Gói thầu: Gói thầu số 15: Cung cấp và lắp đặt thiết bị mua sắm không tập trung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210468909-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2021 10:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Thanh Xuân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 15: Cung cấp và lắp đặt thiết bị mua sắm không tập trung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200317684 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 09:57:00 đến ngày 2021-05-08 10:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,867,314,190 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ bàn ghế làm việc | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 2 | Tủ tài liệu | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 3 | Bộ bàn ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 4 | Bộ bàn ghế làm việc | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 5 | Tủ tài liệu | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 6 | Bộ bàn ghế tiếp khách | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 7 | Bàn làm việc | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 8 | Ghế làm việc | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 9 | Tủ tài liệu | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 10 | Két sắt | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 11 | Ghế gấp | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 12 | Băng ghế chờ 4 chỗ | 1 | Băng | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 13 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 14 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 15 | Tủ tài liệu | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 16 | Giường inox | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 17 | Tủ thuốc inox | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 18 | Khay và một số dụng cụ inox | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 19 | Cáng cứu thương | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 20 | Bảng biểu phác đồ cấp cứu bằng hình ảnh | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 21 | Cân sức khỏe, đo chiều cao | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 22 | Ghế chờ | 1 | Băng | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 23 | Ghế gấp | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 24 | Bảng tổng hợp sức khỏe | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 25 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 26 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 27 | Ghế gấp | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 28 | Tủ tài liệu | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 29 | Tượng Bác Hồ | 1 | Bức | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 30 | Bục để tượng Bác | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 31 | Bục phát biểu | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 32 | Bàn họp quây (Gồm 12 bàn rời lắp ghép) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 33 | Ghế họp | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 34 | Loa thùng | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 35 | Amplifier tăng âm | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 36 | Bộ thu tín hiệu và micro không dây | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 37 | Micro có dây | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 38 | Dây loa chuyên dụng | 100 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 39 | Đầu DVD kèm karaoke | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 40 | Tủ rack đựng thiết bị âm thanh | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 41 | Phụ kiện: giá loa, chân micro, dây line... | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 42 | Phông nhung xanh | 25 | M2 | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 43 | Cờ, nhung đỏ | 5 | M2 | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 44 | Sao vàng, búa liềm | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 45 | Khẩu hiệu "Đảng cộng sản Việt Nam quang vinh muôn năm" | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 46 | Tủ để cờ, bằng khen | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 47 | Bàn làm việc | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 48 | Ghế làm việc | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 49 | Ghế gấp | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 50 | Tủ tài liệu | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 51 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 52 | Ghế làm việc | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 53 | Tủ đồ cá nhân | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 54 | Giá phơi khăn mặt | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 55 | Tủ để ca, cốc | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 56 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 57 | Tủ để chăn, màn, chiếu | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 58 | Giá để giày dép | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 59 | Bàn giáo viên | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 60 | Ghế giáo viên | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 61 | Bàn cho trẻ | 28 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 62 | Ghế cho trẻ | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 63 | Thùng đựng rác | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 64 | Tivi 50 inches | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 65 | Giá để đồ chơi và học liệu | 40 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 66 | Bộ mic trợ giảng | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 67 | Giường ngủ cho trẻ (Giường lưới) | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 68 | Cây nước nóng lạnh | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 69 | Cốc uống nước | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 70 | Bô có nắp đậy | 24 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 71 | Xô | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 72 | Chậu | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 73 | Bảng thông báo | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 74 | Thùng đựng nước có vòi | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 75 | Thảm xốp trải sàn | 240 | M2 | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 76 | Ghế băng thấp cho trẻ ngồi đi giầy | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 77 | Bàn để máy tính, máy in | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 78 | Bóng nhỏ | 72 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 79 | Bóng to | 48 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 80 | Gậy thể dục nhỏ | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 81 | Gậy thể dục to | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 82 | Vòng thể dục nhỏ | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 83 | Vòng thể dục to | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 84 | Bập bênh | 12 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 85 | Cổng chui | 16 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 86 | Cột ném bóng | 12 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 87 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | 20 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 88 | Hộp thả hình | 20 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 89 | Lồng hộp vuông | 20 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 90 | Lồng hộp tròn | 20 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 91 | Bộ xâu hạt | 48 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 92 | Bộ xâu dây | 20 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 93 | Bộ búa cọc | 20 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 94 | Búa 3 bi 2 tầng | 12 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 95 | Các con kéo dây có khớp | 16 | Con | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 96 | Bộ tháo lắp vòng | 20 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 97 | Bộ xây dựng trên xe | 12 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 98 | Hàng rào nhựa | 16 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 99 | Bộ rau, củ, quả | 16 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 100 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 12 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 101 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 12 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 102 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 12 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 103 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả | 12 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 104 | Tranh ghép các con vật | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 105 | Tranh ghép các loại quả | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 106 | Đồ chơi nhồi bông | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 107 | Đồ chơi với cát | 12 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 108 | Bảng quay 2 mặt | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 109 | Tranh động vật nuôi trong gia đình | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 110 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 111 | Tranh các phương tiện giao thông | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 112 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 113 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 12 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 114 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 12 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 115 | Lô tô các loại quả | 100 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 116 | Lô tô các con vật | 100 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 117 | Lô tô các phương tiện giao thông | 100 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 118 | Lô tô các hoa | 100 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 119 | Con rối | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 120 | Khối hình to | 32 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 121 | Khối hình nhỏ | 32 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 122 | Búp bê bé trai (cao - thấp) | 16 | Con | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 123 | Búp bê bé gái (cao- thấp) | 16 | Con | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 124 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 16 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 125 | Bộ bàn ghế giường tủ | 12 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 126 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 12 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 127 | Giường búp bê | 12 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 128 | Xắc xô to | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 129 | Xắc xô nhỏ | 48 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 130 | Phách gõ | 48 | Đôi | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 131 | Trống cơm | 24 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 132 | Xúc xắc | 32 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 133 | Trống con | 48 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 134 | Đất nặn | 100 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 135 | Bút sáp, phấn vẽ | 100 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 136 | Bảng con | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 137 | Bộ nhận biết, tập nói | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 138 | Giá phơi khăn mặt | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 139 | Tủ để ca, cốc | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 140 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 141 | Tủ để chăn, màn, chiếu | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 142 | Giá để giày dép | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 143 | Bàn giáo viên | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 144 | Ghế giáo viên | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 145 | Bàn cho trẻ | 52 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 146 | Ghế cho trẻ | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 147 | Thùng đựng rác | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 148 | Tivi 50 inches | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 149 | Đàn Organ | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 150 | Giá để đồ chơi và học liệu | 40 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 151 | Bộ mic trợ giảng | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 152 | Giường ngủ cho trẻ (Giường lưới) | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 153 | Cây nước nóng lạnh | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 154 | Cốc uống nước | 120 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 155 | Xô | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 156 | Chậu | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 157 | Bảng thông báo | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 158 | Thùng đựng nước có vòi | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 159 | Thảm xốp trải sàn | 240 | M2 | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 160 | Ghế băng thấp cho trẻ ngồi đi giầy | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 161 | Bảng tương tác thông minh | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 162 | Bàn để máy tính, máy in | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 163 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 24 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 164 | Mô hình hàm răng | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 165 | Vòng thể dục to | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 166 | Gậy thể dục to | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 167 | Cột ném bóng | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 168 | Vòng thể dục nhỏ | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 169 | Gậy thể dục nhỏ | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 170 | Xắc xô | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 171 | Trống da | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 172 | Cổng chui | 12 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 173 | Bóng nhỏ | 100 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 174 | Bóng to | 20 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 175 | Nguyên liệu để đan tết | 4 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 176 | Kéo thủ công | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 177 | Kéo văn phòng | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 178 | Bút chì đen | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 179 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì | 100 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 180 | Đất nặn | 100 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 181 | Giấy màu | 100 | Túi | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 182 | Bộ dinh dưỡng 1 | 12 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 183 | Bộ dinh dưỡng 2 | 12 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 184 | Bộ dinh dưỡng 3 | 12 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 185 | Bộ dinh dưỡng 4 | 12 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 186 | Hàng rào lắp ghép lớn | 12 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 187 | Ghép nút lớn | 12 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 188 | Tháp dinh dưỡng | 4 | Tờ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 189 | Búp bê bé trai | 12 | Con | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 190 | Búp bê bé gái | 12 | Con | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 191 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 16 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 192 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 193 | Bộ xếp hình trên xe | 28 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 194 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 16 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 195 | Gạch xây dựng | 12 | Thùng | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 196 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 12 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 197 | Đồ chơi dụng cụ sữa chữa đồ dùng gia đình | 12 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 198 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 12 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 199 | Bộ động vật biển | 12 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 200 | Bộ động vật sống trong rừng | 12 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 201 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 12 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 202 | Bộ côn trùng | 12 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 203 | Nam châm thẳng | 12 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 204 | Kính lúp | 12 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 205 | Phễu nhựa | 12 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 206 | Bể chơi với cát và nước | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 207 | Bộ làm quen với toán | 100 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 208 | Con rối | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 209 | Bộ hình học phẳng | 100 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 210 | Bảng quay 2 mặt | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 211 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 212 | Tranh các con vật | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 213 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 214 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 215 | Hộp thả hình | 16 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 216 | Bàn tính học đếm | 16 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 217 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 218 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 3-4 tuổi | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 219 | Bảng con | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 220 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 221 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 222 | Màu nước | 100 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 223 | Bút lông cỡ to | 60 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 224 | Bút lông cỡ nhỏ | 60 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 225 | Dập ghim | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 226 | Bìa các màu | 200 | Tờ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 227 | Giấy trắng A0 | 200 | Tờ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 228 | Kẹp sắt các cỡ | 40 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 229 | Dập lỗ | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 230 | Súng bắn keo | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 231 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 16 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 232 | Lịch của trẻ | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 233 | Giá phơi khăn mặt | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 234 | Tủ để ca, cốc | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 235 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 236 | Tủ để chăn, màn, chiếu | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 237 | Giá để giày dép | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 238 | Bàn giáo viên | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 239 | Ghế giáo viên | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 240 | Bàn cho trẻ | 60 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 241 | Ghế cho trẻ | 120 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 242 | Thùng đựng rác | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 243 | Tivi 50 inches | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 244 | Đàn Organ | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 245 | Giá để đồ chơi và học liệu | 40 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 246 | Bộ mic trợ giảng | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 247 | Giường ngủ cho trẻ (Giường lưới) | 120 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 248 | Cây nước nóng lạnh | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 249 | Cốc uống nước | 120 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 250 | Xô | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 251 | Chậu | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 252 | Bảng thông báo | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 253 | Thùng đựng nước có vòi | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 254 | Thảm xốp trải sàn | 240 | M2 | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 255 | Ghế băng thấp cho trẻ ngồi đi giầy | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 256 | Bảng tương tác thông minh | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 257 | Bàn để máy tính, máy in | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 258 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 24 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 259 | Mô hình hàm răng | 12 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 260 | Vòng thể dục nhỏ | 120 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 261 | Gậy thể dục nhỏ | 120 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 262 | Cổng chui | 20 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 263 | Cột ném bóng | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 264 | Vòng thể dục cho giáo viên | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 265 | Gậy thể dục cho giáo viên | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 266 | Bộ chun học toán | 24 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 267 | Ghế băng thể dục | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 268 | Bục bật sâu | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 269 | Nguyên liệu để đan tết | 4 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 270 | Các khối hình học | 40 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 271 | Bộ xâu dây tạo hình | 40 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 272 | Kéo thủ công | 120 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 273 | Kéo văn phòng | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 274 | Bút chì đen | 120 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 275 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 120 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 276 | Giấy màu | 120 | Túi | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 277 | Bộ dinh dưỡng 1 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 278 | Bộ dinh dưỡng 2 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 279 | Bộ dinh dưỡng 3 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 280 | Bộ dinh dưỡng 4 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 281 | Tháp dinh dưỡng | 4 | Tờ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 282 | Lô tô dinh dưỡng | 24 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 283 | Bộ luồn hạt | 20 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 284 | Bộ lắp ghép | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 285 | Búp bê bé trai | 12 | Con | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 286 | Búp bê bé gái | 12 | Con | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 287 | Bộ đồ chơi gia đình | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 288 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 289 | Tranh cảnh báo | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 290 | Bộ ghép hình hoa | 12 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 291 | Bộ lắp ráp nút tròn | 12 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 292 | Hàng rào nhựa | 12 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 293 | Bộ xây dựng | 12 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 294 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 295 | Đồ chơi dụng cụ sữa chữa đồ dùng gia đình | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 296 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 297 | Bộ lắp ráp xe lửa | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 298 | Bộ động vật biển | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 299 | Bộ động vật sống trong rừng | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 300 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 301 | Bộ côn trùng | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 302 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 303 | Nam châm thẳng | 12 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 304 | Kính lúp | 12 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 305 | Phễu nhựa | 12 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 306 | Bể chơi với cát và nước | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 307 | Cân thăng bằng | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 308 | Bộ làm quen với toán | 60 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 309 | Đồng hồ lắp ráp | 12 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 310 | Bàn tính học đếm | 12 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 311 | Bộ hình học phẳng | 120 | Túi | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 312 | Ghép nút lớn | 12 | Túi | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 313 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 12 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 314 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 12 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 315 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 316 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 317 | Bảng quay 2 mặt | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 318 | Bộ sa bàn giao thông | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 319 | Lô tô động vật | 40 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 320 | Lô tô thực vật | 40 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 321 | Lô tô các phương tiện giao thông | 40 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 322 | Lô tô đồ vật | 40 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 323 | Tranh số lượng | 4 | Tờ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 324 | Đôminô học toán | 20 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 325 | Bộ chữ số và số lượng | 60 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 326 | Lô tô hình và số lượng | 60 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 327 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4-5 tuổi | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 328 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4-5 tuổi | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 329 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 330 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 331 | Lịch của trẻ | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 332 | Bộ chữ cái và số | 24 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 333 | Bộ trang phục công an | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 334 | Bộ trang phục bộ đội | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 335 | Bộ trang phục bác sỹ | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 336 | Bộ trang phục nấu ăn | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 337 | Bộ xếp hình xây dựng lăng Bác | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 338 | Gạch xây dựng | 4 | Thùng | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 339 | Con rối | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 340 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 20 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 341 | Đất nặn | 120 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 342 | Màu nước | 120 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 343 | Bút lông cỡ to | 48 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 344 | Bút lông cỡ nhỏ | 48 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 345 | Dập ghim | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 346 | Bìa các màu | 200 | Tờ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 347 | Giấy trắng A0 | 200 | Tờ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 348 | Kẹp sắt các cỡ | 40 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 349 | Dập lỗ | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 350 | Giá phơi khăn mặt | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 351 | Tủ để ca, cốc | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 352 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 353 | Tủ để chăn, màn, chiếu | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 354 | Giá để giày dép | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 355 | Bàn giáo viên | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 356 | Ghế giáo viên | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 357 | Bàn cho trẻ | 72 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 358 | Ghế cho trẻ | 140 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 359 | Thùng đựng rác | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 360 | Tivi 50 inches | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 361 | Đàn Organ | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 362 | Giá để đồ chơi và học liệu | 40 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 363 | Bộ mic trợ giảng | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 364 | Giường ngủ cho trẻ (Giường lưới) | 140 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 365 | Cây nước nóng lạnh | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 366 | Cốc uống nước | 140 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 367 | Xô | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 368 | Chậu | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 369 | Bảng thông báo | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 370 | Thùng đựng nước có vòi | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 371 | Thảm xốp trải sàn | 240 | M2 | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 372 | Ghế băng thấp cho trẻ ngồi đi giầy | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 373 | Bảng tương tác thông minh | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 374 | Bàn để máy tính, máy in | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 375 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 32 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 376 | Mô hình hàm răng | 16 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 377 | Vòng thể dục to | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 378 | Vòng thể dục nhỏ | 140 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 379 | Gậy thể dục nhỏ | 140 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 380 | Xắc xô | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 381 | Cổng chui | 20 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 382 | Gậy thể dục to | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 383 | Cột ném bóng | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 384 | Bóng các loại | 72 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 385 | Đồ chơi Bowling | 24 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 386 | Dây thừng | 16 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 387 | Nguyên liệu để đan tết | 4 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 388 | Kéo thủ công | 140 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 389 | Kéo văn phòng | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 390 | Bút chì đen | 140 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 391 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 140 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 392 | Bộ dinh dưỡng 1 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 393 | Bộ dinh dưỡng 2 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 394 | Bộ dinh dưỡng 3 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 395 | Bộ dinh dưỡng 4 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 396 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 397 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 398 | Bộ xếp hình xây dựng | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 399 | Bộ luồn hạt | 24 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 400 | Bộ lắp ghép | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 401 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 402 | Bộ lắp ráp xe lửa | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 403 | Bộ sa bàn giao thông | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 404 | Bộ động vật sống dưới nước | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 405 | Bộ động vật sống trong rừng | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 406 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 407 | Bộ côn trùng | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 408 | Cân chia vạch | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 409 | Nam châm thẳng | 16 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 410 | Kính lúp | 16 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 411 | Phễu nhựa | 16 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 412 | Bể chơi với cát và nước | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 413 | Ghép nút lớn | 24 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 414 | Bộ ghép hình hoa | 24 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 415 | Bộ chun học toán | 24 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 416 | Đồng hồ học số, học hình | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 417 | Bàn tính học đếm | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 418 | Bộ làm quen với toán | 64 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 419 | Bộ hình khối | 24 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 420 | Bộ nhận biết hình phẳng | 140 | Túi | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 421 | Bộ que tính | 64 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 422 | Lô tô động vật | 52 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 423 | Lô tô thực vật | 52 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 424 | Lô tô phương tiện giao thông | 52 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 425 | Lô tô đồ vật | 52 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 426 | Domino chữ cái và số | 40 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 427 | Bảng quay 2 mặt | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 428 | Bộ chữ cái và số | 64 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 429 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 20 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 430 | Lịch của trẻ | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 431 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 432 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 433 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 434 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5-6 tuổi | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 435 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5-6 tuổi | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 436 | Bộ tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 437 | Bộ dụng cụ lao động | 12 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 438 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 439 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 440 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 441 | Bộ trang phục nấu ăn | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 442 | Búp bê bé trai | 16 | Con | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 443 | Búp bê bé gái | 16 | Con | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 444 | Bộ trang phục công an | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 445 | Doanh trại bộ đội | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 446 | Bộ trang phục bộ đội | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 447 | Bộ trang phục công nhân | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 448 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 449 | Bộ trang phục bác sỹ | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 450 | Gạch xây dựng | 8 | Thùng | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 451 | Bộ xếp hình xây dựng | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 452 | Hàng rào lắp ghép lớn | 12 | Túi | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 453 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 56 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 454 | Đất nặn | 140 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 455 | Màu nước | 140 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 456 | Bút lông cỡ to | 52 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 457 | Bút lông cỡ nhỏ | 52 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 458 | Dập ghim | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 459 | Bìa các màu | 200 | Tờ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 460 | Giấy trắng A0 | 200 | Tờ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 461 | Kẹp sắt các cỡ | 40 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 462 | Dập lỗ | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 463 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 464 | Ghế giáo viên | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 465 | Tủ tài liệu | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 466 | Bàn cho trẻ | 9 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 467 | Ghế cho trẻ | 35 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 468 | Giá để học liệu | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 469 | Bảng tương tác thông minh | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 470 | Đàn Organ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 471 | Bộ âm thanh đa năng | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 472 | Tủ đựng trang phục biểu diễn | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 473 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 474 | Ghế giáo viên | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 475 | Tủ tài liệu | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 476 | Bàn cho trẻ | 9 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 477 | Ghế cho trẻ | 35 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 478 | Giá để học liệu | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 479 | Giá vẽ dành cho giáo viên | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 480 | Giá vẽ dành cho học sinh | 18 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 481 | Bảng màu vẽ | 18 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 482 | Gương múa | 30 | M2 | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 483 | Gióng múa inox | 30 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 484 | Bộ âm thanh đa năng | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 485 | Cờ, nhung dỏ | 13 | m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 486 | Phông nhung xanh lá cây | 54 | m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 487 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 488 | Bục để tượng Bác | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 489 | Tượng Bác Hồ | 1 | Bức | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 490 | Ngôi sao và búa liềm | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 491 | Đầu đĩa DVD kèm karaoke | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 492 | Loa toàn dải | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 493 | Loa Sub | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 494 | Công suất | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 495 | Bộ trộn | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 496 | Bàn Mixer | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 497 | Crossover | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 498 | Micro không dây cầm tay | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 499 | Amply mixer 120W | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 500 | Tủ đựng thiết bị âm thanh chuyên dụng 12U | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 501 | Dây loa chuyện dụng | 300 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 502 | Phụ kiện, jack kết nối | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 503 | Dây tín hiệu tốt | 30 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 504 | Con vật nhún lò xo | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 505 | Bập bênh đơn | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 506 | Con vật nhún di động | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 507 | Bập bênh đế cong | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 508 | Xích đu treo | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 509 | Bộ vận động đa năng (thang leo - cầu trượt - ống chui) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 510 | Bộ vận động leo núi ngoài trời | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 511 | Bộ vận động thể chất | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 512 | Hầm chui vận động tàu hỏa | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 513 | Nhà bóng | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 514 | Thang leo chữ A | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 515 | Tủ 1/2 đông + 1/2 mát đứng 4 cánh | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 516 | Tủ lưu mẫu thức ăn | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 517 | Kệ phẳng 4 tầng | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 518 | Thùng gạo | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 519 | Kệ phẳng 4 tầng | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 520 | Xe bồn chở thực phẩm | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 521 | Xe đẩy hàng 1 tầng | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 522 | Tủ để đồ dùng cá nhân của nhân viên nhà bếp | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 523 | Thùng rác di động | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 524 | Hố thu mỡ | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 525 | Bàn sơ chế mặt lót gỗ có giá dưới nan 1200 | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 526 | Chậu rửa ba | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 527 | Máy lọc nước 9 lõi | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 528 | Máy xay thịt công suất lớn | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 529 | Kệ thanh 4 tầng để dụng cụ | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 530 | Máng + Ghi máng thoát sàn | 5 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 531 | Máy thái rau củ quả đa năng | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 532 | Thùng rác di động | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 533 | Hố thu mỡ | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 534 | Bàn sơ chế mặt lót gỗ có giá dưới nan 1200 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 535 | Chậu rửa đôi | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 536 | Máng + Ghi máng thoát sàn | 3 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 537 | Thùng rác di động | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 538 | Hố thu mỡ | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 539 | Bàn sơ chế mặt lót gỗ có giá dưới nan 1200 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 540 | Chậu rửa đôi | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 541 | Máng + Ghi máng thoát sàn | 3 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 542 | Tủ cơm điện 50Kg | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 543 | Bếp từ công nghiệp đôi phẳng | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 544 | Bàn để gia vị | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 545 | Bếp từ công nghiệp đôi lõm | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 546 | Tum hút khói đơn | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 547 | Quạt hút khói li tâm | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 548 | Bàn nấu mặt lót gỗ có giá dưới nan 1200 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 549 | Máng + Ghi máng thoát sàn | 5 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 550 | Tủ sấy bát đĩa, xoong nồi | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 551 | Tủ đựng bát đĩa, xoong nồi 4 tầng | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 552 | Xe đẩy 3 tầng | 16 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 553 | Bàn tủ quây 2 ngăn cánh lùa 1500 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 554 | Thùng rác di động | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 555 | Chậu rửa đôi | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 556 | Hố thu mỡ | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 557 | Kệ thanh 4 tầng để dụng cụ | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 558 | Ống hút khói xuyên tum | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 559 | Ống hút khói | 15 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 560 | Cút hút khói 90 | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 561 | Côn vào tiêu âm | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 562 | Tiêu âm | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 563 | Côn vào quạt | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 564 | Ống xả khói có lưới chắn côn trùng | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 565 | Tủ điện quạt hút | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 566 | Bộ lò xo chống rung quạt | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 567 | Bộ nối mềm cắt rung | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 568 | Cáp điện + ống nhựa luồn dây cáp | 20 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 569 | Chậu rửa đơn ngâm tẩy quần áo | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 570 | Bàn để đồ có giá dưới phẳng | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 571 | Máy giặt cửa ngang | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 572 | Tủ hấp khăn | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 573 | Giá phơi đồ đi động | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 574 | Bàn là hơi nước | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 575 | Bàn gấp đồ có giá dưới phẳng | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 576 | Kệ phẳng 4 tầng di động | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 577 | Xe phân phát đồ sạch | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 578 | Nồi nấu canh nhỏ 50 Lít | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 579 | Nồi nấu canh to 70 Lít | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 580 | Chảo xào sâu lòng phi50 | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 581 | Chảo nhỏ phi 26 | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 582 | Ấm Inox 5 lít | 9 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 583 | Quạt điện cơ công nghiệp | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 584 | Bát to inox đựng canh | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 585 | Muôi lỗ to | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 586 | Muôi canh to | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 587 | Muôi nhỏ chia canh, cơm | 120 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 588 | Giá để dao thớt sống | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 589 | Giá để dao, thớt chín | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 590 | Dao chặt | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 591 | Dao thái to | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 592 | Dao thái nhỏ | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 593 | Dao gọt, củ, quả | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 594 | Thớt gỗ to phi40 | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 595 | Thớt gỗ nhỏ phi 25 | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 596 | Cân đĩa to | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 597 | Cân đĩa nhỏ | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 598 | Xô inox 16L | 9 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 599 | Xô inox 12L | 9 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 600 | Chậu Inox phi 72 | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 601 | Chậu Inox phi 50 | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 602 | Chậu Inox phi 40 | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 603 | Rổ inox phi 66 | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 604 | Rổ inox phi 50 | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 605 | Khay đựng bát chia các lớp | 9 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 606 | Khay đựng thực phẩm | 10 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 607 | Giá vo gạo phi 40 | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 608 | Nồi cơm điện 10 L | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 609 | Hộp đựng đồ (loại to) | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 610 | Ghế tròn gấp inox có đệm | 5 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 611 | Máy xay sinh tố đa năng | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 612 | Bảng biểu các loại | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi