Gói thầu: Gói thầu số 7.2 – cung cấp dây cáp + Cáp điều khiển + Thiết bị đóng cắt.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210465856-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN CẤP NƯỚC BÀ RỊA - VŨNG TÀU
Tên gói thầu Gói thầu số 7.2 – cung cấp dây cáp + Cáp điều khiển + Thiết bị đóng cắt.
Số hiệu KHLCNT 20201272246
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn tự có, vốn góp của cổ đông, nguồn khấu hao cơ bản và lợi nhuận tích lũy để lại.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-27 11:20:00 đến ngày 2021-05-10 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,659,548,375 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Dây cáp CXV-300-0,6/1kV 1.055 m Chi tiết của hàng hoá được Quy định tại Mục 2 – Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật
2 Dây cáp CXV-240-0,6/1kV 2.862 m Chi tiết của hàng hoá được Quy định tại Mục 2 – Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật
3 Dây cáp CXV-4x70-0,6/1kV 300 m Chi tiết của hàng hoá được Quy định tại Mục 2 – Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật
4 Dây cáp CXV-4x35-0,6/1kV 260 m Chi tiết của hàng hoá được Quy định tại Mục 2 – Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật
5 Dây cáp CXV-4x25-0,6/1kV 38 m Chi tiết của hàng hoá được Quy định tại Mục 2 – Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật
6 Dây cáp điều khiển: DVV/Sc-2x0.5-(2x1/0.8)-0.6/1kV 697 m Chi tiết của hàng hoá được Quy định tại Mục 2 – Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật
7 Dây cáp điều khiển: DVV/Sc-5x0.5-(5x1/0.8)-0.6/1kV 358 m Chi tiết của hàng hoá được Quy định tại Mục 2 – Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật
8 Dây cáp điều khiển: Cáp CVV-4-(1x7/0.85)-0.6/1kV 520 m Chi tiết của hàng hoá được Quy định tại Mục 2 – Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật
9 Dây cáp điều khiển: CVV-4x2.5-(4x7/0.67)-300/500V 5.230 m Chi tiết của hàng hoá được Quy định tại Mục 2 – Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật
10 Dây cáp điều khiển: DVV-10x1-(10x7/0.425)-0.6/1kV 3.349 m Chi tiết của hàng hoá được Quy định tại Mục 2 – Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật
11 Dây cáp: CXV-4x10-(4x7/1.35)-300/500V 929 m Chi tiết của hàng hoá được Quy định tại Mục 2 – Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật
12 Dây cáp: CXV-4x6-(4x7/1.04)-300/500V 432 m Chi tiết của hàng hoá được Quy định tại Mục 2 – Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật
13 Khóa liên động cơ khí 2 contactor 8 cái Chi tiết của hàng hoá được Quy định tại Mục 2 – Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật Mục 13.14.15, 16, 21, 22, 23, 24, 25 phải chung hãng sản xuất
14 Bộ khởi động đảo chiều 6A ÷ 9A 83 bộ Chi tiết của hàng hoá được Quy định tại Mục 2 – Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật Mục 13.14.15, 16, 21, 22, 23, 24, 25 phải chung hãng sản xuất
15 Contactor 3P-3P-6A ÷ 9A 16 cái Chi tiết của hàng hoá được Quy định tại Mục 2 – Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật Mục 13.14.15, 16, 21, 22, 23, 24, 25 phải chung hãng sản xuất
16 Khóa liên động cơ khí và mạch chuyển nguồn tự động lưới/máy phá, Cuộn shunt đóng ngắt, tấm chắn, 2 bộ Chi tiết của hàng hoá được Quy định tại Mục 2 – Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật Mục 13.14.15, 16, 21, 22, 23, 24, 25 phải chung hãng sản xuất
17 Máy biến dòng loại 100/5A 6 cái Chi tiết của hàng hoá được Quy định tại Mục 2 – Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật
18 Máy biến dòng loại 200/5A 3 cái Chi tiết của hàng hoá được Quy định tại Mục 2 – Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật
19 Máy cắt 2*ACB 3P-3200A, Icu=85kA (fixed) bao gồm cả nút và đèn báo trước tủ điện 2 cái Chi tiết của hàng hoá được Quy định tại Mục 2 – Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật
20 Máy cắt ACB 3P-5000A, Icu=100kA (fixed) bao gồm cả nút và đèn báo trước tủ điện 1 cái Chi tiết của hàng hoá được Quy định tại Mục 2 – Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật
21 Relay giám sát thứ tự pha, quá áp, thấp áp, mất pha 15 cái Chi tiết của hàng hoá được Quy định tại Mục 2 – Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật Mục 13.14.15, 16, 21, 22, 23, 24, 25 phải chung hãng sản xuất
22 Relay nhiệt 0-2A 87 cái Chi tiết của hàng hoá được Quy định tại Mục 2 – Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật Mục 13.14.15, 16, 21, 22, 23, 24, 25 phải chung hãng sản xuất
23 Relay nhiệt 2-4A 1 cái Chi tiết của hàng hoá được Quy định tại Mục 2 – Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật Mục 13.14.15, 16, 21, 22, 23, 24, 25 phải chung hãng sản xuất
24 Relay nhiệt 4-10A 5 cái Chi tiết của hàng hoá được Quy định tại Mục 2 – Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật Mục 13.14.15, 16, 21, 22, 23, 24, 25 phải chung hãng sản xuất
25 Relay nhiệt 4-6A 1 cái Chi tiết của hàng hoá được Quy định tại Mục 2 – Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật Mục 13.14.15, 16, 21, 22, 23, 24, 25 phải chung hãng sản xuất
26 Relay trung gian 220V, 24VDC 701 hệ Chi tiết của hàng hoá được Quy định tại Mục 2 – Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->