Gói thầu: Mua sắm hóa chất và dụng cụ thí nghiệm năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210456905-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Di truyền Nông nghiệp |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất và dụng cụ thí nghiệm năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210445790 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ ICGEB - Italia tài trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 10:06:00 đến ngày 2021-05-07 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 271,290,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hygromycin B | 2 | Lọ 250 mg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 2 | Vancomycine | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 3 | Cefotaxime Sodium | 2 | Lọ 500mg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 4 | Saccharose | 2 | Lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 5 | Sorbitol | 2 | Lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 6 | NH4NO3 | 2 | Lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 7 | KI | 1 | Lọ 50g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 8 | 6-benzylaminopurine (BAP) | 1 | Lọ 1g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 9 | Abscisic acid (ABA) | 1 | Lọ 100mg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 10 | Phytagel | 1 | Lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 11 | Acetosyringone | 1 | Lọ 1g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 12 | L-Glutamine | 1 | Lọ 100g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 13 | L-Proline | 1 | Lọ 100g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 14 | Casein hydrolysate | 1 | Lọ 100g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 15 | Ethanol absolute | 1 | Chai 2,5l | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 16 | SDS | 1 | Lọ 100g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 17 | Isopropanol | 1 | Chai 2,5l | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 18 | Carbenicillin | 1 | Lọ 1g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 19 | Plant Mini Kit | 4 | Bộ 50 phản ứng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 20 | Master Mix | 2 | Bộ 1000 phản ứng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 21 | Phusion High-Fidelity DNA Polymerase | 2 | Bộ 500 đơn vị | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 22 | dNTP set 100 MM | 2 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 23 | GeneJET Plasmid Miniprep Kit | 1 | Bộ 250 phản ứng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 24 | GeneJET PCR Purification Kit | 3 | Bộ 250 phản ứng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 25 | GeneJET Gel Extraction Kit | 3 | Bộ 250 phản ứng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 26 | SYBR green qPCR Master Mix | 2 | Bộ 500 phản ứng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 27 | Ethidium bromide solution | 1 | Lọ 50ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 28 | Khay 96 giếng chạy QPCR | 4 | Hộp 25 khay | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 29 | Nắp giếng QPCR | 5 | Túi 250 chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 30 | Ống 1,5 mL | 4 | Túi 1000 ống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 31 | Ống 2 mL | 4 | Túi 1000 ống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 32 | Ống 50 mL | 3 | Túi 25 ống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 33 | Ống 15 mL | 3 | Túi 50 ống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 34 | Đĩa Petrit 90*15 mm | 2 | Thùng 500 đĩa | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 35 | Đĩa Petrit 90*10 mm | 2 | Thùng 500 đĩa | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 36 | Đầu côn 10µL | 15 | Hộp 96 cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 37 | Đầu côn 200µL | 17 | Hộp 96 cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 38 | Đầu côn 1000µL | 10 | Hộp 96 cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 39 | Đầu côn có màng lọc 10µL | 10 | Hộp 96 cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 40 | Đầu côn có màng lọc 200µL | 10 | Hộp 96 cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 41 | Đầu côn có màng lọc 1000µL | 10 | Hộp 96 cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 42 | Găng tay không bột Nitrile | 15 | Hộp 50 đôi | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 43 | Giấy cuộn parafilm | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi