Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua vật tư sửa chữa trang thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210463633-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X52 - Cục Kỹ thuật Hải Quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua vật tư sửa chữa trang thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210428808 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách QPTX |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 10:12:00 đến ngày 2021-05-08 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 419,687,830 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bạc đạn SKF 6308 | 9 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bạc đạn | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bàn chải cọ gỉ | 35 | Cái | nt | ||
| 4 | Bu lông | 25 | Cái | nt | ||
| 5 | Bu lông 34-375A | 50 | Cái | nt | ||
| 6 | Bu lông thép M8,10,12…24 | 16 | Bộ | nt | ||
| 7 | Bulong + đai ốc inox M16x 20 | 20 | Bộ | nt | ||
| 8 | Bulong + đai ốc inox M16x 50 | 20 | Bộ | nt | ||
| 9 | Bulông thép các loại M5-M24 | 2 | Bộ | nt | ||
| 10 | Căn đệm 0,3mm theo mẫu. | 9 | Cái | nt | ||
| 11 | Cao su non (vá xe) | 15 | Cuộn | nt | ||
| 12 | Cao su tấm 2mm | 3 | m² | nt | ||
| 13 | Chổi đánh gỉ | 5 | Cái | nt | ||
| 14 | Chổi than và giá chổi than | 36 | Cái | nt | ||
| 15 | Chốt trục | 30 | Cái | nt | ||
| 16 | Chốt trục 34-204 | 15 | Cái | nt | ||
| 17 | Chốt 137-54 | 2 | Cái | nt | ||
| 18 | Chốt các loại | 2 | Cái | nt | ||
| 19 | Chốt chẻ 2x25; 3,2x25; 4x40 | 60 | Cái | nt | ||
| 20 | Chốt chẻ 3,2x25 | 12 | Cái | nt | ||
| 21 | Chốt chẻ 5x63 | 3 | Cái | nt | ||
| 22 | Chốt chẻ M2 | 15 | Cái | nt | ||
| 23 | Chốt định vị | 3 | Cái | nt | ||
| 24 | Chốt định vị 14-18 | 3 | Cái | nt | ||
| 25 | Cọ lăn sơn | 2 | Cái | nt | ||
| 26 | Co vuông thép nối thủy lực các loại | 10 | Cái | nt | ||
| 27 | Cồn công nghiệp | 20 | Lít | nt | ||
| 28 | Cút nối Φ 12mm | 14 | Cái | nt | ||
| 29 | Cút nối Φ 30mm | 6 | Cái | nt | ||
| 30 | Đai gút nhựa 400 | 30 | Sợi | nt | ||
| 31 | Đai ốc các loại M5-M24 | 2 | Bộ | nt | ||
| 32 | Đai ốc M14x1,5 | 2 | Cái | nt | ||
| 33 | Đai ốc M8,10,12…24 | 7 | Bộ | nt | ||
| 34 | Đầu cốt | 35 | Cái | nt | ||
| 35 | Đầu cốt M10 - M16( đồng ) | 50 | Cái | nt | ||
| 36 | Dầu Điezen | 30 | Lít | nt | ||
| 37 | Dầu RP7 | 4 | Hộp | nt | ||
| 38 | Dầu rửa cách điện Singapore. | 48 | lít | nt | ||
| 39 | Dầu rửa Diezel | 5 | Lít | nt | ||
| 40 | Dầu rửa sét RP7 | 46 | hộp | nt | ||
| 41 | Dầu T1 | 25 | Lít | nt | ||
| 42 | Gen amiang 2 ly | 13 | Sơi | nt | ||
| 43 | Giấy nhám số 2 | 50 | Tờ | nt | ||
| 44 | Giẻ lau | 35 | Kg | nt | ||
| 45 | Gioăng cao su 1300x 600x 15mm | 2 | Cái | nt | ||
| 46 | Gioăng cao su chịu dầu 2mm | 1 | m² | nt | ||
| 47 | Gioăng cao su kín nước | 1 | m | nt | ||
| 48 | Gioăng nỉ AПРПС5( dạng sợi kín) | 4 | m | nt | ||
| 49 | Gioăng Orin D16 - 30x6 | 20 | Cái | nt | ||
| 50 | Gioăng Orin D21x3 | 15 | Cái | nt | ||
| 51 | Gioăng Orin D30x3 | 20 | Cái | nt | ||
| 52 | Keo dán 88-НП | 7 | Kg | nt | ||
| 53 | Keo silicon | 2 | Túyp | nt | ||
| 54 | Lẫy chổi than | 36 | Cái | nt | ||
| 55 | Lẫy cò 704 | 2 | Cái | nt | ||
| 56 | Lò xo các loại | 47 | Cái | nt | ||
| 57 | Lò xo F18 x 65 | 5 | Cái | nt | ||
| 58 | Lò xo F22 x 65 | 4 | Cái | nt | ||
| 59 | Mỡ AMC-3 | 2,5 | Kg | nt | ||
| 60 | Mỡ Gôi 54 | 2 | Kg | nt | ||
| 61 | Mỡ MC70 | 30 | Kg | nt | ||
| 62 | Mỡ shell | 4 | Lọ | nt | ||
| 63 | Mỡ ВНИИНП-242 | 10,5 | Kg | nt | ||
| 64 | Mỡ ЦИАТИМ 201 | 10 | Kg | nt | ||
| 65 | Mỡ ЦИАТИМ 203 | 10 | Kg | nt | ||
| 66 | Nhựa thông | 0,4 | Kg | nt | ||
| 67 | Ống áp lực 4000PSI LD (F34) | 15 | m | nt | ||
| 68 | Ống áp lực 4000PSI LD 3/8 (F21) | 15 | m | nt | ||
| 69 | Ống cao su | 10 | m | nt | ||
| 70 | Ống cao su áp lực bố thép Ф34 | 5 | m | nt | ||
| 71 | Ống cao su áp lực Ф60 | 5 | m | nt | ||
| 72 | Ống gen D4 (3 màu) | 36 | Sợi | nt | ||
| 73 | Ống gen tự co | 75 | m | nt | ||
| 74 | Ống kẽm Ф60 : 30m | 20 | kg | nt | ||
| 75 | Sợi thép inox 1,5mm, mềm | 2 | m | nt | ||
| 76 | Sợi thép inox 2mm, mềm | 2 | m | nt | ||
| 77 | Sơn cách điện | 10 | Hộp | nt | ||
| 78 | Sơn chống rỉ Jotun | 30 | Lít | nt | ||
| 79 | Sơn xám Jotun | 30 | Lít | nt | ||
| 80 | Sơn xịt cách điện | 7 | Bình | nt | ||
| 81 | Tay quay đóng mở khóa nòng | 1 | Cái | nt | ||
| 82 | Thiết bị lùi nòng nhân tạo ( bơn tay thủy lực) | 1 | Cái | nt | ||
| 83 | Vải mộc | 35 | m | nt | ||
| 84 | Vải phin trắng | 30 | m | nt | ||
| 85 | Van nước Ф60 | 2 | Cái | nt | ||
| 86 | Van tiết lưu (theo mẫu) | 1 | Cái | nt | ||
| 87 | Vòng bịt kín 9086 200x6 | 12 | Cái | nt | ||
| 88 | Vòng đệm M8,10,12…24 | 8 | Bộ | nt | ||
| 89 | Vòng kẹp rút Ф34 | 10 | Cái | nt | ||
| 90 | Vòng kẹp rút Ф60 | 16 | Cái | nt | ||
| 91 | Xà phòng | 10 | Kg | nt | ||
| 92 | Xăng A92 | 20 | lít | nt | ||
| 93 | Xăng CN | 8 | Lít | nt | ||
| 94 | Băng amiang | 14 | Cuộn | nt | ||
| 95 | Băng keo | 5 | cuộn | nt | ||
| 96 | Băng keo điện | 9 | Cuộn | nt | ||
| 97 | Băng vải | 43 | Cuộn | nt | ||
| 98 | Phớt kín dầu | 8 | Bộ | nt | ||
| 99 | Phớt kín dầu các loại | 20 | Cái | nt | ||
| 100 | Phin lọc (theo mẫu) | 2 | Cái | nt | ||
| 101 | Phin lọc (theo mẫu) | 2 | Cái | nt | ||
| 102 | Đệm 14.40. | 2 | Cái | nt | ||
| 103 | Đệm bảo vệ | 2 | Cái | nt | ||
| 104 | Đệm bịt kín 25x25x10 | 2 | m | nt | ||
| 105 | Đệm bịt kín 25x25x10 | 2 | m | nt | ||
| 106 | Đệm các loại | 15 | Cái | nt | ||
| 107 | Đệm tiếp lưu | 60 | Cái | nt | ||
| 108 | Đệm vênh M8,10,12…24 | 2 | Bộ | nt | ||
| 109 | Đinh rive nhôm 5x12 AMG5p | 60 | Cái | nt | ||
| 110 | Phớt I 40x60x10 | 10 | Cái | nt | ||
| 111 | Biến áp nguồn | 1 | Cái | nt | ||
| 112 | Biến trở sứ | 10 | Cái | nt | ||
| 113 | Biến trở 100K | 5 | Cái | nt | ||
| 114 | Bộ khuếch đại (theo mẫu) | 1 | Bộ | nt | ||
| 115 | Bóng đèn báo 110V/2W | 16 | Cái | nt | ||
| 116 | Bóng điện 110v-25w | 15 | Cái | nt | ||
| 117 | Cáp điện KHPE 2x2,5mm2 | 50 | m | nt | ||
| 118 | Cáp điện KHPE 4x2,5mm2 | 50 | m | nt | ||
| 119 | Cầu chì 1-10A | 20 | Cái | nt | ||
| 120 | Cầu chì sứ 5 -35A | 10 | Cái | nt | ||
| 121 | Cầu chì sứ 3 -35A | 20 | Cái | nt | ||
| 122 | Cầu chì thuỷ tinh 1A-15A | 50 | Cái | nt | ||
| 123 | Chì hàn Asaki 1.2mm cuộn 400gr | 10 | Cuộn | nt | ||
| 124 | Chiết áp 200 KΩ-25w | 10 | Cái | nt | ||
| 125 | Chiết áp 4,5KΩ-25w | 20 | Cái | nt | ||
| 126 | Chụp đèn báo (xanh - đỏ - vàng ) | 16 | Cái | nt | ||
| 127 | Cơ cấu hiệu chỉnh áp suất (theo mẫu) | 3 | Cái | nt | ||
| 128 | Công tắc 2 chấu | 5 | Cái | nt | ||
| 129 | Công tắc 4 chấu | 5 | Cái | nt | ||
| 130 | Công tắc hành trình 30A | 2 | Cái | nt | ||
| 131 | Công tắc nút ấn | 10 | Cái | nt | ||
| 132 | Cuộn hút 110v | 2 | Cuộn | nt | ||
| 133 | Cuộn hút 220v | 2 | Cuộn | nt | ||
| 134 | Cuộn hút 27v | 2 | Cuộn | nt | ||
| 135 | Dây điện đơn PVC 1x 1,5 | 60 | m | nt | ||
| 136 | Dây đồng đường kính 0,60mm | 19 | kg | nt | ||
| 137 | Dây đồng đường kính 1,10mm | 22 | kg | nt | ||
| 138 | Dây đồng đường kính 1,15mm | 17 | kg | nt | ||
| 139 | Dây đồng emay | 2 | Kg | nt | ||
| 140 | Đèn điện tử 6Н3П | 6 | Cái | nt | ||
| 141 | Đèn điện tử 6П14П | 6 | Cái | nt | ||
| 142 | Đèn điện tử 6П14П | 5 | Cái | nt | ||
| 143 | Đèn điện tử 6П1П | 6 | Cái | nt | ||
| 144 | Đèn điện tử 6П3П | 6 | Cái | nt | ||
| 145 | Đèn điện tử 6П6П | 6 | Cái | nt | ||
| 146 | Đèn hiệu 27v-0,12w | 35 | Cái | nt | ||
| 147 | Đèn ổn áp MH-3 | 5 | Cái | nt | ||
| 148 | Đi ốt Д 816 | 10 | Cái | nt | ||
| 149 | Đi ốt công suất 25A | 8 | Cái | nt | ||
| 150 | Đi ốt TBC-75-112 | 4 | Cái | nt | ||
| 151 | Đi ốt Д 229 | 10 | Cái | nt | ||
| 152 | Đi ốt Д 237 | 6 | Cái | nt | ||
| 153 | Đi ốt Д 814 | 10 | Cái | nt | ||
| 154 | Điện trở (1-3) W các loại | 30 | Cái | nt | ||
| 155 | Điện trở (1-3) W các loại | 30 | Cái | nt | ||
| 156 | Điện trở 10KW | 8 | Cái | nt | ||
| 157 | Điện trở 22KW | 10 | Cái | nt | ||
| 158 | Điện trở 47KW | 8 | Cái | nt | ||
| 159 | Điện trở 5.1KW | 8 | Cái | nt | ||
| 160 | Điện trở 75KW | 10 | Cái | nt | ||
| 161 | Điện trở các loại | 60 | Cái | nt | ||
| 162 | Điện trở sứ | 16 | Cái | nt | ||
| 163 | Động cơ điều khiển 3ACM.100C | 1 | Chiếc | nt | ||
| 164 | Đồng hồ sai số trạm khuếch đại 105 | 4 | Cái | nt | ||
| 165 | Mấu hỏi (theo mẫu) | 2 | Cái | nt | ||
| 166 | Mấu vát (theo mẫu) | 1 | Cái | nt | ||
| 167 | Máy phát tốc ТД-102 | 4 | Chiếc | nt | ||
| 168 | Men cách điện | 25 | Lọ | nt | ||
| 169 | Mica bạc | 6 | Tấm | nt | ||
| 170 | Nút nhấn nhựa theo mẫu. | 4 | Cái | nt | ||
| 171 | Phíp cách điện 1mm | 11 | Tấm | nt | ||
| 172 | Rơ le 8Э12 | 3 | Cái | nt | ||
| 173 | Rơ le 8Э13 | 3 | Cái | nt | ||
| 174 | Rơ le PЭC-9 | 10 | Cái | nt | ||
| 175 | Terminal 36 chân/30A | 4 | Cái | nt | ||
| 176 | Then 13-36 | 7 | Cái | nt | ||
| 177 | Thiếc hàn cuộn 500gr | 10 | Cuộn | nt | ||
| 178 | Tiếp điểm bạc các loại 25A | 8 | Cái | nt | ||
| 179 | Tran zitor 2T-203 | 8 | Cái | nt | ||
| 180 | Tran zitor MИ-14 | 12 | Cái | nt | ||
| 181 | Tụ điện loại МБГП-2 | 15 | Cái | nt | ||
| 182 | Tụ điện 0.15mF | 11 | Cái | nt | ||
| 183 | Tụ điện 0.5mF | 8 | Cái | nt | ||
| 184 | Tụ điện 2mF | 6 | Cái | nt | ||
| 185 | Tụ điện 4mF | 16 | Cái | nt | ||
| 186 | Tụ điện 8200nF | 10 | Cái | nt | ||
| 187 | Tụ điện các loại | 10 | Cái | nt | ||
| 188 | Vecni cách điện | 22 | lít | nt | ||
| 189 | Xenxin ВД-404A | 4 | Chiếc | nt | ||
| 190 | Xenxin ВД-501A | 4 | Chiếc | nt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi