Gói thầu: Phụ tùng nhập khẩu đầu máy D12E phục vụ sửa chữa đầu máy năm 2021 của các Chi nhánh XNĐM Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210464967-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐƯỜNG SẮT VIỆT NAM - XÍ NGHIỆP ĐẦU MÁY HÀ NỘI |
| Tên gói thầu | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy D12E phục vụ sửa chữa đầu máy năm 2021 của các Chi nhánh XNĐM Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210464917 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh năm 2021 của Tổng công ty Đường sắt Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-27 09:23:00 đến ngày 2021-05-14 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,260,587,233 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cảm ứng áp lực 600 KPa NL | VS3-0,6MPa(nhiên liệu) | 3 | Cái | Phần điện đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 2 | Cảm ứng áp lực bôi trơn VS3-1Mpa | VS3-1Mpa(bôi trơn) | 1 | Cái | Phần điện đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 3 | Đồng hồ nhiệt độ UT81 120°C | 3-02-8770-107 | 5 | Cái | Phần điện đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 4 | Điện trở 3K9/50w/điều chỉnh | TR652-3k9(GA25) | 9 | Cái | Phần điện đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 5 | Điện trở 15K/50W | TR658-15K(GA25) | 16 | Cái | Phần điện đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 6 | Công tắc T6 | 1010000110 01 | 6 | Cái | Phần điện đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 7 | Đồng hồ áp lực 600 Kpa | 3-028770-149 | 1 | Cái | Phần điện đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 8 | Tiếp điểm động (rơ le trung gian loại RA 441) | 4-124261 | 2 | Cái | Phần điện đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 9 | Cầu chì nóng chảy 63A | PHOO-63A | 1 | Cái | Phần điện đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 10 | Cảm ứng nhiệt độ dầu bôi trơn động cơ | P 1(8) | 2 | Cái | Phần điện đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 11 | Cảm ứng nhiệt độ nước làm mát động cơ | P 1(8) | 2 | Cái | Phần điện đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 12 | Nút ấn chống ngủ gật | H101042000150 | 5 | Cái | Phần điện đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 13 | Phớt nước bơm nước GOETZE 3-24-3 6008 03 | GOETZE 3-24-3 6008 03 | 1 | Cái | Phần động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 14 | Séc măng dầu 3-24-3 6005 14 | 3-24-3 6005 14 | 24 | Cái | Phần động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 15 | Kim phun PAL VN 225T 9531140 | PAL DO 150 T 935-4509 | 73 | Cái | Phần động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 16 | Suppap động cơ 3-24-1 8550 00 | 3-24-1 8550 00 | 22 | Cái | Phần động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 17 | Ống dẫn hướng supap 4-24-1 8650 00 | 4-24-1 8650 00 | 18 | Cái | Phần động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 18 | Ống xếp xả vuông 3-24-4 5933 23 | 3-24-4 5933 23 | 6 | Cái | Phần động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 19 | Xéc măng hơi động cơ 5 mm | 3-24-3 6005 01/A | 15 | Cái | Phần động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 20 | Bạc đầu to biên động cơ COS 0 | ENT 3601 - 1 OBEN UNTEN | 6 | Cặp | Phần động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 21 | Bạc trục COS 0 | ENT 3602 - OBEN UNTEN | 6 | Cặp | Phần động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 22 | Bạc trục COS 0 | ENT 3603 – OBEN UNTEN | 1 | Cặp | Phần động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 23 | Bạc bơm dầu | 4-24-1 280400 | 4 | Cái | Phần động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 24 | Mặt quy lát trần | 0-24-4 742511 | 2 | Cái | Phần động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 25 | Xy lanh động cơ COS 0 | 3-24-1 7360 17 | 6 | Cái | Phần động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 26 | Gioăng sơ mi (Φ250/Φ260xΦ5) | 4DS 2558N | 57 | Cái | Phần động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 27 | Piston động cơ COS 0 | 2-42-2 3124 07 | 6 | Quả | Phần động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 28 | Ắc piston động cơ COS 0 | 3-24-4 8131 01/B | 6 | Cái | Phần động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 29 | Piston Plongio BCA | 4-CV 60440 65 | 6 | Cái | Phần động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 30 | Bạc tăng áp số 1 | No 578 PTD-280AH | 2 | Cái | Phần động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 31 | Bạc tăng áp số 2 | No 406 PTD-280AH | 2 | Cái | Phần động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 32 | Bạc tăng áp số 3 | No 405 PTD-280AH | 2 | Cái | Phần động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 33 | Phớt bơm nước chính phụ | CSN 029401.0/62x40x12 | 2 | Bộ | Phần động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 34 | Gioăng đồng mặt quy lát | 4-24-1472113 | 12 | Cái | Phần động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 35 | Bộ điều tốc cơ giới | S15 | 1 | Bộ | Phần động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 36 | Van một chiều bơm cao áp | 4-CV6004285 | 12 | Cái | Phần động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 37 | Ống su dẫn hướng F40-48 | F40-48 | 12 | cái | Phần động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 38 | Bu lông khớp nối ống xả M10x30 | 4-4-10021-23 | 38 | cái | Phần động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 39 | Xec măng hơi số 1 | 3-24-3 6005 04 | 6 | cái | Phần động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 40 | Xec măng lửa (5ly) | 3 - 24 - 36005 - 05 | 6 | cái | Phần động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 41 | ống cao áp | 1-24-4 6062 24 | 3 | cái | Phần động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 42 | Khớp cao su lục lăng | 2-02-8300-289 | 27 | Cái | Phần thiết bị phụ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 43 | Dây curoa quạt làm mát môtơ + máy phát điện phụ + máy kích từ | SPA 1825 CSN 023112 | 21 | sợi | Phần thiết bị phụ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 44 | Dây curoa quạt làm mát nước | C3350 | 4 | sợi | Phần thiết bị phụ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 45 | Van kép tay hãm lớn 4550 06440 186 | 4550 06440 186 | 7 | Cái | Phần hãm đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 46 | Van kép tay hãm nhỏ 4550 06445 109 | 4550 06445 109 | 6 | Cái | Phần hãm đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 47 | Van kim tay hãm lớn 4550 06440 188 | 4550 06440 188 | 4 | Cái | Phần hãm đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 48 | Piston điều khiển THL 4550 21026 160 | 4550 21026 160 | 2 | Cái | Phần hãm đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 49 | Màng cao su Ф53 4500 21310 121 | 4500 21310 121 | 13 | Cái | Phần hãm đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 50 | Màng cao su Φ54 4550 21310 124 | 4550 21310 124 | 11 | Cái | Phần hãm đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 51 | Màng cao su Φ64 4550 21310 123 | 4550 21310 123 | 10 | Cái | Phần hãm đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 52 | Màng cao su Ф78 4550 21310 006 | 4550 21310 006 | 12 | Cái | Phần hãm đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 53 | Bạc đầu to biên Bơm gió 4-0811-04 | 4-0811-04 | 12 | Cặp | Phần hãm đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 54 | Gioăng UΦ31 4550 06774 106 | 450 06774 106 | 3 | Cái | Phần hãm đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 55 | Piston cao áp bơm gió | 1-2620-09 | 2 | Quả | Phần hãm đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 56 | Piston thấp áp bơm gió | 1-2620-06 | 4 | Quả | Phần hãm đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 57 | Xéc măng hơi cao áp | SCN02701100 | 8 | Cái | Phần hãm đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 58 | Xéc măng dầu cao áp | SCN02701800 | 6 | Cái | Phần hãm đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 59 | Xéc măng hơi thấp áp số 1 | 15-2651-01-ICH2701.30 | 11 | Cái | Phần hãm đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 60 | Xéc măng hơi thấp áp số 2 | 5-2651-02-ICH027011 | 6 | Cái | Phần hãm đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 61 | Xéc măng dầu thấp áp | 5-2656-1 ICH | 7 | Cái | Phần hãm đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 62 | Bạc chia dầu bơm gió | 4-0801-04 | 2 | Cái | Phần hãm đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 63 | Van hãm khẩn G+H | 4550060000 00 | 4 | Cái | Phần hãm đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 64 | Roăng cao su piston xy lanh hãm | CSN 622418 | 10 | Cái | Phần hãm đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 65 | Van khoá gió đoàn xe | 4559 90145 141 | 3 | Cái | Phần hãm đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 66 | Giảm chấn thủy lực | H9S170 - 25 - 20 | 8 | Cái | Phần gầm đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi