Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm tài sản, thiết bị phục vụ công tác chuyên môn năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210464403-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn Minh Quân Sơn La |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua sắm tài sản, thiết bị phục vụ công tác chuyên môn năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210451931 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước đã giao tại quyết định số 566/QĐ-SVHTTDL ngày 25/12/2020 của Giám đốc Sở VHTTDL |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-27 09:27:00 đến ngày 2021-05-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 375,100,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn ghế tiếp khách gỗ tự nhiên. | 1 | Bộ | Chi tiết hàng hóa tại 2.2.2. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc Chường V - E-HSYC | ||
| 2 | Tủ sắt sơn tĩnh điện gồm 10 ngăn kéo | 1 | Cái | Chi tiết hàng hóa tại 2.2.2. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc Chường V - E-HSYC | ||
| 3 | Bàn văn phòng. KT: 420*460*650. | 4 | Cái | Chi tiết hàng hóa tại 2.2.2. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc Chường V - E-HSYC | ||
| 4 | Ghế xoay nhân viên tựa lưới. KT: 580*(435-500)-(905-970)Rc=310 | 4 | Cái | Chi tiết hàng hóa tại 2.2.2. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc Chường V - E-HSYC | ||
| 5 | Bàn làm việc. KT: 1898*800*750 | 1 | Cái | Chi tiết hàng hóa tại 2.2.2. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc Chường V - E-HSYC | ||
| 6 | Ghế xoay tựa lưới. KT: 580*(435-500)-(905-970)Rc=310 | 1 | Cái | Chi tiết hàng hóa tại 2.2.2. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc Chường V - E-HSYC | ||
| 7 | Bàn văn phòng. KT: 1400*700*750. Hộc di động 3 ngăn kéo KT: 420*460*650. | 1 | Cái | Chi tiết hàng hóa tại 2.2.2. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc Chường V - E-HSYC | ||
| 8 | Ghế xoay tựa lưới. KT: 600*(440-520)*(1100-1180)Rc325 | 1 | Cái | Chi tiết hàng hóa tại 2.2.2. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc Chường V - E-HSYC | ||
| 9 | Tủ hồ sơ gồm 3 khoang. KT: 1350*450*1830 | 1 | Cái | Chi tiết hàng hóa tại 2.2.2. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc Chường V - E-HSYC | ||
| 10 | Tủ hồ sơ thép sơn tĩnh điện màu trắng sáng. KT: 1000*450*1830 | 4 | Cái | Chi tiết hàng hóa tại 2.2.2. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc Chường V - E-HSYC | ||
| 11 | Bàn văn phòng. KT: 1400*700*750.. Hộc di động 3 ngăn kéo. KT: 420*460*650. | 8 | Cái | Chi tiết hàng hóa tại 2.2.2. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc Chường V - E-HSYC | ||
| 12 | Ghế xoay nhân viên tựa lưới. KT: 580*(435-500)-(905-970)Rc=310 | 8 | Cái | Chi tiết hàng hóa tại 2.2.2. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc Chường V - E-HSYC | ||
| 13 | Bàn làm việc. KT: 1898*800*750 | 1 | Cái | Chi tiết hàng hóa tại 2.2.2. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc Chường V - E-HSYC | ||
| 14 | Ghế xoay nhân viên tựa lưới. KT: 580*(435-500)-(905-970)Rc=310 | 1 | Cái | Chi tiết hàng hóa tại 2.2.2. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc Chường V - E-HSYC | ||
| 15 | Ghế xoay tựa lưới. KT: 600*(440-520)*(1100-1180)Rc325 | 1 | Cái | Chi tiết hàng hóa tại 2.2.2. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc Chường V - E-HSYC | ||
| 16 | Tủ hồ sơ thép sơn tĩnh điện màu trắng sáng. KT: 1000*450*1830 | 6 | Cái | Chi tiết hàng hóa tại 2.2.2. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc Chường V - E-HSYC | ||
| 17 | Tủ hồ sơ gồm 3 khoang. KT: 1350*450*1830 | 3 | Cái | Chi tiết hàng hóa tại 2.2.2. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc Chường V - E-HSYC | ||
| 18 | Bàn văn phòng. KT: 1400*700*750.. Hộc di động 3 ngăn kéo. KT: 420*460*650. | 4 | Cái | Chi tiết hàng hóa tại 2.2.2. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc Chường V - E-HSYC | ||
| 19 | Ghế xoay nhân viên tựa lưới. KT: 580*(435-500)-(905-970)Rc=310 | 4 | Cái | Chi tiết hàng hóa tại 2.2.2. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc Chường V - E-HSYC | ||
| 20 | Bàn làm việc. KT: 1898*800*750 | 1 | Cái | Chi tiết hàng hóa tại 2.2.2. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc Chường V - E-HSYC | ||
| 21 | Ghế xoay nhân viên tựa lưới.. KT: 580*(435-500)-(905-970)Rc=310 | 1 | Cái | Chi tiết hàng hóa tại 2.2.2. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc Chường V - E-HSYC | ||
| 22 | Bàn văn phòng. KT: 1400*700*750. Hộc di động 3 ngăn kéo. KT: 420*460*650. | 1 | Cái | Chi tiết hàng hóa tại 2.2.2. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc Chường V - E-HSYC | ||
| 23 | Ghế xoay tựa lưới. KT: 600*(440-520)*(1100-1180)Rc325 | 1 | Cái | Chi tiết hàng hóa tại 2.2.2. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc Chường V - E-HSYC | ||
| 24 | Tủ hồ sơ gồm 3 khoang. KT: 1350*450*1830 | 1 | Cái | Chi tiết hàng hóa tại 2.2.2. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc Chường V - E-HSYC | ||
| 25 | Tủ hồ sơ thép sơn tĩnh điện màu trắng sáng. KT: 1000*450*1830 | 4 | Cái | Chi tiết hàng hóa tại 2.2.2. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc Chường V - E-HSYC | ||
| 26 | Tủ sắt để trang phục gồm có 2 khoang sơn tĩnh điện màu trắng sáng. KT: 1000*450*1830 | 1 | Cái | Chi tiết hàng hóa tại 2.2.2. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc Chường V - E-HSYC | ||
| 27 | Tủ để đồ cá nhân.Tủ có 2 khoang, 6 ngăn đều cánh mở, 6 khoá. KT: 915x450x1830 | 1 | Cái | Chi tiết hàng hóa tại 2.2.2. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc Chường V - E-HSYC | ||
| 28 | Ghế lưới lưng cao chân thép mạ Ni-Cr,.Kích thước: 585* 650*(1035 : 1090)mm. | 1 | Cái | Chi tiết hàng hóa tại 2.2.2. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc Chường V - E-HSYC | ||
| 29 | Tủ phụ di động có cánh mở, khoang để CPU, ngăn kéo bàn phím.KT: 1200*420*670. | 1 | Cái | Chi tiết hàng hóa tại 2.2.2. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc Chường V - E-HSYC | ||
| 30 | Tủ để tài liệu 4 buồng. KT: 1800*420*2000 | 1 | Cái | Chi tiết hàng hóa tại 2.2.2. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc Chường V - E-HSYC | ||
| 31 | Bục phát biểu gỗ công nghiệp sơn PU. KT: 600*500*1200 | 1 | Cái | Chi tiết hàng hóa tại 2.2.2. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc Chường V - E-HSYC | ||
| 32 | Bục tượng bác gỗ công nghiệp sơn PU. KT: 800*600*1200 | 1 | Cái | Chi tiết hàng hóa tại 2.2.2. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc Chường V - E-HSYC | ||
| 33 | Ghế xoay nhân viên tựa lưới. KT: 580*(435-500)-(905-970)Rc=310 | 1 | Cái | Chi tiết hàng hóa tại 2.2.2. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc Chường V - E-HSYC | ||
| 34 | Ghế hội trường gỗ tự nhiên, đệm tựa bọc da thật cao cấp. KT: 620*760*1040 | 30 | Cái | Chi tiết hàng hóa tại 2.2.2. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc Chường V - E-HSYC | ||
| 35 | Bàn hội trường gỗ công. KT: 1200x500x750 | 10 | Cái | Chi tiết hàng hóa tại 2.2.2. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc Chường V - E-HSYC | ||
| 36 | Bàn hội trường gỗ công nghiệp. KT: 1800x500x750 | 2 | Cái | Chi tiết hàng hóa tại 2.2.2. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc Chường V - E-HSYC |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi