Gói thầu: Gói thầu 02.2021: Mua văn phòng phẩm, thiết bị văn phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210465484-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sóc Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02.2021: Mua văn phòng phẩm, thiết bị văn phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210357016 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 07 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-27 16:56:00 đến ngày 2021-05-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 535,831,670 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | VĂN PHÒNG PHẨM | 0 | hạng mục | VĂN PHÒNG PHẨM | Tên hạng mục | |
| 2 | Bàn dập ghim cỡ nhỏ | 47 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Băng dính lụa 5cm màu xanh lam loại dày | 65 | cuộn | Băng dính lụa 5cm màu xanh lam loại dày | ||
| 4 | Băng dính trắng 2F loại 1 | 53 | cuộn | Băng dính trắng 2F loại 1 | ||
| 5 | Băng dính trắng 5cm | 35 | cuộn | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Băng xoá loại to 5mm x 12m | 63 | cái | Băng xoá loại to 5mm x 12m | ||
| 7 | Bìa màu xanh A4 ĐL 160gsm (100 tờ loại đẹp) | 22 | ram | Bìa ngoại màu xanh A4 ĐL 160gsm (100 tờ loại đẹp) | ||
| 8 | Bìa Mika A4 loại dày (100 tờ/ram) | 23 | ram | Bìa Mika A4 loại dày (100 tờ/ram) | ||
| 9 | Bút bi 4 màu loại tốt | 64 | cái | Bút bi 4 màu loại tốt | ||
| 10 | Bút bi dính bàn đôi | 34 | bộ | Bút bi dính bàn đôi | ||
| 11 | Bút bi nước (xanh ) | 281 | cái | Bút bi nước (xanh ) | ||
| 12 | Bút bi bấm - xanh | 1.418 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Bút bi bấm - đen | 146 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Bút bi bấm - đỏ | 83 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Bút chì gỗ - 152/2B | 105 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Bút dạ bảng to | 168 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Bút dạ kính | 214 | cái | Bút dạ kính | ||
| 18 | Bút kim xanh | 100 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Bút nhớ dòng ( Xanh , vàng , đỏ ) | 127 | cái | Bút nhớ dòng ( Xanh , vàng , đỏ ) | ||
| 20 | Bút phủ 12ml | 210 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Cặp 3 dây bìa cứng | 2 | cái | Cặp 3 dây bìa cứng | ||
| 22 | Cặp file còng 3cm | 40 | cái | Cặp file còng 3cm | ||
| 23 | Cặp file còng 7cm | 41 | cái | Cặp file còng 7cm | ||
| 24 | Túi đựng laptop | 6 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Cặp bìa 100 lá | 6 | Cái | Cặp bìa 100 lá | ||
| 26 | Cặp bìa 80 lá | 3 | Cái | Cặp bìa 80 lá | ||
| 27 | Cặp bìa 60 lá | 6 | Cái | Cặp bìa 60 lá | ||
| 28 | Cặp bìa 40 lá | 6 | Cái | Cặp bìa 40 lá | ||
| 29 | Cặp bìa 20 lá | 13 | Cái | Cặp bìa 20 lá | ||
| 30 | Cặp file 5 cm | 21 | Cái | Cặp file 5 cm | ||
| 31 | Dao tem | 16 | hộp | Dao tem | ||
| 32 | Dao dọc giấy loại to | 118 | cái | Dao dọc giấy loại to | ||
| 33 | Dập số loại 9 số | 12 | chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Dây chun vòng to loại 1 | 74 | túi | Dây chun vòng to loại 1 | ||
| 35 | Đột lỗ to 30sheet | 10 | chiếc | Đột lỗ to 30sheet | ||
| 36 | Ghim cài vòng (hộp nhỏ) | 224 | hộp | Ghim cài vòng (hộp nhỏ) | ||
| 37 | Ghim dập chữ U nhỏ số 10 | 269 | hộp | Ghim dập chữ U nhỏ số 10 | ||
| 38 | Ghim kẹp đen - 19mm | 174 | hộp | Ghim kẹp đen - 19mm | ||
| 39 | Ghim kẹp đen - 25mm | 154 | hộp | Ghim kẹp đen - 25mm | ||
| 40 | Ghim kẹp đen - 32mm | 130 | hộp | Ghim kẹp đen - 32mm | ||
| 41 | Ghim kẹp đen - 51mm | 65 | hộp | Ghim kẹp đen - 51mm | ||
| 42 | Giấy giao việc cỡ 3x3 | 84 | tập | Giấy giao việc cỡ 3x3 | ||
| 43 | Giấy chia fai 5 màu bằng nhựa | 81 | tập | Giấy chia fai 5 màu bằng nhựa | ||
| 44 | Giấy A5 ĐL70gsm (loại đẹp) | 2 | ram | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Giấy A3 ĐL70gsm (loại đẹp) | 12 | ram | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Giấy in A4 70/90g/m2 -loại thường | 1.655 | ram | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Giấy in A4 70/90g/m2 - loại đẹp | 609 | ram | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Giấy than | 20 | tập | Giấy than | ||
| 49 | Giá để bút | 17 | cái | Giá để bút | ||
| 50 | Gọt bút chì | 38 | cái | Gọt bút chì | ||
| 51 | Hồ khô | 60 | lọ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Hồ nước | 55 | lọ | Hồ nước | ||
| 53 | Hộp đóng dấu (kích thước: 8x12cm) | 5 | cái | Hộp đóng dấu (kích thước: 8x12cm) | ||
| 54 | Hộp đựng tài liệu 15cm | 5 | cái | Hộp đựng tài liệu 15cm | ||
| 55 | Hộp đựng tài liệu 20cm | 6 | cái | Hộp đựng tài liệu 20cm | ||
| 56 | Kéo | 43 | cái | Kéo | ||
| 57 | Khay nhựa 3 tầng để tài liệu | 9 | cái | Khay nhựa 3 tầng để tài liệu | ||
| 58 | Lưỡi dao dọc giấy loại to | 41 | hộp | Lưỡi dao dọc giấy loại to | ||
| 59 | Máy tính 12 số (loại có bảo hành 2 năm) | 14 | chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Mực dấu màu đỏ | 2 | lọ | Mực dấu màu đỏ | ||
| 61 | Mút đếm tiền ( Rấp nước tay) | 51 | cái | Mút đếm tiền ( Rấp nước tay) | ||
| 62 | Nẹp đóng sổ 50Cái/H loại to (= inox) | 25 | hộp | Nẹp đóng sổ 50Cái/H loại to (= inox) | ||
| 63 | Phong bì thường | 1.830 | cái | Phong bì thường | ||
| 64 | Pin đũa | 153 | đôi | Pin đũa | ||
| 65 | Pin tiểu | 154 | đôi | Pin tiểu | ||
| 66 | Sổ A3 bìa bóng thừa đầu loại dày | 33 | quyển | Sổ A3 bìa bóng thừa đầu loại dày | ||
| 67 | Sổ A4 bìa mềm loại 200 trang | 84 | quyển | Sổ A4 bìa mềm loại 200 trang | ||
| 68 | Sổ A4 cắt gáy dày | 29 | quyển | Sổ A4 cắt gáy dày | ||
| 69 | Sổ bìa da CK5 | 83 | quyển | Sổ bìa da CK5 | ||
| 70 | Tem có keo tự dán ( giấy dán công tơ) | 23 | cọt | Tem có keo tự dán ( giấy dán công tơ) | ||
| 71 | Tẩy chì (viên tẩy) | 72 | cái | Tẩy chì (viên tẩy) | ||
| 72 | Thùng rác HDPE 240 lít | 8 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Thước kẻ 30 cm | 47 | cái | Thước kẻ 30 cm | ||
| 74 | Túi bóng đen 5kg (loại dày) | 106 | kg | Túi bóng đen 5kg (loại dày) | ||
| 75 | Túi hồ sơ giấy bìa cứng | 97 | cái | Túi hồ sơ giấy bìa cứng | ||
| 76 | Túi hồ sơ nhựa (loại to) có dây buộc | 305 | cái | Túi hồ sơ nhựa (loại to) có dây buộc | ||
| 77 | Túi hồ sơ nhựa khuy bấm (loại nhỏ, dày) | 838 | cái | Túi hồ sơ nhựa khuy bấm (loại nhỏ, dày) | ||
| 78 | Túi hồ sơ nhựa khuy bấm (loại to, dày) | 358 | cái | Túi hồ sơ nhựa khuy bấm (loại to, dày) | ||
| 79 | Túi nilon đựng hồ sơ | 82 | cái | Túi nilon đựng hồ sơ | ||
| 80 | Tệp phân trang 10 màu nhựa | 39 | tệp | Tệp phân trang 10 màu nhựa | ||
| 81 | Film fax KX-FP701 | 20 | cuộn | Film fax KX-FP701 | ||
| 82 | Pin cục 9V | 52 | viên | Pin cục 9V | ||
| 83 | Túi bóng kính ( đựng thẻ kho ) | 21 | cái | Túi bóng kính ( đựng thẻ kho ) | ||
| 84 | Cặp trình ký bìa da | 10 | cái | Cặp trình ký bìa da | ||
| 85 | TRANG THIẾT BỊ VĂN PHÒNG | 0 | hạng mục | TRANG THIẾT BỊ VĂN PHÒNG | Tên hạng mục | |
| 86 | Bàn làm việc 1,4m | 5 | chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Bàn làm việc 1,6m | 1 | chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Ghế ngồi làm việc (Xoay) | 7 | chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Ghế ngồi (gấp) | 34 | chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Tủ đựng tài liệu | 2 | chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Tủ đựng tài liệu trình ký | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Máy tính để bàn (Core i5, 8GB, ổ cứng 1TB trở lên, màn hình 23inch, Windows 10 pro) | 2 | chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Máy tính xách tay (Core i5, 8GB, ổ cứng 1 TB trở lên, màn hình 15.6 inch, Windows 10 pro) | 1 | chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Máy in A4 ( in 2 mặt, bộ nhớ 128Mb) | 6 | chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Mỡ dẫn điện | 5 | hộp | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Tủ 6 ngăn đựng trang thiết bị dụng cụ cánh sắt, có khóa | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Ấm đun siêu tốc | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Quạt treo tường | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi