Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt hạ tầng viễn thông di động IBS

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210321937-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Cung ứng vật tư Viễn thông thành phố Hồ Chí Minh
Tên gói thầu Cung cấp và lắp đặt hạ tầng viễn thông di động IBS
Số hiệu KHLCNT 20210158435
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Khấu hao tài sản cố định của VTTP
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-27 15:12:00 đến ngày 2021-05-07 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,352,711,800 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Omni Antenna 339 Cái - Hàng hóa phải đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V – Yêu cầu kỹ thuật Hàng hóa - Thời gian bảo hành: Tối thiểu là 24 tháng cho toàn bộ vật tư thiết bị (kể từ ngày ký biên bản nghiệm thu chính thức (FAC)). - Địa điểm bảo hành: tại địa điểm do Bên mua yêu cầu. - Giá hàng hóa chào thầu phải bao gồm: chi phí vận chuyển, bốc dỡ hàng hóa đến vị trí lắp đặt; chi phí lắp đặt; và nghiệm thu bàn giao đưa vào sử dụng; chi phí bảo hiểm; và thuế, phí , lệ phí theo quy định (nếu có)
2 Yagi Antenna 12 Cái ---như trên--- ---như trên---
3 Panel Antenna 8 Cái ---như trên--- ---như trên---
4 1/2" RF coaxial feeder cable 5.500 Mét ---như trên--- ---như trên---
5 7/8" RF coaxial feeder cable 600 Mét ---như trên--- ---như trên---
6 1/2" Coaxial Nm connector 618 Cái ---như trên--- ---như trên---
7 1/2" Nm Right angle connector 412 Cái ---như trên--- ---như trên---
8 7/8" Coaxial Nm connector 30 Cái ---như trên--- ---như trên---
9 2-Way Splitter 30 Cái ---như trên--- ---như trên---
10 3-Way Splitter 49 Cái ---như trên--- ---như trên---
11 4-Way Splitter 65 Cái ---như trên--- ---như trên---
12 5dB Directional Coupler 23 Cái ---như trên--- ---như trên---
13 6dB Directional Coupler 3 Cái ---như trên--- ---như trên---
14 15dB Directional Coupler 6 Cái ---như trên--- ---như trên---
15 20dB Directional Coupler 1 Cái ---như trên--- ---như trên---
16 25dB Directional Coupler 1 Cái ---như trên--- ---như trên---
17 Nm-Nm Adaptor 10 Cái ---như trên--- ---như trên---
18 Nm-Nf Angle Adaptor 10 Cái ---như trên--- ---như trên---
19 POI 1 Cái ---như trên--- ---như trên---
20 Ampli 3 Cái ---như trên--- ---như trên---
21 Hybrid 1 Cái ---như trên--- ---như trên---
22 Tải Giả (100W) 1 Cái ---như trên--- ---như trên---
23 Máy lạnh 2,0HP loại 2 khối, 1 chiều lạnh (bao gồm lắp đặt) 2 Bộ ---như trên--- ---như trên---
24 Tủ điện phân phối phòng máy IBS (input: 1xMCCB 100A-3P, đèn báo pha; output: 3xMCB 63A-2P, 03x MCB 16A-2P, 02x MCB 20A-2P, 06x MCB 16A-1P thanh trung tính, tiếp đất). 1 Tủ ---như trên--- ---như trên---
25 Tủ cắt lọc sét 3P, 100A 1 Tủ ---như trên--- ---như trên---
26 Đồng hồ 3 pha, 100A 1 Cái ---như trên--- ---như trên---
27 Đồng hồ 1 pha, 63A 3 Cái ---như trên--- ---như trên---
28 Cáp điện nguồn AC từ phòng máy đến RU, CVV 3x2,5 150 Mét ---như trên--- ---như trên---
29 Cáp điện nguồn AC từ tủ điện phân phối đến đồng hồ 1 pha, CVV 2x16 20 Mét ---như trên--- ---như trên---
30 Cáp điện nguồn AC từ đồng hồ điện 3 pha đến tủ điện phân phối, CVV 3x25+1x10 20 Mét ---như trên--- ---như trên---
31 Cáp điện nguồn AC từ tủ điện phân phối đến ổ cắm điện, CVV 3x2.5 30 Mét ---như trên--- ---như trên---
32 Cáp điện nguồn AC từ tủ điện phân phối đến đền chiếu sáng, CVV 2x1.5 30 Mét ---như trên--- ---như trên---
33 Cáp tiếp địa đến bản đồng và cho tủ nguồn DC, cáp M70 - VCm70 50 Mét ---như trên--- ---như trên---
34 Cáp tiếp đất tủ cắt lọc sét, 35 mm2 - VCm35 20 Mét ---như trên--- ---như trên---
35 Cáp tiếp đất cho tủ điện phân phối, 16 mm2 - VCm16 20 Mét ---như trên--- ---như trên---
36 Đầu dò nhiệt báo cháy 2 Cái ---như trên--- ---như trên---
37 Đầu dò khói báo cháy 2 Cái ---như trên--- ---như trên---
38 Còi báo cháy 1 Cái ---như trên--- ---như trên---
39 Giá đỡ bình chữa cháy cho 2 bình 5kg 1 Cái ---như trên--- ---như trên---
40 Bình chữa cháy CO2 xách tay, 5 kg 2 Cái ---như trên--- ---như trên---
41 Đèn khẩn cấp công suất 10W 1 Cái ---như trên--- ---như trên---
42 Bảng tiếp đất indoor bằng đồng đỏ mạ niken và phụ kiện 600x50x5mm: đai, ốc không gỉ, phíp 2 đầu răng, tắc kê (Khoan ít nhất 12 lổ đường kính 11mm) 1 Cái ---như trên--- ---như trên---
43 Khung rack 42U 19" open rack 1 Cái ---như trên--- ---như trên---
44 Thang cáp 400x2500x50 30 Mét ---như trên--- ---như trên---
45 Vật tư khác: (Ổ cắm điện đôi, 3 chấu, đế nổi; Ổ cắm điện đơn, 3 chấu, đế nổi; Công tắc điện đôi cho đèn chiếu sáng, đế nổi; Máng + 2 đèn tuýp 1m2; Bộ tiêu lệnh chữa cháy; Máng nhựa trắng 60x100x2000 mm; Bảng tên phòng máy; Khóa số) 1 Gói ---như trên--- ---như trên---
46 Cài đặt, cấu hình, tích hợp mạng hoàn chỉnh, đo kiểm, chạy thử, nghiệm thu và đưa vào sử dụng 1 Gói ---như trên--- ---như trên---
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->