Gói thầu: Gói thầu số 3: Mua sắm vật rẻ mau hỏng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210470968-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Mua sắm vật rẻ mau hỏng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210451013 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh của Bệnh viện đa khoa Lâm Đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 17:17:00 đến ngày 2021-05-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 573,414,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,600,000 VNĐ ((Tám triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ấm đun nước 2 lít | 4 | Cái | Theo Chương V | ||
| 2 | Bàn chải | 160 | Cái | Theo Chương V | ||
| 3 | Bao lát dày | 90 | Cái | Theo Chương V | ||
| 4 | Bình thủy Rạng Đông 2 lít | 5 | Cái | Theo Chương V | ||
| 5 | Bình trà Rạng Đông | 5 | Cái | Theo Chương V | ||
| 6 | Bình xịt gián | 5 | Chai | Theo Chương V | ||
| 7 | Bình xịt thuốc khử khuẩn 8 lít | 8 | Cái | Theo Chương V | ||
| 8 | Bô nhựa có nắp | 8 | Cái | Theo Chương V | ||
| 9 | Bộ tách trà | 5 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 10 | Bô vệ sinh nam | 10 | Cái | Theo Chương V | ||
| 11 | Bô vệ sinh nữ | 10 | Cái | Theo Chương V | ||
| 12 | Cây xúc chai | 23 | Cây | Theo Chương V | ||
| 13 | Chỉ trắng cuộn lớn và xanh | 15 | Cuộn | Theo Chương V | ||
| 14 | Chỉ vắt sổ | 10 | Cuộn | Theo Chương V | ||
| 15 | Chổi cau | 7 | Cái | Theo Chương V | ||
| 16 | Chổi đót | 7 | Cái | Theo Chương V | ||
| 17 | Cờ Tổ Quốc | 8 | Cái | Theo Chương V | ||
| 18 | Cọ xúc rửa ống nghiệm | 10 | Cái | Theo Chương V | ||
| 19 | Comfor | 22 | Chai | Theo Chương V | ||
| 20 | Con suốt chỉ máy may CN | 6 | Cái | Theo Chương V | ||
| 21 | Dao lớn | 3 | Cái | Theo Chương V | ||
| 22 | Dầu ăn | 5 | Lít | Theo Chương V | ||
| 23 | Dầu máy may | 2 | lít | Theo Chương V | ||
| 24 | Dây dù | 83 | Mét | Theo Chương V | ||
| 25 | Dây nylon buộc hồ sơ | 20 | Kg | Theo Chương V | ||
| 26 | Dây thun | 60 | kg | Theo Chương V | ||
| 27 | Dây thun 2cm | 260 | Mét | Theo Chương V | ||
| 28 | Dây thun 2cm, có lỗ | 100 | Mét | Theo Chương V | ||
| 29 | Dép nhựa (màu xanh quai chéo) | 200 | Đôi | Theo Chương V | ||
| 30 | Dép nhựa (Kín mũi) | 30 | Đôi | Theo Chương V | ||
| 31 | Diêm quẹt | 10 | Hộp | Theo Chương V | ||
| 32 | Găng tay cao su dài | 650 | Đôi | Theo Chương V | ||
| 33 | Găng tay cao su thừơng | 535 | Đôi | Theo Chương V | ||
| 34 | Gáo múc nước | 8 | Cái | Theo Chương V | ||
| 35 | Ghế đẩu nhựa | 58 | Cái | Theo Chương V | ||
| 36 | Giấy lau miệng | 72 | Xấp | Theo Chương V | ||
| 37 | Giấy pulppy | 240 | Cuộn | Theo Chương V | ||
| 38 | Giấy Sài Gòn | 3.840 | Cuộn | Theo Chương V | ||
| 39 | Giỏ Lát (loại lớn) | 8 | Cái | Theo Chương V | ||
| 40 | Giỏ nhựa chử nhật 2 quai (Kích thước 41x27x23:)cm | 20 | Cái | Theo Chương V | ||
| 41 | Giỏ nhựa chử nhật 2 quai (Kích thước:54x27x37)cm | 20 | Cái | Theo Chương V | ||
| 42 | Giỏ nhựa treo xe tiêm | 20 | Cái | Theo Chương V | ||
| 43 | Giỏ nhựa tròn lớn | 20 | Cái | Theo Chương V | ||
| 44 | Giỏ rác nhựa sinh hoạt vàng | 20 | Cái | Theo Chương V | ||
| 45 | Giỏ rác nhựa sinh hoạt xanh | 20 | Cái | Theo Chương V | ||
| 46 | Hộp nhựa chữ nhật có nắp (0,30x0,25x0,20)cm | 20 | Cái | Theo Chương V | ||
| 47 | Kệ để dép Inox 3 tầng 35 x 60cm | 8 | Cái | Theo Chương V | ||
| 48 | Kéo bấm chỉ | 5 | Cái | Theo Chương V | ||
| 49 | Kim may máy | 5 | Lố | Theo Chương V | ||
| 50 | Kim Vắt sổ | 5 | Lố | Theo Chương V | ||
| 51 | Ly giấy | 18.000 | cái | Theo Chương V | ||
| 52 | Ly thủy tinh | 100 | Cái | Theo Chương V | ||
| 53 | Miếng nhôm | 525 | Miếng | Theo Chương V | ||
| 54 | Miếng xanh | 360 | Miếng | Theo Chương V | ||
| 55 | Móc áo đóng tường | 10 | Cái | Theo Chương V | ||
| 56 | Mút lau máy | 10 | Miếng | Theo Chương V | ||
| 57 | Nước lau sàn nhà | 50 | Chai | Theo Chương V | ||
| 58 | Nước rửa chén 1 l | 20 | Bình | Theo Chương V | ||
| 59 | Nước rửa chén 5 l | 180 | Bình | Theo Chương V | ||
| 60 | Nylon trãi giường | 2.590 | Mét | Theo Chương V | ||
| 61 | Pallet nhựa cứng (Quy cách: 105 x 60 x 10) cm | 80 | Cái | Theo Chương V | ||
| 62 | Quẹt ga | 50 | Lố | Theo Chương V | ||
| 63 | Rp 7 chai | 5 | Chai | Theo Chương V | ||
| 64 | Savon bột jet | 960 | kg | Theo Chương V | ||
| 65 | Savon rửa tay nước | 2.544 | Chai | Theo Chương V | ||
| 66 | Sơn đen | 12 | Lọ | Theo Chương V | ||
| 67 | Tăm (bọc giấy) | 2.000 | Cây | Theo Chương V | ||
| 68 | Tấm láng 2 da | 40 | Mét | Theo Chương V | ||
| 69 | Tấm láng Simili trắng | 30 | Mét | Theo Chương V | ||
| 70 | Tăm xỉa răng | 130 | Gói | Theo Chương V | ||
| 71 | Tạp dề vải | 20 | Cái | Theo Chương V | ||
| 72 | Thảm lau chân | 10 | Cái | Theo Chương V | ||
| 73 | Thùng nhựa 6 lít màu vàng | 10 | Cái | Theo Chương V | ||
| 74 | Thùng nhựa cách nhiệt kích thước (30 lít) | 2 | Cái | Theo Chương V | ||
| 75 | Thùng rác đạp Y Tế vàng 15 lít(Kích thước:28x25x38)cm | 30 | Cái | Theo Chương V | ||
| 76 | Thùng rác đạp Y Tế xanh 15 lít(Kích thước:28x25x38)cm | 30 | Cái | Theo Chương V | ||
| 77 | Thùng rác đạp Y Tế trắng 15 lít(Kích thước:28x25x38)cm | 35 | Cái | Theo Chương V | ||
| 78 | Thùng rác đạp Y Tế đen 15 lít(Kích thước:28x25x38)cm | 35 | Cái | Theo Chương V | ||
| 79 | Thước dây | 8 | Sợi | Theo Chương V | ||
| 80 | Thuốc tẩy zaven | 2 | lít | Theo Chương V | ||
| 81 | Tủ nhựa ngâm dụng cụ 3 tầng | 3 | Cái | Theo Chương V | ||
| 82 | Túi kính ép 12x25 | 3.300 | Cái | Theo Chương V | ||
| 83 | Túi kính ép 20x10 | 53.630 | Cái | Theo Chương V | ||
| 84 | Túi kính ép 30x20 | 32.340 | Cái | Theo Chương V | ||
| 85 | Túi kính ép 50x35 | 13.200 | Cái | Theo Chương V | ||
| 86 | Ủng caosu | 12 | Đôi | Theo Chương V | ||
| 87 | Xà phòng bột OMO | 1.240 | Kg | Theo Chương V | ||
| 88 | Xe đẩy siêu thị | 2 | Cái | Theo Chương V | ||
| 89 | Xô bông băng y tế 10 lít cho xe tiêm | 50 | Cái | Theo Chương V | ||
| 90 | Xô nhựa có nắp 100 lít | 7 | Cái | Theo Chương V | ||
| 91 | Xô nhựa có nắp 20 lít | 20 | Cái | Theo Chương V | ||
| 92 | Xô nhựa có nắp 60 lít | 5 | Cái | Theo Chương V | ||
| 93 | Xô nhựa có nắp 80 lít | 5 | Cái | Theo Chương V | ||
| 94 | Xô nhựa có nắp 120 lít | 10 | Cái | Theo Chương V | ||
| 95 | Xô đựng chất thải nguy hại không lây nhiễm 5 lít( màu đen có nắp xoay | 30 | Cái | Theo Chương V | ||
| 96 | Thùng chứa chất thải công cộng 2 ngăn xanh- trắng 1201, có logo chất thải thông thường và chất thải tái chế | 30 | Cái | Theo Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi