Gói thầu: Mua vật tư văn phòng phẩm năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210463046-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quản lý Ký túc xá |
| Tên gói thầu | Mua vật tư văn phòng phẩm năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210462979 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Thu hoạt động sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 10:43:00 đến ngày 2021-05-06 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 168,685,105 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn cắt giấy | 1 | Cái | Bàn cắt giấy gỗ khổ A4 | ||
| 2 | Bấm Lỗ | 14 | Cái | Eagle 837 hoặc tương đương | ||
| 3 | Băng Keo 2 Mặt | 120 | Cuộn | Kích thước 2,5cm, Word Tape hoặc tương đương | ||
| 4 | Băng Keo Giấy | 100 | Cuộn | Kích thước 2,5cm, Word Tape hoặc tương đương | ||
| 5 | Băng Keo Lớn | 89 | Cuộn | Simily, kích thước 5cm, Word Tape hoặc tương đương | ||
| 6 | Băng Keo Màu | 105 | Cuộn | Word Tape hoặc tương đương | ||
| 7 | Băng Keo Màu | 10 | Cuộn | Kích thước 3cm, Word Tape hoặc tương đương | ||
| 8 | Băng Keo Nhỏ | 150 | Cuộn | Kích thước 1,8cm, Thảo Linh hoặc tương đương | ||
| 9 | Bìa 3 Dây | 35 | Cái | Kích thước 10cm, Thảo Linh hoặc tương đương | ||
| 10 | Bìa 3 Dây | 35 | Cái | Kích thước 15cm, Thảo Linh hoặc tương đương | ||
| 11 | Bìa 3 Dây | 30 | Cái | Kích thước 20cm,Thảo Linh hoặc tương đương | ||
| 12 | Bìa 3 Dây | 30 | Cái | Kích thước 7cm,Thảo Linh hoặc tương đương | ||
| 13 | Bìa Còng | 30 | Cái | Kích thước 2cm,Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 14 | Bìa Còng | 50 | Cái | Kích thước 5cm,Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 15 | Bìa Còng | 10 | Cái | Kích thước 7cm,Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 16 | Bìa Còng | 155 | Cái | Kích thước 10cm,Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 17 | Bìa Ni Lông Đục Lỗ | 1.230 | Cái | Bìa lỗ A4 FOCS03-Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 18 | Bìa Trình Ký | 104 | Cái | Fizz A6831-1 hoặc tương đương | ||
| 19 | Bút Bi Nước Đen | 30 | Cái | Thiên Long Gel-08 hoặc tương đương | ||
| 20 | Bút Cắm Bàn | 142 | Cây | Thiên Long Gel B11 hoặc tương đương | ||
| 21 | Chuốt Bút Chì | 110 | Cái | Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 22 | Dao Dọc Giấy | 20 | Cái | Deli hoặc tương đương | ||
| 23 | Dây Thun | 12 | Kg | Kích thước 2-2,5cm | ||
| 24 | Đồ chặn sách loại lớn | 20 | Cái | Deli 9263- Việt Nam | ||
| 25 | File Tài Liệu 20 lá | 25 | Cái | Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 26 | File Tài Liệu 40 lá | 40 | Cái | Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 27 | File Tài Liệu 60 lá | 25 | Cái | Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 28 | File Tài Liệu 80 lá | 15 | Cái | Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 29 | Ghim Kẹp Giấy hộp lớn | 59 | Hộp | Hộp lớn – C62 | ||
| 30 | Giấy A3 | 5 | Ram | Double A 70GSM hoặc tương đương | ||
| 31 | Giấy A4 | 770 | Ram | Double A 70GSM hoặc tương đương | ||
| 32 | Giấy A5 | 64 | Ram | Double A 70GSM hoặc tương đương | ||
| 33 | Giấy Bìa Kiếng A4 | 10 | Ram | Khổ A4 1,5J | ||
| 34 | Giấy Bìa Màu | 18 | Ram | A4, 160gms | ||
| 35 | Giấy Bìa Màu | 9 | Ram | Fort màu 70gms A4 hoặc tương đương | ||
| 36 | Giấy in decal A4 loại mỏng | 2 | Ram | Khổ A4 | ||
| 37 | Giấy note vàng | 218 | Xấp | Kích thước 7,6x7,6cm, Pronoti hoặc tương đương | ||
| 38 | Giấy note vàng | 50 | Xấp | Kích thước 3,8x6,1cm, Pronoti hoặc tương đương | ||
| 39 | Giấy Niêm Phong | 3 | Xấp | Perule hoặc tương đương | ||
| 40 | Giấy Note Nhựa | 339 | Xấp | Pronoti hoặc tương đương | ||
| 41 | Gôm Tẩy | 197 | Cục | Pentel hoặc tương đương | ||
| 42 | Hộp Đựng Ghim | 59 | Cái | Deli nam châm 9881 hoặc tương đương | ||
| 43 | Kệ Hồ Sơ 1 Ngăn màu xanh dương | 38 | Cái | Xukiva hoặc tương đương | ||
| 44 | Kệ Hồ Sơ 3 Ngăn màu xanh dương | 33 | Cái | Xukiva 194 hoặc tương đương | ||
| 45 | Keo Dán | 906 | Típ | Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 46 | Kéo Lớn | 90 | Cây | Kích thước 19cm, Deli 6001 hoặc tương đương | ||
| 47 | Kẹp Bướm hộp lớn | 143 | Hộp | Kích thước 1,5cm, Selecho hoặc tương đương | ||
| 48 | Kẹp Bướm hộp lớn | 107 | Hộp | Kích thước 1,9cm, Selecho hoặc tương đương | ||
| 49 | Kẹp Bướm hộp lớn | 121 | Hộp | Kích thước 2,5cm, Selecho hoặc tương đương | ||
| 50 | Kẹp Bướm hộp lớn | 116 | Hộp | Kích thước 3,2cm, Selecho hoặc tương đương | ||
| 51 | Kẹp Bướm hộp lớn | 54 | Hộp | Kích thước 4,1cm, Selecho hoặc tương đương | ||
| 52 | Kẹp Bướm hộp lớn | 49 | Hộp | Kích thước 5,1cm, Selecho hoặc tương đương | ||
| 53 | Khay Cắm Bút Để Bàn | 55 | Cái | Mica, Xukiva 170 hoặc tương đương | ||
| 54 | Kim Bấm Số 10 | 104 | Hộp | Double A hoặc tương đương | ||
| 55 | Kim Bấm Số 3 | 54 | Hộp | Double A hoặc tương đương | ||
| 56 | Lót chuột | 15 | Cái | Kích thước 20x26cm, | ||
| 57 | Máy Bấm Số 10 | 70 | Cái | Plus hoặc tương đương | ||
| 58 | Máy Bấm Số 3 | 9 | Cái | Eagle 207 hoặc tương đương | ||
| 59 | Máy Tính | 32 | Cái | Casio Mc 12M hoặc tương đương | ||
| 60 | Mực Dấu | 23 | Hộp | Shini hoặc tương đương | ||
| 61 | Nẹp giấy nhựa | 3 | Hộp | Acco Uni hoặc tương đương | ||
| 62 | Ruột Chì Kim nét 0,5mm | 8 | Hộp | Uni 2B hoặc tương đương | ||
| 63 | Sáp Đếm Tiền | 48 | Hộp | Sáp đếm tiền nhiều màu | ||
| 64 | Sổ caro | 28 | Cuốn | Kích thước 30x40cm, | ||
| 65 | Sổ họp lớn | 1 | Cuốn | Ck10-200 trang | ||
| 66 | Sổ Họp Lãnh Đạo, da | 45 | Cuốn | Ck7-200 trang, bìa da | ||
| 67 | Sổ Họp Nhỏ | 80 | Cuốn | Ck7-200 trang | ||
| 68 | Sổ Da | 44 | Cuốn | Ck10-200 | ||
| 69 | Sổ Lưu Công Văn | 5 | Cuốn | Khổ A4 | ||
| 70 | Sơ Mi Lá xấp 100 | 1.928 | Cái | Plus hoặc tương đương | ||
| 71 | Sơ Mi Nút xấp 12 | 962 | Cái | My clear hoặc tương đương | ||
| 72 | Tập 100 Trang | 225 | Cuốn | Tiến Phát hoặc tương đương | ||
| 73 | Tập 200 Trang | 243 | Cuốn | Tiến Phát hoặc tương đương | ||
| 74 | Tháo Ghim | 80 | Cái | 232 Deli hoặc tương đương | ||
| 75 | Thùng Đựng Hồ Sơ | 34 | Cái | Simily, kích thước 15cm | ||
| 76 | Viết Bi Đỏ | 65 | Cây | Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 77 | Viết Kim Đỏ | 210 | Cây | Thiên Long Gel 029 hoặc tương đương | ||
| 78 | Viết Bi Xanh | 1.150 | Cây | Thiên Long Gel 08 hoặc tương đương | ||
| 79 | Viết Chì 2B | 283 | Cây | 2B - GP01 hoặc tương đương | ||
| 80 | Viết Dạ Quang | 196 | Cây | Thiên Long Gel HL-02 hoặc tương đương | ||
| 81 | Viết Kim Xanh | 225 | Cây | Thiên Long Gel 029 hoặc tương đương | ||
| 82 | Viết Lông Bảng | 110 | Cây | Thiên Long WB03 hoặc tương đương | ||
| 83 | Viết Lông Dầu | 168 | Cây | PM04 hoặc tương đương | ||
| 84 | Viết Xóa loại tốt | 136 | Cây | Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 85 | Viết Xóa Kéo | 75 | Cây | Plus hoặc tương đương | ||
| 86 | Thước mica | 15 | Cái | Mica, dài 50cm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi