Gói thầu: Mua sắm thiết bị đo điện, truyền dẫn và bổ sung option cho các phương tiện đo truyền dẫn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210468310-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Kỹ thuật/BTL Thông tin liên lạc |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị đo điện, truyền dẫn và bổ sung option cho các phương tiện đo truyền dẫn |
| Số hiệu KHLCNT | 20210468130 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng thường xuyên năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 08:08:00 đến ngày 2021-05-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,848,118,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy đo luồng E1 | 1 | Bộ | Màn hình cảm ứng màu 5 inch WVGA 800x480 TFT color LCD Mã đường dây: HDB3 & AMI; Tương thích: ITU-T G.703, G.823, G.824; Độ nhạy thu: Terminate: ≤ 6 dB (cable loss only); Cấu trúc tín hiệu: 2.048 Mbps (E1): Unframed or Framed with/without CRC per ITU-T G.704 (PCM30, PCM30C, PCM31, PCM31C); Kết quả đo: Error count, ES, %ES, SES, %SES, UAS, EFS, AS; Tính năng Đo kiểm Jitter, wander. | ||
| 2 | Nâng cấp phần cứng cho máy đo RXT 1200: Module đo OTDR RXT4100+ cho khung máy RXT1200 - RXT-4100+ OTDR 500,000 Sampling Points Test Module | 1 | Bộ | Module đo OTDR tương thích với khung máy đo RXT1200 đo được sợi đơn mốt tại 03 bước sóng 1310/1550//1625nm; có khả năng đo kiểm sợi quang đang có tín hiệu (active fiber); Tính năng đo công suất quang OPM với dải công suất từ -65 tới 10 dBm; Tính năng phát công suất quang với công suất ngõ ra >-4 dBm; Đo kiểm mạng truy nhập quang FTTx PON với PON deadzone ≤ 25m; Khả năng kiểm tra sợi quang sống (live fiber check) Dải động: Tối thiểu là 43/43//39 dB tương ứng với 03 bước sóng 1310/1550//1625nm. | ||
| 3 | Nâng cấp Option phần mềm cho máy UX400 với module UX400 Combo gồm các chức năng: Ethernet Software Options; SyncE and IEEE1588v2 Software Options và OTN Software Options | 1 | Bộ | Các license phần mềm để kích hoạt tính năng cho khung máy UX400, module UX400 Combo; Thời hạn sử dụng vĩnh viễn; Các chức năng đo kiểm: Ethernet Software Options; SyncE and IEEE1588v2 Software Options và OTN Software Options | ||
| 4 | Hộp chia điện trở mẫu chịu điện áp cao | 1 | Hộp | Giải điện trở mẫu từ 1 kΩ đến 1TΩ; Dải điện áp đến 5000V Công suất chịu đựng từ 1W đến 3,5W (tùy theo dải trở); Cấp chính xác điện trở ± 0,1% | ||
| 5 | Khối ngăn một chiều chuẩn SD3481 | 1 | Chiếc | Dải tần từ 100MHz đến 50GHz Trở kháng 50Ω; Tỷ số sóng đứng: 1.75:1 Tiêu hao chèn: 1,5dB Điện áp DC đến 200V | ||
| 6 | Khối ngăn một chiều chuẩn SD3258 | 2 | Chiếc | Dải tần từ 10MHz đến 18 GHz Trở kháng 50Ω; Tỷ số sóng đứng: 1.35:1 Tiêu hao chèn: 1,25dB Điện áp DC đến 200V | ||
| 7 | Khối ngăn một chiều chuẩn SD3463 | 2 | Chiếc | Dải tần từ 10MHz đến 18 GHz Trở kháng 50Ω; Tỷ số sóng đứng: 1.35:1 Tiêu hao chèn: 0,5dB Điện áp DC đến 200V | ||
| 8 | Dây đo cao tần chuẩn SMA 3.5 mm | 2 | Chiếc | Dải tần từ DC đến 18 GHz Trở kháng 50Ω; Tỷ số sóng đứng: 1.3:1 Suy hao lớn nhất 2,1dB/m | ||
| 9 | Dây đo cao tần chuẩn SMA 2.4 mm | 2 | Chiếc | Dải tần từ DC đến 40 GHz Trở kháng 50Ω; Tỷ số sóng đứng: 1.5:1 Suy hao lớn nhất 3,18 dB/m Công suất chịu lớn nhất 150W. | ||
| 10 | Đầu chuyển đổi chuẩn F/N Fairview Microwave SM4618 | 2 | Chiếc | Dải tần từ DC đến 6 GHz Trở kháng 50Ω; Tỷ số sóng đứng: 1.15:1 Điện áp chịu lớn nhất 2500Vrms | ||
| 11 | Đầu chuyển đổi ống sóng - đồng trục loại CPR-229G Model: FMWCA1062 | 1 | Chiếc | Dải tần từ 3,3GHz đến 4,9 GHz Trở kháng 50Ω; Tỷ số sóng đứng: 1.25:1 | ||
| 12 | Đầu chuyển đổi ống sóng - đồng trục loại WR-75 Model: FMWCA1029 | 1 | Chiếc | Dải tần từ 10GHz đến 15 GHz Trở kháng 50Ω; Tỷ số sóng đứng: 1.25:1 | ||
| 13 | Bộ ghép tín hiệu ZAPD-21-S | 2 | Chiếc | Dải tần 500MHz đến 2000MHz Trở kháng 50Ω; Tỷ số sóng đứng: 1.20:1 | ||
| 14 | Máy đo nội trở ác quy | 35 | Chiếc | Dữ liệu lưu: 999 bộ dữ liệu. Giải đo: 40mΩ, 400mΩ, 4Ω, 40Ω Độ phân giải: 10µΩ, 100µΩ, 1mΩ, 10mΩ Dòng điện thử: 100mA, 15mA, 1.5mA, 150µA Điện áp: 4V, 40V Độ phân giải: 1mV, 10mV Đo nhiệt độ: Giải đo-200C~600C Độ phân giải: 0.10C /0.10C | ||
| 15 | Bút soi sợi quang | 40 | Chiếc | Dạng soi: Laser Diode Bước sóng: 635 nm Công suất : > -3dBm (500μW) into a Single-mode or Multi-mode fiber CW or Pulsed (2-3 Hz) Dải đo đến 5 km | ||
| 16 | Đồng hồ đo điện trở đất | 20 | Chiếc | Giải đo : + Điện trở đất : 0~12 Ω/0~120 Ω/0~1200 Ω + Điện áp đất : [50,60Hz]: 0~30V AC + Độ chính xác : + Điện trở đất : ±3% + Điện áp đất : ±3% | ||
| 17 | Ampe kìm | 20 | Chiếc | AC A : 0~600.0/1000A DC A : 0~600.0/1000A AC V : 6/60/600V DC V : 600m/6/60/600V Ω : 600/6k/60k/600k/6M/60MΩ Kiểm tra liên tục : Còi kêu 100Ω Tần số : 10/100/1k/10kHz | ||
| 18 | Đồng hồ vạn năng hiện số | 150 | Chiếc | DCV: 400mV/4/40/400/600V ACV: 400mV/4/40/400/600V DCA: 400/4000µA/40/400mA/4/10A ACA: 400/4000µA/40/400mA/4/10A Ω: 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ Kiểm tra điốt: 4V/0.4mA Hz: 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz -C: 40/400nF/4/40/100µF DUTY : 0.1 - 99.9% | ||
| 19 | Dây đo cao tần RF BNC-RG58 | 35 | Chiếc | Dải tần từ DC đến 1 GHz Trở kháng 50Ω; Kiểu đầu: BNC | ||
| 20 | Dây đo cao tần 1GHz BNC-BNC | 35 | Chiếc | Dải tần từ DC đến 1 GHz Trở kháng 50Ω; Kiểu đầu: BNC-BNC | ||
| 21 | Đầu nối cao tần 3GHz BNC-N | 35 | Chiếc | Dải tần từ DC đến 3 GHz Trở kháng 50Ω; Kiểu đầu: BNC-N | ||
| 22 | Dây đo máy hiện sóng 200MHz | 35 | Chiếc | Dải tần từ DC đến 200MHz Trở kháng 1MΩ; | ||
| 23 | Dây đo N-BNC 1GHz | 6 | Chiếc | Dải tần từ DC đến 1 GHz Trở kháng 50Ω; Kiểu đầu: N-BNC |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi