Gói thầu: CPC-DucCo-G02: Cung cấp, vận chuyển VTTB nhất thứ, nhị thứ, thông tin viễn thông, cáp ngầm 22kV và dịch vụ kỹ thuật (bao gồm cả thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị nhất thứ, nhị thứ TBA)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210441656-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng công ty Điện lực miền Trung |
| Tên gói thầu | CPC-DucCo-G02: Cung cấp, vận chuyển VTTB nhất thứ, nhị thứ, thông tin viễn thông, cáp ngầm 22kV và dịch vụ kỹ thuật (bao gồm cả thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị nhất thứ, nhị thứ TBA) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210374022 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 154 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 14:26:00 đến ngày 2021-05-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,175,811,357 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 305,000,000 VNĐ ((Ba trăm lẻ năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy cắt 123kV, 3 pha, 1250A, 31,5kA/1s, kèm trụ đỡ và phụ kiện các loại: - Kẹp nối dây ACSR-240mm2. - Kẹp nối đất với thiết bị | 1 | bộ | Như mục 2 chương V | ||
| 2 | Dao cách ly 123kV, 3 pha, 1250A, 31,5kA/1s, loại tiếp đất 2 phía, kèm bộ truyền động, trụ đỡ, giá lắp và các phụ kiện: - Kẹp nối dây ACSR-240mm2. - Kẹp nối đất với thiết bị | 2 | Bộ | như mục 2 chương V | ||
| 3 | Chống sét van 96kV-10kA, loại đặt ngoài trời, kèm máy đếm sét, trụ đỡ, giá lắp và các phụ kiện: - Kẹp nối dây ACSR-240mm2. - Kẹp nối đất với thiết bị | 3 | cái | như mục 2 chương V | ||
| 4 | Tủ máy cắt hợp bộ 3 pha (lộ tổng) 24kV-2500A-25kA/1s, lắp đặt trong nhà kèm phụ kiện đấu nối cáp 24kV 2xM(1x500) cho một pha | 1 | tủ | như mục 2 chương V | ||
| 5 | Tủ nối thanh cái 24kV-2500A-25kA/1s lắp đặt trong nhà, kèm phụ kiện (nối tủ phân đoạn 412 với thanh cái C42) | 1 | tủ | như mục 2 chương V | ||
| 6 | Tủ máy cắt hợp bộ 3 pha (xuất tuyến) 24kV- 630A-25kA/1s, lắp đặt trong nhà kèm phụ kiện đấu nối với cáp 24kV lộ ra | 5 | tủ | như mục 2 chương V | ||
| 7 | Tủ máy cắt hợp bộ 3 pha (tự dùng) 24kV- 630A-25kA/1s, lắp đặt trong nhà kèm phụ kiện đấu nối với cáp 24kV lộ ra | 1 | tủ | như mục 2 chương V | ||
| 8 | Tủ biến điện áp 3 pha lắp đặt trong nhà 22/√3:0,11/√3: 0,11/√3kV | 1 | tủ | như mục 2 chương V | ||
| 9 | Tủ điều khiển bảo vệ ngăn máy biến áp 110kV – MBA T2 (trong đó A cấp rơ le F90) | 1 | tủ | như mục 2 chương V | ||
| 10 | Tủ bảo vệ so lệch thanh cái 110kV (trong đó A cấp rơ le F21) | 1 | tủ | như mục 2 chương V | ||
| 11 | Bay Switch cho tủ điều khiển bảo vệ ngăn máy biến áp 110kV. | 1 | cái | như mục 2 chương v | ||
| 12 | Bay Switch cho tủ bảo vệ so lệch thanh cái. | 1 | cái | như mục 2 chương v | ||
| 13 | Bay Switch cho các tủ 24kV lắp mới. | 1 | cái | như mục 2 chương V | ||
| 14 | Thiết bị truyền dẫn quang IP (kèm module SFP/SFP+ có sẵn trên thiết bị). | 1 | bộ | như mục 2 chương V | ||
| 15 | Phụ kiện đấu nối (cáp CAT6, cáp nguồn, đầu RJ45, đầu cốt, gen số, dây lạt nhựa, ống bảo vệ cáp…) | 1 | trọn bộ | như mục 2 chương V | ||
| 16 | Dao cách ly 3 pha 24kV- 630A lắp đặt trên cột ngoài trời, kiểu lưỡi dao quay đứng, đóng cắt bằng cần thao tác; kèm giá lắp trên cột thép | 4 | bộ | như mục 2 chương V | ||
| 17 | Chống sét van 22kV (lắp đặt trên cột xuất tuyến đường dây 22kV) | 12 | cái | như mục 2 chương V | ||
| 18 | Chống sét van 22kV (lắp đặt cho MBA tự dùng TD42) | 3 | cái | như mục 2 chương V | ||
| 19 | Cáp ngầm 22kV - 1 pha, ruột đồng: XLPE/PVC/DATA-M(1x500)-24kV | 390 | mét | như mục 2 chương V | ||
| 20 | Cáp ngầm 22kV- 1 pha, ruột đồng: XLPE/PVC/DATA-M(1x240)-24kV | 827 | mét | như mục 2 chương v | ||
| 21 | Cáp ngầm 22kV- 3 pha ruột đồng: XLPE/PVC/DSTA-M(3x50)- 24kV | 30 | mét | như mục 2 chương v | ||
| 22 | Cáp lực hạ 0,6/1kV 3 pha, ruột đồng: XLPE/PVC-M(3x70+1x50)mm2-0,6kV | 50 | mét | như mục 2 chương V | ||
| 23 | Đầu cáp ngầm 24kV, 1 pha, lắp ngoài trời dùng cho cáp M(1x500)mm2 | 6 | cái | như mục 2 chương V | ||
| 24 | Đầu cáp ngầm 24kV, 1 pha, lắp trong nhà dùng cho cáp M(1x500)mm2 | 6 | cái | như mục 2 chương V | ||
| 25 | Đầu cáp ngầm 24kV, 1 pha, lắp ngoài trời dùng cho cáp M(1x240)mm2 | 12 | cái | như mục 2 chương V | ||
| 26 | Đầu cáp ngầm 24kV, 1 pha, lắp trong nhà dùng cho cáp M(1x240)mm2 | 12 | cái | như mục 2 chương V | ||
| 27 | Đầu cáp ngầm 24kV, 3 pha, lắp ngoài trời dùng cho cáp M(3x50)mm2 | 1 | cái | như mục 2 chương V | ||
| 28 | Đầu cáp ngầm 24kV, 3 pha lắp trong nhà dùng cho cáp M(3x50)mm2 | 1 | cái | như mục 2 chương v | ||
| 29 | Một lô cáp cấp nguồn, cáp nhị thứ (Khối lượng tham khảo theo bảng đính kèm). | 1 | trọn bộ | như mục 2 chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi