Gói thầu: Mua thuốc tân dược phục vụ KCB-BHYT tại tuyến quân y đơn vị (10%)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210439936-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ |
| Tên gói thầu | Mua thuốc tân dược phục vụ KCB-BHYT tại tuyến quân y đơn vị (10%) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210429496 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-27 14:12:00 đến ngày 2021-05-04 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 199,438,700 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Klamentin 625mg | VD-22768-15 | 1.800 | Viên | Thuốc điều trị các bệnh nhiễm khuẩn | |
| 2 | Amoxicillin 500mg | VD-17537-12 | 8.000 | Viên | Thuốc điều trị các bệnh nhiễm khuẩn | |
| 3 | Cefixim 200mg | VD-12707-10 | 2.000 | Viên | Thuốc điều trị các bệnh nhiễm khuẩn | |
| 4 | Cefuroxim 500mg | VD-12962-10 | 2.000 | Viên | Thuốc điều trị các bệnh nhiễm khuẩn | |
| 5 | Metronidazol 250mg | VD-28146-17 | 8.500 | Viên | Thuốc kháng sinh nhóm nitromidazol | |
| 6 | Biseptol 480mg | VD-19942-13 | 4.000 | Viên | Thuốc điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra | |
| 7 | Ketoconazol 200mg | VD-11249-10 | 3.000 | Viên | Thuốc chống nấm | |
| 8 | Zidocin DHG 750.000 UI+125mg | VD-21559-14 | 3.000 | Viên | Thuốc điều trị nhiễm trùng răng miệng | |
| 9 | Scanax 500mg (Ciprofloxacin) | VD-22676-15 | 3.000 | Viên | Thuốc điều trị các nhiễm khuẩn | |
| 10 | Daflon (L) Tab 500mg | VN-15519-12 | 600 | Viên | Thuốc điều trị suy giãn tính mạch | |
| 11 | Lipanthyl 200mg | VN-17205 -13 | 900 | Viên | Thuốc điều trị táng cholesterol, triglycoride | |
| 12 | Vastarel MR 35mg | VN-17735-14 | 900 | Viên | Thuốc điều trị bệnh mạch vành | |
| 13 | Diamicron MR 30mg | VN-20549-17 | 1.200 | Viên | Thuốc điều trị đái tháo đường | |
| 14 | Metformin Strada 500mg | VD-26565-17 | 1.500 | Viên | Thuốc điều trị đái tháo đường | |
| 15 | Stadovas 5mg (Amlodipijne) | VD-19692-13 | 1.600 | Viên | Thuốc điều trị tăng huyết áp | |
| 16 | Coversyl Tad 5mg | VN-17087-13 | 1.200 | Viên | Thuốc điều trị tăng huyết áp | |
| 17 | Coversyl Plus 5mg /1,25mg | VN-18353-14 | 600 | Viên | Thuốc điều trị cao huyết áp | |
| 18 | Coveram 5mg/5mg | VN-18635-15 | 300 | Viên | Thuốc điều cao huyết áp | |
| 19 | Nifedipin Stada retard 20mg | VD-24568-16 | 800 | Viên | Thuốc điều trị tăng huyết áp | |
| 20 | Tanatril Tablets 5mg | VN-13231-11 | 200 | Viên | Thuốc điều trị tăng huyết áp | |
| 21 | Piracetam 800mg | VD-18538-13 | 3.000 | Viên | Thuốc điều trị chứng chóng mặt | |
| 22 | Taginyl 500mg | GC-0199-12 | 3.000 | Viên | Thuốc điều trị các chứng các cơn chóng mặt | |
| 23 | Tanakan 40mg | VN-16289-13 | 600 | Viên | Thuốc điều trị các rối loạn trí nhớ | |
| 24 | Medrol 16mg | VN-22447-19 | 600 | Viên | Thuốc kháng viêm | |
| 25 | Depo-Medrol 40mg | VN-11978-11 | 16 | Lọ | Thuốc kháng viêm | |
| 26 | Alpha DHG 4,2mg | VD-20546-14 | 3.000 | Viên | Thuốc kháng viêm | |
| 27 | Cetirizin 10mg | VD-30834-18 | 3.000 | Viên | Thuốc chống dị ứng | |
| 28 | Telfast BD 60mg | VD-27322-17 | 1.500 | Viên | Thuốc chống dị ứng | |
| 29 | Myonal 50mg | VN-19072-15 | 1.500 | Viên | Thuốc giãn cơ vân, trơn | |
| 30 | Papaverin hydroclorid 40mg | VD-22537-15 | 2.000 | Viên | Thuốc chống co thắt cơ trơn | |
| 31 | Meloxicam 7,5mg | VD-21110-14 | 5.400 | Viên | Thuốc giảm đau chống viêm | |
| 32 | Efferangan 500mg | VN-21216-18 | 480 | Viên | Thuốc giảm đau hạ sốt | |
| 33 | Paracetamol 500mg | VD -20925-14 | 6.000 | Viên | Thuốc giảm đau hạ sốt | |
| 34 | Coldacmin 325mg+ 2mg | VD-25497-16 | 16.000 | Viên | Thuốc giảm đau hạ sốt | |
| 35 | Ameflu Ban Ngày 500mg+200mg 10mg +15mg | VD-21869-14 | 3.000 | Viên | Thuốc các chứng cảm lạnh, cảm cúm | |
| 36 | Alaxan 325mg+200mg | VD-23414-15 | 5.000 | Viên | Thuốc giảm đau, hạ sốt kháng viêm | |
| 37 | Transamin 500mg | VN-17416-13 | 500 | Viên | Thuốc tác dụng chống chảy máu | |
| 38 | Glucosamin 500mg | VD-23377-15 | 3.000 | Viên | Thuốc điều trị các bệnh thoái hóa xương khớp | |
| 39 | Atussin 10mg+1mg+133mg +50mg +50mg | VD-23415-15 | 5.000 | Viên | Thuốc trị ho, long đờm, giãn phế quản | |
| 40 | Dextromethorphan 15mg | VD-17962-12 | 2.000 | Viên | Thuốc chứng ho không đờm, ho mãn tính | |
| 41 | Phosphalugel 20g | VN-16964-13 | 1.040 | Gói | Thuốc kháng axit, chống trào ngược | |
| 42 | Gastropulgite 3,0515g | VN-17985-14 | 1.200 | Gói | Thuốc điều trị viêm loét dạ dày, tá tràng | |
| 43 | Omeprazol 20mg | VD-21141-14 | 3.000 | Viên | Thuốc kháng axit, chống trào ngược, hống loét | |
| 44 | Becberin 100mg | VD-14104-11 | 10.000 | Viên | Thuốc điều trị các bệnh đường ruột | |
| 45 | Loperamid 2mg | VD-31065-18 | 500 | Viên | Thuốc điều trị tiêu chảy, giảm nhu động ruột | |
| 46 | Saranin 200mg | VD-28210-17 | 3.000 | Viên | Thuốc tăng cường chức năng gan, bảo vệ gan | |
| 47 | Vitamin 3B 375 mcg | VD-19794-13 | 10.000 | Viên | Thuốc bổ sung vitamin và khoáng chất | |
| 48 | Vitamin B1 250mg | VD-30690-18 | 10.000 | Viên | Thuốc bổ | |
| 49 | Vitamin B2 2mg | VD-21981-14 | 10.100 | Viên | Thuốc bổ | |
| 50 | Vitamin B6 250mg | VD-15533-11 | 3.000 | Viên | Thuốc bổ | |
| 51 | Cevit - Rutin 50mg + 50mg | VD-30673-18 | 10.000 | Viên | Thuốc bổ | |
| 52 | Vitamin A&D 5000UI + 500UI | VD-17089-12 | 10.000 | Viên | Thuốc bổ | |
| 53 | Vitamin E 400UI | VD-31699-19 | 2.000 | Viên | Thuốc bổ | |
| 54 | Sorbitol 5g | VD-31318-18 | 1.330 | Gói | Thuốc nhuận tràng | |
| 55 | Oresol 27,9g | VD-32125-19 | 700 | Gói | Thuốc điều trị bệnh mất nước, do tiêu chảy | |
| 56 | Tobrex 0,3% | VN-19385-15 | 80 | Lọ | Thuốc nhỏ mắt | |
| 57 | Otrivin 0,1% | VN-15559-12 | 80 | Lọ | Thuốc nhỏ mũi | |
| 58 | Ofloxacin 0,3% | VD-17714-12 | 100 | Lọ | Thuốc nhỏ mắt | |
| 59 | Naphazolin 0,05% | VD-29627-18 | 550 | Lọ | Thuốc nhỏ mũi | |
| 60 | Cloramphenicol 0,4% | VD-29742-18 | 650 | Lọ | Thuốc nhỏ mắt | |
| 61 | Collydexa 5ml | VD-26800-17 | 150 | Lọ | Thuốc nhỏ mắt | |
| 62 | Natri clorid 0,9% | VD-25161-16 | 600 | Lọ | Thuốc rửa mắt, tai, mũi | |
| 63 | D.E.P 5,1g/17ml | VS-4971-16 | 100 | Lọ | Thuốc điều trị ghẻ, ngứa | |
| 64 | Genphamason 10g | VN -16741-12 | 200 | Tuýp | Thuốc điều trị các bệnh da liễu | |
| 65 | Nizoral Cream 10mg | VN-13197-11 | 40 | Tuýp | Thuốc điều trị nấm da | |
| 66 | Diclophenac 30g | VD-18850-13 | 60 | Tub | Thuốc bôi giảm đau, kháng viêm | |
| 67 | Clorocid H 5g | VD-16577-12 | 200 | Tub | Thuốc mỡ tra mắt | |
| 68 | Promethazin | VD-24422-16 | 100 | Tuýp | Thuốc điều trị ngứa, sẩn , côn trùng đốt | |
| 69 | Zonaarme | VD-18176-13 | 100 | Tuýp | Thuốc điều trị bệnh zona, thủy đậu | |
| 70 | Dầu gió TS | V1600-H12-10 | 200 | Lọ | Dầu trị cảm, ho, nhức đầu , say nắng, trúng gió | |
| 71 | Cao sao vàng 3g | VD-24346-16 | 450 | Hộp | Cao trị nhức đầu, chóng mặt, cảm cúm | |
| 72 | Oracostia | VD-24653-16 | 100 | Gói | Thuốc bôi nhiệt miệng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi