Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt trang thiết bị nội thất
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210465068-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng hạ tầng và phát triển đô thị Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt trang thiết bị nội thất |
| Số hiệu KHLCNT | 20191264035 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-27 14:28:00 đến ngày 2021-05-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,130,003,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ghế sảnh chờ | 26 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Quầy thuốc - BQ608 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Quầy viện phí | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Ghế quầy thuốc + Thu phí + Viện phí | 12 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bàn làm việc - BLV15 | 6 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Ghế làm việc | 6 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Tủ đựng dụng cụ | 6 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Bàn làm việc - BLV15 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Giường không bánh xe | 6 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bàn làm việc - BLV15 | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Ghế làm việc | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Ghế bệnh nhân | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Giường không bánh xe | 4 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bàn làm việc - BLV15 - 1 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Giường không bánh xe | 3 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Bàn làm việc - BLV15 - 1 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bàn làm việc - BLV15 - 1 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Bàn làm việc - BLV15 - 1 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Bàn làm việc - BLV15 - 1 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Bàn làm việc - BLV15 - 1 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Bàn làm việc - BLV15 - 1 | 7 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Ghế làm việc | 11 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Tủ đựng dụng cụ | 4 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Bàn họp | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Ghế họp giao ban - GQ712 | 11 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bàn ăn | 10 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Ghế ngồi ăn (04 ghế/01 bàn) | 40 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Quầy - BQ4970 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Ghế quầy | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Bàn - BQ3080 | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Ghế quầy | 4 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Ghế sảnh chờ | 10 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Quầy - BQ5600 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Ghế quầy | 4 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Quầy chữ U + 02 cửa lật | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Ghế quầy | 4 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Bàn làm việc - BLV15 | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Ghế làm việc | 10 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Giường không bánh xe | 3 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Giường không bánh xe | 6 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Bàn làm việc - BLV15-1 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Giường không bánh xe | 10 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Bàn làm việc - BLV15 | 5 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Ghế làm việc | 5 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Giường không bánh xe | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Bàn -BH2010 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Ghế họp giao ban - GQ712 | 10 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Bàn họp - BH55 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Ghế họp giao ban - GQ712 | 20 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Tủ đựng dụng cụ | 3 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Bàn làm việc - BLV15-1 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Ghế làm việc | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Tủ đựng dụng cụ | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Bàn làm việc - BLV15-1 | 6 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Ghế làm việc | 6 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Ghế bệnh nhân | 6 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Giường khám | 12 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Tủ đựng dụng cụ | 6 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Bàn làm việc - BLV15-1 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Ghế bệnh nhân | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Tủ đựng dụng cụ | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Giường khám | 6 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Bàn làm việc - BLV15-1 | 6 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Ghế làm việc | 6 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Tủ đựng dụng cụ | 6 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Bàn làm việc - BLV15-1 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Ghế bệnh nhân | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Tủ đựng dụng cụ | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Giường không bánh xe | 3 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Bàn khám | 3 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Ghế khám | 3 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Bàn làm việc - BLV15-1 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Ghế bệnh nhân | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Tủ đựng dụng cụ | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Giường không bánh xe | 3 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Bàn khám | 3 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Ghế khám | 3 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Bàn làm việc - BLV15-1 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Ghế bệnh nhân | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Tủ đựng dụng cụ | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Giường không bánh xe | 3 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Bàn khám | 3 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Ghế khám | 3 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Tủ dụng cụ | 10 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Bàn làm việc - BLV15-1 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Ghế bệnh nhân | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Giường không bánh xe | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Bàn làm việc - BLV15-1 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Ghế bệnh nhân | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Giường không bánh xe | 3 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Ghế sảnh chờ | 6 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Bàn làm việc - BLV15-1 | 16 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Ghế làm việc | 16 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Tủ đựng dụng cụ | 8 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Bàn làm việc - BLV15-1 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Ghế bệnh nhân | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Tủ đựng dụng cụ | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Ghế sảnh chờ | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Giường không bánh xe | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Bàn khám | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Ghế khám | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Bàn làm việc - BLV15-1 | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Ghế làm việc | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Ghế bệnh nhân | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Ghế sảnh chờ | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Giường không bánh xe | 4 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Bàn khám | 4 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Ghế khám | 4 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Bàn làm việc - BLV15-1 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Bàn làm việc - BLV15-1 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Ghế bệnh nhân | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Tủ đựng dụng cụ | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Ghế sảnh chờ | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Giường không bánh xe | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Bàn làm việc - BLV15 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Ghế bệnh nhân | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Ghế sảnh chờ | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Giường không bánh xe | 3 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Bàn - BQ208 | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Ghế làm việc | 4 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Bàn - BQ608 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Ghế làm việc | 3 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Bàn làm việc - BLV15-1 | 3 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Ghế làm việc | 3 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Bàn làm việc - BLV15-1 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Tủ đựng dụng cụ | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Bàn làm việc - BLV15-1 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Tủ đựng dụng cụ | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Bàn làm việc - BLV15-1 | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Ghế làm việc | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Bàn xét nghiệm trung tâm | 3 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Bàn áp tường có chậu rửa | 3 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Bàn áp tường không có chậu rửa | 14 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Bàn đặt máy (Bàn để thiết bị) (1.600 x 800 x 750)mm | 24 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Bàn đặt máy (Bàn để thiết bị) (1.400 x 600 x 750)mm | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Bàn cân chống rung | 4 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Bàn làm việc - BLV15-1 | 7 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Ghế làm việc | 9 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Bàn họp - BH55 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Ghế họp giao ban - GL47 | 10 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Bàn làm việc - BLV15-1 | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Ghế làm việc | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Bàn làm việc -BL1809-1 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Ghế ngồi làm việc GX23 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Tủ hồ sơ | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Bàn ghế tiếp khách - SL07 | 1 | Bộ | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Bàn (Gỗ sồi) | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Bàn phụ | 12 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Bàn chủ tọa | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Ghế đại biểu | 16 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Ghế chủ tọa tay 10 | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Bàn làm việc -BL1809-1 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Ghế ngồi làm việc - GX23 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Bàn ghế tiếp khách - SL08 | 5 | Bộ | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Bàn làm việc - BLV15 | 4 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Ghế làm việc | 4 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Kệ sách | 10 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Bàn làm việc - BLV15 - 1 | 16 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Ghế làm việc | 16 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Tủ đựng dụng cụ | 3 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Kệ sách | 4 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Bàn họp - BHT3010 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Ghế họp giao ban - GQ712 | 10 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Ghế làm việc | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Bàn họp - BHT3010 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Ghế họp giao ban - GQ712 | 10 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | Ghế làm việc | 8 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | Tủ đựng dụng cụ | 3 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Kệ sách | 38 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Bàn làm việc - BLV15-1 | 7 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Ghế làm việc | 7 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Tủ đựng dụng cụ | 4 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Bàn làm việc - BH2010 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | Ghế họp giao ban- GQ712 | 10 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Bàn làm việc - BH2010 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Ghế họp giao ban - GQ712 | 10 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Tủ hồ sơ | 8 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | Bàn làm việc - BLV15-1 | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | Ghế làm việc | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 205 | Bàn họp -BH55 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 206 | Ghế họp giao ban - GQ712 | 10 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 207 | Bàn làm việc - BLV15-1 | 5 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 208 | Ghế làm việc | 8 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 209 | Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 210 | Bàn làm việc - BLV1809-1 | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 211 | Ghế ngồi làm việc - GX23 | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 212 | Tủ hồ sơ | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 213 | Bàn làm việc - BLV1809-1 | 12 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 214 | Ghế làm việc | 12 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 215 | Tủ đựng dụng cụ | 4 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 216 | Bàn họp | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 217 | Ghế họp giao ban - GQ712 | 20 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 218 | Bàn làm việc - BLV1809-1 | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 219 | Ghế làm việc | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 220 | Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 221 | Bàn làm việc - BLV1809-1 | 7 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 222 | Ghế làm việc | 7 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 223 | Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 224 | Bàn làm việc - BLV1809-1 | 7 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 225 | Ghế làm việc | 10 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 226 | Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 227 | Bàn họp -BH55 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 228 | Ghế họp giao ban - GQ712 | 20 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 229 | Bàn làm việc -BLV15-1 | 9 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 230 | Ghế làm việc | 9 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 231 | Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 232 | Bàn làm việc -BLV15-1 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 233 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 234 | Tủ đựng dụng cụ | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 235 | Bàn làm việc -BLV15-1 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 236 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 237 | Tủ đựng dụng cụ | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 238 | Ghế họp giao ban - GQ712 | 10 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 239 | Bàn làm việc -BLV15-1 | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 240 | Ghế làm việc | 7 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 241 | Ghế họp giao ban -GQ712 | 10 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 242 | Bàn làm việc - BLV1809-1 | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 243 | Ghế ngồi làm việc - GX23 | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 244 | Tủ hồ sơ | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 245 | Bàn tiếp tân | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 246 | Ghế quầy | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 247 | Bàn làm việc -BLV15-1 | 10 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 248 | Ghế làm việc | 10 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 249 | Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 250 | Bàn họp -BH4016 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 251 | Ghế họp giao ban | 10 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 252 | Bàn làm việc -BLV15-1 | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 253 | Ghế làm việc | 4 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 254 | Tủ đựng dụng cụ | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 255 | Bàn làm việc - BLV15 | 7 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 256 | Ghế làm việc | 7 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 257 | Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 258 | Ghế họp giao ban- GQ712 | 10 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 259 | Bàn làm việc - BLV15-1 | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 260 | Ghế làm việc | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 261 | Tủ đựng dụng cụ | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 262 | Bàn làm việc - BLV15-1 | 5 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 263 | Ghế làm việc | 7 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 264 | Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 265 | Ghế họp giao ban -GQ712 | 10 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 266 | Ghế làm việc | 6 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 267 | Ghế làm việc | 6 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 268 | Bàn họp -BH3010 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 269 | Ghế làm việc | 10 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 270 | Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 271 | Bàn ăn | 15 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 272 | Ghế ngồi ăn (04 ghế/01 bàn) | 60 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 273 | Bàn họp -BHT2150 | 66 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 274 | Ghế họp - GH12 | 250 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 275 | Bục nói | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 276 | Bục Bác | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 277 | Bục nói | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 278 | Bàn - BH1250 | 34 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 279 | Ghế ngồi - GH12 | 48 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 280 | Bàn ghế giáo viên | 3 | Bộ | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 281 | Bàn họp - BH3T010 | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 282 | Ghế làm việc | 10 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 283 | Giá đựng tài liệu kế toán lưu trữ | 5 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 284 | Bàn làm việc - BLV15 | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 285 | Ghế làm việc | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi