Gói thầu: Gói thầu số 2-Hóa chất
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210465479-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 14:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Nhất Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2-Hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | 20210465130 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh của Trung tâm Y tế huyện Lâm Hà |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-27 10:16:00 đến ngày 2021-05-10 14:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,884,512,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | α- Amylase- Direct (Máy tự động A 15) | 2 | Hộp | 5*20ml | ||
| 2 | Acid Uric (Máy tự động A 15) | 4 | Hộp | (10x50ML) | ||
| 3 | AST (SGOT) (Máy tự động A 15) | 6 | Hộp | 5*A40ml + 5*B10ml | ||
| 4 | ALT (SGPT) (Máy tự động A 15) | 6 | Hộp | 5*A40ml+ 5*B10ml | ||
| 5 | Bilirubin Total (Máy tự động A 15) | 2 | Hộp | 5*A40ml+ 5*B10ml | ||
| 6 | Bilirubin Direct (Máy tự động A 15) | 2 | Hộp | 5*50ml (5x40, 5x9, 1x6,5) | ||
| 7 | Calcium – Arsenazo (Máy tự động A 15) | 1 | Lọ | 10*50ml | ||
| 8 | HDL – Cholesterol (Máy tự động A 15) | 2 | Hộp | 4*20ml | ||
| 9 | Cholesterol (Máy tự động A 15) | 5 | Hộp | 10*50ml | ||
| 10 | Creatinine (Máy tự động A 15) | 3 | Hộp | 10*50ml | ||
| 11 | GGT (Máy tự động A 15) | 2 | Hộp | 5*A40ml + 5*B10ml | ||
| 12 | Glucose (Máy tự động A 15) | 11 | Hộp | 10*50ml | ||
| 13 | Protein Total (Máy tự động A 15) | 1 | Lọ | 10*50ml | ||
| 14 | Triglycerides (Máy tự động A 15) | 5 | Hộp | 10*50ml | ||
| 15 | Urea (Máy tự động A 15) | 3 | Hộp | 5*A40ml + 5*B10ml | ||
| 16 | Calibration serum (Biosystem) | 2 | Hộp | Hộp/5 lọ | ||
| 17 | Control serum level I (máy SH) | 3 | Hộp | 5*5ml | ||
| 18 | Control serum level II (máy SH) | 3 | Hộp | 5*5ml | ||
| 19 | Sample Wells (ống đo sinh hóa máu) | 2.000 | Ống | Bịch/1000 | ||
| 20 | Washing solution | 3 | Lọ | 100ml | ||
| 21 | Rotor 120 Well | 60 | Cái | 10 cái/ hộp | ||
| 22 | Combustest 10 Thông số | 10.000 | Test | H /100 | ||
| 23 | HCV test nhanh 5mm | 200 | Test | H /50test | ||
| 24 | HAV test nhanh 5mm | 60 | Test | H/30 test | ||
| 25 | Test nhanh HBsAb 5mm | 300 | Test | H/50 test | ||
| 26 | Test nhanh HBsAg 5mm | 2.100 | Test | H/50 test | ||
| 27 | Test nhanh HBeAg 5mm | 100 | Test | H/50 test | ||
| 28 | Test nhanh AFP 5 mm | 100 | Test | H/50 test | ||
| 29 | Test nhanh CEA 5 mm | 100 | Test | H/50 test | ||
| 30 | Test nhanh PSA 5 mm | 100 | Test | H/50 test | ||
| 31 | Test HIV (DetermineHIV) | 3.600 | Test | H/100 | ||
| 32 | Test Muilt 4 Drugs (nước tiểu) | 4.000 | Test | H/25 test | ||
| 33 | Test nhanh Syphilis | 1.000 | Test | H /50test | ||
| 34 | Test nhanh Denger NS1 | 960 | Test | H/30 test | ||
| 35 | SD Bioline Sốt rét Ag Pf / Pv | 25 | Test | H/25 test | ||
| 36 | Test nhanh SD EV71 IgM | 25 | Test | H/25 test | ||
| 37 | Anti D | 2 | Lọ | 10ml | ||
| 38 | Anti –A | 11 | Lọ | 10ml | ||
| 39 | Anti –B | 11 | Lọ | 10ml | ||
| 40 | Stromalyse WH | 53 | Chai | 500ml/chai | ||
| 41 | Cellpack PK 30L | 50 | Thùng | Thùng/20l | ||
| 42 | Cell Cleaner Cl- 50 | 2 | Chai | Chai 50ml | ||
| 43 | EX-ISO (Drew- Dilient) | 9 | Thùng | Thùng/20 lít | ||
| 44 | EX-Flo (Drew- Sheath) | 6 | Thùng | Thùng/10 lít | ||
| 45 | EX-Zyme (Drew- Clean) | 3 | Thùng | Thùng/10 lít | ||
| 46 | EX-lyse (Drew- Lyse) | 8 | Lọ | Lọ/500ml | ||
| 47 | Hamaxa TC- Dilient | 7 | Thùng | Thùng/20 lít | ||
| 48 | Hamaxa TC- Rinse | 6 | Thùng | Thùng/20 lít | ||
| 49 | Hamaxa TC- Lyse | 6 | Lọ | Lọ/500ml | ||
| 50 | EX–TROLTM PLUS–N,H,L | 5 | Hộp | Lọ/3ml | ||
| 51 | Calcium Chlorid Solution | 5 | Lọ | 10*15ml | ||
| 52 | Thromborel S | 20 | Lọ | 10*4ml | ||
| 53 | Actin FSL | 10 | Lọ | 10*2ml | ||
| 54 | Rection Tube (Tube đo máy đông máu) | 3.000 | Tube | Bịch /3000 | ||
| 55 | Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp trắng | 5.000 | Ống | 500 ống/ bịch | ||
| 56 | Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp đỏ | 2.000 | Ống | 500 ống/ bịch | ||
| 57 | Ống nghiệm có chất chống đông citrat 3,8% | 1.400 | Cái | Hộp 100 cái | ||
| 58 | Ống nghiệm EDTA | 33.700 | Cái | Hộp 100 cái | ||
| 59 | Đầu col xanh có khía | 3.000 | Cái | Bịch 1000cái | ||
| 60 | Đầu col vàng có khía | 7.000 | Cái | Bịch 1000cái | ||
| 61 | Haematology Programme RQ9140 | 4 | Hộp | Hộp/3 x 2 ml | ||
| 62 | Monthly General Clinical Chemistry Programme RQ 9128 | 2 | Hộp | Hộp/6 x 5 ml | ||
| 63 | Hóa chất dùng cho máy huyết học MS4e gồm:+ 01 Card MS4e; + 01 can Dung dịch pha loãng: ISOFLUX (20 lít); + 01 can Dung dịch tẩy: TRANSFLUX (5 lít). | 2 | Bộ | Bộ | ||
| 64 | Test Nitrazin | 5 | Cuộn | Cuộn 4.8m | ||
| 65 | Test thử đường mao mạch (Máy đo đường huyết cá nhân Accu Chek) | 500 | Test | H /50test | ||
| 66 | Clotest(UREASE) | 1.200 | Test | H /30test | ||
| 67 | Cồn 90* | 740 | Lít | Lít | ||
| 68 | Dung dịch microshiel 4% | 60 | Chai | Chai 500ml | ||
| 69 | Gel siêu âm | 43 | Thùng | Thùng 5lít | ||
| 70 | Lugol 3% chai/500ml | 10 | Chai | Chai 500ml | ||
| 71 | Nước cất | 2.000 | Lít | Can 10 lít | ||
| 72 | Acid Acetic 3% chai/500ml | 10 | chai | Chai 500ml | ||
| 73 | Viên sát trùng Presept | 5.400 | Viên | Lọ 100 Viên | ||
| 74 | Acid phosphoric Etchant 37% | 3 | Tube | Tube 5ml | ||
| 75 | Keo dán ngà (Bonding) 3M | 1 | Lọ | Lọ/7ml | ||
| 76 | Endomethasone | 1 | Lọ | Lọ 14g | ||
| 77 | Calcium hydroxide | 1 | Lọ | Lọ 50g | ||
| 78 | Composit A3 Z250 3M | 3 | Tube | Tube | ||
| 79 | Ceivitron | 3 | Hộp | Hộp 30g | ||
| 80 | GIC 9 (A3) | 5 | Hộp | Powder 15g-liquid 8g | ||
| 81 | Nước Eugenol | 1 | Lọ | Lọ/29,6ml | ||
| 82 | Arsenic diệt tủy (Diệt tủy Việt Nam) | 4 | Lọ | Lọ | ||
| 83 | Cidex OPA can/3,78 lít | 100 | Can | Can 3,78 lít | ||
| 84 | Cidex zim | 30 | Chai | Chai 1 lít | ||
| 85 | Gel bôi trơn KY | 112 | Tube | Tube 82g | ||
| 86 | Hóa chất nội soi (Hexanios 25 ml) | 270 | Gói | Gói 25 ml | ||
| 87 | Sát khuẩn tay (có chứa Ethanol 96%) | 700 | Chai | Chai 250ml | ||
| 88 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh không rửa lại với nước chai/500ml | 360 | Chai | Chai 500ml | ||
| 89 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh rửa lại với nước | 165 | Chai | Chai 500ml | ||
| 90 | Dầu xịt tay khoan NSK Hi-Clean Spray | 2 | Chai | Chai 500ml | ||
| 91 | Nước JAVEN | 250 | Lít | Lít | ||
| 92 | Hóa chất Cloramin B 25% | 400 | Kg | Bao/25kg | ||
| 93 | Permethin 50EC | 40 | Lít | Chai /1000ml | ||
| 94 | Que thử nước tiểu Combina 13 | 500 | Que | Hộp/100 que | ||
| 95 | Test thử thai | 250 | Cái | Gói 1 cái | ||
| 96 | Concentrated System liquid | 3 | Lọ | Lọ/1000 ml |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi