo tường 9.000 Btu/h 1 chiều (1B) | 68 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 3 | Cấu hình 3: Điều hòa treo tường 9.000 Btu/h 1 chiều inverter (lA) | 70 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 4 | Cấu hình 4: Điều hòa treo tường 9.000 Btu/h 1 chiều inverter (1B) | 17 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Cấu hình 5: Điều hòa treo tường 9.000 Btu/h 2 chiều thường | 24 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Cấu hình 6: Điều hòa treo tường 9.000 Btu/h 2 chiều inverter (1A) | 10 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Cấu hình 7: Điều hòa treo tường 9.000 Btu/h 2 chiều inverter (1B) | 7 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Cấu hình 8: Điều hòa treo tường 12.000 Btu/h 1 chiều (lA) | 94 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 9 | Cấu hình 9: Điều hòa treo tường 12.000 Btu/h 1 chiều (1B) | 111 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 10 | Cấu hình 10: Điều hòa treo tường 12.000 Btu/h 1 chiều inverter (1A) | 142 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 11 | Cấu hình 11: Điều hòa treo tường 12.000 Btu/h 1 chiều inverter (lB) | 85 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 12 | Cấu hình 12: Điều hòa treo tường 12.000 Btu/h 2 chiều | 56 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 13 | Cấu hình 13: Điều hòa treo tường 12000 Btu/h 2 chiều inverter (1A) | 107 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 14 | Cấu hình 14: Điều hòa treo tường 12.000 Btu/h 2 chiều inverter (1B) | 98 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 15 | Cấu hình 15: Điều hòa treo tường 18.000 Btu/h 1 chiều (1A) | 175 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 16 | Cấu hình 16: Điều hòa treo tường 18.000 Btu/h 1 chiều (1B) | 97 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 17 | Cấu hình 17: Điều hòa treo tường 18.000 Btu/h 1 chiều (1C) | 162 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 18 | Cấu hình 18: Điều hòa treo tường 18.000 Btu/h 1 chiều inverter (1A) | 36 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Cấu hình 19: Điều hòa treo tường 18.000 Btu/h 1 chiều inverter (1B) | 56 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 20 | Cấu hình 20: Điều hòa treo tường 18.000 Btu/h 2 chiều | 435 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 21 | Cấu hình 21: Điều hòa treo tường 18000 Btu/h 2 chiều inverter (1A) | 32 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Cấu hình 22: Điều hòa treo tường 18000 Btu/h 2 chiều inverter (1B) | 64 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | X | |
| 23 | Cấu hình 23: Điều hòa treo tường 24000 Btu/h 1 chiều (1A) | 120 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 24 | Cấu hình 24: Điều hòa treo tường 24000 Btu/h 1 chiều (1B) | 24 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Cấu hình 25: Điều hòa treo tường 24000 Btu/h 1 chiều inverter (1A) | 27 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Cấu hình 26: Điều hòa treo tường 24000 Btu/h 1 chiều inverter (1B) | 115 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 27 | Cấu hình 27: Điều hòa treo tường 24000 Btu/h 2 chiều thường | 246 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 28 | Cấu hình 28: Điều hòa treo tường 24000 Btu/h 2 chiều inverter (lA) | 128 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 29 | Cấu hình 29: Điều hòa treo tường 24000 Btu/h 2 chiều inverter (1B) | 11 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Cấu hình 30: Điều hòa tủ đứng 24000 Btu/h 1 chiều | 4 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Cấu hình 31: Điều hòa tủ đứng 28.000 Btu/h 1 chiều (1A) | 22 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Cấu hình 32: Điều hòa tủ đứng 28.000 Btu/h 1 chiều (lB) | 2 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Cấu hình 35: Điều hòa tủ đứng 28.000 Btu/h 2 chiều inverter | 7 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Cấu hình 36: Điều hòa tủ đứng 36000 Btu/h 1 chiều | 6 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Cấu hình 40: Điều hòa tủ đứng 50.000 Btu/h 1 chiều | 17 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Cấu hình 41: Điều hòa tủ đứng 50.000 Btu/h 2 chiều | 10 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Cấu hình 42: Điều hòa tủ đứng 60.000 Btu/h 1 chiều | 24 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Cấu hình 43: Điều hòa âm trần CASSETTE 18.000 Btu/h 1 chiều (loại 1) | 9 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 39 | Cấu hình 44: Điều hòa âm trần CASSETTE 18.000 Btu/h 1 chiều (loại 2) | 15 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 40 | Cấu hình 46: Điều hòa âm trần CASSETTE 28.000 Btu/h 1 chiều | 11 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 41 | Cấu hình 47: Điều hòa âm trần CASSETTE 28.000 Btu/h 2 chiều | 25 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 42 | Cấu hình 49: Điều hòa âm trần CASSETTE 36.000 Btu/h 1 chiều (loại 1) | 39 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 43 | Cấu hình 51: Điều hòa âm trần CASSETTE 36.000 Btu/h 2 chiều | 30 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 44 | Cấu hình 52: Điều hòa âm trần CASSETTE 42.000 Btu/h 1 chiều | 29 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 45 | Cấu hình 53: Điều hòa âm trần CASSETTE 48.000 Btu/h 1 chiều | 6 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 46 | Cấu hình 54: Điều hòa âm trần CASSETTE 50.000 Btu/h 1 chiều | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 47 | Cấu hình 55: Điều hòa âm trần CASSETTE 50.000 Btu/h 2 chiều | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 48 | Cấu hình 56: Điều hòa tủ đứng 48.000 Btu/h 1 chiều | 4 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Cấu hình 57: Hệ thống điều hòa trung tâm biến tần | 1 | Hệ thống | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 50 | Cấu hình 58: Hệ thống điều hòa không khí trung tâm | 1 | Hệ thống | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 51 | Cấu hình 59: Hệ thống điều hòa không khí trung tâm | 1 | Hệ thống | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 52 | Cấu hình 60: Hệ thống điều hòa không khí trung tâm | 1 | Hệ thống | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 53 | Cấu hình 61: Điều hòa tủ đứng 80.000 Btu/h 1 chiều | 10 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Cấu hình 62: Hệ thống điều hòa trung tâm | 1 | Hệ thống | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 55 | Phụ kiện lắp đặt máy điều hòa treo tường 9000 - 12000 BTU | 457 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Phụ kiện lắp đặt máy điều hòa treo tường 18000 - 24000 BTU | 1.124 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi