Gói thầu: Gói thầu số 01 (HH-01): “Cung cấp thiết bị công nghệ và thi công xây dựng công trình Chuyển đổi giao thức kết nối SCADA từ chuẩn IEC60870-5-101 sang IEC60870-5-104 và Hotline VoIP cho các Đơn vị trong toàn Tổng công ty Phát điện 2 (bao gồm dịch vụ kỹ thuật kèm theo)”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210103796-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Trung tâm Điện lực Ô Môn Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 (HH-01): “Cung cấp thiết bị công nghệ và thi công xây dựng công trình Chuyển đổi giao thức kết nối SCADA từ chuẩn IEC60870-5-101 sang IEC60870-5-104 và Hotline VoIP cho các Đơn vị trong toàn Tổng công ty Phát điện 2 (bao gồm dịch vụ kỹ thuật kèm theo)” |
| Số hiệu KHLCNT | 20210103643 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh cho phần việc Cơ quan Tổng công ty và các đơn vị hạch toán phụ thuộc... |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 08:44:00 đến ngày 2021-05-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 36,127,688,389 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,083,000,000 VNĐ ((Một tỷ tám mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Router công nghiệp | A_SB2 | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Sông Bung 2 |
| 2 | Switch + Module quang | A_SB2 | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Sông Bung 2 |
| 3 | Converter E1/FE | A_SB2 | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Sông Bung 2 |
| 4 | Card converter E1/FE (gắn rack) | A_SB2 | 2 | Card | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Sông Bung 2 |
| 5 | Điện thoại IP hotline | A_SB2 | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Sông Bung 2 |
| 6 | Dây nguồn | A_SB2 | 30 | m | 2x4mm2; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Sông Bung 2 |
| 7 | Cáp mạng | A_SB2 | 1 | cuộn | CAT6 (loại 305m); Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Sông Bung 2 |
| 8 | Bộ chuyển đổi | A_SB2 | 4 | bộ | 75/120 Ohm; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Sông Bung 2 |
| 9 | Đầu nối RS232 Female | A_SB2 | 4 | bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Sông Bung 2 |
| 10 | Aptomat | A_SB2 | 10 | cái | 2 cực 10A; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Sông Bung 2 |
| 11 | Ổ cắm kéo dài | A_SB2 | 1 | cái | loại 6 chấu, dài 3m; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Sông Bung 2 |
| 12 | Gói phụ kiện phục vụ lắp đặt (đầu cos, băng dính, ốc vít, lạt thít, phụ kiện thi công, túi 100 hạt mạng RJ45, thanh DIN cài Aptomat…) | A_SB2 | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Sông Bung 2 |
| 13 | Máy tính công nghiệp loại 1 | A_SB2 | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_II. Thiết bị Gateway và Firewall- Nhà máy Thủy điện Sông Bung 2 |
| 14 | License phần mềm Gateway Option 1 | A_SB2 | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_II. Thiết bị Gateway và Firewall- Nhà máy Thủy điện Sông Bung 2 |
| 15 | Firewall công nghiệp | A_SB2 | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_II. Thiết bị Gateway và Firewall- Nhà máy Thủy điện Sông Bung 2 |
| 16 | Phần mềm quản lý cổng Serial | A_SB2 | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_II. Thiết bị Gateway và Firewall- Nhà máy Thủy điện Sông Bung 2 |
| 17 | Router công nghiệp | A_SB4 | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Sông Bung 4 |
| 18 | Switch + Module quang | A_SB4 | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Sông Bung 4 |
| 19 | Converter E1/FE | A_SB4 | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Sông Bung 4 |
| 20 | Card converter E1/FE (gắn rack) | A_SB4 | 2 | Card | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Sông Bung 4 |
| 21 | Điện thoại IP hotline | A_SB4 | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Sông Bung 4 |
| 22 | Dây nguồn | A_SB4 | 30 | m | 2x4mm2; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Sông Bung 4 |
| 23 | Cáp mạng | A_SB4 | 1 | cuộn | CAT6 (loại 305m); Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Sông Bung 4 |
| 24 | Bộ chuyển đổi | A_SB4 | 4 | bộ | 75/120 Ohm; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Sông Bung 4 |
| 25 | Đầu nối RS232 Female | A_SB4 | 4 | bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Sông Bung 4 |
| 26 | Aptomat | A_SB4 | 10 | cái | 2 cực 10A; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Sông Bung 4 |
| 27 | Ổ cắm kéo dài | A_SB4 | 1 | cái | loại 06 chấu, dài 3m; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Sông Bung 4 |
| 28 | Gói phụ kiện phục vụ lắp đặt (đầu cos, băng dính, ốc vít, lạt thít, phụ kiện thi công, túi 100 hạt mạng RJ45, thanh DIN cài Aptomat…) | A_SB4 | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Sông Bung 4 |
| 29 | Máy tính công nghiệp loại 1 | A_SB4 | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung vấp hàng hóa_II. Thiết bị Gateway và Firewall- Nhà máy Thủy điện Sông Bung 4 |
| 30 | License phần mềm Gateway Option 1 | A_SB4 | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung vấp hàng hóa_II. Thiết bị Gateway và Firewall- Nhà máy Thủy điện Sông Bung 4 |
| 31 | Firewall công nghiệp | A_SB4 | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung vấp hàng hóa_II. Thiết bị Gateway và Firewall- Nhà máy Thủy điện Sông Bung 4 |
| 32 | Phần mềm quản lý cổng Serial | A_SB4 | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung vấp hàng hóa_II. Thiết bị Gateway và Firewall- Nhà máy Thủy điện Sông Bung 4 |
| 33 | Router công nghiệp | A_AK | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện An Khê |
| 34 | Switch + Module quang | A_AK | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện An Khê |
| 35 | Converter E1/FE | A_AK | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện An Khê |
| 36 | Card converter E1/FE (gắn rack) | A_AK | 2 | Card | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện An Khê |
| 37 | Điện thoại IP hotline | A_AK | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện An Khê |
| 38 | Dây nguồn | A_AK | 30 | m | 2x4mm2; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện An Khê |
| 39 | Cáp mạng | A_AK | 1 | cuộn | CAT6 (loại 305m); Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện An Khê |
| 40 | Dây nhảy quang FC-LC 20m | A_AK | 2 | Sợi | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện An Khê |
| 41 | Dây nhảy quang FC-FC 20m | A_AK | 2 | Sợi | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện An Khê |
| 42 | Đầu nối RS232 Female | A_AK | 4 | bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện An Khê |
| 43 | Aptomat | A_AK | 10 | cái | 2 cực 10A; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện An Khê |
| 44 | Ổ cắm kéo dài | A_AK | 1 | cái | loại 06 chấu, dài 3m; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện An Khê |
| 45 | Gói phụ kiện phục vụ lắp đặt (đầu cos, băng dính, ốc vít, lạt thít, phụ kiện thi công, túi 100 hạt mạng RJ45, thanh DIN cài Aptomat…) | A_AK | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện An Khê |
| 46 | Máy tính công nghiệp loại 1 | A_AK | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_II. Thiết bị Gateway và Firewall- Nhà máy Thủy điện An Khê |
| 47 | License phần mềm Gateway Option 2 | A_AK | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_II. Thiết bị Gateway và Firewall- Nhà máy Thủy điện An Khê |
| 48 | Firewall công nghiệp | A_AK | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_II. Thiết bị Gateway và Firewall- Nhà máy Thủy điện An Khê |
| 49 | Router công nghiệp | A_KN | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Ka Nak |
| 50 | Switch + Module quang | A_KN | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Ka Nak |
| 51 | Converter E1/FE | A_KN | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Ka Nak |
| 52 | Card converter E1/FE (gắn rack) | A_KN | 2 | Card | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Ka Nak |
| 53 | Điện thoại IP hotline | A_KN | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Ka Nak |
| 54 | Dây nguồn | A_KN | 30 | m | 2x4mm2; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Ka Nak |
| 55 | Cáp mạng | A_KN | 1 | cuộn | CAT6 (loại 305m); Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Ka Nak |
| 56 | Dây nhảy quang FC-LC 20m | A_KN | 2 | Sợi | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Ka Nak |
| 57 | Dây nhảy quang FC-FC 20m | A_KN | 2 | Sợi | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Ka Nak |
| 58 | Đầu nối RS232 Female | A_KN | 4 | bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Ka Nak |
| 59 | Aptomat | A_KN | 10 | cái | 2 cực 10A; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Ka Nak |
| 60 | Ổ cắm kéo dài | A_KN | 1 | cái | loại 06 chấu, dài 3m; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Ka Nak |
| 61 | Gói phụ kiện phục vụ lắp đặt (đầu cos, băng dính, ốc vít, lạt thít, phụ kiện thi công, túi 100 hạt mạng RJ45, thanh DIN cài Aptomat…) | A_KN | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Ka Nak |
| 62 | Máy tính công nghiệp loại 1 | A_KN | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_II. Thiết bị Gateway và Firewall- Nhà máy Thủy điện Ka Nak |
| 63 | License phần mềm Gateway Option 2 | A_KN | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_II. Thiết bị Gateway và Firewall- Nhà máy Thủy điện Ka Nak |
| 64 | Firewall công nghiệp | A_KN | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_II. Thiết bị Gateway và Firewall- Nhà máy Thủy điện Ka Nak |
| 65 | Router công nghiệp | A_QT | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Quảng Trị |
| 66 | Switch + Module quang | A_QT | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Quảng Trị |
| 67 | Thiết bị truyền dẫn quang SDH STM-1 | A_QT | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Quảng Trị |
| 68 | Card giao diện 16xFE- Thiết bị truyền dẫn HiT7065 | A_QT | 1 | Card | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Quảng Trị |
| 69 | Điện thoại IP hotline | A_QT | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Quảng Trị |
| 70 | Dây nguồn | A_QT | 50 | m | 2x4mm2; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Quảng Trị |
| 71 | Cáp mạng | A_QT | 1 | cuộn | CAT6 (loại 305m); Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Quảng Trị |
| 72 | Dây nhảy quang FC-LC 20m | A_QT | 4 | Sợi | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Quảng Trị |
| 73 | Đầu nối RS232 Female | A_QT | 4 | bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Quảng Trị |
| 74 | Aptomat | A_QT | 10 | cái | 2 cực 10A; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Quảng Trị |
| 75 | Ổ cắm kéo dài | A_QT | 1 | cái | loại 06 chấu, dài 3m; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Quảng Trị |
| 76 | Tủ rack lắp thiết bị ( tiêu chuẩn 19 inch, kích thước 42U, chiều rộng 600mm, chiều sâu >=1000mm, màu trắng/bạc;) | A_QT | 1 | Tủ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Quảng Trị |
| 77 | Gói phụ kiện phục vụ lắp đặt (đầu cos, băng dính, ốc vít, lạt thít, phụ kiện thi công, túi 100 hạt mạng RJ45, thanh DIN cài Aptomat…) | A_QT | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Thủy điện Quảng Trị |
| 78 | Máy tính công nghiệp loại 1 | A_QT | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_II. Thiết bị Gateway và Firewall- Nhà máy Thủy điện Quảng Trị |
| 79 | License phần mềm Gateway Option 3 | A_QT | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_II. Thiết bị Gateway và Firewall- Nhà máy Thủy điện Quảng Trị |
| 80 | Firewall công nghiệp | A_QT | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_II. Thiết bị Gateway và Firewall- Nhà máy Thủy điện Quảng Trị |
| 81 | Phần mềm quản lý cổng Serial | A_QT | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa_II. Thiết bị Gateway và Firewall- Nhà máy Thủy điện Quảng Trị |
| 82 | Tủ thông tin | A_CT | 1 | tủ | 19" (600x600x2200); Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Nhiệt điện Cần Thơ |
| 83 | Thiết bị truyền dẫn quang SDH STM-1 | A_CT | 1 | bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Nhiệt điện Cần Thơ |
| 84 | Module quang SFP S1.1 tương thích thiết bị HiT7025 | A_CT | 1 | cái | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Nhiệt điện Cần Thơ |
| 85 | Router công nghiệp | A_CT | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Nhiệt điện Cần Thơ |
| 86 | Switch + Module quang | A_CT | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Nhiệt điện Cần Thơ |
| 87 | Switch công nghiệp | A_CT | 4 | Bộ | 4 port, 2xGE with SFP 2km, power: 12 to 57 VDC; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Nhiệt điện Cần Thơ |
| 88 | Bộ chuyển đổi nguồn | A_CT | 4 | Bộ | 220VAC/24V (cho Switch công nghiệp); Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Nhiệt điện Cần Thơ |
| 89 | Điện thoại IP hotline | A_CT | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Nhiệt điện Cần Thơ |
| 90 | Bộ chuyển đổi nguồn | A_CT | 1 | Bộ | 220VAC/-48VDC -10A (gắn trên Thanh DIN); Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Nhiệt điện Cần Thơ |
| 91 | Dây nhảy quang FC-FC loại 5m | A_CT | 6 | sợi | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Nhiệt điện Cần Thơ |
| 92 | Dây nhảy quang FC-SC loại 10m | A_CT | 4 | sợi | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Nhiệt điện Cần Thơ |
| 93 | Dây nhảy quang LC-SC loại 10m | A_CT | 20 | sợi | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Nhiệt điện Cần Thơ |
| 94 | Aptomat | A_CT | 13 | cái | 2 cực 10A; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Nhiệt điện Cần Thơ |
| 95 | Đầu nối RS232 Female | A_CT | 4 | Cái | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Nhiệt điện Cần Thơ |
| 96 | Ổ cắm kéo dài | A_CT | 1 | cái | loại 06 chấu, dài 3m; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Nhiệt điện Cần Thơ |
| 97 | Gói phụ kiện phục vụ lắp đặt (đầu cos, băng dính, ốc vít, lạt thít, phụ kiện thi công, túi 100 hạt mạng RJ45, thanh DIN cài Aptomat…) | A_CT | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Nhiệt điện Cần Thơ |
| 98 | ODF quang (gồm phụ kiện) | A_OM | 4 | Bộ | 24 port SC | Phần cung cấp hàng hóa- Cung cấp vật liệu mua ngoài- Nhà máy Nhiệt điện Cần Thơ |
| 99 | Cáp quang | A_OM | 1.300 | m | single mode 12fo (G652) | Phần cung cấp hàng hóa- Cung cấp vật liệu mua ngoài- Nhà máy Nhiệt điện Cần Thơ |
| 100 | Ống nhựa xoắn | A_OM | 1.300 | m | HDPE Ø 42 | Phần cung cấp hàng hóa- Cung cấp vật liệu mua ngoài- Nhà máy Nhiệt điện Cần Thơ |
| 101 | Ống ruột gà | A_OM | 50 | m | Ø 25 | Phần cung cấp hàng hóa- Cung cấp vật liệu mua ngoài- Nhà máy Nhiệt điện Cần Thơ |
| 102 | Cáp mạng | A_OM | 1 | Cuộn | CAT6 (loại 305m) | Phần cung cấp hàng hóa- Cung cấp vật liệu mua ngoài- Nhà máy Nhiệt điện Cần Thơ |
| 103 | Ổ cắm kéo dài | A_OM | 2 | Bộ | (loại 6 chấu, dài 3m) | Phần cung cấp hàng hóa- Cung cấp vật liệu mua ngoài- Nhà máy Nhiệt điện Cần Thơ |
| 104 | Dây nguồn | A_OM | 50 | m | 2x4mm2 | Phần cung cấp hàng hóa- Cung cấp vật liệu mua ngoài- Nhà máy Nhiệt điện Cần Thơ |
| 105 | Dây nguồn | A_OM | 50 | m | 2x6mm2 | Phần cung cấp hàng hóa- Cung cấp vật liệu mua ngoài- Nhà máy Nhiệt điện Cần Thơ |
| 106 | Dây nguồn | A_OM | 50 | m | 2x2.5mm2 | Phần cung cấp hàng hóa- Cung cấp vật liệu mua ngoài- Nhà máy Nhiệt điện Cần Thơ |
| 107 | Cáp tiếp địa | A_OM | 30 | m | vàng – xanh 1x16mm | Phần cung cấp hàng hóa- Cung cấp vật liệu mua ngoài- Nhà máy Nhiệt điện Cần Thơ |
| 108 | Dây cáp đơn | A_OM | 2.000 | m | 1mm2 | Phần cung cấp hàng hóa- Cung cấp vật liệu mua ngoài- Nhà máy Nhiệt điện Cần Thơ |
| 109 | Máng cáp | A_OM | 50 | m | 10x10cm | Phần cung cấp hàng hóa- Cung cấp vật liệu mua ngoài- Nhà máy Nhiệt điện Cần Thơ |
| 110 | Gói phụ kiện, ổ cắm, số dây, đầu cốt….(trọn bộ) | A_OM | 1 | Trọn gói | Trọn gói | Phần cung cấp hàng hóa- Cung cấp vật liệu mua ngoài- Nhà máy Nhiệt điện Cần Thơ |
| 111 | Máy tính công nghiệp loại 1 | A_CT | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-II. Thiết bị Gateway và Firewall- Nhà máy Nhiệt điện Cần Thơ |
| 112 | License phần mềm Gateway Option 4 | A_CT | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-II. Thiết bị Gateway và Firewall- Nhà máy Nhiệt điện Cần Thơ |
| 113 | Máy tính HMI | A_CT | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-II. Thiết bị Gateway và Firewall- Nhà máy Nhiệt điện Cần Thơ |
| 114 | License cho máy HMI | A_CT | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-II. Thiết bị Gateway và Firewall- Nhà máy Nhiệt điện Cần Thơ |
| 115 | Thiết bị thu thập tín hiệu trạng thái | A_CT | 4 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-II. Thiết bị Gateway và Firewall- Nhà máy Nhiệt điện Cần Thơ |
| 116 | Thiết bị thu thập tín hiệu đo lường | A_CT | 12 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-II. Thiết bị Gateway và Firewall- Nhà máy Nhiệt điện Cần Thơ |
| 117 | Firewall công nghiệp | A_CT | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-II. Thiết bị Gateway và Firewall- Nhà máy Nhiệt điện Cần Thơ |
| 118 | Tủ thông tin | A_OM | 1 | tủ | 19" (600x600x2200); Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Nhiệt điện Ô Môn |
| 119 | Thiết bị truyền dẫn quang SDH STM-1 | A_OM | 1 | bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Nhiệt điện Ô Môn |
| 120 | Module quang SFP S1.1 tương thích thiết bị HiT7080 | A_OM | 1 | cái | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Nhiệt điện Ô Môn |
| 121 | Router công nghiệp | A_OM | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Nhiệt điện Ô Môn |
| 122 | Switch + Module quang | A_OM | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Nhiệt điện Ô Môn |
| 123 | Card giao diện 16xFE - thiết bị truyền dẫn HiT7065 | A_OM | 1 | card | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Nhiệt điện Ô Môn |
| 124 | Điện thoại IP hotline | A_OM | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Nhiệt điện Ô Môn |
| 125 | Dây nhảy quang FC-LC 10m | A_OM | 6 | sợi | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Nhiệt điện Ô Môn |
| 126 | Ống ruột gà | A_OM | 50 | m | Ø 25; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Nhiệt điện Ô Môn |
| 127 | Cáp mạng | A_OM | 1 | cuộn | CAT6 (loại 305 m); Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Nhiệt điện Ô Môn |
| 128 | Ổ cắm kéo dài | A_OM | 2 | cái | loại 6 chấu, dài 3m; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Nhiệt điện Ô Môn |
| 129 | Dây nguồn | A_OM | 50 | m | 2x4mm2; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Nhiệt điện Ô Môn |
| 130 | Dây nguồn | A_OM | 20 | m | 2x6mm2; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Nhiệt điện Ô Môn |
| 131 | Dây nguồn | A_OM | 30 | m | 2x2,5mm2; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Nhiệt điện Ô Môn |
| 132 | Cáp tiếp địa vàng - xanh | A_OM | 30 | m | 1x16mm; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Nhiệt điện Ô Môn |
| 133 | Aptomat | A_OM | 10 | cái | 2 cực 10A; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Nhiệt điện Ô Môn |
| 134 | Gói phụ kiện phục vụ lắp đặt (đầu cos, băng dính, ốc vít, lạt thít, phụ kiện thi công, túi 100 hạt mạng RJ45, thanh DIN cài Aptomat…) | A_OM | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Nhà máy Nhiệt điện Ô Môn |
| 135 | Máy tính công nghiệp loại 2 | A_OM | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-II. Thiết bị Gateway và Firewall- Nhà máy Nhiệt điện Ô Môn |
| 136 | Máy tính công nghiệp loại 1 | A_OM | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-II. Thiết bị Gateway và Firewall- Nhà máy Nhiệt điện Ô Môn |
| 137 | License phần mềm Gateway Option 5 | A_OM | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-II. Thiết bị Gateway và Firewall- Nhà máy Nhiệt điện Ô Môn |
| 138 | Firewall công nghiệp | A_OM | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-II. Thiết bị Gateway và Firewall- Nhà máy Nhiệt điện Ô Môn |
| 139 | Khung giá cắm card converter E1/FE | A_EVNICT | 4 | bộ | (Gắn rack 19inch), sử dụng nguồn - 48VDC; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-Kênh truyền lắp đặt EVNICT và Trung tâm Điều độ Hệ thống A0, A1, A2, A3 |
| 140 | Card converter E1/FE (gắn rack) | A_EVNICT | 12 | card | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-Kênh truyền lắp đặt EVNICT và Trung tâm Điều độ Hệ thống A0, A1, A2, A3 |
| 141 | Cáp mạng | A_EVNICT | 4 | Cuộn | CAT6 (loại 305 m); Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-Kênh truyền lắp đặt EVNICT và Trung tâm Điều độ Hệ thống A0, A1, A2, A3 |
| 142 | Aptomat | A_EVNICT | 8 | cái | 2 cực 10A; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-Kênh truyền lắp đặt EVNICT và Trung tâm Điều độ Hệ thống A0, A1, A2, A3 |
| 143 | Gói phụ kiện phục vụ lắp đặt (đầu cos, băng dính, ốc vít, lạt thít, phụ kiện thi công, túi 100 hạt mạng RJ45, thanh DIN cài Aptomat…) | A_EVNICT | 6 | gói | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-Kênh truyền lắp đặt EVNICT và Trung tâm Điều độ Hệ thống A0, A1, A2, A3 |
| 144 | Lắp đặt, cấu hình, hiệu chỉnh thiết bị | A_SB2 | 1 | Trọn gói | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.2 | Phần lắp đặt và hiệu chỉnh thiết bị_Nhà máy Thủy điện Sông Bung 2 |
| 145 | Cấu hình, kiểm tra, hiệu chỉnh và test tín hiệu SCADA | A_SB2 | 1 | Trọn gói | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.2 | Phần lắp đặt và hiệu chỉnh thiết bị_Nhà máy Thủy điện Sông Bung 2 |
| 146 | Lắp đặt, cấu hình, hiệu chỉnh thiết bị | A_SB4 | 1 | Trọn gói | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.2 | Phần lắp đặt và hiệu chỉnh thiết bị_Nhà máy Thủy điện Sông Bung 4 |
| 147 | Cấu hình, kiểm tra, hiệu chỉnh và test tín hiệu SCADA | A_SB4 | 1 | Trọn gói | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.2 | Phần lắp đặt và hiệu chỉnh thiết bị_Nhà máy Thủy điện Sông Bung 4 |
| 148 | Lắp đặt, cấu hình, hiệu chỉnh thiết bị | A_AK | 1 | Trọn gói | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.2 | Phần lắp đặt và hiệu chỉnh thiết bị_Nhà máy Thủy điện An Khê |
| 149 | Cấu hình, kiểm tra, hiệu chỉnh và test tín hiệu SCADA | A_AK | 1 | Trọn gói | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.2 | Phần lắp đặt và hiệu chỉnh thiết bị_Nhà máy Thủy điện An Khê |
| 150 | Lắp đặt, cấu hình, hiệu chỉnh thiết bị | A_KN | 1 | Trọn gói | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.2 | Phần lắp đặt và hiệu chỉnh thiết bị_Nhà máy Thủy điện Ka Nak |
| 151 | Cấu hình, kiểm tra, hiệu chỉnh và test tín hiệu SCADA | A_KN | 1 | Trọn gói | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.2 | Phần lắp đặt và hiệu chỉnh thiết bị_Nhà máy Thủy điện Ka Nak |
| 152 | Lắp đặt, cấu hình, hiệu chỉnh thiết bị | A_QT | 1 | Trọn gói | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.2 | Phần lắp đặt và hiệu chỉnh thiết bị_Nhà máy Thủy điện Quảng Trị |
| 153 | Cấu hình, kiểm tra, hiệu chỉnh và tín hiệu SCADA | A_QT | 1 | Trọn gói | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.2 | Phần lắp đặt và hiệu chỉnh thiết bị_Nhà máy Thủy điện Quảng Trị |
| 154 | Lắp đặt, cấu hình, hiệu chỉnh thiết bị | A_CT | 1 | Trọn gói | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.2 | Phần lắp đặt và hiệu chỉnh thiết bị_Nhà máy Nhiệt điện Cần Thơ |
| 155 | Cấu hình, kiểm tra, hiệu chỉnh và test tín hiệu SCADA | A_CT | 1 | Trọn gói | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.2 | Phần lắp đặt và hiệu chỉnh thiết bị_Nhà máy Nhiệt điện Cần Thơ |
| 156 | Lắp đặt, cấu hình, hiệu chỉnh thiết bị | A_OM | 1 | Trọn gói | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.2 | Phần lắp đặt và hiệu chỉnh thiết bị_Nhà máy Nhiệt điện Ô Môn |
| 157 | Cấu hình, kiểm tra, hiệu chỉnh và test tín hiệu SCADA | A_OM | 1 | Trọn gói | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.2 | Phần lắp đặt và hiệu chỉnh thiết bị_Nhà máy Nhiệt điện Ô Môn |
| 158 | Lắp đặt, cấu hình, hiệu chỉnh thiết bị | A_EVNICT | 1 | Trọn gói | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.2 | Phần lắp đặt và hiệu chỉnh thiết bị_Kênh truyền lắp đặt EVNICT và Trung tâm Điều độ Hệ thống A0, A1, A2, A3 |
| 159 | Thiết kế thi công | A | 1 | Trọn gói | Quy định tại Chương V, mục V.1.1.A, mục V.2, điều V.2.3 | Phần dịch vụ kỹ thuật kèm theo: Thiết thi công cho các đơn vị hạch toán phụ thuộc |
| 160 | Đào tạo, hướng dẫn sử dụng | A | 7 | Trọn gói | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.3 | Phần dịch vụ kỹ thuật kèm theo: Đào tạo, hướng dẫn sử dụng cho các nhà máy của các đơn vị hạch toán phụ thuộc |
| 161 | Thỏa thuận phương án đấu nối với Trung tâm Điều độ quốc gia | A | 1 | Trọn gói | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.3 | Phần dịch vụ kỹ thuật kèm theo: Thỏa thuận phương án đấu nối cho các nhà máy của các đơn vị hạch toán phụ thuộc với Trung tâm Điều độ quốc gia |
| 162 | Router công nghiệp | B_SBH | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Thủy điện Sông Ba Hạ |
| 163 | Switch + Module quang | B_SBH | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Thủy điện Sông Ba Hạ |
| 164 | Converter E1/FE | B_SBH | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Thủy điện Sông Ba Hạ |
| 165 | Điện thoại IP hotline | B_SBH | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Thủy điện Sông Ba Hạ |
| 166 | Bộ chuyển đổi | B_SBH | 4 | Bộ | 75/120 Ohm; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Thủy điện Sông Ba Hạ |
| 167 | Dây nguồn | B_SBH | 30 | m | 2x2,5mm2; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Thủy điện Sông Ba Hạ |
| 168 | Cáp mạng | B_SBH | 1 | cuộn | CAT6 (loại 305 m); Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Thủy điện Sông Ba Hạ |
| 169 | Đầu nối RS232 Female | B_SBH | 4 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Thủy điện Sông Ba Hạ |
| 170 | Dây nhảy quang FC-LC 20m | B_SBH | 4 | sợi | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Thủy điện Sông Ba Hạ |
| 171 | Dây nhảy quang FC-FC 20m | B_SBH | 4 | sợi | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Thủy điện Sông Ba Hạ |
| 172 | Ổ cắm kéo dài | B_SBH | 3 | cái | loại 06 chấu, dài 3m; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Thủy điện Sông Ba Hạ |
| 173 | Aptomat 2 cực 10A | B_SBH | 10 | cái | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Thủy điện Sông Ba Hạ |
| 174 | Gói phụ kiện phục vụ lắp đặt (đầu cos, băng dính, ốc vít, lạt thít, phụ kiện thi công, túi 100 hạt mạng RJ45, thanh DIN cài Aptomat…) | B_SBH | 1 | bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Thủy điện Sông Ba Hạ |
| 175 | Máy tính công nghiệp loại 1 | B_SBH | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-II. Thiết bị Gateway và Firewall- Công ty Cổ phần Thủy điện Sông Ba Hạ |
| 176 | License phần mềm Gateway Option 2 | B_SBH | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-II. Thiết bị Gateway và Firewall- Công ty Cổ phần Thủy điện Sông Ba Hạ |
| 177 | Firewall công nghiệp | B_SBH | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-II. Thiết bị Gateway và Firewall- Công ty Cổ phần Thủy điện Sông Ba Hạ |
| 178 | Lắp đặt, cấu hình, hiệu chỉnh thiết bị | B_SBH | 1 | Trọn gói | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.2 | Phần lắp đặt và hiệu chỉnh thiết bị_Công ty Cổ phần Thủy điện Sông Ba Hạ |
| 179 | Cấu hình, kiểm tra, hiệu chỉnh và test tín hiệu SCADA | B_SBH | 1 | Trọn gói | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.2 | Phần lắp đặt và hiệu chỉnh thiết bị_Công ty Cổ phần Thủy điện Sông Ba Hạ |
| 180 | Thiết kế thi công | B_SBH | 1 | Trọn gói | Quy định tại Chương V, mục V.1.1.B, mục V.2, điều V.2.3 | Phần dịch vụ kỹ thuật kèm theo: Thiết thi công cho Công ty Cổ phần Thủy điện Sông Ba Hạ |
| 181 | Đào tạo, hướng dẫn sử dụng | B_SBH | 1 | Trọn gói | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.3 | Phần dịch vụ kỹ thuật kèm theo: Thiết thi công cho Công ty Cổ phần Thủy điện Sông Ba Hạ |
| 182 | Router công nghiệp | B_TM | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Thủy điện Thác Mơ |
| 183 | Switch + Module quang | B_TM | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Thủy điện Thác Mơ |
| 184 | Điện thoại IP hotline | B_TM | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Thủy điện Thác Mơ |
| 185 | Ổ cắm kéo dài | B_TM | 5 | cái | (loại 6 chấu, dài 3m); Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Thủy điện Thác Mơ |
| 186 | Dây nguồn | B_TM | 50 | m | 2x2.5mm2; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Thủy điện Thác Mơ |
| 187 | Cáp mạng | B_TM | 1 | cuộn | CAT6 (loại 305 m); Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Thủy điện Thác Mơ |
| 188 | Ống ruột gà | B_TM | 150 | m | Ø 25; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Thủy điện Thác Mơ |
| 189 | Aptomat | B_TM | 10 | cái | 2 cực 10A; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Thủy điện Thác Mơ |
| 190 | Gói phụ kiện phục vụ lắp đặt (đầu cos, băng dính, ốc vít, lạt thít, phụ kiện thi công, túi 100 hạt mạng RJ45, thanh DIN cài Aptomat…) | B_TM | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Thủy điện Thác Mơ |
| 191 | Firewall công nghiệp | B_TM | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-II. Thiết bị Firewall- Công ty Cổ phần Thủy điện Thác Mơ |
| 192 | Lắp đặt, cấu hình, hiệu chỉnh thiết bị | B_TM | 1 | Trọn gói | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.2 | Phần lắp đặt và hiệu chỉnh thiết bị_Công ty Cổ phần Thủy điện Thác Mơ |
| 193 | Thiết kế thi công | B_TM | 1 | Trọn gói | Quy định tại Chương V, mục V.1.1.B, mục V.2, điều V.2.3 | Phần dịch vụ kỹ thuật kèm theo: Thiết thi công cho Công ty Cổ phần Thủy điện Thác Mơ |
| 194 | Router công nghiệp | B_TS | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty TNHH MTV Thủy điện Trung Sơn |
| 195 | Switch + Module quang | B_TS | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty TNHH MTV Thủy điện Trung Sơn |
| 196 | Converter E1/FE | B_TS | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty TNHH MTV Thủy điện Trung Sơn |
| 197 | Điện thoại IP hotline | B_TS | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty TNHH MTV Thủy điện Trung Sơn |
| 198 | Dây nguồn | B_TS | 50 | m | 2x2.5mm2; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty TNHH MTV Thủy điện Trung Sơn |
| 199 | Cáp mạng | B_TS | 1 | cuộn | CAT6 (loại 305 m); Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty TNHH MTV Thủy điện Trung Sơn |
| 200 | Ổ cắm kéo dài | B_TS | 2 | cái | (loại 6 chấu, dài 3m); Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty TNHH MTV Thủy điện Trung Sơn |
| 201 | Bộ chuyển đổi | B_TS | 4 | bộ | E1 75/120 Ohm; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty TNHH MTV Thủy điện Trung Sơn |
| 202 | Đầu nối RS232 Female | B_TS | 4 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty TNHH MTV Thủy điện Trung Sơn |
| 203 | Aptomat | B_TS | 10 | cái | 2 cực 10A; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty TNHH MTV Thủy điện Trung Sơn |
| 204 | Ống ruột gà | B_TS | 150 | m | Ø 25; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty TNHH MTV Thủy điện Trung Sơn |
| 205 | Tủ rack | B_TS | 1 | Tủ | tiêu chuẩn 19 inch, kích thước 42U, chiều rộng 600mm, chiều sâu >=1000mm, màu trắng/bạc; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty TNHH MTV Thủy điện Trung Sơn |
| 206 | Gói phụ kiện phục vụ lắp đặt (đầu cos, băng dính, ốc vít, lạt thít, phụ kiện thi công, túi 100 hạt mạng RJ45, thanh DIN cài Aptomat…) | B_TS | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty TNHH MTV Thủy điện Trung Sơn |
| 207 | Máy tính công nghiệp loại 1 | B_TS | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-II. Thiết bị Gateway và Firewall- Công ty TNHH MTV Thủy điện Trung Sơn |
| 208 | License phần mềm Gateway Option 2 | B_TS | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-II. Thiết bị Gateway và Firewall- Công ty TNHH MTV Thủy điện Trung Sơn |
| 209 | Firewall công nghiệp | B_TS | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-II. Thiết bị Gateway và Firewall- Công ty TNHH MTV Thủy điện Trung Sơn |
| 210 | Phần mềm quản lý cổng Serial | B_TS | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-II. Thiết bị Gateway và Firewall- Công ty TNHH MTV Thủy điện Trung Sơn |
| 211 | Lắp đặt, cấu hình, hiệu chỉnh thiết bị | B_TS | 1 | Trọn gói | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.2 | Phần lắp đặt và hiệu chỉnh thiết bị_Công ty TNHH MTV Thủy điện Trung Sơn |
| 212 | Cấu hình, kiểm tra, hiệu chỉnh và test tín hiệu SCADA | B_TS | 1 | Trọn gói | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.2 | Phần lắp đặt và hiệu chỉnh thiết bị_Công ty TNHH MTV Thủy điện Trung Sơn |
| 213 | Thiết kế thi công | B_TS | 1 | Trọn gói | Quy định tại Chương V, mục V.1.1.B, mục V.2, điều V.2.3 | Phần dịch vụ kỹ thuật kèm theo_Thiết kế thi công cho Công ty TNHH MTV Thủy điện Trung Sơn |
| 214 | Đào tạo, hướng dẫn sử dụng | B_TS | 1 | Trọn gói | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.3 | Phần dịch vụ kỹ thuật kèm theo_Đào tạo, hướng dẫn sử dụng cho Công ty TNHH MTV Thủy điện Trung Sơn |
| 215 | Router công nghiệp | B_AV | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương |
| 216 | Switch + Module quang | B_AV | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương |
| 217 | Converter E1/FE | B_AV | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương |
| 218 | Điện thoại IP hotline | B_AV | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương |
| 219 | Dây nguồn | B_AV | 50 | m | 2x4mm2; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương |
| 220 | Cáp mạng | B_AV | 1 | cuộn | CAT6 (loại 305 m); Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương |
| 221 | Card 4xSTM1 + 02 Module SFP L1.2 | B_AV | 1 | card | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương |
| 222 | Dây nhảy quang FC-LC 10m | B_AV | 4 | Sợi | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương |
| 223 | Đầu nối RS232 Female | B_AV | 4 | Cái | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương |
| 224 | Aptomat 2 cực 10A | B_AV | 10 | cái | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương |
| 225 | Ổ cắm kéo dài | B_AV | 1 | cái | loại 06 chấu, dài 3m; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương |
| 226 | Tủ rack lắp thiết bị | B_AV | 1 | Tủ | Kích thước: cao: 2250mm, sâu: 800mm, rộng: 800mm, Màu sơn: mã màu RAL 1015 (Light invory); ray lắp thiết bị 19 inch; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương |
| 227 | Gói phụ kiện phục vụ lắp đặt (đầu cos, băng dính, ốc vít, lạt thít, phụ kiện thi công, túi 100 hạt mạng RJ45, thanh DIN cài Aptomat…) | B_AV | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương |
| 228 | Máy tính công nghiệp loại 2 | B_AV | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-II. Thiết bị Gateway và Firewall- Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương |
| 229 | License phần mềm Gateway Option 3 | B_AV | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-II. Thiết bị Gateway và Firewall- Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương |
| 230 | Firewall công nghiệp | B_AV | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-II. Thiết bị Gateway và Firewall- Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương |
| 231 | Phần mềm quản lý cổng Serial | B_AV | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-II. Thiết bị Gateway và Firewall- Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương |
| 232 | Lắp đặt, cấu hình, hiệu chỉnh thiết bị | B_AV | 1 | Trọn gói | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.2 | Phần lắp đặt và hiệu chỉnh thiết bị_Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương |
| 233 | Cấu hình, kiểm tra, hiệu chỉnh và test tín hiệu SCADA | B_AV | 1 | Trọn gói | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.2 | Phần lắp đặt và hiệu chỉnh thiết bị_Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương |
| 234 | Thiết kế thi công | B_AV | 1 | Trọn gói | Quy định tại Chương V, mục V.1.1.B, mục V.2, điều V.2.3 | Phần dịch vụ kỹ thuật kèm theo: Thiết thi công cho_Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương |
| 235 | Đào tạo, hướng dẫn sử dụng | B_AV | 1 | Trọn gói | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.3 | Phần dịch vụ kỹ thuật kèm theo: Đào tạo, hướng dẫn sử dụng_Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương |
| 236 | Router công nghiệp | B_PL | 4 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| 237 | Switch + Module quang | B_PL | 4 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| 238 | Converter E1/FE | B_PL | 4 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| 239 | Converter Quang/FE | B_PL | 8 | Bộ | (giao diện quang: SC, single-mode, 20km); Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| 240 | Converter Quang/RS232 | B_PL | 4 | Bộ | (giao diện quang: SC, single-mode, 20km); Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| 241 | Điện thoại IP hotline | B_PL | 4 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| 242 | Ổ cắm kéo dài | B_PL | 6 | cái | (loại 6 chấu, dài 3m); Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| 243 | Dây nhảy quang SC-SC 5m | B_PL | 16 | sợi | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| 244 | Dây nhảy quang SC-SC 10m | B_PL | 4 | sợi | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| 245 | Dây nhảy quang SC-SC 50m | B_PL | 4 | sợi | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| 246 | Đầu nối RS232 Female | B_PL | 4 | Cái | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| 247 | Aptomat | B_PL | 32 | cái | 2 cực 10A; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| 248 | Gói phụ kiện phục vụ lắp đặt (đầu cos, băng dính, ốc vít, lạt thít, phụ kiện thi công, túi 100 hạt mạng RJ45, thanh DIN cài Aptomat…) | B_PL | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| 249 | Máy tính công nghiệp loại 1 | B_PL | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-II. Thiết bị Gateway và Firewall- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| 250 | License phần mềm Gateway Option 6 | B_PL | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-II. Thiết bị Gateway và Firewall- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| 251 | Firewall công nghiệp | B_PL | 4 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-II. Thiết bị Gateway và Firewall- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| 252 | Dây nguồn | B_PL | 50 | m | 2x2.5mm2 | Phần cung cấp hàng hóa-Cung cấp vật liệu mua ngoài- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| 253 | Cáp mạng | B_PL | 2 | Cuộn | CAT6 (loại 305 m) | Phần cung cấp hàng hóa-Cung cấp vật liệu mua ngoài- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| 254 | ODF quang | B_PL | 2 | Bộ | 24 port SC (gồm phụ kiện) | Phần cung cấp hàng hóa-Cung cấp vật liệu mua ngoài- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| 255 | Cáp quang | B_PL | 500 | m | NMOC 24FO | Phần cung cấp hàng hóa-Cung cấp vật liệu mua ngoài- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| 256 | Cáp quang | B_PL | 1.200 | m | NMOC 8FO | Phần cung cấp hàng hóa-Cung cấp vật liệu mua ngoài- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| 257 | ODF quang | B_PL | 2 | Bộ | 8 port SC (gồm phụ kiện) | Phần cung cấp hàng hóa-Cung cấp vật liệu mua ngoài- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| 258 | Ống nhựa | B_PL | 500 | m | HDPE Ø 25 | Phần cung cấp hàng hóa-Cung cấp vật liệu mua ngoài- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| 259 | Ống ruột gà | B_PL | 100 | m | Ø 25 | Phần cung cấp hàng hóa-Cung cấp vật liệu mua ngoài- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| 260 | Lắp đặt, cấu hình, hiệu chỉnh thiết bị | B_PL | 1 | Trọn gói | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.2 | Phần lắp đặt và hiệu chỉnh thiết bị_Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| 261 | Cấu hình, kiểm tra, hiệu chỉnh và test tín hiệu SCADA | B_PL | 1 | Trọn gói | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.2 | Phần lắp đặt và hiệu chỉnh thiết bị_Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| 262 | Thiết kế thi công | B_PL | 1 | Trọn gói | Quy định tại Chương V, mục V.1.1.B, mục V.2, điều V.2.3 | Phần dịch vụ kỹ thuật kèm theo: Thiết thi công cho_Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| 263 | Đào tạo, hướng dẫn sử dụng | B_PL | 1 | Trọn gói | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.3 | Phần dịch vụ kỹ thuật kèm theo: Đào tạo, hướng dẫn sử dụng_Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| 264 | Router công nghiệp | B_HP | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| 265 | Switch + Module quang | B_HP | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| 266 | Tủ thông tin | B_HP | 1 | tủ | 19" (600x600x2200); Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| 267 | Converter E1/FE | B_HP | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| 268 | Converter Quang/FE | B_HP | 8 | Bộ | (giao diện quang: SC, single-mode, 20km); Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| 269 | Điện thoại IP hotline | B_HP | 4 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| 270 | Dây nhảy quang SC-SC 5m | B_HP | 24 | sợi | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| 271 | Ổ cắm kéo dài | B_HP | 4 | cái | (loại 6 chấu, dài 3m); Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| 272 | Bộ chuyển đổi | B_HP | 4 | bộ | 75/120 Ohm; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| 273 | Đầu nối RS232 Female | B_HP | 4 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| 274 | Aptomat | B_HP | 18 | cái | 2 cực 10A; Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| 275 | Gói phụ kiện phục vụ lắp đặt (đầu cos, băng dính, ốc vít, lạt thít, phụ kiện thi công, túi 100 hạt mạng RJ45, thanh DIN cài Aptomat…) | B_HP | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-I. Thiết bị kênh truyền- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| 276 | Máy tính công nghiệp loại 1 | B_HP | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-II. Thiết bị Gateway và Firewall- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| 277 | License phần mềm Gateway Option 2 | B_HP | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-II. Thiết bị Gateway và Firewall- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| 278 | Firewall công nghiệp | B_HP | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-II. Thiết bị Gateway và Firewall- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| 279 | Phần mềm quản lý cổng Serial | B_HP | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.1 | Phần cung cấp hàng hóa-II. Thiết bị Gateway và Firewall- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| 280 | ODF quang | B_HP | 2 | Bộ | 24 port SC (gồm phụ kiện) | Phần cung cấp hàng hóa-Cung cấp vật liệu mua ngoài- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| 281 | ODF quang | B_HP | 4 | Bộ | 12 port SC (gồm phụ kiện) | Phần cung cấp hàng hóa-Cung cấp vật liệu mua ngoài- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| 282 | Cáp quang | B_HP | 700 | m | NMOC 24FO | Phần cung cấp hàng hóa-Cung cấp vật liệu mua ngoài- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| 283 | Cáp quang | B_HP | 1.600 | m | NMOC 12FO | Phần cung cấp hàng hóa-Cung cấp vật liệu mua ngoài- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| 284 | Ống nhựa | B_HP | 400 | m | HDPE Ø 25 | Phần cung cấp hàng hóa-Cung cấp vật liệu mua ngoài- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| 285 | Ống ruột gà | B_HP | 50 | m | Ø 25 | Phần cung cấp hàng hóa-Cung cấp vật liệu mua ngoài- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| 286 | Cáp mạng | B_HP | 1 | Cuộn | CAT6 (loại 305 m) | Phần cung cấp hàng hóa-Cung cấp vật liệu mua ngoài- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| 287 | Dây nguồn | B_HP | 30 | m | 2x1.5mm2 | Phần cung cấp hàng hóa-Cung cấp vật liệu mua ngoài- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| 288 | Cáp nguồn | B_HP | 50 | m | 2x6mm2 | Phần cung cấp hàng hóa-Cung cấp vật liệu mua ngoài- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| 289 | Lắp đặt, cấu hình, hiệu chỉnh thiết bị | B_HP | 1 | Trọn gói | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.2 | Phần lắp đặt và hiệu chỉnh thiết bị_Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| 290 | Cấu hình, kiểm tra, hiệu chỉnh và test tín hiệu SCADA | B_HP | 1 | Trọn gói | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.2 | Phần lắp đặt và hiệu chỉnh thiết bị_Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| 291 | Thiết kế thi công | B_HP | 1 | Trọn gói | Quy định tại Chương V, mục V.1.1.B, mục V.2, điều V.2.3 | Phần dịch vụ kỹ thuật kèm theo: Thiết thi công cho_Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| 292 | Đào tạo, hướng dẫn sử dụng | B_HP | 1 | Trọn gói | Quy định tại Chương V, mục V.2, điều V.2.3 | Phần dịch vụ kỹ thuật kèm theo: Đào tạo, hướng dẫn sử dụng_Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi