Gói thầu: Mua vật tư nhóm tiêu hao, hóa chất, phụ tùng máy phục vụ sửa chữa tàu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210460870-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY X48 |
| Tên gói thầu | Mua vật tư nhóm tiêu hao, hóa chất, phụ tùng máy phục vụ sửa chữa tàu |
| Số hiệu KHLCNT | 20210434559 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa tàu (NSQP) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 17:04:00 đến ngày 2021-05-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 822,934,350 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Axit HCl 32% | Việt Nam | 0,6 | Lít | Nồng độ 32% | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 2 | Bàn cạo hà | Việt Nam | 2 | Cái | Lưỡi sắc cạnh, không gỉ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 3 | Bàn chải sắt | Việt Nam | 5 | Cái | Sợi thép cứng thẳng màu đen bám chặt vào cán gỗ, tay cầm bằng gỗ chống trơn | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 4 | Bản lề cối Ф10 | Việt Nam | 8 | Cái | Ф10 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 5 | Bản lề cối Ф6 | Việt Nam | 4 | Cái | Ф6 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 6 | Bản lề lá Ф10 | Việt Nam | 4 | Cái | Ф10 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 7 | Bản lề lá Ф4 | Việt Nam | 4 | Cái | Ф4 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 8 | Bản lề lá Ф8 | Việt Nam | 12 | Cái | Ф8 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 9 | Băng dính trắng 5cm | Việt Nam | 3 | Cuộn | Băng dính trắng trong khổ 48mm x 1kg/1 cuộn | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 10 | Băng dính cách điện Nano 20Y | Việt Nam | 59 | Cuộn | Độ bám dính tốt, kẽo dãn theo tiêu chuẩn 18mmx20Y, màu đen | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 11 | Bát đánh gỉ D100 | Việt Nam | 89 | Cái | D100 sợi mạ kẽm hình chén úp D100 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 12 | Bát đánh gỉ vải D100 A60 | Việt Nam | 70 | Cái | D100 A60 100x16 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 13 | Bầu thông gió theo mẫu | Việt Nam | 2 | Cái | Theo mẫu | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 14 | Bép cắt Plasma cầm tay 9-825 TD | Nhật bản | 3 | Cái | 9-825 TD | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 15 | Bép cắt Plasma CNC mã 220990 100A | Nhật bản | 3 | Cái | mã 220990 100A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 16 | Bép cắt số 3 | Nhật bản | 20 | Cái | Loại bép nhật có đầu ốc | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 17 | Bệt tự hoại TOTO | Việt Nam | 1 | Cái | Bồn cầu 1 khối kích thước 778x400x655 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 18 | Bi viên 19.84 | Việt Nam | 400 | Viên | thép, kích thước đường kính 19.8 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 19 | Bìa cách điện δ0,5 | Việt Nam | 0,2 | m2 | δ0,5 cách điện tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 20 | Bộ zoăng kín dầu (12 cái/bộ) | Việt Nam | 1 | Bộ | (12 cái/bộ) theo mẫu | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 21 | Bột oxit kẽm | Trung Quốc | 0,6 | Kg | Thành phần 90% ZnO | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 22 | Bột rà thô | Việt Nam | 6 | Hộp | thô | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 23 | Bột rà tinh | Việt Nam | 6 | Hộp | tinh | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 24 | Bu lông inox M10x50 | Việt Nam | 12 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 25 | Bu lông inox M12x50 | Việt Nam | 12 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 26 | Bu lông M10x120 T45 | Việt Nam | 8 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 27 | Bu lông M10x15 | Việt Nam | 6 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 28 | Bu lông M10x200 | Việt Nam | 24 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 29 | Bu lông M10x30 | Việt Nam | 150 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 30 | Bu lông M10x40 | Việt Nam | 296 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 31 | Bu lông M10x50 | Việt Nam | 264 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 32 | Bu lông M10x50 T45 | Việt Nam | 24 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 33 | Bu lông M12x1,5x100 | Việt Nam | 6 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 34 | Bu lông M12x200 | Việt Nam | 24 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 35 | Bu lông M12x30 | Việt Nam | 35 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 36 | Bu lông M12x40 | Việt Nam | 80 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 37 | Bu lông M12x50 | Việt Nam | 64 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 38 | Bu lông M12x95 | Việt Nam | 16 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 39 | Bu lông M14x1,5x104 | Việt Nam | 2 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 40 | Bu lông M14x20 | Việt Nam | 20 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 41 | Bu lông M14x45 | Việt Nam | 20 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 42 | Bu lông M14x48 | Việt Nam | 16 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 43 | Bu lông M14x50 | Việt Nam | 161 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 44 | Bu lông M14x60 | Việt Nam | 8 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 45 | Bu lông M16x50 | Việt Nam | 4 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 46 | Bu lông M18x110 T45 | Việt Nam | 24 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 47 | Bu lông M18x60 | Việt Nam | 8 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 48 | Bu lông M18x80 | Việt Nam | 4 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 49 | Bu lông M45x100 | Việt Nam | 1 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 50 | Bu lông M4x20 | Việt Nam | 20 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 51 | Bu lông M5x30 | Việt Nam | 30 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 52 | Bu lông M6x30 | Việt Nam | 510 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 53 | Bu lông M8x100 | Việt Nam | 4 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 54 | Bu lông M8x20 | Việt Nam | 150 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 55 | Bu lông M8x30 | Việt Nam | 182 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 56 | Bu lông M8x30 T45 | Việt Nam | 32 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 57 | Bu lông M8x40 | Việt Nam | 20 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 58 | Bu lông M8x50 | Việt Nam | 52 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 59 | Bu lông M8x70 | Việt Nam | 50 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 60 | Bu lông M8x80 | Việt Nam | 16 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 61 | Bu lông tai hồng M12x70 | Việt Nam | 4 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 62 | Bu lông tuốc tô | Việt Nam | 9 | Bộ | Gia công theo bản vẽ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 63 | Bu lông, vòng kẹp | Việt Nam | 105 | Bộ | Gia công theo bản vẽ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 64 | Búa gõ gỉ | Việt Nam | 2 | Cái | Đầu thép cán gỗ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 65 | Bút sơn | Việt Nam | 2 | Cái | Thiên Long PAM-01 hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 66 | Bút xóa | Việt Nam | 14 | Cái | Thiên Long CP-02 hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 67 | Cao su chịu dầu δ2 | Việt Nam | 1,5 | Cái | chịu dầu, chịu nhiệt tốt δ2 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 68 | Cao su chịu dầu δ3 | Việt Nam | 7,6 | Cái | chịu dầu, chịu nhiệt tốt δ3 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 69 | Cao su chịu dầu δ5 | Việt Nam | 11 | Cái | chịu dầu, chịu nhiệt tốt δ5 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 70 | Cao su non | Việt Nam | 53 | Cuộn | Loại 3M hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 71 | Cao su tấm δ2 | Việt Nam | 0,3 | m2 | chịu dầu, chịu nhiệt tốt δ2 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 72 | Cao su tấm δ5 | Việt Nam | 2 | m2 | chịu dầu, chịu nhiệt tốt δ5 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 73 | Cao su xốp δ30 | Việt Nam | 3,2 | m2 | xốp δ30 màu đen | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 74 | Cáp inox Ф10 | Việt Nam | 89,2 | m | Ф10 inox 304 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 75 | Cát rà | Việt Nam | 2 | Hộp | Vanle CAM hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 76 | Cát vàng | Việt Nam | 20,5 | m3 | Không lẫn tạp chất, kích thước hạt 1.5-3 mm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 77 | Chổi đót | Việt Nam | 5 | Kg | Không bị gãy, mềm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 78 | Chổi lăn sơn 20cm | Việt Nam | 22 | Cái | 20 cm, thân nhựa | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 79 | Chổi quét sơn 5cm | Việt Nam | 86 | Cái | 5 cm, thân nhựa cứng | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 80 | Chốt chẻ | Việt Nam | 140 | Cái | Thép mạ kẽm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 81 | Cồn công nghiệp 90 độ | Việt Nam | 5,6 | Lít | 90 độ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 82 | Cửa nhôm đúc Ф250 | Việt Nam | 8 | Cái | Ф250, cửa 3 lớp | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 83 | Củi khô | Việt Nam | 1,5 | m3 | khô, cháy tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 84 | Cút ren thẳng Ф21 | Việt Nam | 16 | Cái | thép thẳng Ф21, 1 đầu ren | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 85 | Cút ren thẳng Ф42 | Việt Nam | 2 | Cái | thép thẳng Ф42, 1 đầu ren | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 86 | Cút ren thẳng Ф48 | Việt Nam | 4 | Cái | thép thẳng Ф48, 1 đầu ren | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 87 | Cút ren thẳng Ф75 | Việt Nam | 12 | Cái | thép thẳng Ф75, 1 đầu ren | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 88 | Cút ren 2 đầu Ф42 | Việt Nam | 13 | Cái | thép thẳng Ф42, 2 đầu ren | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 89 | Cút thẳng Ф70 | Việt Nam | 4 | Cái | thép thẳng Ф70, 1 đầu ren | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 90 | Đá cắt Ф100 | Việt Nam | 19 | Cái | Ф100x1.5x16 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 91 | Đá cắt Ф125 | Việt Nam | 13 | Cái | Ф125x2x22 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 92 | Đá cắt Ф350 | Việt Nam | 12 | Cái | Ф350 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 93 | Đá mài Φ100 | Việt Nam | 28 | Cái | Φ100 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 94 | Đá mài Ф125 | Việt Nam | 5 | Cái | Ф125 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 95 | Đá mài Ф150 | Việt Nam | 13 | Cái | Ф150 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 96 | Đất chịu nhiệt | Việt Nam | 350 | Kg | chịu nhiệt tốt > 500 độ C | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 97 | Đầu bắn vít 4 chấu | Việt Nam | 28 | Cái | 4 chấu | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 98 | Đầu bắn vít lục giác | Việt Nam | 20 | Cái | lục giác | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 99 | Dầu bóng TOA T8000 | Việt Nam | 10 | Lít | TOA T8000 hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 100 | Dầu nhờn HD40 | Việt Nam | 360,9 | Lít | HD40 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 101 | Dầu nhờn Rotenlla 50 | Việt Nam | 402 | Lít | Rotenlla 50 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 102 | Dầu pha sơn HP | Việt Nam | 13 | Lít | Hải Phòng hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 103 | Dầu thủy lực AY | Việt Nam | 36 | Lít | AY | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 104 | Dầu xanh ngọt | Việt Nam | 3 | Lít | Theo TCVN | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 105 | Dây cáp Ф4 | Việt Nam | 80 | m | Ф4, đen | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 106 | Dây chì δ1 | Việt Nam | 2 | Cuộn | δ1 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 107 | Dây cước 1 ly | Việt Nam | 100 | m | 1 ly | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 108 | Dây curoa A52 | Việt Nam | 3 | Cái | A52 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 109 | Dây curoa B65 | Việt Nam | 3 | Cái | B65 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 110 | Dây dẫn oxi - khí ga 1x50 | Việt Nam | 100 | m | 1x50 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 111 | Dây thép lò xo Ф0,5 | Việt Nam | 2,5 | Kg | Ф0,5 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 112 | Dây thép mềm Ф2 | Việt Nam | 1,5 | Kg | Ф2, mềm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 113 | Dây thép Ф1 | Việt Nam | 0,6 | Kg | Ф1 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 114 | Dây thép Ф2 | Việt Nam | 1 | Kg | Ф2 cứng | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 115 | Đề can cắt sẵn | Việt Nam | 2 | Bộ | Theo mẫu chữ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 116 | Đế gỗ nhóm 4 Ф450 δ70 | Việt Nam | 2 | Cái | gỗ nhóm 4 Ф450 δ70 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 117 | Đệm 800x800x100 | Việt Nam | 4 | Cái | 800x800x100 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 118 | Đệm đồng các loại D27 | Việt Nam | 240 | Cái | D27 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 119 | Đệm giấy theo KT | Việt Nam | 5 | Cái | Cắt theo kích thước | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 120 | Đệm giấy δ0,3 | Việt Nam | 1 | m2 | δ0,3 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 121 | Đệm mút KT D1840xR620x50 | Việt Nam | 28 | Cái | KT D1840xR620x50 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 122 | Đệm mút Kt D1900xR720x50 | Việt Nam | 2 | Cái | Kt D1900xR720x50 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 123 | Điện cực Plasma cầm tay HK200A | Nhật bản | 5 | Cái | máy HK200A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 124 | Điện cực Plasma CNC 220990 100A | Nhật bản | 5 | Cái | 220990 100A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 125 | Đinh 3-5 cm | Việt Nam | 31,7 | Kg | 3-5 cm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 126 | Đinh rút Ф4 | Việt Nam | 5,5 | Kg | rút Ф4 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 127 | Đinh vít 2cm | Việt Nam | 1,9 | Kg | 2cm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 128 | Đồng hồ ampe 0-30A | Việt Nam | 1 | Cái | 0-30A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 129 | Đồng hồ báo nguồn 13,8V | Việt Nam | 2 | Cái | 13,8V | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 130 | Đồng hồ oxi - Khí ga | Nhật bản | 12 | Bộ | TANAKA hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 131 | Đồng hồ vôn 0-24 VDC | Việt Nam | 1 | Bộ | 0-24 VDC | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 132 | Dũa dẹt L200 | Việt Nam | 6 | Cái | L200 dẹt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 133 | Dũa tam giác L200 | Việt Nam | 5 | Cái | tam giác L200 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 134 | Dũa tròn Φ14 x L280 | Việt Nam | 1 | Cái | tròn Φ14 x L280 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 135 | Dũa tròn Φ14 x L300 | Việt Nam | 2 | Cái | tròn Φ14 x L300 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 136 | Dung dịch axit H2SO4 | Việt Nam | 160 | Lít | Nồng độ dung dịch ắc quy khi đầy điện đạt 1250-1270g/cm3 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 137 | Dung dịch la bàn | Việt Nam | 6 | Lít | TCVN 9534:2013 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 138 | Đường đen | Việt Nam | 15 | Kg | Không lẫn tạp chất | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 139 | E bô xy | Việt Nam | 48 | Lọ | keo dán 2 thành phần loại 25ml | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 140 | Ê cu M8 | Việt Nam | 30 | Cái | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 141 | Ê cu M14 | Việt Nam | 24 | Cái | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 142 | Ê cu M18 | Việt Nam | 1 | Cái | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 143 | Gạch chịu nhiệt | Việt Nam | 50 | Viên | chịu nhiệt tốt > 500 độ C | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 144 | Gạch men 40x40 | Việt Nam | 22 | Viên | 40x40, màu đỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 145 | Gạch men chống trượt 40x40 | Việt Nam | 30 | Viên | chống trượt 40x40, màu đỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 146 | Găng tay cao su | Việt Nam | 31 | Đôi | găng tay phủ lớp cao su 0.5 ly trên bề mặt bám nắm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 147 | Găng tay da | Việt Nam | 23 | Đôi | Găng tay chịu nhiệt, chống cháy | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 148 | Găng tay vải | Việt Nam | 176 | Đôi | May bằng vải bạt chắc chắn | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 149 | Gel thuỷ tinh Ф6 | Việt Nam | 3 | m | Ф6 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 150 | Ghế Xuân hòa | Việt Nam | 6 | Cái | văn phòng Xuân Hòa hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 151 | Ghim 3 cm | Việt Nam | 31 | Kg | bắn gỗ 16/6 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 152 | Giá mũ theo mẫu | Việt Nam | 6 | Cái | theo mẫu | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 153 | Giắc cắm đồng trục D10 | Việt Nam | 1 | Cái | D10 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 154 | Giấy ráp A200 | Việt Nam | 124 | Tờ | A200 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 155 | Giấy ráp vải A60 | Việt Nam | 20 | Tờ | A60 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 156 | Giẻ lau | Việt Nam | 504 | Kg | Giẻ công nghiệp, chất lượng thun - cotton, bó 10kg Kích thước 200x300 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 157 | Gỗ dán δ4 | Việt Nam | 144,4 | m2 | δ4, bề mặt nhẵn, không cong vênh, nứt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 158 | Gỗ ép 2cm | Việt Nam | 10 | m2 | 2cm, bề mặt nhẵn không cong vênh | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 159 | Gỗ nhóm 4 | Việt Nam | 3,52 | m3 | TCVN 1072:1971 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 160 | Gỗ phooc δ4 | Việt Nam | 5,82 | m2 | δ4, bề mặt nhẵn, không cong vênh, nứt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 161 | Gu giông đồng M14x120 | Việt Nam | 16 | Cái | M14x120 đồng | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 162 | Gu giông M10x40 | Việt Nam | 12 | Cái | M10x40 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 163 | Gương theo mẫu | Việt Nam | 1 | Cái | Theo mẫu | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 164 | Gương treo 400x600 | Việt Nam | 1 | Cái | 400x600 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 165 | Hàn the | Việt Nam | 3,6 | Kg | Không lẫn tạp chất | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 166 | Hóa chất AT4000HO | Việt Nam | 20 | Lít | AT4000HO | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 167 | Hồng chỉ bản δ1 | Việt Nam | 5 | m2 | δ1, chịu nhiệt đến 450 độ C, áp suất tối đa 0.8 Mpa | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 168 | Hồng chỉ bản δ2 | Việt Nam | 8 | m2 | δ2, chịu nhiệt đến 450 độ C, áp suất tối đa 0.8 Mpa | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 169 | Hồng chỉ bản δ3 | Việt Nam | 6,1 | m2 | δ3, chịu nhiệt đến 450 độ C, áp suất tối đa 0.8 Mpa | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 170 | Hồng chỉ bản δ5 | Việt Nam | 2,36 | m2 | δ5, chịu nhiệt đến 450 độ C, áp suất tối đa 0.8 Mpa | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 171 | Họng cứu hỏa Ф42 | Việt Nam | 2 | Cái | Ф42, thép mạ kẽm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 172 | Họng lấy nước đồng | Việt Nam | 1 | Cái | Ф42, đồng | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 173 | Ke vuông | Việt Nam | 78 | Cái | 300x200, mạ kẽm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 174 | Keo 502 | Việt Nam | 7 | Lọ | 502, lọ 100g | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 175 | Keo chịu nhiệt | Việt Nam | 10 | Hộp | lọ 100g, chịu nhiệt đến 260 độ C, chịu hóa chất tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 176 | Keo chống dột Flinkote | Việt Nam | 26 | Kg | Flinkote hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 177 | Keo dán sắt | Nhật bản | 4 | Lọ | X2000 hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 178 | Keo dog 100ml | Việt Nam | 54 | Lọ | X66 100ml | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 179 | Kẹp cáp inox M10 | Việt Nam | 16 | Cái | inox M10 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 180 | Kẹp cáp Ф12 | Việt Nam | 4 | Cái | Ф12 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 181 | Khẩu trang vải | Việt Nam | 92 | Cái | vải sợ Việt Nam, không sần, chống khói bụi tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 182 | Khóa chìm VT | Việt Nam | 3 | Cái | Việt Tiệp hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 183 | Khóa cửa tay nắm | Việt Nam | 1 | Cái | Việt Tiệp Ф10 hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 184 | Khóa cửa VT | Việt Nam | 8 | Cái | Việt Tiệp hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 185 | Khớp nối cao su chịu dầu 65x15 | Việt Nam | 1 | Cái | chịu dầu 65x15 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 186 | Khuy khóa | Việt Nam | 25 | Cái | inox 304 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 187 | Kìm rút đinh | Việt Nam | 3 | Cái | Rive KRD02 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 188 | Kính bảo hộ lao động | Việt Nam | 20 | Cái | Màu trắng chống lóa, chống trầy xước, chống tĩnh điện, chống bám bụi | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 189 | Kính hàn đen | Việt Nam | 30 | Tấm | Tấm kính màu đen chống lóa, chống trầy xước, chống tĩnh điện, chống bám bụi | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 190 | Kính hàn trắng | Việt Nam | 17 | Tấm | Tấm kính màu trắng chống lóa, chống trầy xước, chống tĩnh điện, chống bám bụi | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 191 | Kính phun cát | Việt Nam | 18 | Tấm | Tấm kính bọc nilon 2 mặt , lắp vào mũ bảo hộ phun cát | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 192 | Lạt buộc 20cm | Việt Nam | 255 | Cái | 20cm, có răng cưa nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 193 | Lưỡi cạo hà | Việt Nam | 2 | Cái | Lưỡi sắc cạnh, không gỉ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 194 | Lưỡi cưa sắt L300 | Việt Nam | 9 | Cái | L300 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 195 | Lưới mắt cáo | Việt Nam | 2 | m2 | mạ kẽm, mắt hình thoi | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 196 | Mani inox M6 | Việt Nam | 8 | Cái | inox M6 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 197 | Mani inox M8 | Việt Nam | 16 | Cái | inox M8 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 198 | Mặt bích Ф250 | Việt Nam | 2 | Cái | Ф250 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 199 | Mặt nạ hàn điện | Việt Nam | 8 | Cái | Nhựa màu đen | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 200 | Meca δ10 | Đài loan | 3,9 | m2 | Màu trong | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 201 | Meca δ5 | Đài loan | 2,6 | m2 | Màu trong | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 202 | Mỡ 201 | Việt Nam | 63 | Kg | Mỡ SINOPEC hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 203 | Mỡ chịu nhiệt | Việt Nam | 2,5 | Kg | Chịu nhiệt tới 260 độ C, chống ô xi hóa, mài mòn tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 204 | Mũi khoan đuôi bằng Φ4 | Việt Nam | 29 | Cái | Mũi khoan thép đuôi bằng, Φ4 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 205 | Mũi khoan đuôi bằng Φ5 | Việt Nam | 33 | Cái | Mũi khoan thép đuôi bằng, Φ5 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 206 | Mũi khoan đuôi bằng Φ6 | Việt Nam | 27 | Cái | Mũi khoan thép đuôi bằng, Φ6 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 207 | Mũi khoan đuôi bằng Ф12 | Việt Nam | 5 | Cái | Mũi khoan thép đuôi bằng, Φ12 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 208 | Mũi khoan đuôi bằng Ф16 | Việt Nam | 5 | Cái | Mũi khoan thép đuôi bằng, Φ16 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 209 | Mũi khoan đuôi bằng Ф8 | Việt Nam | 10 | Cái | Mũi khoan thép đuôi bằng, Φ8 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 210 | Nhựa nhôm δ4 | Việt Nam | 71,6 | m2 | Nhựa δ4, độ dày nhôm 0.06mm, lớp nhựa chống cháy cấp B1 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 211 | Nhựa thông | Việt Nam | 0,27 | Kg | Nhựa hàn, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 212 | Nỉ δ10 | Việt Nam | 2 | Cuộn | δ10 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 213 | Núm gỗ | Việt Nam | 20 | Cái | D10, phủ bóng | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 214 | Nước cất | Việt Nam | 10 | Lít | Nước cất 1 lần, chai 350ml | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 215 | Nước ngọt | Việt Nam | 5 | Lít | Không tạp chất, rác thải | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 216 | Nước thủy tinh | Việt Nam | 8 | Lít | Silicat hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 217 | Ống cao su chịu dầu Ф14 | Việt Nam | 23 | m | chịu dầu Ф14, chịu nhiệt lên tới 120 độ C, chịu mài mòn tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 218 | Ống cao su chịu dầu Ф19 | Việt Nam | 1 | m | chịu dầu Ф19, chịu nhiệt lên tới 120 độ C, chịu mài mòn tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 219 | Ống cao su chịu dầu Ф21 | Việt Nam | 36 | m | chịu dầu Ф21, chịu nhiệt lên tới 120 độ C, chịu mài mòn tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 220 | Ống cao su chịu dầu Ф27 | Việt Nam | 10 | m | chịu dầu Ф27, chịu nhiệt lên tới 120 độ C, chịu mài mòn tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 221 | Ống cao su chịu dầu Ф32 | Việt Nam | 5 | m | chịu dầu Ф32, chịu nhiệt lên tới 120 độ C, chịu mài mòn tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 222 | Ống cao su chịu dầu Ф38 | Việt Nam | 2 | m | chịu dầu Ф38, chịu nhiệt lên tới 120 độ C, chịu mài mòn tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 223 | Ống cao su chịu dầu Ф42 | Việt Nam | 9 | m | chịu dầu Ф42, chịu nhiệt lên tới 120 độ C, chịu mài mòn tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 224 | Ống cao su chịu dầu Ф48 | Việt Nam | 3 | m | chịu dầu Ф48, chịu nhiệt lên tới 120 độ C, chịu mài mòn tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 225 | Ống cao su chịu dầu Ф60 | Việt Nam | 8 | m | chịu dầu Ф60, chịu nhiệt lên tới 120 độ C, chịu mài mòn tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 226 | Ống cao su chịu dầu Ф70 | Việt Nam | 6 | m | chịu dầu Ф70, chịu nhiệt lên tới 120 độ C, chịu mài mòn tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 227 | Ống cao su chịu dầu Ф75 | Việt Nam | 6 | m | chịu dầu Ф75, chịu nhiệt lên tới 120 độ C, chịu mài mòn tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 228 | Ống gen Φ4 | Việt Nam | 7 | m | Ф4, nhựa PVC, chống cháy, chịu nhiệt, chịu va đập tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 229 | Ống gen Φ6 | Việt Nam | 7 | m | Ф6, nhựa PVC, chống cháy, chịu nhiệt, chịu va đập tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 230 | Ống gen Ф16 | Việt Nam | 8,7 | m | Ф16, nhựa PVC, chống cháy, chịu nhiệt, chịu va đập tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 231 | Ống gen Ф27 | Việt Nam | 1 | m | Ф27, nhựa PVC, chống cháy, chịu nhiệt, chịu va đập tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 232 | Phấn Mic | Việt Nam | 11 | Hộp | không bụi, loại 500gr | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 233 | Phèn đỏ | Việt Nam | 1 | Kg | Không lẫn tạp chất | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 234 | Phớt 14-32-10 | Việt Nam | 2 | Cái | 14-32-10 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 235 | Phớt nhẫn Ф110xФ6 | Việt Nam | 1 | Cái | Ф110xФ6 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 236 | Phớt nhẫn Ф120xФ4 | Việt Nam | 1 | Cái | Ф120xФ4 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 237 | Quạt treo tường | Việt Nam | 6 | Cái | Vinawin sải cánh 450 QTT450-ĐM hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 238 | Que hàn đồng Ф4 | Việt Nam | 276 | m | Ф4 đồng thau | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 239 | Que hàn Φ4 VĐ | Việt Nam | 536,1 | Kg | Việt Đức NV-46 hoặc tương đương, Φ4 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 240 | Que hàn Ф2 VĐ | Việt Nam | 0,5 | Kg | Việt Đức NV-46 hoặc tương đương, Φ2 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 241 | Que hàn Ф3,2 VĐ | Việt Nam | 93,5 | Kg | Việt Đức NV-46 hoặc tương đương, Φ3.2 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 242 | RP7 | Việt Nam | 13 | Hôp | Lọ 150 gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 243 | Silicol | Việt Nam | 6 | Hộp | APOLO 300ml hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 244 | Sơn cách điện | Việt Nam | 13 | Lít | Sơn Hải Phòng hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 245 | Sơn chống gỉ HP | Việt Nam | 91 | Lít | Sơn Hải Phòng hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 246 | Sơn đen HP | Việt Nam | 2 | Lít | Sơn Hải Phòng hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 247 | Sơn đỏ HP | Việt Nam | 3 | Lít | Sơn Hải Phòng hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 248 | Sơn ghi HP | Việt Nam | 12,5 | Lít | Sơn Hải Phòng hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 249 | Sơn trắng HP | Việt Nam | 4 | Lít | Sơn Hải Phòng hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 250 | Sơn vàng HP | Việt Nam | 6 | Lít | Sơn Hải Phòng hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 251 | Sơn vàng kem HP | Việt Nam | 73,5 | Lít | Sơn Hải Phòng hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 252 | Sơn xanh HP | Việt Nam | 10 | Lít | Sơn Hải Phòng hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 253 | Súng bắn keo | Việt Nam | 3 | Cái | Loại GPK 200 CE hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 254 | Sừng trâu | Việt Nam | 2 | Cái | Thép đúc, theo mẫu | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 255 | Tấm phíp δ10 | Việt Nam | 0,55 | m2 | phíp δ10 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 256 | Tăng đơ inox M10 | Việt Nam | 8 | Cái | inox M10 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 257 | Tăng đơ inox M8 | Việt Nam | 8 | Cái | inox M8 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 258 | Taro M10 | Việt Nam | 1 | Cái | M10 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 259 | Tay nắm gỗ | Việt Nam | 10 | Cái | Chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 260 | Tay nắm thép | Việt Nam | 12 | Cái | chữ D, không gỉ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 261 | Tết chỉ 10x10 | Việt Nam | 6 | m | 10x10, mềm, chèn mỡ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 262 | Tết chỉ 12x12 | Việt Nam | 10 | m | 12x12, mềm, chèn mỡ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 263 | Tết chỉ 14x14 | Việt Nam | 16 | m | 14x14, mềm, chèn mỡ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 264 | Tết chỉ 20x20 | Việt Nam | 16 | m | 20x20, mềm, chèn mỡ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 265 | Tết chỉ 6x6 | Việt Nam | 9 | m | 6x6, mềm, chèn mỡ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 266 | Tết chỉ 8x8 | Việt Nam | 6 | m | 8x8, mềm, chèn mỡ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 267 | Thiếc | Việt Nam | 0,3 | Kg | thiếc hàn kim loại, dạng thanh dài 20 cm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 268 | Thiếc hàn | Việt Nam | 32 | Cuộn | loại cuộn 100g, 1ly | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 269 | Vải amiang | Việt Nam | 18 | m2 | chịu nhiệt, chống cháy tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 270 | Vải phin trắng | Việt Nam | 41 | m2 | khổ 1.6m, không bị mủn | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 271 | Van 1 chiều Ф21 | Việt Nam | 6 | Cái | van đồng lá lật Ф21 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 272 | Van 1 chiều Ф70 | Việt Nam | 2 | Cái | van đồng lá lật Ф70 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 273 | Van chặn đồng Ф42 | Việt Nam | 4 | Cái | Van chặn tay xoay Ф42 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 274 | Van đồng 1 chiều Ф75 | Việt Nam | 6 | Cái | van đồng lá lật Ф75 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 275 | Van đồng Ф21 | Việt Nam | 2 | Cái | Van chặn tay xoay Ф21 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 276 | Van đồng Ф27 | Việt Nam | 1 | Cái | Van chặn tay xoay Ф27 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 277 | Van đồng Ф48 | Việt Nam | 1 | Cái | Van chặn tay xoay Ф48 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 278 | Vec li | Việt Nam | 8 | Lít | LOBSTER 850 ml hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 279 | Vít bắn gỗ M5x50 | Việt Nam | 6 | Kg | M5x50, đầu chìm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 280 | Vít bắn nhôm Ф4x30 | Việt Nam | 3,5 | Kg | Ф4x30 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 281 | Vít chí bạc M10x15 | Việt Nam | 2 | Kg | M10x15 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 282 | Vòng bi 202 | Việt Nam | 4 | Cái | TCVN 3776:2009 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 283 | Vòng bi 206 | Việt Nam | 1 | Cái | TCVN 3776:2009 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 284 | Vòng bi 209 | Việt Nam | 2 | Cái | TCVN 3776:2009 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 285 | Vòng bi 304 | Việt Nam | 2 | Cái | TCVN 3776:2009 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 286 | Vòng bi 306 | Việt Nam | 1 | Cái | TCVN 3776:2009 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 287 | Vòng bi 307 | Việt Nam | 1 | Cái | TCVN 3776:2009 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 288 | Vòng bi 309 | Việt Nam | 3 | Cái | TCVN 3776:2009 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 289 | Vòng bi 310 | Việt Nam | 2 | Cái | TCVN 3776:2009 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 290 | Vòng bi 6008 | Việt Nam | 2 | Cái | TCVN 3776:2009 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 291 | Vòng bi 6015 | Việt Nam | 8 | Cái | TCVN 3776:2009 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 292 | Vòng bi 6201 | Việt Nam | 2 | Cái | TCVN 3776:2009 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 293 | Vòng bi 6206 | Việt Nam | 4 | Cái | TCVN 3776:2009 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 294 | Vòng bi 6208 | Việt Nam | 4 | Cái | TCVN 3776:2009 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 295 | Vòng bi 6303 | Việt Nam | 2 | Cái | TCVN 3776:2009 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 296 | Vòng bi 6304 | Việt Nam | 2 | Cái | TCVN 3776:2009 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 297 | Vòng bi 6305 | Việt Nam | 6 | Cái | TCVN 3776:2009 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 298 | Vòng bi 6306 | Việt Nam | 2 | Cái | TCVN 3776:2009 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 299 | Vòng bi 6307 | Việt Nam | 4 | Cái | TCVN 3776:2009 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 300 | Vòng bi 6310 | Việt Nam | 1 | Cái | TCVN 3776:2009 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 301 | Vòng bi 7305 | Việt Nam | 6 | Cái | TCVN 3776:2009 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 302 | Vòng bi 7604 | Việt Nam | 9 | Cái | TCVN 3776:2009 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 303 | Vòng bi chà 5214 | Việt Nam | 1 | Cái | TCVN 3776:2009 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 304 | Vòng bi số 1-53518 | Việt Nam | 2 | Cái | TCVN 3776:2009 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 305 | Vòng kẹp ren inox các loại | Việt Nam | 454 | Cái | inox 304, kẹp từ phi 14 đến phi 90 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 306 | Xà phòng Ô mô | Việt Nam | 48 | Kg | Ô mô loại 3kg hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 307 | Xi măng PC 30 | Việt Nam | 400 | Kg | PC30 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 308 | Xi măng trắng | Việt Nam | 5 | Kg | bột trắng mịn, bám dính tốt, có độ thẩm mỹ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 309 | Xích Inox Ф6 | Việt Nam | 6,3 | m | Inox Ф6 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 310 | Xích inox Ф8 | Việt Nam | 14,7 | m | inox Ф8 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 311 | Xút NaOH | Trung Quốc | 7 | Kg | Loại bao 25kg | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 312 | Zoăng kín nước D20x1 | Việt Nam | 2 | Cái | D20x1, cao su kín nước | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 313 | Bạc đầu nhỏ biên M50 | Nga | 12 | Cặp | Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, có chất lượng tốt theo đúng yêu cầu của Nhà sản xuất | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 314 | Bạc đầu to biên M50 | Nga | 6 | Cặp | Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, có chất lượng tốt theo đúng yêu cầu của Nhà sản xuất | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 315 | Bạc kín nước BNB M50 | Nga | 1 | Cái | (Фn50xФn44)xФt31x7 thép hợp kim chịu lực | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 316 | Block xi lanh M50 | Nga | 1 | Bộ | Đúc bằng hợp kim nhôm; Độ cong vênh giữa bề mặt dưới block 11.3+0.1 mm; không có vết nứt hoặc khuyết tật | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 317 | Bơm dầu cháy M50 | Nga | 1 | Cái | Kiểu bánh răng, tỷ số truyền 1:2.053, áp lực cửa vào 1.5-3 kg/cm2 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 318 | Bơm dầu nhờn M50 | Nga | 2 | Cái | Kiểu bánh răng, có bộ lọc ly tâm, tỷ số truyền đến trục 1:1.875, tới bộ lọc 1:2.93 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 319 | BSH dầu M50 | Nga | 1 | Cái | Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, có chất lượng tốt theo đúng yêu cầu của Nhà sản xuất | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 320 | Càng điều tốc BCA M50 | Nga | 1 | Cái | Kích thước 107 x20x5 hợp kim thép | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 321 | Cánh BNB M50 | Nga | 2 | Cái | Loại 18 cánh, Фn195x(Фt45x25)x33, không cong vệnh, mòn, rạn nứt, rỗ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 322 | Cánh BNN M50 | Nga | 1 | Cái | Loại 8 cánh Фn136x22, không cong vệnh, mòn, rạn nứt, rỗ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 323 | Cao su cầu dầu M50 | Nga | 24 | Cái | Фn30xФt26x5 cao su chịu dầu, chịu nhiệt tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 324 | Cao su kín dầu M50 | Nga | 1 | Cái | Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, có chất lượng tốt theo đúng yêu cầu của Nhà sản xuất | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 325 | Cao su nắp máy M50 | Nga | 48 | Cái | Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, có chất lượng tốt theo đúng yêu cầu của Nhà sản xuất | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 326 | Cao su nối ống hút tăng áp M50 | Nga | 6 | Cái | O150x200 cao su chịu dầu, chịu nhiệt tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 327 | Cầu dầu cao áp M50 | Nga | 3 | Cái | Thép hợp kim dài 133 mm, Фn15xФt4 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 328 | Cối lùi đồng bộ M50 | Nga | 1 | Cái | Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, có chất lượng tốt theo đúng yêu cầu của Nhà sản xuất | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 329 | Côn chóp M50 | Nga | 1 | Cái | Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, có chất lượng tốt theo đúng yêu cầu của Nhà sản xuất | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 330 | Côn thép cố định M50 | Nga | 1 | Cái | Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, có chất lượng tốt theo đúng yêu cầu của Nhà sản xuất | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 331 | Côn thép di động M50 | Nga | 1 | Cái | Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, có chất lượng tốt theo đúng yêu cầu của Nhà sản xuất | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 332 | Cụm bánh răng hành tinh M50 | Nga | 1 | Cụm | Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, có chất lượng tốt theo đúng yêu cầu của Nhà sản xuất | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 333 | Đệm muống phun M50 | Nga | 24 | Cái | Фn23.5xФt14x3 đồng đỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 334 | Đệm nắp máy M50 | Nga | 2 | Cái | bằng nhôm, dày 3 +0.05, độ cứng 38-52 HB | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 335 | Đệm ống hút M50 | Nga | 24 | Cái | L = 200 R = 70 phíp đồng | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 336 | Đệm ống xả M50 | Nga | 24 | Cái | L = 200 R = 80 phíp đồng | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 337 | Đệm phanh ly hợp M50 | Nga | 20 | Cái | Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, có chất lượng tốt theo đúng yêu cầu của Nhà sản xuất | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 338 | Giá cam số 3 M50 | Nga | 1 | Cái | Đường kính cổ trục Ф30+0.06, đường kính giá đỡ Ф30+0.05, độ cao vấu 51.02+0.01 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 339 | Giá cam số 4 M50 | Nga | 1 | Cái | Đường kính cổ trục Ф30+0.06, đường kính giá đỡ Ф30+0.05, độ cao vấu 51.02+0.01 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 340 | Giá cam số 5 M50 | Nga | 1 | Cái | Đường kính cổ trục Ф30+0.06, đường kính giá đỡ Ф30+0.05, độ cao vấu 51.02+0.01 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 341 | Lò xo BNN M50 | Nga | 1 | Cái | L = 29 +0.3 mm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 342 | Lò xo tách đĩa ma sát M50 | Nga | 6 | Cái | Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, có chất lượng tốt theo đúng yêu cầu của Nhà sản xuất | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 343 | Lò xo thanh răng M50 | Nga | 2 | Cái | Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, có chất lượng tốt theo đúng yêu cầu của Nhà sản xuất | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 344 | Lưới lọc dầu BCA M50 | Nga | 2 | Cái | L = 125 D40 lưới đồng | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 345 | Lưới lọc dầu nhờn M50 | Nga | 27 | Cái | O111x73 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 346 | Lưới tăng áp M50 | Nga | 2 | Cái | O255 lưới inox mắt 5x5 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 347 | Nắp máy M50 | Nga | 1 | Cái | Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, có chất lượng tốt theo đúng yêu cầu của Nhà sản xuất | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 348 | Ống nước nắp máy M50 | Nga | 10 | Cái | Bằng thép đúc peclit, đường kính trong 18+0.016 mm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 349 | Phin lọc dầu cháy M50 | Nga | 4 | Cái | 2 bình, kiểu thảm, làm việc song song | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 350 | Phớt kín dầu BCA M50 | Nga | 1 | Cái | Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, có chất lượng tốt theo đúng yêu cầu của Nhà sản xuất | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 351 | Phớt, phíp, cao su kín nước BNB M50 | Nga | 2 | Bộ | mã 426810 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 352 | Phớt, phíp, cao su kín nước BNN M50 | Nga | 2 | Bộ | mã 426810 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 353 | Supap hút M50 | Nga | 6 | Cái | Đường kính Ф18, làm bằng thép chịu nhiệt; bề mặt làm việc phủ một lớp crom chịu nhiệt cao; | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 354 | Supap xả M50 | Nga | 6 | Cái | Đường kính Ф17.93 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 355 | Tay biên số 6 M50 | Nga | 1 | Cái | Độ cứng HB > 320; không nứt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 356 | Tay biên số 7 M50 | Nga | 1 | Cái | Độ cứng HB > 320; không nứt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 357 | Thanh răng BCA M50 | Nga | 1 | Cái | L = 750 thép hợp kim | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 358 | Trục BNB M50 | Nga | 2 | Cái | Đường kính trục bơm D35+0.007 mmm L197 hợp kim thép | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 359 | Trục BNN M50 | Nga | 2 | Cái | O20xL202 hợp kim thép | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 360 | Trục cam hút M50 | Nga | 1 | Cái | Đường kính cổ trục tiêu chuẩn D30-0.06 mm; nhỏ nhất 29.88 mm; độ ô van côn tròn | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 361 | Trục cam xả M50 | Nga | 1 | Cái | Đường kính cổ trục tiêu chuẩn D30-0.06 mm; nhỏ nhất 29.88 mm; độ ô van côn tròn | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 362 | Van 1 chiều BCA M50 | Nga | 5 | Cái | Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, có chất lượng tốt theo đúng yêu cầu của Nhà sản xuất | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 363 | Vòng găng dầu M50 | Nga | 36 | Cái | Thép đúc chịu mài mòn; khe hở miệng tư do là 16-22 mm; miệng vát 60 độ; độ dày 2.38-0.02 mm; độ cong vênh | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 364 | Vòng găng hơi M50 | Nga | 24 | Cái | Thép đúc chịu mài mòn; khe hở miệng tư do là 16-22 mm; miệng vát 60 độ; độ dày 2.38-0.02 mm; độ cong vênh | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 365 | Xi lanh cos 0 M50 | Nga | 4 | Cái | Đường kính 180+0.04 đến 180.5 mm, dung tích 62.4 lít; đường kính lỗ lắp ghép trên D195+0.04 đến 195.2 mm; lỗ dưới 194+0.04 đến 194.05 mm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 366 | Bạc kín nước BNB máy 3D12 | Nga | 1 | Cái | (Фn50xФn44)xФt31x7 thép hợp kim chịu lực | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 367 | Bánh răng BNB máy 3D12 | Nga | 1 | Cái | 22 răng O65xO23x22 thép hợp kim | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 368 | Càng điều tốc BCA máy 3D12 | Nga | 1 | Cái | Thép hợp kim, dài 830 mm đường kính 1 là 37 mm đường kính 2 là 30 mm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 369 | Cánh BNN máy 3D12 | Nga | 1 | Cái | Bề ngoài mặt cánh không mòn, rạn nứt, rỗ sâu > 0.5 mm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 370 | Cao su cầu dầu máy 3D12 | Nga | 24 | Cái | Фn30xФt26x5 cao su chịu dầu, chịu nhiệt tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 371 | Cao su kín dầu xi lanh máy 3D12 | Nga | 12 | Cái | Фn165xФt155x7.5 cao su chịu dầu, chịu nhiệt tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 372 | Cao su kín nước xi lanh máy 3D12 | Nga | 24 | Cái | Фn165xФt159x3 cao su chịu dầu, chịu nhiệt tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 373 | Cao su nắp máy máy 3D12 | Nga | 48 | Cái | Фn25xФt12x5 cao su chịu dầu, chịu nhiệt tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 374 | Cụm bánh răng trung gian máy 3D12 | Nga | 1 | Cụm | Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, có chất lượng tốt theo đúng yêu cầu của Nhà sản xuất | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 375 | Đệm muống phun máy 3D12 | Nga | 12 | Cái | Фn22xФt14x2 đồng đỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 376 | Đệm nắp máy máy 3D12 | Nga | 2 | Cái | Đệm nhôm, độ cứng 38-52 HB | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 377 | Đệm ống hút máy 3D12 | Nga | 24 | Cái | L = 200 R = 70 phíp đồng | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 378 | Đệm ống xả máy 3D12 | Nga | 24 | Cái | L = 200 R = 80 phíp đồng | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 379 | Đĩa chia gió máy 3D12 | Nga | 1 | Cái | Sơ mi trong vỏ đĩa chia gió D18+0.019 tối đa 18.07 mm; khe hở lắp ráp với trục nhỏ 0.045-0.094 mm khe hở tối đa 0.17 mm; trục đĩa phối khí O18 tối đa 17.9 mm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 380 | Đĩa điều tốc BCA máy 3D12 | Nga | 1 | Cái | đường kính ngoài 110 mm, đường kính trong 20 mm, dày 5 mm, làm bằng thép hợp kim | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 381 | Đĩa ma sát lùi máy 3D12 | Nga | 1 | Cái | Độ dày 11+0.1 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 382 | Đĩa ma sát tiến máy 3D12 | Nga | 1 | Cái | Độ dày 12+0.1 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 383 | Đĩa thép cố định máy 3D12 | Nga | 1 | Cái | Đường kính lỗ Ф110+0.05 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 384 | Đĩa thép di động máy 3D12 | Nga | 1 | Cái | Độ dày 23-0.05 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 385 | Lò xo BNB máy 3D12 | Nga | 1 | Cái | Đảm bảo đàn hồi, không bị han gỉ, nứt gãy | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 386 | Lò xo BNN máy 3D12 | Nga | 1 | Cái | đường kính lò xo 32 mm, đường kính sợ 3 mm, thép đàn hồi tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 387 | Lò xo điều tốc BCA máy 3D12 | Nga | 2 | Cái | L = 40+0.3 mm, đường kính dây lò xo 1.8 mm, mặt ngoài lò xo không có vể rạn nứt, mòn rỉ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 388 | Lò xo pitton máy 3D12 | Nga | 1 | Cái | Chiều dài tự nhiên L = 45-0.8 mm, đường kính dây lò xo 4 mm, độ cứng HRC = 40-46, mặt ngoài lò xo không có vể rạn nứt, mòn rỉ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 389 | Ống dầu cao áp máy 3D12 | Nga | 3 | Cái | ống hợp kim thép dẫn dầu, đường kính trong 2 mm, dày 2 mm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 390 | Ống dầu lên bầu lọc dầu cháy máy 3D12 | Nga | 2 | Cái | Ống dầu đường kính 22 mm, chịu áp lực 2 kg/cm2, chịu dầu tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 391 | Phanh hãm cánh máy 3D12 | Nga | 1 | Cái | Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, có chất lượng tốt theo đúng yêu cầu của Nhà sản xuất | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 392 | Phin lọc dầu cháy máy 3D12 | Nga | 1 | Cái | Đường kính 105 mm dài 195mm, làm bằng thép hợp kim | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 393 | Phớt kín dầu BAT dầu cháy máy 3D12 | Nga | 2 | Cái | Kích thước 22x12x7 cao su chịu dầu, chịu nhiệt tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 394 | Phớt kín dầu BCA máy 3D12 | Nga | 1 | Cái | Kích thước 42x22x7 cao su chịu dầu, chịu nhiệt tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 395 | Phớt, phíp, cao su kín nước BNB máy 3D12 | Nga | 2 | Bộ | mã 31527 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 396 | Phớt, phíp, cao su kín nước BNN máy 3D12 | Nga | 2 | Bộ | mã 20427 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 397 | Trục BNB máy 3D12 | Nga | 1 | Cái | Đường kính trục bơm 30 mm, chiều dài 225 mm; không bị cong vênh, mòn, rạn nứt, rỗ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 398 | Trục đặc máy 3D12 | Nga | 1 | Cái | Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, có chất lượng tốt theo đúng yêu cầu của Nhà sản xuất | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 399 | Vấu cao su máy 3D12 | Nga | 4 | Cái | Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, có chất lượng tốt theo đúng yêu cầu của Nhà sản xuất | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 400 | Bát cao su BNB máy 4105 | Nga | 1 | Cái | Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, có chất lượng tốt theo đúng yêu cầu của Nhà sản xuất | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 401 | Bát cao su BNN máy 4105 | Nga | 1 | Cái | Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, có chất lượng tốt theo đúng yêu cầu của Nhà sản xuất | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 402 | Cao su xy lanh máy 4105 | Nga | 16 | Cái | Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, có chất lượng tốt theo đúng yêu cầu của Nhà sản xuất | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 403 | Đầu kim phun máy 4105 | Nga | 6 | Cái | Đường kính 16 mm dài 27 mm, đường kính lỗ phun 0.35 mm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 404 | Đệm muống phun máy 4105 | Nga | 8 | Cái | Kích thước Фn21xФt14x2 đồng đỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 405 | Đệm nắp máy máy 4105 | Nga | 4 | Cái | Đệm làm bằng phíp, vòng bo đồng | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 406 | Đệm van 1 chiều BCA máy 4105 | Nga | 6 | Cái | Kích thước Фn22xФt14x5 nhựa cứng | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 407 | Ê cu đầu trục BNB máy 4105 | Nga | 1 | Cái | M20x1.5; | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 408 | Ê cu đầu trục BNN máy 4105 | Nga | 1 | Cái | Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, có chất lượng tốt theo đúng yêu cầu của Nhà sản xuất | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 409 | Giàn cò đồng bộ máy 4105 | Nga | 1 | Cái | Gồm 2 cò mổ dài 125 mm, 1 giá đỡ dài 80 mm, hợp kim thép | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 410 | Lò xo BNB máy 4105 | Nga | 1 | Cái | Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, có chất lượng tốt theo đúng yêu cầu của Nhà sản xuất | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 411 | Lò xo BNN máy 4105 | Nga | 1 | Cái | Chiều dài lò xo 25+2 mm; đường kính dây 2.5 mm; tổng số vòng 3.5; đường kính lò xo 31.5 mm; lò xo không có hiện tượng rỗ, biến dạng | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 412 | Lò xo điều tốc BCA máy 4105 | Nga | 1 | Cái | Đường kính 10 mm dài 100 mm bằng thép | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 413 | Lưới lọc dầu nhờn máy 4105 | Nga | 1 | Cái | Không bị biến dạng, thủng, han gỉ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 414 | Móng hãm lò xo supap máy 4105 | Nga | 8 | Cái | Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, có chất lượng tốt theo đúng yêu cầu của Nhà sản xuất | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 415 | Nắp máy máy 4105 | Nga | 2 | Cái | Không có vết rạn nứt ở bất kỳ vị trí nào trên nắp máy, độ cong vênh mặt phẳng dưới nắp máy | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 416 | Ống dầu cao áp máy 4105 | Nga | 1 | Cái | Đường kính ngoài 33 mm dày 2 mm làm bằng thép hợp kim | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 417 | Phanh hãm cánh máy 4105 | Nga | 1 | Cái | Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, có chất lượng tốt theo đúng yêu cầu của Nhà sản xuất | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 418 | Phớt, phíp, cao su kín nước BNB máy 4105 | Nga | 2 | Bộ | mã 204010 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 419 | Phớt, phíp, cao su kín nước BNN máy 4105 | Nga | 2 | Bộ | mã 204010 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 420 | Piston long zơ máy 4105 | Nga | 6 | Cái | dài 58 mm, đường kính đầu 18mm, đường kính thân 24 mm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 421 | Ruột lọc dầu cháy máy 4105 | Nga | 2 | Cái | Đường kính 105 mm dài 195mm, làm bằng thép hợp kim | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 422 | Supap hút máy 4105 | Nga | 6 | Cái | Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, có chất lượng tốt theo đúng yêu cầu của Nhà sản xuất | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 423 | Supap xả máy 4105 | Nga | 7 | Cái | Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, có chất lượng tốt theo đúng yêu cầu của Nhà sản xuất | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 424 | Trục BNB máy 4105 | Nga | 2 | Cái | đường kính trục bơm 20+0.007 mm; độ nhẵn bóng 7; đường kính đoạn lắp phớt là 24 mm; | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 425 | Trục BNN máy 4105 | Nga | 1 | Cái | Đường kính trục tại vị trí lắp vòng bi và cánh bơm 20+0.007 mm độ bóng 7; đường kính tại vị trí lắp phớt kín dầu 24-0.14 mm độ bóng 7 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 426 | Vòng găng dầu máy 4105 | Nga | 16 | Cái | Độ cong vênh | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 427 | Vòng găng hơi máy 4105 | Nga | 32 | Cái | Độ cong vênh | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 428 | Xy lanh máy 4105 | Nga | 2 | Cái | Đường kính trong của xi lanh 105+0.085 mm, đường kính ngoài 120-123 mm, độ con méo ở trạng thái tự do | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 429 | Cao su cầu dầu K2.150 | Nga | 24 | Cái | Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, có chất lượng tốt theo đúng yêu cầu của Nhà sản xuất | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 430 | Lò xo đĩa ma sát Máy nén khí K2-150 | Nga | 12 | Cái | dài 23 mm đường kính 8 mm đường kính sợi 1 mm làm bằng thép | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 431 | Puly lai Máy nén khí K2-150 | Nga | 1 | Cái | đồng đường kính 70 mm dày 5 mm, yêu cầu độ bòng bề mặt trong cao | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 432 | Then lai 2 bậc Máy nén khí K2-150 | Nga | 1 | Cái | đường kính ngoài 90 m, đường kính trong 70 mm dày 15 mm, gồm 3 chân dài 47 mm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 433 | Van hút Máy nén khí K2-150 | Nga | 3 | Cái | Gồm đế, tán hình phễu, lò xo và đĩa lò xo; hành trình đĩa van 1.8-2.2 mm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 434 | Van xả Máy nén khí K2-150 | Nga | 2 | Cái | Gồm đế, tán hình phễu, lò xo và đĩa lò xo; hành trình đĩa van 1.8-2.2 mm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 435 | Vòng găng 3 cấp (1, 2, 3) Máy nén khí K2-150 | Nga | 1 | Cái | Cấp 1: - Khe hở B: 0.2-0.4 mm, trạng thái tự do 15-20 mm; cấp 2: - Khe hở B: 0.2-0.4 mm, trạng thái tự do 8-17 mm; cấp 3: - Khe hở B: 0.15-0.25 mm, trạng thái tự do 0.8-1.5 mm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi